KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h00 3m1 Nước ròng: 12h30 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 HOA TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Tùng Kiên Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 IAL 001 6.8 145.68 11810 NHĐV2 - P/S Tuân 01:15 AGE LINE Hiếu
2 00:30 00:30 HAIAN BETA 9.1 171.9 18852 HAI AN - P/S Hồng A 01:15 HAI AN Hiếu
3 02:30 02:30 CMA CGM VISBY 8.8 204.29 32245 TV2 - P/S Vinh Bình B_NH 03:15 CANG HP Long
4 06:30 06:30 SITC YANTAI 7.9 143.2 9734 TC189 - P/S Thành B 07:15 SITC Tùng
5 07:00 07:00 YM UNANIMITY 12.3 333.2 91586 HICT1 - P/S (HICT) Thắng, Anh B Anh B GREENPORT Hiền Luồng 1 chiều
6 08:00 08:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV2 - P/S Hiếu 09:30 GLS Sơn
7 08:30 08:30 HAI SU 7 7.2 129.58 7545 NHĐV1 - P/S Quang Thành D_H2 09:15 ORIMAS sơn
8 10:30 10:30 EVER CHASTE 7.4 171.95 17943 VIP GP1 - P/S Linh 11:15 EVERGREEN SƠN
9 12:30 12:30 HT SHATIAN 4.9 128 6147 VIMC - P/S Thương Quân C_H2 VIET LONG SK,ST HIỀN
10 12:30 12:30 DONG HO 7.6 119.16 6543 ĐV2 - P/S Dũng F SITC SK,DV9 HIỀN
11 12:30 12:30 YM INSTRUCTION 7.9 172.7 16488 NĐV2 - P/S Dũng E NAM DINH VU 699,PW HIỀN
12 12:30 12:30 MERKUR ARCHIPELAGO 11.2 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Tuyên HAI VAN SF2,ST1 TÙNG A Bình A
13 15:30 15:30 GREENLIGHT 01 4 79.9 2133 T.LÝ - P/S Hiệu DUC THO HIỀN AD: 23,5m
14 16:30 16:30 NING HAI WAN 5.6 106.99 5565 Eu ĐV 2 - P/S Hoàng A DUC THO HA17,19 TUẤN ANH
15 16:30 16:30 PRIDE PACIFIC 8.2 147 12545 NĐV3 - P/S Nam NHAT THANG 699,PW TUẤN ANH
16 18:00 18:00 HTK DISCOVERY 5 177.85 22697 ĐX - P/S Linh AGE LINE tự đi
17 19:00 19:00 AS PATRIA 11 210 27100 HICT2 - P/S (HICT) Long A KMTC A8,86 HIỂN
18 21:00 21:00 TRUONG SA 126 5.7 94.98 2518 TD.Viet Nhat - P/S Sơn B PHUONG TRANG PHƯƠNG P8 AD: 17.5m
19 21:00 21:00 HOANG LONG 36 2.2 89.98 2487 TD.Việt Ý - P/S Đức B TRAN MINH PHƯƠNG P8 Tàu lùi giờ, xem NK, AD: 18m
20 22:30 22:30 OCEANIC ETHER 5.2 99.9 4698 Eu ĐV 1 - P/S Duân Tuấn C_H3 D&T HIỂN
21 22:30 22:30 EVER CONSIST 7.8 171.9 18658 VIP GP2 - P/S Đông EVERGREEN DV6,9 HIỂN
22 22:30 22:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Hồng A VSICO 17,19 TUẤN ANH
23 22:30 22:30 SMOOTH WIND 8.3 171.99 17211 TV3 - P/S Đức A NORTHFREIGHT DT,36 TUẤN ANH
24 22:30 22:30 SINAR SUNDA 8.5 172 20441 TV1 - P/S Quân B HOI AN K1,43,1341HP TUẤN ANH
25 22:30 22:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Hưng E HAI LINH 17,19 TUẤN ANH HỘI
26 23:30 23:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 BG - P/S Hưng B OCEAN EXPRESS THUỶ
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 27/01 01:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Trí Trường_H2 00:30 HAI LINH Hiếu Tùng D
2 23:00 27/01 01:30 YM INSTRUCTION 9.6 172.7 16488 P/S - NĐV2 Cường C 00:30 NAM DINH VU Hiếu Tùng D
3 01:00 28/01 03:30 HAIAN BELL 8.8 154.5 14308 P/S - HAI AN Thịnh 02:30 HAI AN Hiếu Long thay HAIAN BETA
4 02:30 28/01 03:30 VIET THUAN 10-01 8.4 103.8 4598 P/S - C128 Hưng D 02:30 EVERGREEN Hiếu Long B2, HIỆU
5 03:00 28/01 05:30 PREMIER 8.55 143.8 8813 P/S - PTSC Sơn C 04:30 VSICO Hiếu Long
6 03:00 28/01 05:30 EVER CONSIST 8.2 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Dinh 04:30 evergreen Hiếu Long cập nhờ cảng NHĐV 40m cầu
7 05:00 28/01 07:30 DONG HO 7.5 119.16 6543 P/S - ĐV2 Quân B 06:30 SITC Tùng D Tùng A CƯỜNG B
8 05:00 28/01 07:30 AREZOO 6.2 168.46 15670 P/S - TV4 Sơn A 06:30 Ngoi Sao Viet Tùng D Tùng A
9 04:30 28/01 08:30 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - Thang Long Gas Hưng C 06:30 GSP Tùng D HIỀN AD: 23.5m
10 09:00 28/01 10:30 AS PATRIA 11.9 210 27100 P/S (HICT) - HICT2 Long B Việt B_NH KMTC Hồng SƠN Thay YM UNANIMITY
11 09:00 28/01 11:30 PACIFIC EXPRESS 7.9 128.5 8333 P/S - NĐV4 Trọng A 10:30 GEMADEPT Hồng HỒNG
12 08:30 28/01 11:30 VIET THUAN 11-05 7.1 119.9 5566 P/S - C128 Ngọc 10:30 EVERGREEN Hồng HỒNG B3
13 11:00 28/01 13:30 MILD WALTZ 8.7 147.9 9994 P/S - NĐV1 Đạt B 12:30 NAM DINH VU TÙNG A HIỀN
14 15:00 28/01 16:30 CMA CGM TARPON 9.6 294.11 54309 P/S (HICT) - HHIT5 Trung B NAM DINH VU SUN1,SUN2,ST1 HỒNG TUẤN ANH Thay Merkur Archipelago
15 15:00 28/01 16:30 WAN HAI 361 11.4 203.5 30519 P/S (HICT) - HICT1 Dũng D Thịnh_NH WAN HAI 62,A8 HỒNG TUẤN ANH Cảng y/c cập mạn phải
16 15:00 28/01 17:00 CMA CGM MELISANDE 8.6 335 91498 P/S (HICT) - HHIT6 Tình, Hải D Hải D NAM DINH VU ST1,SUN1,SUN2,ST2 HỒNG TUẤN ANH Luồng 1 chiều
17 15:00 28/01 17:30 NEW MINGZHOU 60 8.4 147.9 9998 P/S - ĐV2 Khánh NHAT THANG ST,SK HỒNG PHƯƠNG Thay Dong Ho
18 14:30 28/01 17:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - N.VINH Đạt C DUC THO SK,ST HỒNG PHƯƠNG Thay Long Hung 1
19 17:00 28/01 19:30 JJ SUN 8.2 147.87 9957 P/S - NĐV7 Bảy NAM DINH VU 17,19 PHƯƠNG THUỶ
20 04:45 27/01 19:30 PHU DAT 16 6.1 109.9 4482 P/S - PETEC Tuyến B D&T 15,16 PHƯƠNG THUỶ
21 16:30 28/01 20:00 HAI AU 38 6.3 91.95 2999 P/S - LHTS 2 Định VIETSEA 679,689 HIỂN AD:20,7m
22 22:00 24/01 21:30 ERA STAR 5.5 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B1 Nam INDO 689,699 PHƯƠNG Thay Ning Hai Wan
23 19:00 28/01 21:30 INTERASIA RESILIENCE 9.2 171.99 17211 P/S - NHĐV2 Hoàng A INTERASIA LINES 17,19,35 PHƯƠNG
24 19:00 28/01 22:30 CMA CGM NILE 10.1 299.98 93702 P/S (HICT) - HICT2 Hùng B, Hướng Hướng NAM DINH VU 99,66,62,A8 THUỶ Luồng 1 chiều, thay AS Patria, cảng y/c cập mạn phải
25 21:00 28/01 22:30 MSC LISBON IX 12.5 336.67 107849 P/S (HICT) - HTIT4 Khoa, Việt A Việt A NAM DINH VU SF2,ST2,ST1,SUN1 THUỶ Luồng 1 chiều
26 21:00 28/01 23:30 EVER CERTAIN 9 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Cường B EVERGREEN DV6,9 HIỂN Thay EVER CONSIST
27 21:00 28/01 23:30 MSC AMEERA III 10.4 231 36007 P/S - NĐV3 Tùng A NAM DINH VU 35,26,DT HIỂN Thay Pride Pacific
28 21:00 28/01 23:30 VIMC PIONEER 7.85 120.84 6875 P/S - VIMC Long C VOSA HIỂN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Hưng A Duy Linh
2 05:45 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - BG Hưng A Duy Linh Neo chờ KH
3 12:30 MINH TRUONG 18 3.4 91.94 2999 BĐ - DAP Định Huy_H3 CCM 679,689 TÙNG A HIỀN HL6 POB
4 16:30 LONG HUNG 1 5.6 111.9 4377 N.VINH - Lach Huyen 1 Hưng E DUC THO 17,19 TUẤN ANH Hưng E, POB
5 20:30 SC ETERNITY XL VII 4.5 106 4227 TOTAL - EU ĐV2-B4 Tùng C GSP 15,16 PHƯƠNG THUỶ POB, thay Ning Hai Wan
6 22:00 VENUS GAS 5 99.92 3540 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Minh OCEAN EXPRESS TP2,3 PHƯƠNG HIỂN POB, thay Oceanic Ether