KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY29 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY29 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01h00 3m2 Nước ròng: 13h30 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 VINH HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: HT THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HAIAN BELL 8.1 154.5 14308 HAI AN - P/S Đạt B 01:15 HAI AN HA17,35 Long
2 00:30 00:30 AREZOO 6 168.46 15670 TV4 - P/S Tuấn B 01:15 Ngoi Sao Viet DT,45 Long
3 01:30 01:30 DUY LINH 36 3.9 99.85 4923 BG - P/S Cường D Duy Linh Tiến
4 02:30 02:30 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NĐV4 - P/S Ngọc 03:15 NAM DINH VU HA17,19 Taxi
5 06:30 06:30 NEW MINGZHOU 60 7 147.9 9998 ĐV2 - P/S Thành B 07:15 NHAT THANG ST,SK Tăng Hiền
6 06:30 06:30 VIET THUAN 11-05 4 119.9 5566 C128 HQ - P/S Quang 07:15 EVER INTRACO 17,19 Tăng Hiền B3
7 06:30 06:30 MILD WALTZ 8 147.9 9994 NamĐV1 - P/S Cường B 07:15 NAM DINH VU HA17,19 Tăng Hiền
8 06:30 06:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C 07:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 Tăng Hiền
9 09:00 08:30 CMA CGM MELISANDE 10.3 335 91498 HHIT6 - P/S (HICT) Trung C, Dũng C Dũng C NAM DINH VU ST1,SUN1,2,ST2 Sơn Luồng 1 chiều
10 11:00 10:30 CMA CGM TARPON 9.4 294.11 54309 HHIT5 - P/S (HICT) Sơn A NAM DINH VU SUN1,2,ST1 Tùng D
11 10:30 10:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 PETEC - P/S Thương 11:15 D&T CL15,16 Hiếu
12 10:30 10:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Tùng C Tuấn C_H3 11:15 DUC THO SK,ST Hiếu
13 12:30 12:30 MINH TRUONG 18 6.4 91.94 2999 DAP - P/S Khánh CCM 679,689 Hiền
14 12:30 12:30 HENG HUI 6 126 5779 TV3 - P/S Dũng D Trường_H2 NHAT THANG Hiền
15 14:30 14:30 JJ SUN 7.5 147.87 9957 NĐV7 - P/S Dinh NAM ĐINH VU 36,43 Tùng A
16 14:30 14:30 VIET THUAN 10-01 4.2 103.8 4598 C128 - P/S Trọng B EVERGREEN 679,689 Tùng A
17 15:00 15:00 WAN HAI 361 10.2 203.5 30519 HICT1 - P/S (HICT) Hội Việt B_NH WAN HAI TC62,A8 Hồng VIỆT B(TẬP SỰ)
18 16:00 16:00 OCEAN STAR 9 5.8 96.9 2994 C6 - P/S Nam Huy_H3 17:30 MINH LONG 34,46 Tùng D AD: 20.5m
19 16:30 16:30 MSC LISBON IX 13.1 336.67 107849 HTIT - P/S (HICT) Sơn A, Dũng C Dũng C NAM DINH VU SF2,STM2,TA1,SU Tùng A Luồng 1 chiều
20 18:00 18:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV5 - P/S Long C 19:30 GLS 34,43
21 18:30 18:30 SC ETERNITY XL VII 4.5 106 4227 EU ĐV2-B4 - P/S Hưng D 19:15 GSP CL15,16 Tùng A
22 18:30 18:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 VIMC - P/S Hồng A 19:15 VOSA SK,ST Tùng D
23 20:00 20:00 PHUC HUNG 6.5 112.5 4914 CV4 - P/S Việt A 21:30 GLS 43,34
24 22:00 22:00 HAI AU 38 3.8 91.95 2999 LHTS - P/S Đức B 23:30 BIEN VIET AD=23.2M
25 22:30 22:30 MSC AMEERA III 10.4 231 36007 NĐV3 - P/S Tình 23:15 NAM ĐINH VU
26 22:30 22:30 SKY IRIS 7 137.64 9940 TV5 - P/S Hưng E 23:15 NHAT THANG
27 22:30 22:30 SITC HAINAN 7.9 171.99 17119 NĐV2 - P/S Quân B 23:11 SITC 26,35
28 22:30 22:30 INTERASIA RESILIENCE 8.1 171.99 17211 NHĐV2 - P/S Hoàng A 23:15 INTERASIA LINES HA17,19,35
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 28/01 01:30 EVER CALM 9.5 172 18658 P/S - NHĐV1 Trọng A 00:30 evergreen 17,19,35 Tiến
2 23:00 28/01 01:30 EVER WISE 9.6 172 27145 P/S - VIP GP1 Anh B 00:30 evergreen DV6,9 Tiến Cập nhờ NHĐV 40m
3 23:00 28/01 01:30 HENG HUI 6.5 126 5779 P/S - TV3 Linh 00:30 NHAT THANG 43,36 Tiến
4 00:00 29/01 04:00 VIEN DONG 68 7.5 105.73 4877 P/S - Nam Hai Tuyến A 02:15 BIEN VIET 679,689
5 22:45 28/01 04:00 SHINLINE 12 9 127.9 9792 P/S - CV2 Hưng B 02:15 VOSA 43,45
6 03:00 29/01 05:30 SKY IRIS 8 137.64 9940 P/S - TV5 Sơn C 04:30 NHAT THANG 34,36
7 02:30 29/01 05:30 KOTA NAZAR 10.1 179.7 20902 P/S - NĐV4 Hùng B 04:30 PIL 699,35 Thay PACIFIC EXPRESS
8 17:00 28/01 05:30 HAI HA 558 4.8 78 1573 P/S - K99 Thuần 04:30 DUC THO
9 03:00 29/01 06:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 P/S - CV5 Hưng C 04:15 GLS 34,43
10 05:00 29/01 07:30 AAL PUSAN 7.4 193.81 23930 P/S - MPC Quân B 06:30 THORESEN DV9,26 Hiền QUÂN B
11 05:00 29/01 07:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hoàng B 06:30 VSICO 43,TP03 Hiếu
12 18:00 28/01 07:30 GIA LINH 268 7.9 109.9 5680 P/S - C128 HQ Ngọc 06:30 BIEN VIET 679,689 Sơn Thay VIET THUAN 11-05
13 05:00 29/01 07:30 SITC HAINAN 9.2 171.99 17119 P/S - NamĐV2 Bảy 06:30 SITC Hiền
14 07:00 29/01 10:00 XIN RONG SHENG 19 6.2 126.1 7660 P/S - CV1 Long B 08:15 AGE LINE 45,34 Sơn
15 11:00 29/01 14:00 PHUC HUNG 6.85 112.5 4914 P/S - CV4 Quang 12:15 GLS 43,34 Hiền Hiền
16 08:30 29/01 14:30 CUU LONG GAS 4.7 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Đạt A 12:30 GSP HC46,34 Hiền Thay AMBER, AD:22m2
17 01:36 28/01 16:00 FS BITUMEN NO.1 6 105.5 4620 P/S - Lach Huyen 1 Tuyến C Tuấn C_H3 DUC THO HA17,19
18 17:00 29/01 20:30 ZIM ALEXANDRITE 12.1 272 74693 P/S (HICT) - HICT1 Trung B S5 66,99 thay WAN HAI 361, CB Y/C cập mạn phải
19 18:00 29/01 21:30 TRUONG NGUYEN 135-01 8 142.02 8523 P/S - C128 Tuân 20:30 EVERGREEN thay VIET THUAN 10-01,B2
20 19:00 29/01 21:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - HAI LINH Hưng F 20:30 NHAT THANG HƯNG F
21 19:00 29/01 21:30 MACSTAR HAI PHONG 5.1 90.09 2998 P/S - TV4 Hội 20:30 MACSTAR HC36,45
22 19:00 29/01 21:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Trọng B 20:30 D&T
23 11:00 29/01 22:30 BLUE OCEAN 02 5.5 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Tuyến B 20:15 D&T AD: 21.7m
24 21:00 29/01 23:30 KOBE TRADER 9.1 147.9 9944 P/S - ĐV1 Vinh 22:30 ORIMAS HC36,44
25 19:00 29/01 23:30 SINOTRANS TIANJIN 8.2 143.9 9930 P/S - NHĐV2 Long C 22:30 ORIMAS ST,SK THAY INTERASIA RESILIENCE
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 SENNA 5.4 106 4002 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Ninh 06:30 INDO Hiền POB, thay VENUS GAS
2 08:00 DUC THINH 17 3 79.8 2515 P/S (NĐ) - TD ĐT Thịnh Long Minh Duân H2 QUOC TE XANH ĐỖ DUY MINH, 0936.300.350, HT hạng II
3 09:00 HOANG LONG 36 2 89.98 2487 P/S (NĐ) - TD ĐT Thịnh Long Minh Duân H2 HOANG LONG ĐỖ DUY MINH, 0936.300.350, HT hạng II
4 09:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Thang Long Gas - TOTAL Hiệu GSP POB, AD: 24,2m
5 11:30 13:30 LONGHUNG 1 5.6 111.98 4377 Lach Huyen 1 - NAM VINH Tiên 12:30 DUC THO HA17,19 Hiền ETB:13h30, thay HD PETROL
6 19:30 FS BITUMEN NO.1 6 105.5 4620 Lạch Huyện 1 - EU ĐV2-B4 Tuyến C Tuấn C_H3 20:30 DUC THO POB,thay SC ETERNITY XL VII