KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21h00 2m6 Nước ròng: 09h21 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN A HOA PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: LÊ QUANG TUYẾN T2
T3
P.QLPT Tuấn T.Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 AKIMOTO 4.5 116.66 4333 C1 - P/S Hồng A 01:30 AGE LINES HC44,46 Thủy
2 00:30 00:30 STARSHIP AQUILA 7.2 172.12 18064 VIP GP1 - P/S Tuân Hưng B H1 01:15 VOSA DV6,ST Thủy
3 02:00 02:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Tuyên 03:30 VINAFCO Thủy
4 02:30 02:30 DONG HO. 8 119.6 6543 VIMC - P/S Đức A 03:15 VOSA ST,SK Thủy
5 04:30 04:30 SKY IRIS 6.9 137.64 9940 TV4 - P/S Hưng E 05:15 NHAT THANG T.Anh
6 04:30 04:30 SITC DANANG 6.1 161.85 13267 TC189 - P/S Tình 05:15 SITC 699,PW T.Anh
7 04:30 04:30 SAI GON STAR 5.1 103 4125 Eu ĐV 1 - P/S Minh 05:15 D&T HA17,19 T.Anh Đã k/c đly nước ròng mạnh
8 04:30 04:30 VAST OCEAN 5.3 114.62 4924 DAP - P/S 05:15 DUC THO HA17,19 T.Anh HỦY KH,XEM NHẬT KÝ
9 07:30 07:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Lach Huyen 2 - P/S Tiên OCEAN EXPRESS Tiến
10 12:00 12:00 DONG CHENG 7 4.8 84.25 2926 CV1 - P/S Hưng C AGE LINES HC34 Kiên
11 12:30 12:30 SANTA LOUKIA 9.1 172 16889 NamĐV2 - P/S Cường C GREEN PORT PW,699,800KW Phương
12 12:30 12:30 XIN MING ZHOU 26 7 143.2 9653 ĐV1 - P/S Trí NHAT THANG 689,699 Phương
13 12:30 12:30 VAST OCEAN 5.3 114.62 4924 DAP - P/S Ninh DUC THO HA17,19 Kiên
14 14:30 14:30 SITC HAINAN 7.7 171.99 17119 NamĐV3 - P/S Việt A SITC DV26,HA35 Tùng D
15 14:30 14:30 MAERSK NESNA 7.5 171.93 25805 TV1 - P/S Đạt A SGS DT,36,937KW Tùng D
16 15:00 15:00 CAPRICORN. 5 22.03 263 ĐT. Damen - P/S Hiệu 17:30 Sunny Hồng HT rời tàu tại F21, Y/c HT đội mũ và đi giày bảo hộ khi đi qua nhà máy
17 15:00 15:00 VB BRIBON 5 22.03 263 ĐT. Damen - P/S Nam 17:30 Sunny Hồng HT rời tàu tại F21, Y/c HT đội mũ và đi giày bảo hộ khi đi qua nhà máy
18 15:00 15:00 AQUARIUS 5 22.03 263 ĐT. Damen - P/S Duân 17:30 Sunny Hồng HT rời tàu tại F21, Y/c HT đội mũ và đi giày bảo hộ khi đi qua nhà máy
19 16:30 16:30 CTP MAKASSAR 8.1 161.96 14855 TV2 - P/S Quân B 17:15 Hapagent DT,HC36
20 16:30 16:30 CA NAGOYA 7.3 147.9 9984 NamĐV4 - P/S Hội 17:15 NHAT THANG 699,PW
21 18:00 18:00 VIMC UNITY 5.9 153.2 14851 ĐX - P/S Hòa 19:30 AGE LINES DX1, 699,DV9
22 18:30 18:30 THORCO LEGACY 7 131.66 13110 MPC - P/S Trọng A 19:15 THORESEN SK,ST Tính 02h chờ đợi
23 18:30 18:30 GAS COURAGE 5.2 96 2998 Eu ĐV 2 - P/S Thương 19:15 INDO 689,699
24 19:00 19:00 CMA CGM YUKON 11.4 299.98 93702 HICT - P/S (HICT) Trung A, Trung C Trung C NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Luồng 1 chiều
25 21:30 21:30 BINH MINH 39 4.8 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Hưng A 23:30 BINH MINH
26 22:00 22:00 AFRICAN DOVE 7.3 179.96 21532 C4 - P/S Anh A 23:30 AGE LINES K1,HC44
27 22:00 22:00 BBC CAMPANA 6.6 138.5 9618 LHTS 3 - P/S Hưng F 23:30 THORESEN 689,DX1 Order?
28 22:30 22:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Trọng B 23:15 VSICO HC43,36
29 22:30 22:30 HAIAN ALFA 8.8 171.9 18852 HAI AN - P/S Hoàng A 23:15 HAI AN HA17,19,35
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 22/08 01:30 MAERSK NESNA 6.6 171.93 25805 P/S - TV1 Trung B 00:30 SG SHIP DT,HC36 Thủy T.ANh
2 22:00 22/08 02:00 TRUONG AN 126 2.6 95.18 2702 P/S - TD.DT Dong do Ngọc HOANG PHUONG Thủy T.Anh Ngọc, AD: 16m
3 01:00 23/08 03:30 PROGRESS 8.4 145 9858 P/S - PTSC 02:30 VSICO HP008,HC43 Thủy Thủy
4 03:00 23/08 06:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD.ĐTNT Long A 04:30 BINH MINH Thủy Sơn
5 23:30 22/08 08:30 VENUS GAS 4.9 99.92 3540 P/S - Lach Huyen 2 Thành C OCEAN EXPRESS Kiên Kiên Thay Amber
6 01:00 19/08 13:30 GAS COURAGE 5.6 96 2998 P/S - Eu ĐV 2 Định 12:30 INDO 689,699 Tiến Phương Thay Bao Qiao
7 11:00 23/08 13:30 SITC JIANGSU 7.3 171.99 17119 P/S - ĐV2 Tùng C 12:30 SITC DV6,9 Tiến Phương Vi
8 13:00 19/08 13:30 ROYAL 36 6 102.88 3626 P/S - Eu ĐV 1 Hướng 12:30 TRONG TRUNG HA17,19 Tiến Phương Thay Sai Gon Star
9 11:00 23/08 14:00 BBC CAMPANA 6.5 138.5 9618 P/S - LHTS 3 Thành B 12:30 THORESEN DX1,HL689 Tiến Tùng A
10 10:00 23/08 14:00 PACIFIC EXPRESS 7.96 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Dũng C 12:15 GEMADEPT HA17,19 Tiến Tùng A
11 04:00 23/08 14:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T.LÝ Quang 12:30 VIPCO Tiến Hồng AD: 18,5m
12 04:00 23/08 14:30 HAI AU STAR 3.6 91.94 2999 P/S - TD.Việt Ý Tiên 12:30 VIET SEA Tiến Tiên, AD: 24m
13 04:00 23/08 16:30 PHUONG NAM 126 5.8 79.9 2717 P/S - TD.Viet Nhat Sơn A 14:30 TRAN GIA Tùng D AD: 18m
14 14:30 23/08 17:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - PETEC Đạt B 16:30 DUC THO SK,ST Sơn
15 08:00 22/08 19:30 SOUTHERN FALCON 7 115.5 5551 P/S - Eu ĐV 2 Sơn C 18:30 DONG DUONG 689,699 Thay GAS COURAGE
16 18:00 23/08 22:30 CSCL SUMMER 10.6 335.32 116603 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Thắng Thắng NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Luồng 1 chiều, thay CMA CGM YUKON
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 GAS EVOLUZIONE 4 95 3504 ĐÀI HẢI - TOTAL Cường D GSP CL15,18/HC34,45 Thủy T.Anh POB
2 10:00 DONGBANG GIANT NO.2 4.5 145.5 11391 Lach Huyen 2 - NĐV1 Vinh 10:30 SNT PW,699 Kiên POB
3 12:30 BAO QIAO 5.1 117.7 5727 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Dũng D 13:15 D&T HA17,19 Phương Dũng D, POB
4 21:30 TC MESSENGER 4.2 145.12 9549 ĐTFR - Lach Huyen 2 Trung D 22:30 TAN CANG POB