KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 2 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY28 THÁNG 2 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06H02 2M3 Nước ròng: 21H15 1M4 

 

Trực Lãnh đạo:
Trực ban Hoa tiêu:
Trực Điều hành:

Trực ban T1: Ca 06h00-14h00: Ca 14h00-22h00: Ca 22h00-06h00:
Trực ban P.QLPT: Ca 06h00-14h00: Ca 14h00-22h00: Ca 22h00-06h00:

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý POB ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ – Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu PT đưa đón Ghi chú
1 00:30 00:15 00:30 QUANG ANH GM 4.1 91.94 2971 PETEC – P/S Tuyến C 01:15 D&T
2 00:30 00:15 00:30 PACIFIC GRACE 8.1 144.8 9352 NĐV1 – P/S Đức B 01:15 GEMADEPT QUANG
3 01:00 00:45 01:00 MSC GENERAL IV 11.9 264.28 41835 HICT – P/S (HICT) Đông NAM DINH VU B2
4 02:00 01:45 02:00 SEACON MANILA 7.15 176.83 21168 ĐX – P/S Dũng B 03:30 AGE Tàu neo tại TD. TV1 – xem NK
5 02:30 02:15 02:30 PROGRESS 8.5 145 9858 PTSC – P/S Sơn C 03:15 VSICO
6 04:00 03:45 04:00 DONG SHENG 72 3.9 98 2996 LHTS 2 – P/S Hưng C BLUE OCEAN Định
7 04:30 04:15 04:30 MILD CHORUS 8.7 147.9 9994 NĐV3 – P/S Trí 05:15 GEMADEPT
8 04:30 04:15 04:30 CAIYUNHE 8.3 182.87 16738 NĐV2 – P/S Trung D 05:15 NAM DINH VU
9 06:00 05:45 06:00 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) – P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Dũng F DUC THO Hải D, HT tự đi, Rời mạn Viet Dragon 68
10 06:30 06:15 06:30 SITC FENGHE 8.5 146.5 9925 ĐV1 – P/S Cường C 07:15 SITC
11 06:30 06:15 06:30 SINAR BANDUNG 8.8 147 12584 TV5 – P/S Việt B 07:15 HOI AN
12 06:30 06:15 06:30 SITC ZHEJIANG 8.6 171.99 17119 TV1 – P/S Cường B 07:15 SITC Cường B
13 06:30 06:15 06:30 WHITE DRAGON 8.6 171.99 17225 TV2 – P/S Linh 07:15 SITC
14 06:30 06:15 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH – P/S Long C 07:15 HAI LINH
15 06:30 06:15 06:30 HAIAN CITY 8.6 171.99 17280 HAI AN – P/S Dũng D 07:15 HAI AN ORDER?
16 06:30 06:15 06:30 EVER CLEVER 8.5 171.98 18658 VIP GP1 – P/S Sơn A 07:15 EVERGREEN
17 07:30 07:15 07:30 HERON 5.4 116.92 5415 BG – P/S Thuần ASP
18 08:30 08:15 08:30 PEARL RIVER BRIDGE 7.8 172 17211 TV4 – P/S Vinh 09:15 NORTHFREIGHT
19 08:30 08:15 08:30 SITC HAKATA 7 161.85 13267 TC189 – P/S Tình 09:15 SITC
20 08:30 08:30 SEACON MANILA 7.15 176.83 21168 TV1 – P/S Dũng B AGE LINES TD.TV1
21 10:30 10:15 10:30 CONSCIENCE 8.6 145.99 9972 NĐV4 – P/S Dũng C 11:15 GEMADEPT
22 12:30 12:15 12:30 VIETSUN HARMONY 5.5 117 5338 C128 HQ – P/S Hoàng B VIETSUN LINES
23 12:30 12:15 12:30 SITC TOKUYAMA 7.8 141 9967 ĐV2 – P/S Quang SITC ĐỨC B
24 13:30 13:15 13:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ – P/S Đạt C Vipco AD: 18,5m
25 14:30 14:15 14:30 YOU SHEN 3 5 103.09 4608 Eu ĐV2 – P/S Anh B DONG DUONG
26 14:30 14:15 14:30 LADY LINN 4.5 98 3435 Eu ĐV1 – P/S Duân DONG DUONG Đã k/c đ/lý nước ròng , tăng cường tàu lai khỏe
27 15:00 14:45 15:00 MSC ADITI 10.5 222.17 28093 HICT – P/S (HICT) Trung C NAM DINH VU
28 20:00 ATLANTIC OCEAN 6.5 113 4813 CV2 – P/S GLS
29 16:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 PETEC – P/S D&T
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA POB ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ – Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu PT đưa đón Ghi chú
1 20:30 26/02 23:00 01:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S – PETEC Vinh 00:30 D&T THAY QUANG ANH GM
2 00:00 28/02 01:00 02:30 MSC ADITI 8.5 222.17 28093 P/S (HICT) – HICT Trung A NAM DINH VU B2, thay Msc General IV
3 11:00 26/02 00:55 04:00 P K A 8 144.53 10321 P/S – ĐX Việt A 02:15 DUC THO Thay Seacon Manila
4 02:30 28/02 03:00 05:30 ROYAL 36 6.2 102.88 3626 P/S – K99 Dinh 04:30 DUC THO
5 05:00 28/02 05:03 07:30 DONG FANG FU 8.2 161.85 13199 P/S – NHĐV2 Bảy 06:30 ORIMAS
6 05:00 28/02 05:00 07:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S – HAI LINH Sơn C 06:30 NHAT THANG Thay Hai Linh 02
7 05:00 28/02 07:05 09:30 MILD JAZZ 7.7 147.9 9994 P/S – NĐV3 Thịnh 08:30 GEMADEPT Thay Mild Chorus
8 08:00 28/02 09:05 11:30 EVER CERTAIN 8.4 171.98 18658 P/S – VIP GP1 Cường B 10:30 EVERGREEN QUÂN B, Thay Ever Clever
9 09:00 28/02 09:00 12:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 P/S – CV2 Sơn A 10:15 GLS
10 07:00 28/02 10:50 13:30 SITC LIANYUNGANG 8.3 143 9734 P/S – ĐV2 Hưng A SITC Thay Sitc Tokuyama
11 10:00 28/02 11:00 13:30 HAIAN ALFA 8.1 171.9 18852 P/S – HAI AN Thành C HAI AN Thành C, Thay Haian City
12 16:30 28/02 14:30 HOANG PHUONG VIGOR 4.7 89.56 2564 P/S – VC Bình B DUC THO 08.15 hủy kh
13 08:30 28/02 12:50 15:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 P/S – Eu ĐV 1 Bình B GSP Thay Lady Linn, Đã k/c đ/lý nước ròng , tăng cường tàu lai khỏe
14 13:00 28/02 13:05 15:30 HALCYON 8.4 148 9971 P/S – TV3 Hội TS LINES
15 13:00 28/02 13:00 15:30 YM INSTRUCTION 7.9 172.7 16488 P/S – NĐV2 Trọng A NAM DINH VU
16 12:30 28/02 12:55 16:00 MORNING VINAFCO 8 115.05 6251 P/S – CV5 Thành B VINAFCO
17 12:45 28/02 12:45 16:00 HPC HARMONY 6.9 107.28 4532 P/S – C1 Cường D BIEN VIET
18 19:30 26/02 16:30 OCEANUS 08 5.4 96.51 3758 P/S – BG Tiên ASP
19 19:00 27/02 12:57 16:30 ATLANTIC OCEAN 01 5 89.95 1926 P/S – T.LÝ Hưng C DUC THO Hưng C, Thay Phu My 06, AD: 20,5m
20 15:00 28/02 15:00 17:30 CNC URANUS 7.8 169.99 18870 P/S – NĐV1 Đạt A NAM DINH VU Thay Pacific Grace
21 16:30 28/02 HOANG PHUONG VIGOR 4.7 89.56 2564 P/S – VC DUC THO ad = 22.1m
22 21:00 28/02 FORTUNE NAVIGATOR 7.4 119.1 6543 P/S – CV1 VOSCO
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý POB ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ – Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu PT đưa đón Ghi chú
1 14:00 14:00 15:30 ROSA 5.6 99.93 4490 Lach Huyen 2 – Eu ĐV 2 Thương ASP pob, Thay You Shen 3