KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 8 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 8 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h00 3m9 Nước ròng: 03h59 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: TRẦN BÌNH TRỌNG T2
T3
P.QLPT TÙNG KIÊN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 SUNNY LAUREL 6.1 137.7 9870 TV3 - P/S Đức B 05:30 KMTC HC36,43 Tuyến C, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
2 06:00 06:00 TRUNG THANG 568 4.3 118.88 6255 NAM HẢI - P/S Tuyến A 07:30 VIETSEA 17,19 Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
3 06:30 06:30 VIEN DONG 88 4.3 105.73 4811 C128 HQ - P/S Ninh 07:15 VIETSEA 679,689 Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
4 08:30 08:30 SKY TIARA 7.6 137.64 9940 TV4 - P/S Hòa 09:15 NHAT THANG 36,34
5 08:30 08:30 GLORY SHANGHAI 7.3 141 9952 NĐV2 - P/S Hưng A 09:15 NAM DINH VU 17,19
6 08:30 08:30 SAI GON STAR 4 103 4125 PETEC - P/S Đạt C Huy_H3 D&T 15,16
7 08:30 08:30 SITC YUANHE 7.9 146.5 9925 ĐV1 - P/S Tuyến B 09:15 SITC SK,DV9
8 08:30 08:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Thương Quân C_H2 09:15 NHAT THANG 36,43
9 10:30 10:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Thịnh 11:15 NHAT THANG 689,699
10 10:30 10:30 SUNRISE DRAGON 9.4 171.99 17225 NĐV4 - P/S Anh A 11:15 SITC 26,35
11 10:30 10:30 GAS QUEST 4.1 106 4484 Eu ĐV 1 - P/S Sơn C 11:15 GSP 15,16
12 10:30 10:30 STEPHANIA K 9.6 172.07 17801 NĐV3 - P/S Hiếu 11:15 NAM DINH VU HA35,TP2
13 12:30 12:30 HAIAN EAST 8.8 182.52 18102 NHĐV1 - P/S Anh B HAI AN 35,17,900KW
14 13:00 13:00 NORDATLANTIC 8.8 172 18508 HHIT - P/S (HICT) Tùng C Hoàng B-H1 HAPAG-LLOYD SF2,TM
15 14:00 14:00 HUI FENG HAI 16 5.3 139.8 10275 CV1 - P/S Đạt B MINH LONG 43,45
16 14:30 14:30 HAIAN TIME 9.2 161.85 13267 HAI AN - P/S HAI AN 35,19
17 14:30 14:30 EVER PEARL 7.8 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Tuyên EVERGREEN ST,HP08,970KW
18 14:30 14:30 WAN HAI 366 8.4 203.5 30676 NĐV1 - P/S Trung D Hoàng A_NH WAN HAI PW,35,689
19 15:00 15:00 LYRA GRANDEUR 1.9 80 2410 ĐT Thịnh Long - Thuỷ nội địa NĐ (P/s) Hưng B VIET STAR CRUISE Hoàng Công Hưng, HT hạng II, 0985.818.045
20 16:00 16:00 HS BONANZA 4.9 111.7 5691 GP - P/S Hội NSA 15,16 TIẾN
21 16:00 16:00 TRUONG AN 126 6.1 95.18 2702 TD.ĐTNT - P/S Hưng F TRUONG AN HIỂN
22 16:30 16:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Trí VSICO 17,19 TIẾN
23 16:30 16:30 EVER CAST 8.3 171.95 17933 VIP GP2 - P/S Long A EVERGREEN DV6,9 TIẾN
24 17:00 17:00 ARAGO 1+ GALLE 1503 3.8 96.8 1374 ĐTFR - P/S Trung A 21:30 NHAT THANG TIẾN TÀU KÉO, HT rời tàu trên luồng LH
25 18:00 18:00 TAYDO STAR 4 102.79 4086 ĐTNT - P/S Hưng C 19:30 NHAT THANG NASI02,07 TIẾN
26 18:00 18:00 XIN HANG 6 5 128.3 7666 TRANS - P/S Vi Trường_H2 19:30 AGE LINES DX01,679 TIẾN
27 18:30 18:30 HYUNDAI ANTWERP 7.8 193 23265 MPC - P/S Dinh Nam 19:15 MACS 17,19,35 THUỶ
28 19:30 19:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Lach Huyen 2 - P/S Hưng D INDO TIẾN Tiên
29 20:00 20:00 TOYO SHINE 6.65 120 9727 CV2 - P/S Hiếu 21:30 Blue Ocean 34,44 SƠN
30 20:30 20:30 ORIENTAL BRIGHT 6.4 161.85 13596 TV2 - P/S Thành C 21:15 SITC DV26,ST HIẾU
31 20:30 20:30 MSC HANISHA III 11.4 210.66 26833 HTIT3 - P/S (HICT) Dũng F NAM DINH VU SƠN Quân B
32 20:30 20:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 VIMC - P/S Trọng A 21:15 VOSA SK,ST HIẾU
33 21:00 21:00 AN BINH PHAT 88 3 106.18 3621 TD.Viet Nhat - P/S Cường C_NH 23:30 AN BINH PHAT TAXI AD = 22M
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 22/08 02:30 NORDATLANTIC 8.5 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 Cường B HAPAG-LLOYD SF2,TM Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
2 01:00 22/08 02:30 CSCL EAST CHINA SEA 11.1 335 116568 P/S (HICT) - HICT2 Trung B, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TC99,66,62,A8 LUỒNG 1 CHIỀU, thay Xin Xu Zhou, cảng y/c cập mạn phải
3 01:00 22/08 02:30 MSC HANISHA III 10.7 210.66 26833 P/S (HICT) - HTIT3 Cường C_NH NAM DINH VU DT,44,36 Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
4 01:00 22/08 03:30 BIENDONG MARINER 6.5 149.5 9503 P/S - VIMC Linh 02:30 VOSA SK,ST Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
5 00:30 22/08 04:00 VIEN DONG 68 6.3 105.73 4877 P/S - C3 Long C 02:15 VIETSEA HC28,47 Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
6 03:00 22/08 04:30 MAERSK SHAMS 10.3 299.92 95205 P/S (HICT) - HHIT5 Trung C, Quân B Quân B HAI VAN SUN2,SF2,ST1,TM LUỒNG 1 CHIỀU, thay Ulsan, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
7 03:00 22/08 05:30 XIN AO YUAN JING 5.8 142.8 10177 P/S - NĐV5 Vinh 04:00 NAM DINH VU HA35,TP3 Luồng 1 chiều, chỉ định, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
8 07:00 22/08 09:30 CA KOBE 8.6 147.9 9984 P/S - NĐV2 Đức A 08:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Thay Glory Shanghai, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
9 09:00 22/08 11:30 SITC TOKUYAMA 8 141 9967 P/S - ĐV2 Thành C 10:30 SITC SK,DV9 Cập nhờ TV 30m, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
10 09:00 22/08 11:30 CNC NEPTUNE 9 172 18652 P/S - NĐV4 Thắng, Bình A Bình A Tuyến C 10:30 NAM DINH VU HA35,699 Thay Sunrise Dragon, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
11 08:30 22/08 12:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - ĐÀI HẢI Hưng D 10:15 GSP CL15,16 AD=22.2M, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
12 04:00 22/08 12:30 ANH PHAT PETRO 06. 5.9 99.94 2961 P/S - Viet Nhat Hải D 10:15 D&T HC28,47 AD: 21,5m, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
13 11:00 22/08 13:30 HAI SU 7 7.5 129.58 7545 P/S - NHĐV1 Khánh 12:30 ORIMAS ST,SK Thay Haian East, Đưa đón trên luồng Lạch Huyện
14 07:40 21/08 15:00 GAS CAPRICORN 11.8 230 46021 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Khoa PTSC C/M Vietđragon 68
15 13:00 22/08 15:30 HAIAN BELL 9.05 154.5 14308 P/S - NHĐV2 Tuấn B HAI AN HA35,17 HIỂN
16 13:00 22/08 15:30 BLUE OCEAN 02 6.1 96.72 3437 P/S - N.VINH Ngọc D&T CL15,16 HIỂN
17 13:00 22/08 15:30 ORIENTAL BRIGHT 7.7 161.85 13596 P/S - TV2 Hướng SITC SK,ST TÙNG D
18 13:00 22/08 15:30 DONG HO. 8.2 119.6 6543 P/S - ĐV1 Đức B SITC SK,DV9 HIỂN Nhờ PTSC 15M
19 13:00 22/08 15:30 EVER WISE 9.6 172 27145 P/S - VIP GP1 Hồng A EVERGREEN DV6,9 TÙNG D Thay Ever Pearl
20 13:00 22/08 15:30 QINGDAO TRADER 8.7 147.9 9944 P/S - ĐV 1+2 Bình B ORIMAS HC36,43 TÙNG D
21 13:00 22/08 15:30 SM TOKYO 8.3 147.87 9928 P/S - HAI AN Thành B HAI AN HA18,TP2 HIỂN Thay HaiAn Time,Đã k/c đ/lý nước lên, tăng cường tàu lai
22 15:00 22/08 17:30 EVER CONFORM 9.2 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Tuân EVERGREEN DV6,9,970KW TÙNG D Thay Ever Cast
23 17:00 22/08 18:30 MISSISSIPPI 10.9 255 52228 P/S (HICT) - HICT Tình S5 TC62,66 TIẾN C/B Y/C C/M Phải
24 17:00 22/08 19:30 PACIFIC GRACE 7.8 144.8 9352 P/S - NĐV1 Bảy 18:30 NAM DINH VU HA17,19 THUỶ Thay Wan hai 366
25 16:30 22/08 19:30 ZL KUN 7.8 119.9 7231 P/S - PTSC Việt A Quân C_H2 18:30 AGE LINES HA17,19 THUỶ Thay Premier
26 16:30 22/08 19:30 GAS WINNER 5.7 99.98 4749 P/S - HAI LINH Định 18:30 GSP CL15,16 THUỶ
27 20:30 22/08 23:30 XIN YUAN 227 5.1 114.3 4419 P/S - VIMC Linh 22:30 VIET LONG SK,ST HIẾU Thay Biendong Mariner
28 19:30 22/08 23:59 YUAN CHEN 27 5.6 95.9 2995 P/S - LHTS 2 Tiên 22:15 679,689 SƠN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Hiệu Duy Linh
2 09:30 HP-8888 2.4 79.39 1300 ĐTFR - BG Duân DAI DUONG XANH (D&T) AD=31M, POB
3 10:30 UNITE GLORY 4.6 140.19 8376 PTSC - CV3 Quang Thành D_H2 AGE LINES HA35,19/44,45 pob
4 13:00 DUC THINH 17 3 79.8 2515 VC - TD Ben lam Hưng E QUOC TE XANH
5 14:00 PHU DAT 16 4.8 109.9 4482 BG - Eu ĐV 1 Sơn B Thành D_H2 D&T CL15,16 HIỂN POB
6 20:00 CUU LONG GAS 4.3 95.5 3556 ĐÀI HẢI - Thang Long Gas Hưng D GSP 15,16/28,46 HIẾU POB
7 20:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Tùng A Duy Linh HIẾU