KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY24 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h00 2m4 Nước ròng: 06h02 1m6

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 HOA HƯNG TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: VŨ ĐỨC THUẦN T2
T3
P.QLPT TUẤN ANH Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 06:00 LADY VALENCIA 5.2 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hưng B DUC THO Mạnh Rời mạn VIET DRAGON 68
2 07:00 07:00 HMM AQUAMARINE 10.8 335.07 126995 HICT - P/S (HICT) Tình, Hải D Hải D Pacific Marine TC99,86,66,TP8 Tuấn Anh TÌNH - HẢI D, Luồng 1 chiều
3 07:30 07:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 BG - P/S Thịnh ASP Tuấn Anh Order???
4 08:00 08:00 SHENG WEI 18 4.8 140.3 8581 DX - P/S Quang Định_H2 AGE LINES Hiếu
5 09:00 09:00 VINH HIEN 69 3 79.8 2616 TD.Việt Ý - P/S Ninh 11:30 VINH HIEN T.Anh AD:20m
6 10:00 10:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Trung A 11:30 VINAFCO HC34,45 Sơn TRUNG A
7 10:00 10:00 MU DAN YUAN 4.5 110.8 4830 Dai Hai - P/S Tuyến C 11:30 INDO 679,699 Sơn
8 10:30 10:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.1 171.99 17237 TV4 - P/S Long A 11:15 NORTHFREIGHT K1,44,760KW T.Anh
9 10:30 10:30 ASL QINGDAO 7.9 171.9 18724 NamĐV2 - P/S Thắng 11:15 NHAT THANG 689,PW,1360HP T.Anh
10 10:30 10:30 TS INCHEON 6.5 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Quân B 11:15 TS LINES 689,699,1000KW T.Anh
11 10:30 10:30 JADE STAR 15 4.5 91.94 2978 NAM VINH - P/S Hiệu 11:15 TRONG TRUNG 679,689 T.Anh HIỆU
12 10:30 10:30 TRUONG THANH 16 4.5 128.3 6122 C128 - P/S Dũng F Vietsea 679,689 Sơn B2
13 12:30 12:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Linh Tiên_H2 DUC THO Sky,Star Long A
14 13:30 13:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Tùng A 15:30 HAI NAM Tùng D AD:19m
15 14:00 14:00 WHITE TOMONY 7.1 127.5 9658 CV1 - P/S Hồng A 15:30 AGE LINES HC34,45
16 14:30 14:30 SITC JIADE 8.7 171.9 18848 TV1 - P/S Sơn A 15:15 SITC DV6,9 Hiếu
17 14:30 14:30 SITC GUANGXI 8.7 171.9 17119 ĐV2 - P/S Tuyến B 15:15 SITC DV6,9 Hiếu
18 14:30 14:30 YM INTERACTION 8.7 172.7 16488 NĐV1 - P/S Vi 15:15 NAM DINH VU 689,PW,800 Tùng D
19 14:30 14:30 SKY TIARA 6.91 137.64 9940 TV3 - P/S Hưng A Hưng D_ H2 15:15 NHAT THANG HC36,44 Hiếu
20 14:30 14:30 EVER CHASTE 8.6 171.95 17943 VIP GP1 - P/S Nam 15:15 EVERGREEN DV9,HP006,970 Tùng D
21 14:30 14:30 GREEN CLARITY 8.5 172.07 17933 NHĐV2 - P/S Bảy 15:15 EVERGREEN HA17,19,35 Tùng D
22 16:30 16:30 GAS EVOLUZIONE 5.2 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Đạt B DUC THO HL2 Rời mạn Viet Dragon 68
23 17:00 17:00 EVER ULYSSES 10.5 285 69246 HICT - P/S (HICT) Khoa Dũng E EVERGREEN TC99,86,66 Thủy B1
24 18:30 18:30 SITC INCHON 7.2 161.85 13267 ĐV1 - P/S Tuân 19:15 SITC 689,PW Tùng D
25 22:00 22:00 PULAU GALEN 6.7 127.67 9967 C2 - P/S Hưng F 23:30 VOSA HC45,46 Phương
26 22:30 22:30 HAIAN TIME 7.1 161.85 13267 HAI AN - P/S Dinh 23:15 HAI AN HA19,35 Phương
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 23/04 01:30 SITC INCHON 7.5 161.85 13267 P/S - ĐV1 Trung C 00:30 SITC PW,689 Tùng A Phương
2 01:00 24/04 03:30 HAIAN TIME 7.8 161.85 13267 P/S - HAI AN Dũng C 02:30 HAI AN HC19,35 Tùng A Tùng A
3 11:10 21/04 07:00 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hưng B DUC THO Mạnh Cập mạn VIET DRAGON 68
4 09:00 24/04 10:30 SEASPAN ADONIS 12.6 332.15 106154 P/S (HICT) - HICT Hùng B Anh B NORTHFREIGHT TC99,66,86,TP8 Sơn Sơn Thay HMM AQUAMARINE
5 07:00 24/04 11:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A 10:30 D&T HA17,19 Sơn T.Anh Đã k/c đ/l nước lên, tăng cường tàu lai
6 03:00 24/04 11:30 HS BUSAN 8.1 142.7 9522 P/S - NamĐV4 Ngọc Đạt C_H2 10:30 NHAT THANG 689,699 Sơn T.Anh
7 04:30 24/04 12:00 GOLD EAGLE 7.6 97.55 5580 P/S - ĐX Long C 10:15 AGE LINES DX1,CL15 Sơn Tung D Thay SHENG WEI 18
8 08:30 24/04 12:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Thang Long Gas Duân 10:15 GSP HC28,47 Sơn Hiếu AD:23m
9 11:00 24/04 13:30 SITC RENHE 8.1 146.5 9925 P/S - TC189 Long B 12:30 SITC 689,HA19 Hiếu Thủy
10 11:00 24/04 13:30 MILD JAZZ 8.7 147.9 9994 P/S - NamĐV2 Việt B 12:30 GEMADEPT HA17,19 Hiếu Thủy Thay ASL QINGDAO
11 09:00 24/04 13:30 CONSCIENCE 8.4 145.99 9972 P/S - NamĐV3 Thành C 10:30 GEMADEPT HA17,19 Hiếu Thủy THÀNH C
12 13:00 24/04 15:30 KANWAY LUCKY 7.5 172 18526 P/S - VIP GP1 Trung D 14:30 EVERGREEN HA17,19,35 Thủy Tiến Thay Ever Chaste
13 12:30 24/04 15:30 GAZ VENEZIA 7.8 112.35 6118 P/S - DAP Minh 14:30 DUC THO HA17,19 Thủy P8
14 15:00 23/04 15:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Đức A 14:30 HAI LINH HA17,19 Thủy Tiến Thay Tay Nam 01
15 12:30 24/04 15:30 BLUE RIDGE HIGHWAY 8.67 179.9 48927 P/S - TV5 Khánh 14:30 VIETFRACHT K1,HC36 Thủy Tiến Y/C cập mạn phải
16 12:00 24/04 16:00 STAR FRONTIER 8.4 141 9949 P/S - GP Tuyến C 14:15 VOSA Sky,Star Thủy Tiến
17 14:00 23/04 16:30 MINH QUANG 08 6.4 98.9 3110 P/S - TD.Viet Y Bình B MINH QUANG Thủy Kiên AD:14m
18 10:00 24/04 17:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Đạt B DUC THO Long A Tiến Cập mạn Viet Dragon 68
19 15:00 24/04 17:30 PRIME. 8.65 145 9858 P/S - PTSC Hưng C_H2 16:00 VSICO HA17,19 Long A Long Á
20 15:00 24/04 18:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 P/S - CV5 Dũng F 16:15 GLS HC45,34 Long A Tiến
21 19:00 24/04 20:30 ZIM RUBY 9.8 272 74693 P/S (HICT) - HICT Trung A Quân B S5 TC99,86 Kiên Mạnh B2, thay EVER ULYSSES
22 19:00 24/04 21:30 JIN YUN HE 7.9 182.87 16737 P/S - NĐV1 Việt A 20:30 NAM DINH VU HA35,TP2 Kiên Kiên Thay YM Interation
23 15:00 24/04 21:30 GAS EMPEROR 5.4 105 5087 P/S - Eu ĐV 2 Hải D 20:30 ASP TP3,CL18 Kiên Kiên Thay Amber
24 18:00 24/04 22:00 COSMIC TIGER 7.55 119.93 9929 P/S - CV1 Sơn C 20:15 BLUE OCEAN HC34,45 Kiên Mạnh Thay White Tomony
25 21:00 24/04 23:30 DONG FANG FU 8 161.85 13199 P/S - NHĐV2 Anh B 22:30 ORIMAS 699,PW Tiến Tùng A ANH B
26 21:00 24/04 23:30 SM TOKYO 7.05 147.87 9928 P/S - HAI AN Thắng 22:30 HAI AN HA18,TP2 Tiến Tùng A Thay Haian Time
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 KN 273 3.4 56.8 750 X46 - BG Hoàng A 09:30 X46 Hiếu Sơn P8, HL9 POB, khu B X46
2 08:00 KN 376 3.4 56.8 750 X46 - BG Đức B 09:30 X46 Hiếu Sơn P8, HL9 POB, khu B X46
3 20:30 AMBER 4.6 99.6 3465 Eu ĐV 2 - BG Hưng E 21:15 ASP TP3,CL18 Mạnh Phương POB