KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY27 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn - - Nước ròng: 11H24 0M4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 HOA TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT KIÊN TÙNG TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 TRUONG AN 125 5.7 88.48 2634 TD DT.Nam Trieu - P/S Tiên 01:30 TRUONG AN AD=18M,RA BG NEO CHỜ LUỒNG 1 CHIỀU
2 01:00 01:00 JULYANA 3 6 32.7 449 ĐT. Damen - P/S Hưng D 03:30 SUNNY AD:5m35,HT XUỐNG TẠI F21(ĐƯA HT BẰNG CANO)
3 02:30 02:30 CMA CGM VISBY 9 204.29 32245 TV1 - P/S Hồng A Thịnh_NH 03:15 HAPAGENT 36,K1,1200KW TÀU P.ÁN, HỦY KH, xem NK
4 02:30 02:30 INDUSTRIAL CONSTANT 6.6 99.99 7498 MPC - P/S Trung D 03:15 THAI BINH DUONG SK,ST
5 03:00 03:00 QINGDAO TOWER 7.8 260.05 39941 HICT2 - P/S (HICT) Hòa NAM DINH VU
6 04:30 04:30 STO AZALEA 5 113.98 5546 DAP - P/S Định 05:15 MINH LONG 15,16
7 04:30 04:30 VIET THUAN 12-07 4 119.8 5967 C128 - P/S Nam 05:15 EVER INTRACO 17,19
8 08:00 08:00 DERYOUNG SUNFLOWER 5.15 116.99 8679 Nam Hai - P/S Hưng C Thành D_H2 09:30 VOSA 679,689 HIỂN
9 08:00 08:00 ATLANTIC OCEAN 7.1 113 4813 CV4 - P/S Long B Tuấn C_H3 09:30 GLS 45,43 TIẾN
10 08:00 08:00 ETERNITY BLUE 6.6 127.19 9937 ĐX - P/S Tùng C 09:30 VOSA DX1,679 HIỂN
11 08:30 08:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Trí 09:15 D&T CL15,16 HIỂN
12 09:00 09:00 THANG LOI 888 3.2 79.88 2756 TD.Vat Cach - P/S Tuân 11:30 THANG LOI TIẾN AD=14M, hủy KH, xem nky
13 09:30 09:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 BG - P/S GSP TIẾN
14 11:00 11:00 NORDBALTIC 9.4 172 18508 HHIT6 - P/S (HICT) Dũng D HAPAG-LLOYD SUN1,ST1 HIỂN
15 14:30 14:30 NUUK MAERSK 7.7 172 26255 TV2 - P/S Hướng SGS TIẾN
16 14:30 14:30 INTRA BHUM 7.4 143.9 9757 ĐV2 - P/S Cường C Quân C_H2 SITC SK,DV9 TIẾN
17 14:30 14:30 CA OSAKA 8 147.9 9984 NĐV4 - P/S Đạt B NHAT THANG 699,PW TIẾN ĐẠT B
18 16:30 16:30 SINAR BANGKA 9 147 12563 NĐV2 - P/S Bình B SITC HA35,DV26
19 16:30 16:30 HONRISE 8 198.04 18872 NHĐV2 - P/S Linh KPB 699,PW
20 17:00 17:00 THANG LOI 888 3.2 79.88 2756 TD.VC - P/S Hồng A THANG LOI AD: 14m
21 17:30 17:30 HAI HA 558 3.2 78 1573 MIPEC - P/S Thuần DUC THO AD: 22,5m
22 18:00 18:00 HONG TAI 616 4.9 107.9 5280 CV3 - P/S Đức A 19:30 NSA HC43,45
23 18:00 18:00 BRIGHT CORAL 5.6 127.67 9965 CV1 - P/S Hưng D Thành D_H2 19:30 BLUE OCEAN
24 18:00 18:00 JIN ZHAO 25 5.2 146 9956 GP2 - P/S Bình A 19:15 VOSA HC43,45
25 18:30 18:30 EVER CANDID 8.6 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Trí 19:15 EVERGREEN DV9,6 Trí
26 18:30 18:30 MACSTAR HAI PHONG 5.2 90.09 2998 TV3 - P/S Vi 19:15 MACSTAR HC36,45
27 18:30 18:30 MSC TARA III 8.6 199.93 27227 NĐV3 - P/S Hải D 19:15 NAM DINH VU 35,TP02
28 18:30 18:30 SANDRO 5.1 121.55 7057 Eu ĐV 2 - P/S Hiếu 19:15 DUC THO 17,19
29 18:30 18:30 HOANG HA OCEAN 4 110.2 4103 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C Trường_H2 19:15 TRONG TRUNG HA17,19
30 22:00 22:00 VIEN DONG 68 4.2 105.73 4877 LHTS - P/S Hiệu 23:15 VIET SEA AD: 23.6m
31 22:30 22:30 DONG HO. 7.2 119.6 6543 ĐV2 - P/S Cường B 23:15 SITC SK,ST
32 22:30 22:30 EVER WILL 9.1 172 27145 VIP GP2 - P/S Trung D 23:15 EVERGREEN DV6,9
33 23:00 23:00 CSCL SUMMER 11.6 335.32 116603 HICT1 - P/S (HICT) Trung B, Hòa Hòa NAM DINH VU TC99,66,62,A8 Luồng 1 chiều, order?
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 26/03 00:30 NORDBALTIC 8.9 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 Vinh HAPAG-LLOYD SUN1,ST1
2 20:30 26/03 00:30 HAI HA 558 5 78 1573 P/S - MIPEC Dũng C 22:30 DUC THO 46 AD:20m5
3 23:00 26/03 01:30 MSC TARA III 10 199.93 27227 P/S - NĐV3 Anh A 00:30 NAM DINH VU HA35,TP2
4 22:30 26/03 02:00 XIN LIN HAI 7 4.6 112.8 4692 P/S - CV2 Đức B 00:15 AGE LINE 43,45 Y/C cập mạn trái,THAY DONG HUA 9
5 01:00 27/03 02:30 CSCL SUMMER 11 335.32 116603 P/S(HICT) - HICT1 Hùng B, Đông Đông NAM DINH VU TC99,66,A8 LUỒNG 1 CHIỀU,THAY WAN HAI A01
6 01:00 27/03 03:30 CA OSAKA 9.3 147.9 9984 P/S - NĐV4 Vi 02:30 NHAT THANG 699,PW
7 01:00 27/03 04:30 COSCO SANTOS 12.6 261.1 40465 P/S (HICT) - HICT2 Anh B NAM DINH VU 99,A8 THAY QINGDAO TOWER
8 03:00 27/03 05:30 PRIME. 8.75 145 9858 P/S - PTSC Tuyến A 04:30 vsico HC43,45
9 03:00 27/03 05:30 NUUK MAERSK 7.8 172 26255 P/S - TV2 Thành C 04:30 SGS K1,36 THAY CMA CGM VISBY
10 05:00 27/03 07:30 HONRISE 7.9 198.04 18872 P/S - NHĐV2 Khánh 06:30 KPB 699,PW TAXI
11 09:00 27/03 11:30 NZ SUZHOU 7.9 185.5 20190 P/S - NĐV1 Dinh Thịnh_NH 10:30 VOSA 35,TP2 HIỂN
12 12:30 27/03 14:30 HAI PHONG GAS 5.5 99.98 4410 P/S - BG Dũng F GSP TIẾN
13 04:30 23/03 15:30 BO YANG TUO ZHAN 4.1 97 2980 P/S - DAP Việt B Tuấn C_H3 KPB 679,689
14 15:00 27/03 17:30 DONG HO. 8.4 119.6 6543 P/S - ĐV2 Hưng B SITC SK,DV9 Thay Intra Bhum
15 15:00 27/03 17:30 WAN HAI 101 7.9 144 9834 P/S - TV5 Đạt A WAN HAI HC44,45
16 15:00 27/03 18:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 P/S - CV5 Dũng D VOSCO 43,45
17 17:00 27/03 19:30 DONGJIN VENUS 8.3 142.7 9598 P/S - TV4 Sơn C 18:30 TRANSIMEX K1,36
18 16:00 25/03 19:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Bảy 18:30 INDO 689,699 Thay Sandro
19 16:30 27/03 19:30 HONG RUN 18 6.45 120.99 4820 P/S - VIMC Tuyến C 18:30 VIET LONG SK,ST
20 14:00 27/03 20:00 DA YU ZHI JIAO 7.8 146.26 9284 P/S - CV3 Tuyến B 18:30 AGE LINE 43,45 Thay Hong Tai 616
21 16:30 27/03 20:30 AN SON TUNG 865 6.4 79.89 2625 P/S - TD.Việt Ý Tiên QUOC TE XANH AD: 11m
22 22:00 26/03 21:30 LADY FAVIA 5.4 99.9 4048 P/S - Eu ĐV 2 Hưng B 20:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 MINH, Thay Sandro
23 19:00 27/03 21:30 MAERSK NACKA 9.2 171.95 25514 P/S - TV2 Thành B 20:30 SGS DT,34,1000KW Thay Nuuk Maersk
24 21:00 27/03 22:30 ERASMUS JUSTICE 11.4 221.62 27786 P/S (HICT) - HTIT3 Việt A HAPAGENT DT,K1,36
25 19:00 27/03 22:30 MAERSK SINGAPORE 10.9 335 93511 P/S (HICT) - HHIT6 Tùng A, Quân B Quân B HAI VAN F1,SUN1,2,ST1 Luồng 1 chiều
26 00:10 26/03 23:30 GAS VALERIA 6.2 99.9 4312 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A 22:30 D&T 15,16 Thay Hoang Ha Ocean
27 21:00 27/03 23:30 TS KAOHSIUNG 9.3 171.99 17449 P/S - TV3 Tuấn B 22:30 TS LINES K1,44,1000KW thay MACSTAR HAI PHONG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 MACSTAR HAI PHONG 4.9 90.09 2998 Lạch Huyện 2 - TV3 Long A 02:30 Macstar HC36,45 POB
2 07:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Thang Long Gas - BG5 Tuyến C 09:30 GSP HC28,46 SƠN POB
3 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Khoa Duy Linh