KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HƯNG TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 BRAHMAN EXPRESS 7 134.8 7727 C1 - P/S Long C MEGASTAR Mạnh
2 00:30 00:30 HAI FENG HAI KOU 7.9 145.12 9531 ĐV2 - P/S Khánh 01:15 SITC SK,DV9 Phương
3 00:30 00:30 BAL PEACE 8.1 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Trung D 01:15 EVERGREEN PW,699,970KW Phương
4 00:30 00:30 ASL BAUHINIA 7.9 172 18526 NĐV3 - P/S Dũng B NHAT THANG Phương
5 02:30 02:30 HISTORY ELIZABETH 7.7 175.54 18321 NHĐV1 - P/S Quân B 03:15 KPB PW,699 Tùng A
6 04:00 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV4 - P/S Trọng A 05:30 VOSCO HC34,45 Tuấn Anh
7 06:30 06:30 XIN LONG YUN 55 6 158.43 11892 TV1 - P/S Vi SITC DV6,DV9 Phương
8 06:30 06:30 PROGRESS 8.3 145 9858 PTSC - P/S Đức A Đạt C_H2 07:15 VSICO HA17,19 Kiên
9 09:00 09:00 THANH BINH 68 3.8 99.38 3329 TD.Viet Y - P/S Dũng F QUOC TE XANH Tùng D AD: 22,5m
10 12:30 12:30 CNC SATURN 8.4 172 18652 TV2 - P/S Long B Hapagent DT,36,1010KW Kiên
11 13:00 13:00 CONG THANH 09 2.8 79.98 2558 NAM NINH - P/S Hưng E QUOC TE XANH Tùng D AD = 17m
12 13:00 13:00 HAI AU 58 3.5 87.5 2363 TD.Viet Y - P/S Hưng F Vietsea Tùng D AD = 23m
13 14:00 14:00 PHUC KHANH 6.5 132 6701 CV2 - P/S Minh Hưng C_H2 GLS Hồng
14 18:00 18:00 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 Nam Hai - P/S Tùng C 19:30 GMD
15 18:30 18:30 SUNNY LAUREL 7.1 137.7 9870 TV5 - P/S Đức A 19:15 DONG NUOC VANG
16 19:00 19:30 HUY HOANG 666 5.6 98.75 2789 Ben Lam - P/S Trọng B 21:30 QUOC TE XANH AD:12m
17 20:30 20:30 DANUM 173 6 139.2 8766 MPC - P/S Sơn C 21:15 MACS HA17,19
18 21:00 21:00 MSC MAKALU III 11.3 210.92 32161 HICT - P/S (HICT) Dũng D NAM DINH VU TC86,66
19 22:30 22:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Hoàng B 23:30 D&T CL15,18
20 22:30 22:30 PEGASUS 03 4.7 100.73 6269 Bach Dang - P/S Vinh 23:15 MINH LONG CL18
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:00 22/04 00:30 HAI DANG 68 5.6 94.88 2859 P/S - VC Tuyến C 22:30 QUOC TE XANH HC28,47 Mạnh Mạnh AD:21m5
2 23:00 22/04 01:30 SITC JIADE 8 171.9 18848 P/S - ĐV2 Trí 00:30 SITC DV6,9 Thủy Phương Thay HAI FENG HAI KOU
3 23:00 22/04 01:30 MU DAN YUAN 5.6 110.8 4830 P/S - Eu ĐV 2 Hiệu 02:15 DONG DUONG 689,699 Thủy Phương
4 23:00 22/04 01:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.3 171.99 17237 P/S - TV4 Thành B 00:30 NORTHERN K1,44,760KW Thủy Phương
5 01:00 23/04 04:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 P/S - CV2 Đức B 04:15 GLS HC34,45 Thủy Tuấn Anh
6 02:00 23/04 05:30 JADE STAR 15 6 91.94 2978 P/S - NAM VINH Tùng A 04:30 TRONG TRUNG 679,689 Hiếu Phương
7 02:00 23/04 05:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - PETEC Tình DUC THO Hiếu Phương
8 02:30 23/04 06:00 OCEAN ENTERPRISE 7.6 199.9 36336 P/S - C5 Anh A 04:15 AGE LINES DT,45,28 Hiếu Long A C5+6
9 03:00 23/04 07:30 DANUM 173 6 139.2 8766 P/S - MPC Đạt B 06:30 MACS HA17,19 Hiếu Tuấn Anh
10 01:40 18/04 07:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Linh 06:30 D&T CL15,18 Hiếu Tuấn Anh Thay GREAT DOLPHIN 22h30 22/4
11 06:00 23/04 10:00 PULAU GALEN 7.45 127.67 9967 P/S - C2 Tuân 08:15 VOSA HC45,46 Tuấn Anh
12 07:00 23/04 10:00 FAIRPARTNER 6.1 144.2 15022 P/S - C7 Bình B 08:15 NHAT THANG HC45,1400KW Tuấn Anh Y/C cập mạn phải
13 06:00 23/04 10:00 SILVER STAR 3.8 97 2953 P/S - C3 AGE LINES HC46,54 Hiếu Long A
14 12:00 23/04 12:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Nam DUC THO NAM, Cập mạn Viet Dragon 68
15 11:00 23/04 13:30 GREEN CLARITY 8.2 172.07 17933 P/S - NHĐV2 Hòa 12:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng D
16 11:00 23/04 13:30 EVER CHASTE 8.3 171.95 17943 P/S - VIP GP1 Hội 12:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng D Thay BAL PEACE
17 11:00 23/04 13:30 TS INCHEON 8.5 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Hướng 12:30 TS LINES 689,699,1000KW Tùng D
18 13:00 23/04 15:30 ASL QINGDAO 8.4 171.9 18724 P/S - NĐV2 Sơn A 14:30 NHAT THANG PW,689,1360HP
19 13:00 23/04 15:30 SITC GUANGXI 8.4 171.9 17119 P/S - ĐV2 Tuyến B 14:30 SITC Thay SITC JIADE
20 09:00 23/04 15:30 TRUONG THANH 16 5.5 128.3 6122 P/S - C128 HQ Đạt A 14:30 Vietsea B2
21 15:00 23/04 17:30 YM INTERACTION 6.8 172.7 16488 P/S - NĐV1 Bình A 16:30 NAM DINH VU HA35,TP3
22 05:00 22/04 20:00 S M A 7.3 109.03 5991 P/S - ĐX Cường D 18:15 DUC THO 02h chờ đợi, TL, cập nhờ Nam Hải 90m
23 17:00 23/04 22:30 EVER ULYSSES 12.3 285 69246 P/S (HICT) - HICT Khoa Việt A EVERGREEN TC99,86,66 B1, thay MSC MAKALU III
24 21:00 23/04 23:30 SKY TIARA 8.3 137.64 9940 P/S - TV3 Tuấn B 22:30 NHAT THANG HC34,36
25 21:00 23/04 23:30 VINASHIN EXPRESS 01 7 184.1 16174 P/S - MPC Hồng A 22:30 NOW STAR 699,PW HỒNG A
26 09:40 23/04 23:30 AMBER 5.5 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Cường C 22:30 ASP TP3,CL18 Thay MU DAN YUAN
27 18:00 23/04 23:59 SHUN YUE 13 4.3 99.98 3745 P/S - CV2 Thắng 22:15 AGE LINES HC43,45
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (HP) - Hai Thinh (ND) Hoàng A AN BINH PHAT HT NGUYỄN HUY HOÀNG - Hạng I
2 08:00 HAI NAM 66 5.1 79.8 1599 BG - T. LY Hùng B 08:30 HAI NAM Kiên POB, AD:19m, ETB 10h30
3 09:00 THANH CONG 98 2.6 79.8 1537 TD.Việt Ý - Pha Rung (TL.NMDT Nam Trieu) Cường D Vietsea Tùng D P12 + P8 09h30 Hủy KH
4 14:30 SITC JIADE 8 171.9 18848 ĐV2 - TV1 Hoàng A CANG DINH VU DV6,9 Hồng Tùng D POB
5 22:30 TAY NAM 01 5.5 119.98 5127 PETEC - HAI LINH Cường B DUC THO SK,ST Thay HAI LINH
6 22:30 MU DAN YUAN 4.5 110.8 4830 Eu ĐV 2 - Dai Hai Dinh DONG DUONG 679,699