KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng: 11h48 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN B HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN ANH VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 CV5 - P/S Trung C 01:30 VINAFCO HC34,43 Phương
2 00:00 00:00 FS BITUMEN NO.1 5 105.5 4620 ĐX - P/S Cường C 01:30 DUC THO DX1,CL15 Phương
3 02:30 02:30 XIN YUAN 227 4.9 114.3 4419 VIMC - P/S Đức A 03:15 VIET LONG SK,ST
4 04:00 04:00 ATLANTIC OCEAN 6.2 113 4813 CV4 - P/S Long C 05:30 GLS HC43,34 Tiến
5 04:30 04:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.1 171.99 17211 TV3 - P/S Nam 05:15 NORTHERN DT,36,1020HP Tiến
6 05:30 05:30 MY DUNG 18 3.8 105 5118 Lạch Huyện 2 - P/S Tuyến A MY DUNG
7 06:30 06:30 XIN MING ZHOU 90 6.5 139.9 11191 ĐV 1,2 - P/S 07:15 NHAT THANG SK,DV9 Hồng
8 06:30 06:30 HAPPY DYNAMIC 7.9 156.93 14784 NamĐV4 - P/S Tuyến B 07:15 NHAT THANG PW,699 Hồng
9 08:00 08:00 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C3 - P/S Khoa 09:30 BIEN VIET HC28,46 Thuỷ Đã k/c đ/l nước ròng
10 08:30 08:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Dũng F 09:15 D&T CL15,HL01 Thuỷ Đã k/c đ/l nước ròng
11 10:00 10:00 WOOYANG PRINCESS 5.1 110.49 7516 ĐX - P/S Quang 11:30 GOLDENLINK DX1,CL15 HIỂN
12 10:30 10:30 OPEC CAPRI 4.6 96 2861 Eu ĐV 1 - P/S Dũng D 11:15 OCEAN EXPRESS TP2,5 HIỂN Đã k/c đại lý nước ròng
13 11:00 11:00 STAR 15 3.5 111.54 4133 VC - P/S Định 13:30 VIETSEA HC28,54 LONG ad = 23.5m, C4
14 12:30 12:30 DONG HO 6.1 119.16 6543 ĐV1 - P/S Thắng Thành D_H2 13:15 SITC SK,DV9 THUỶ
15 13:00 13:00 CFA NO.3 2.3 25.94 272 ĐT. Damen - P/S Tiên 15:30 SUNNY HIẾU P12 ad = 4.31m, Y/C HT đội mũ và đeo giầy bảo hộ(PPE) khi đi qua nhà máy
16 14:30 14:30 CNC NEPTUNE 8.3 172 18652 NĐV3 - P/S Khánh 15:15 NAM DINH VU HA35,699,1010KW TÙNG D
17 14:30 14:30 HAIAN TIME 6.2 161.85 13267 HAI AN - P/S Bảy 15:15 HAI AN HA35,19 TÙNG D
18 15:00 15:00 BLUE OCEAN 02 4.3 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Sơn B 17:30 D&T HC47,54 HIẾU ad = 22.9m
19 16:30 16:30 CUU LONG GAS 5.2 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà) Minh DUC THO RỜI MẠN VIET DRAGON 68
20 16:30 16:30 MSC CORDELIA III 8.6 222.13 28596 NĐV1 - P/S Hùng B Cường B_NH 17:15 NAM ĐINH VU HA35,TP5,TP3
21 18:00 18:00 VIETSUN DYNAMIC 5.8 117 5315 Nam Hai - P/S Sơn C 19:30 VIETSUN HA17,19
22 18:30 18:30 EVER CONSIST 7.5 171.9 18658 VIP GP2 - P/S Vi 19:15 EVERGREEN DV6,9,970KW
23 18:30 18:30 PROGRESS 8.5 145 9858 PTSC - P/S Trọng B 19:15 VSICO HP008,HC43
24 18:30 18:30 SITC YIHE 8 146.5 9973 TC189 - P/S Anh A 19:15 SITC 689,HA19
25 19:30 19:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.8 89.95 1926 TD.TLÝ - P/S Hưng C DUC THO AD: 22m
26 20:30 20:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Tùng C 21:15 DUC THO SK,ST
27 22:30 22:30 WAN HAI 321 9.5 203.5 30676 NĐV2 - P/S Quân B Tuấn B_NH 23:15 WAN HAI PW,HA35,689
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 23/03 00:30 MH PEGASUS 10.5 272 73172 P/S (HICT) - HHIT Đông NAM DINH VU ST1,SF2 Tùng D Tùng D Thay CCNI ANGOL
2 22:00 23/03 01:30 EVER CONSIST 8.1 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Hòa 00:30 evergreen DV6,9,970KW Tùng D Tiến Thay EVER OWN
3 16:30 23/03 01:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - HAI LINH Tuyến C 00:30 DUC THO SK,ST Tùng D Tiến
4 23:00 23/03 01:30 MSC CORDELIA III 10.3 222.13 28596 P/S - NamĐV1 Vinh 00:30 NAM DINH VU HA35,TP5,3 Tùng D Tiến
5 20:00 23/03 02:30 HOANG TRIEU 39 5.35 98.225 2982 P/S - VC Hưng F 00:15 PACIFIC LOG HC54,47 Tùng D HƯNG F, AD=20.5M
6 01:00 24/03 04:30 QUANG HAI 09 3.8 105.67 4326 P/S - NMDT Pha Rung Đạt C 02:15 NHAT THANG FR1,2,3 Tùng D
7 03:00 24/03 05:30 CNC NEPTUNE 9 172 18652 P/S - NamĐV3 Đạt B 04:30 NAM DINH VU HA35,699 Phương Hiển
8 06:00 24/03 06:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tuấn B DUC THO Phương Cập mạn VIET DRAGON 68
9 05:00 24/03 08:00 PHUC HUNG 7.1 112.5 4914 P/S - CV4 Đức A 06:15 GLS HC34,43 Phương Hồng Thay ATLANTIC OCEAN
10 04:30 24/03 08:00 XING ZHONG HAI 6.8 115.8 5975 P/S - C5 Linh 06:15 AGE LINES HC28,54 Phương Hồng C5TL
11 05:00 24/03 08:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 P/S - Nam Hai Dinh 06:15 VIETSUN HA17,19 Phương Hồng
12 13:00 23/03 09:30 PHUONG NAM 189 7 79.98 2785 P/S - C128 HQ Duân 08:30 PHUONG NAM Thuỷ HỒNGG
13 07:00 24/03 10:00 PHUC THAI 7.4 129.52 7464 P/S - CV2 Long B 08:15 GLS HC34,43 Thuỷ HỒNG
14 17:00 24/03 17:30 GAS EVOLUZIONE 4.2 95 3504 P/S (Hải Hà) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Minh DUC THO LONG A CẬP MẠN VIET DRAGON 68
15 17:00 24/03 19:30 SM TOKYO 8.05 147.87 9928 P/S - HAI AN Bảy 18:30 HAI AN HA18,TP2 TÙNG D
16 03:00 24/03 20:00 MINDORO 5.5 119.5 10373 P/S - CV1 Hướng 18:15 VOSA HC34,44 TÙNG D Y/C cập mạn phải
17 19:00 24/03 21:30 HAIAN DELL 9.2 171.99 17280 P/S - MPC Anh B 20:15 HAI AN HA17,19,35 HIẾU
18 19:00 24/03 21:30 IRIS ACE 8.2 187.53 43709 P/S - ĐV1 Long A Hoàng A_NH 20:15 GOLDENLINK HIẾU Y/C cập mạn phải
19 18:30 24/03 21:30 KOTA AZAM 9.6 182.83 17652 P/S - NĐV1 Đạt A 20:15 PIL HA35,TP2 HIẾU thay MSC CORDELIA III
20 19:00 24/03 21:30 MILD SONATA 8.5 147.9 9994 P/S - NĐV4 Bình B 20:15 NAM DINH VU 689,699 HIẾU
21 21:00 24/03 23:30 EVER CHARM 8.9 171.98 17933 P/S - VIP GP1 Thắng 22:30 EVERGREEN DV6,9,970KW
22 04:36 23/03 23:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Ngọc 22:30 D&T CL15,HL01
23 21:00 24/03 23:59 TS SURABAYA 8.7 147.9 9981 P/S - GP1 Vi 22:15 TS LINES 689,699,1000KW
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:30 AMBER 5 99.6 3465 Lach Huyen 1 - Lach Huyen 2 Hưng D OCEAN EXPRESS Phương Hông POB
2 18:30 SHENG JIE 16 7 154.89 13212 ĐV2 - TV1 Việt A VOSA DT,45/DT,45 POB