KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19h10 3m0 Nước ròng: 08h01 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM CÔNG TIÊN T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 THANG LONG GAS 4.7 95.3 3434 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến C 03:15 DONG DUONG 689,699 Tiến
2 05:00 05:00 OOCL SAVANNAH 10 260.05 40284 HICT - P/S (HICT) Hùng B Dũng E GP 86,99 Long A
3 09:00 09:00 TRUONG NGUYEN 08 2.4 88.95 2294 TD.Viet Y - P/S Ninh 11:30 EVERGREEN Long A AD:18m
4 09:00 09:00 SAI GON GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hoàng B DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
5 10:30 10:30 SUNNY LAUREL 7 137.7 9870 TV5 - P/S Trung B 11:15 DONG NUOC VANG HC36,43 Phương
6 11:00 11:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hiệu D&T Tùng A ad = 22.7m
7 11:30 11:30 HAI NAM 68 3.5 79.8 1599 T. LY - P/S Đạt A HAI NAM Long A
8 12:30 12:30 CONSCIENCE 8.4 145.99 9972 NamĐV4 - P/S Bảy 13:15 NAM DINH VU HA17,19 Tùng A
9 14:00 14:00 JAWAN 7.6 138.89 11947 C2 - P/S Việt B 15:30 MEGASTAR Phương
10 14:00 14:00 SEA FOREST 4.7 110.67 7436 C8 - P/S Sơn C 15:30 PACIFIC HC44,46 Phương C8+9
11 14:00 14:00 HE CHENG 3 4 90.87 2982 CV2 - P/S Hưng C 15:30 PACIFIC 34,45 Phương
12 14:30 14:30 LALIT BHUM 8.4 172 18341 NamĐV2 - P/S Thịnh Tuyến A H1 15:15 NAM DINH VU PW,699 Hiếu
13 14:30 14:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Minh 15:15 VSICO Tùng D
14 14:30 14:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 MPC - P/S Trọng B 15:15 HAI AN HA17,19 Hiếu
15 14:30 14:30 TS PENANG 8 147.9 9981 VIP GP - P/S Anh B 15:15 TS LINES 699,689 Hiếu
16 14:30 14:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Đạt C 15:15 DUC THO Tùng D
17 16:30 16:30 HAIAN TIME 6.8 161.85 13267 HAI AN - P/S Long B 17:15 HAI AN HA19,35 Tùng A
18 19:30 19:30 AN PHU 16 4.3 97.28 3387 Lach Huyen 2 - P/S Long C D&T
19 20:30 20:30 MSC JENNA 6.7 172 21979 NĐV1 - P/S Dinh 21:15 NAM DINH VU HA35,TP3
20 20:30 20:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C128 - P/S Linh 21:15 VIET SEA HA17,19
21 21:00 21:00 MAERSK EUPHRATES 12 255 51872 HICT - P/S (HICT) Đông HAI VAN TC86,66
22 22:00 22:00 TTP 59 3.5 91.94 2995 C7 - P/S Hoàng B 23:30 VIET HA HC28,46
23 22:30 22:30 JJ SUN 8 147.87 9957 NĐV3 - P/S Vi 23:15 GEMADEPT HA35,HL699 Tùng C
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 22/08 03:30 STARSHIP AQUILA 6.9 172.12 18064 P/S - VIP GP1 Tuấn B 02:30 VOSA DV6,ST Tuấn Anh Tiến
2 00:30 22/08 04:00 AKIMOTO 6.8 116.66 4333 P/S - C1 Hòa 02:30 AGE HC44,46 Tuấn Anh Kiên
3 01:00 22/08 04:30 HAI NAM 36 4.8 89.98 2487 P/S - NAM NINH Hưng A 02:30 HAI NAM Tuấn Anh Tiến AD:16m
4 07:00 22/08 08:30 CMA CGM YUKON 10.4 299.98 93702 P/S (HICT) - HITC Trung A, Thắng Thắng NAM DINH VU Kiên Long A Luồng 1 chiều, thay OOCL SAVANNAH
5 12:00 19/08 13:30 SAI GON STAR 7 103 4125 P/S - Eu ĐV 1 Trí 12:30 D&T HA17,19 Hồng Thay THANG LONG GAS, đã k/c đ/l nước lên mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
6 11:00 22/08 13:30 SITC DANANG 7.5 161.85 13267 P/S - TC189 Hội Đức B H1 12:30 SITC Hồng
7 11:00 22/08 13:30 DONG HO. 5 119.6 6543 P/S - VIMC Hoàng A 12:30 VOSA HA17,19 Hồng
8 10:30 22/08 14:00 DONG CHENG 7 4.6 84.25 2926 P/S - CV1 Dũng F 12:30 AGE LINES HC34 Phương
9 11:00 22/08 14:00 VINAFCO 26 6.6 121.35 6362 P/S - CV5 Quân B 12:30 VINAFCO HC34,45 Phương
10 12:30 22/08 14:30 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 P/S - BG Tuyên GSP Tùng D
11 12:30 22/08 15:30 SANTA LOUKIA 9.2 172 16889 P/S - NamĐV2 Trung B 14:30 GREEN PORT Hồng Thay Lalit Bhum
12 13:00 22/08 15:30 XIN MING ZHOU 26 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV1 Nam 14:30 NHAT THANG Hồng
13 13:00 22/08 15:30 SKY IRIS 6.8 137.64 9940 P/S - TV4 Đạt B 14:30 NHAT THANG Hồng
14 15:00 22/08 16:30 DONGBANG GIANT NO.2 4.5 145.5 11391 P/S - Lạch Huyện 2 Bảy SNT Tùng A
15 05:00 22/08 17:30 HAIAN ALFA 8.5 171.9 18852 P/S - HAI AN Cường B 16:30 HAI AN HA17,19,35 Thay Haian Time
16 17:00 22/08 19:30 CA NAGOYA 8.6 147.9 9984 P/S - NamĐV4 Tuyến B 18:30 NHAT THANG 699,PW,1360HP Thay Consicence
17 17:00 22/08 19:30 CTP MAKASSAR 8 161.96 14855 P/S - TV2 Anh A 18:30 Hapagent K1,36,1000HP
18 17:00 22/08 22:30 MSC VAIGA III 10 222.17 28927 P/S (HICT) - HICT Hải D GEMADEPT 86,66 Thay Maersk Euphrates
19 21:00 22/08 23:30 SITC HAINAN 9.6 171.99 17119 P/S - NamĐV3 Khoa 22:30 SITC HA35,DV26 Thay JJ Sun
20 19:00 22/08 23:59 YONG JUN 101 6.5 112.12 4675 P/S - C5 Hiếu 22:15 AGE LINES HC44,46
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 THORCO LEGACY 6.2 131.66 13110 C5 - MPC Tình THORESEN 44,28/SK,ST Phương TÌNH
2 14:00 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 BG - Dai Hai Duân 14:15 GSP Hồng Tùng D POB