KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 7 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 7 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h00 4m0 Nước ròng: 06h05 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 JIA HE 178 4.1 98 2987 C6 - P/S Hưng F Pacific
2 01:30 01:30 ULSAN 11.7 257.87 40108 HHIT6 - P/S (HICT) Khoa HAI VAN HIẾU
3 03:00 03:00 WAN HAI A11 10.6 335 122045 HICT - P/S (HICT) Bình A, Thắng Thắng WAN HAI TC62,66,99 TUẤN ANH LUỒNG 1 CHIỀU
4 03:30 03:30 HONG TAI 5.35 99.95 4498 BG - P/S Ninh GSP TUẤN ANH
5 06:00 06:00 AMBER 5 99.6 3465 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hai Ha 60.000DWT) Linh DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
6 06:30 06:30 LOTUS CORAL 4.1 97.69 3422 Eu ĐV 1 - P/S Thương 07:15 D&T 15,16 TÙNG A Đã k/c đ/l tăng cường tàu lai
7 06:30 06:30 HAI SU 7 6.5 129.58 7545 NHĐV1 - P/S Quang Quân C_H2 07:15 ORIMAS ST.SK TÙNG A
8 09:00 09:00 NOVA 1.5 37.98 590 NMDT Damen - P/S Duân 11:30 SUNNY y/c HT đội mũ và đi giày bảo hộ
9 09:30 09:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 T. LY - P/S Sơn C TRONG TRUNG 46 AD:22m1
10 10:30 10:30 ANBIEN BAY 8.2 171.99 17515 NamĐV1 - P/S Khánh 11:15 NAM ĐINH VU HA35,699
11 12:00 12:00 MORNING VINAFCO 8.2 115.05 6251 CV4 - P/S Dũng C VINAFCO
12 12:00 12:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV5 - P/S Trọng B VOSCO
13 12:30 12:30 SITC GUANGXI 9.3 171.9 17119 NamĐV2 - P/S Đức A Minh-H1 SITC
14 12:30 12:30 SAI GON STAR 4 103 4125 HAI LINH - P/S Tiên D&T 15,16
15 13:00 13:00 HOÀNG PHƯƠNG STAR 3.5 91.72 2986 TD.Việt Ý - P/S Long C HOANG PHUONG AD:23m
16 14:30 14:30 KOTA NEKAD 8.6 179.7 20902 NamĐV3 - P/S Long A Bảy _ NH PIL 699,35
17 14:30 14:30 CAPE ORIENT 8 184.99 25165 NĐV4 - P/S Tình Trọng A_NH NAM ĐINH VU 35,PW
18 14:30 14:30 SITC DALIAN 8.5 143.2 9734 TC189 - P/S Vinh SITC 689,HA19
19 16:30 16:30 EVER WISE 8.3 172 27145 VIP GP2 - P/S Đạt A evergreen DV6,9 Long
20 16:30 16:30 CA OSAKA 8 147.9 9984 MPC - P/S NHAT THANG Long
21 17:00 17:00 ZIM EMERALD 11.2 272 74693 HICT - P/S (HICT) Sơn A S5 Thuỷ
22 17:00 17:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Việt A DUC THO R/M Vietdragon 68
23 20:00 20:00 SEA SAPPHIRE 6.1 177.4 20141 ĐX - P/S Trung C AGE LINES DX1,699,PW Tiến
24 20:30 20:30 OCEANUS 08 4.6 96.51 3758 Eu ĐV 1 - P/S Sơn B AGE LINES TP2,3 Hiếu
25 20:30 20:30 HONG CHANG HAI 5.6 148 9999 PTSC - P/S Đông AGE LINES 17,19 Hiếu
26 20:30 20:30 HAIAN EAST 8.9 182.52 18102 NHĐV2 - P/S Tình HAI AN 17,35
27 20:30 20:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 HAI AN - P/S Linh HAI AN 17,35 Hiếu
28 20:30 20:30 KOTA RUKUN 8.1 144.01 9422 NamĐV2 - P/S Tuân PIL 17,35 Hiếu
29 22:30 22:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 N.VINH - P/S Nam DUC THO SK,ST
30 22:30 22:30 KOTA RAJIN 8.3 145.93 9678 NĐV1 - P/S Quân B PIL 17,35
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:30 25/07 03:30 TAY NAM 01 5.8 119.98 5127 P/S - NAM VINH Hòa 00:30 DUC THO TIẾN HIẾU 02H CHỜ ĐỢI
2 05:00 26/07 06:30 CSCL YELLOW SEA 12.2 335 116568 P/S (HICT) - HICT Tùng A, Hải D Hải D NAM ĐINH VU TC99,66,62 TIẾN TÙNG A Luồng 1 chiều, Cảng y/c cập mạn phải, thay WAN HAI A11
3 16:30 25/07 07:00 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Linh DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68,LINH
4 08:00 26/07 11:30 KOTA RAJIN 8 145.93 9678 P/S - NamĐV1 Trung D 10:30 PIL HA17,35 TÙNG D Thay ANBIEN BAY
5 08:30 26/07 12:00 ZAMBALES 5.8 119.5 10409 P/S - CV3 Long B 10:15 VOSA TÙNG D Y/C cập mạn phải
6 07:00 26/07 12:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T. LY Quang 10:15 vipco TÙNG D Ad = 18.5m, thay TRONG TRUNG 189
7 11:00 26/07 13:30 SITC RENHE 8.2 146.5 9925 P/S - ĐV2 Đạt B SITC
8 06:30 26/07 13:30 KOTA RUKUN 8.1 144.01 9422 P/S - NamĐV2 Hoàng B Quân C_H2 12:30 PIL HA17,35 Thay SITC GUANGXI
9 11:00 26/07 13:30 YOKOHAMA TRADER 8.7 147.9 9944 P/S - TV4 Tùng C 12:30 Hapagent HC36,45
10 10:30 26/07 14:00 KHARIS HERITAGE 8.5 147 12545 P/S - GP1 Việt B Thuần_H1 12:15 GREENPORT
11 23:00 25/07 14:00 GIA LINH 368 8.6 116.8 6216 P/S - Nam Hai Đức B 12:15 BIEN VIET HA17,19
12 13:00 26/07 15:30 MILD SONATA 8.3 147.9 9994 P/S - NĐV4 Tuyến B NAM ĐINH VU 689,699 Long Thay Cape Orient
13 13:00 26/07 15:30 EVER CERTAIN 8.2 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Trung A evergreen DV6,9,970KW Hồng
14 12:30 26/07 15:30 QUANG VINH 189 7.2 119.9 6331 P/S - C128 HQ Trí THIEN PHUC 17,19 Long B3
15 13:30 26/07 17:30 CONG THANH 09 5.8 79.98 2558 P/S - FLAT Hưng C Huy_H3 THINH THANH Thuỷ
16 10:00 26/07 17:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - HAI LINH Hưng E NHAT THANG 689,699 Thuỷ Thay SG Star
17 17:30 26/07 18:00 THANG LONG GAS 4.6 95.3 3434 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Việt A DUC THO SK,ST C/M Vietdragon 68
18 16:30 26/07 19:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 P/S - TV5 Bảy VOSA Sơn Long
19 21:48 24/07 19:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - PETEC Dũng F D&T 15,16 Sơn Long
20 17:00 26/07 19:30 MACSTAR HAI PHONG 4 90.09 2998 P/S - ĐV1 Hoàng A MACSTAR DV6,9 Sơn Long
21 17:00 26/07 20:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV5 Vinh GLS 45,43 Sơn
22 13:00 26/07 21:30 HAIAN BETA 9.3 171.9 18852 P/S - HAI AN Cường B HAI AN 17,19,35 Hiếu Thay Haian Bell
23 19:00 26/07 21:30 MAERSK NARVIK 8.7 171.93 25805 P/S - TV1 Trung A SG SHIP K1,44,935KW Hiếu
24 19:00 26/07 21:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Tuyến A VSICO 44,TC04 Hiếu Thay Hong Chang Hai
25 21:00 25/07 22:00 GLOBAL HARVEST 9 153.78 20395 P/S - ĐX Dinh AGE LINES DX1,PW Hiếu Thay Sea Sapphire
26 20:00 26/07 23:30 XIN YUAN 237 5.4 114.3 4419 P/S - VIMC Hướng VIET LONG SK,ST Thuỷ
27 21:00 26/07 23:30 EVER CONSIST 8.2 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Khoa EVERGREEN DV6,9,970KW Thuỷ Thay Ever Wise
28 21:00 26/07 23:30 GANTA BHUM. 7.1 222.17 28732 P/S - NĐV2 Anh B NAM ĐINH VU 35,TP05,TP02 Thuỷ
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Hiệu 06:30 OCEAN EXPRESS Thay LOTUS CORAL, Đã k/c đ/l tăng cường tàu lai
2 10:30 NGOC AN 68 3.8 92.33 2996 K99 - Bach Dang Ninh DUC THO
3 20:00 LADY AEGINA. 5.2 99.9 4484 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Hưng F INDO 689,699 Sơn POB, Thay Oceanus 08