KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 VINH TUẤN A PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN HARMONY 5.4 117 5338 GP1 - P/S Tình 01:30 VIETSUN 17,19 PHƯƠNG Nam
2 00:30 00:30 YM INITIATIVE 7 172.7 16488 NĐV3 - P/S Linh 01:15 NAM DINH VU 699,35 PHƯƠNG
3 03:00 03:00 KANWAY FORTUNE 9.6 172 18526 HICT - P/S (HICT) Bảy S5 Asia 66,A8 HỒNG B2
4 04:00 04:00 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Thuần 05:30 GEMADEPT 17,19 PHƯƠNG
5 04:30 04:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV4 - P/S Hưng E 05:15 WAN HAI 44,45 PHƯƠNG
6 05:30 05:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Hiệu 07:30 GSP 47,54 HỒNG AD: 22,2m
7 08:30 08:30 XIN HAI XIU 5 131.55 6680 TV2 - P/S Tuyến C 09:15 NHAT THANG 36,43 HIẾU
8 10:30 10:30 LADY VALENCIA 5.2 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Dũng D DUC THO Rời mạn Viet Dragon 68
9 11:00 11:00 WAN HAI 523 10.3 268.8 42609 HICT - P/S (HICT) Trung A CAT TUONG 99,86 T.Anh B1
10 12:30 12:30 BIENDONG STAR 6.9 120.84 6899 VIMC - P/S Tuấn B VOSA Long A
11 14:30 14:30 SITC SHENZHEN 7.5 143.2 9734 ĐV1 - P/S Dũng F SITC Tùng A
12 16:30 16:30 MAERSK NARVIK 6.9 171.93 25805 TV1 - P/S Hội SG SHIP Sơn HỘI
13 16:30 16:30 FU LONG 4.5 96 3435 NHĐV1 - P/S Hiếu AGE Sơn
14 18:30 18:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 HAI AN - P/S Hưng B Trường_H2 HAI AN HA35,HA17 Tùng A K/C N/C RÒNG MẠNH,T/C TÀU LAI
15 19:30 19:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Lạch Huyện 2 - P/S Cường D TRONG TRUNG
16 20:00 20:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV1 - P/S Trí VOSCO Hiếu
17 20:30 20:30 GAS HARMONY 4.5 97.69 3385 Eu ĐV 2 - P/S Tuân GSP Tùng A B4
18 20:30 20:30 QINGDAO TRADER 7.5 147.9 9944 ĐV2 - P/S Thành B VOSA Tùng D
19 20:30 20:30 CCNI ANGOL 10.6 299.99 95138 HHIT5 - P/S (HICT) Trung B, Bình A Bình A HAI VAN Hiếu LUỒNG 1 CHIỀU, DWT = 113.173
20 22:30 22:30 CA NAGOYA 8.4 147.9 9984 NamĐV3 - P/S Cường B NHAT THANG Phương
21 22:30 22:30 SKY JADE 7.3 145.76 9988 TV4 - P/S Tuyến B NHAT THANG Phương DŨNG C
22 22:30 22:30 BANGKOK HIGHWAY 8.8 179.99 48936 TV5 - P/S Hồng A Đạt B_NH VIETFRACHT Phương
23 22:30 22:30 EVER OWN 9 195 27025 VIP GP2 - P/S Hùng B Hoàng A_NH EVERGREEN Phương
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 23/03 03:30 XIN HAI XIU 5.5 131.55 6680 P/S - TV2 Hưng F 02:30 NHAT THANG 43,36 PHƯƠNG HỒNG
2 01:00 23/03 03:30 HAIAN PARK 5.6 144.83 9413 P/S - HAI AN Trung D 02:30 HAI AN 17,19 PHƯƠNG HỒNG
3 01:00 23/03 03:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.7 171.99 17211 P/S - TV3 Tùng A 02:30 NORTHFREIGHT DT,36,1020HP PHƯƠNG HỒNG
4 03:00 23/03 05:30 SKY JADE 8.3 145.76 9988 P/S - TV4 Nam 04:30 NHAT THANG 34,36 PHƯƠNG LONG Thay Wan Hai 101
5 20:00 22/03 06:00 FS BITUMEN NO.1 6.1 105.5 4620 P/S - ĐX Cường C 04:15 DUC THO DX01,15 PHƯƠNG LONG
6 05:00 23/03 07:30 CA NAGOYA 8.6 147.9 9984 P/S - NĐV3 Thành C 08:30 NHAT THANG 699,PW HIỂN Long Thay YM Initiative
7 05:00 23/03 08:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.8 119.1 6543 P/S - CV1 Long C 06:15 VOSCO 34,43 PHƯƠNG Long
8 07:00 23/03 09:30 HAPPY DYNAMIC 7.9 156.93 14784 P/S - NĐV4 Long B 08:30 NHAT THANG PW,699 HIỂN Hiển
9 11:00 23/03 13:30 XIN YUAN 227 6.29 114.3 4419 P/S - VIMC Việt A 12:30 VIET LONG SK,ST Long A T.Anh Thay Bien Dong Star
10 14:30 19/03 13:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 P/S - Eu ĐV 2 Đạt C OCEAN EXPRESS Long T.Anh
11 10:00 23/03 13:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - HAI LINH Hiệu 12:30 OCEAN EXPRESS TP02,03 Long A T.Anh
12 13:00 23/03 15:30 XIN MING ZHOU 90 7.2 139.9 11191 P/S - ĐV 1+2 Cường C NHAT THANG Hiển Hiếu
13 13:00 23/03 15:30 DONG HO. 7.9 120.84 6543 P/S - ĐV1 Hiếu Thành D_H2 SITC Hiển Sơn THAY SITC SHENZHEN
14 20:36 22/03 17:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Trọng B D&T Sơn Sơn
15 17:00 23/03 19:30 SITC YIHE 8.6 146.5 9973 P/S - TC189 Anh B SITC Tùng A
16 17:00 23/03 19:30 PROGRESS 8.75 145 9858 P/S - PTSC Hoàng B vsico Tùng A
17 16:30 23/03 20:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Thang Long Gas Hưng E GSP Tùng A HƯNG E
18 16:30 23/03 20:30 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD.Viet Y Hưng A BINH MINH Tùng A AD=15M
19 08:00 23/03 20:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Dũng E D&T Tùng A AD=20.9M
20 08:00 23/03 21:30 SHENG JIE 16 7 154.89 13212 P/S - ĐV2 Dũng C VOSA Hiếu THAY QINGDAO TRADER,Y.C C/M PHẢI
21 10:00 23/03 21:30 EPIC BARNES 5.5 119.29 5763 P/S - Eu ĐV 2 Long C D&T Hiếu THAY GAS HARMONY
22 19:00 23/03 21:30 WAN HAI 321 9.5 203.5 30676 P/S - NĐV2 Hội Vi_NH WAN HAI Hiếu
23 19:00 23/03 21:30 HAIAN TIME 9.1 161.85 13267 P/S - HAI AN Thịnh HAI AN Hiếu THAY HAIAN PARK
24 19:00 23/03 22:00 ATLANTIC OCEAN 7 113 4813 P/S - CV4 Việt B GLS Tiến VIỆT B
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 14:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Cường D TRONG TRUNG Tùng A POB
2 20:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Duân OCEAN EXPRESS Tùng D Hiếu POB
3 22:30 AMBER 5 99.6 3465 HAI LINH - Lach Huyen 1 Đức B 23:30 OCEAN EXPRESS Phương POB
4 23:30 MY DUNG 18 3.8 105 5118 ĐTFR - Lach Huyen 2 Tuyến A 01:30 MY DUNG POB