KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 2 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY19 THÁNG 2 NĂM 2024


Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 00h09 3m1 Nước ròng: 12h48 0m4 



TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý POB ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ – Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu PT đưa đón Ghi chú
1 00:30 00:15 00:30 HAIAN CITY 9.3 171.99 17280 HAI AN – P/S Đông 01:15 HAI AN
2 00:30 00:15 00:30 PHUC THAI 7.9 129.52 7464 TV5 – P/S Ngọc 01:15 GLS
3 00:30 00:15 00:30 SITC HAIPHONG 5.8 161.85 13267 ĐV2 – P/S Linh 01:15 SITC CƯỜNG B
4 02:00 01:45 02:00 PANCON HARMONY 7.2 141 9946 GP2 – P/S Nam 03:30 S5 VN
5 02:00 01:45 02:00 MORNING VINAFCO 8 115.05 6251 CV5 – P/S Thuần VINAFCO MINH
6 04:30 04:15 04:30 POLAR STAR. 5.1 117.267 6301 Eu ĐV 2 – P/S Bình B INDO
7 08:30 08:15 08:30 NORDOCELOT 6.7 170 18826 TV1 – P/S Dũng C 09:15 SGS
8 15:30 15:15 15:30 TRONG TRUNG 81 4 83.9 1987 Thuong Ly – P/S Hiệu Vipco ad = 22m
9 16:30 16:15 16:30 HF FORTUNE 6.5 142.7 9610 ĐV2 – P/S Tuấn B SITC
10 17:00 16:45 17:00 ANH PHAT PETRO 06 4.3 91.94 2961 Viet Nhat – P/S Cường C D&T ad = 23m
11 18:30 18:15 18:30 LALIT BHUM 7.8 172 18341 NĐV1 – P/S Trọng A NAM DINH VU
12 18:30 18:15 18:30 MTT SAPANGAR 7.7 172 19292 TV2 – P/S Thành C Hapagent
13 23:00 XIN WEN ZHOU 8.5 255.1 47917 HICT – P/S (HICT) NAM DINH VU
14 20:30 VIETSUN HARMONY 5 117 5338 C128 HQ – P/S VIETSUN LINES
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA POB ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ – Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu PT đưa đón Ghi chú
1 23:00 18/02 23:00 01:30 LALIT BHUM 8.4 172 18341 P/S – NĐV1 Thành B 00:30 GEMADEPT
2 21:00 18/02 22:50 01:30 HAIAN ROSE 7.6 171.99 17515 P/S – HAI AN Dinh 00:30 Hai An Thay HAIAN CITY
3 22:00 14/02 03:00 05:30 ROSA 5.6 99.93 4490 P/S – Eu ĐV 2 Đức B ASP Thay POLAR STAR
4 03:00 19/02 03:00 05:30 HF FORTUNE 8.2 142.7 9610 P/S – ĐV2 Ngọc 04:30 SITC Thay SITC HAIPHONG
5 04:00 19/02 04:40 08:00 TRUONG AN 125 2.8 86.48 2634 P/S – TD DT Dong do Đạt C 06:30 TRUONG AN
6 08:00 19/02 09:00 10:30 XIN WEN ZHOU 10.1 255.1 47917 P/S (HICT) – HICT Đông NAM ĐINH VU B2
7 11:00 19/02 11:00 13:30 HAIAN PARK 5.5 144.83 9413 P/S – HAI AN Khánh 12:30 HAI AN Thay HAIAN ROSE
8 04:00 19/02 10:45 14:00 SEACON MANILA 6.34 176.83 21168 P/S – ĐX Sơn A 12:15 AGE LINES HL
9 12:30 19/02 12:45 16:00 PACIFIC INNOVATION 7.1 148 13816 P/S – C4 Hải D MINH LONG QUÂN B, y/c cập mạn trái
10 04:00 11/02 15:00 17:30 SENNA 3 4.8 96.02 3499 P/S – Eu ĐV 1 Thịnh INDO Thay VENUS GAS, Đã k/c đly nước lên, tăng cường tàu lai khỏe
11 14:30 19/02 14:45 18:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S – MIPEC Trung C GSP ad = 23m
12 17:00 19/02 17:00 19:30 CONTSHIP WAY 6.2 147.87 9948 P/S – TV4 Quân B SGS HẢI D
13 19:00 19/02 19:00 21:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.5 171.99 17237 P/S – TV1 Tuấn B NORTHFREIGHT
14 19:00 19/02 19:05 21:30 SANTA LOUKIA 8 172 16889 P/S – NĐV2 Bảy GREENPORT
15 18:00 19/02 18:45 22:00 XIN ZHONG RUI 7 4 103.7 4426 P/S – CV3 Long A AGE LINES
16 11:30 19/02 SAI GON SKY 6.6 118 5036 P/S – PETEC D&T
17 19:30 19/02 PRECIOUS CORAL 6.24 127.67 9967 P/S – CV Blue Ocean
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý POB ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ – Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu PT đưa đón Ghi chú
1 05:30 04:00 05:30 HAI NAM 68 5 79.8 1599 BG – K99 Duân 04:30 HAI NAM ETB
2 04:30 04:30 LONG HUNG 1 5 111.9 4377 PETEC – BG Quang 05:15 DUC THO POB
3 12:30 12:30 HAIAN ROSE 6 171.99 17515 HẢI AN – MPC Đạt A HAI AN POB, B2
4 14:00 14:00 LONG HUNG 1 5 111.9 4377 BG – NAM VINH Long B DUC THO POB
5 14:30 14:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 1 – Lach Huyen 2 Vinh ASP POB, Đã k/c đly nước ròng, tăng cường tàu lai khỏe
6 18:00 18:00 PACIFIC GRACE 5.6 144.8 9352 NAM HẢI – NĐV4 Trí GMD POB