KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h17 3m8 Nước ròng: 04h46 0m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 08:00 NASICO NAVIGATOR 6.3 134.3 7249 CV4 - P/S Dũng F 09:30 GLS 43,34
2 10:30 10:30 SENNA 3 4.2 96.02 3499 Eu ĐV 1 - P/S Duân 11:15 INDO 689,699
3 10:30 10:30 SITC YOKOHAMA 8.3 144.83 9549 TV1 - P/S Thắng 11:15 SITC SK,DV9
4 10:30 10:30 CA NAGOYA 8.1 147.9 9984 NamĐV2 - P/S Đức A NHAT THANG
5 12:00 12:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 NAM HẢI - P/S Tuyến C VIETSUN HA17,19
6 12:30 12:30 SUNNY LAUREL 7.5 137.7 9870 TV4 - P/S Long B KMTC 36,43
7 12:30 12:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Hưng A VSICO HA 17,19
8 12:30 12:30 HELGOLAND 7.1 171.9 18680 TV2 - P/S Anh B SAI GON SHIP
9 14:30 14:30 EVER CHASTE 8.7 171.95 17943 VIP GP1 - P/S Đạt A EVERGREEN
10 14:30 14:30 XIN YUAN 237 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Trọng B VIET LONG
11 14:30 14:30 SITC QINZHOU 7.8 142.7 9590 ĐV2 - P/S Đạt B SITC
12 16:00 16:00 HEUNG-A HAIPHONG 7.8 141 9998 GP2 - P/S Thịnh 17:30 GREEN PORT ST,SK HỘI
13 16:30 16:30 FATIME 4.6 106 4484 Eu ĐV 2 - P/S Thuần OCEAN EXPRESS
14 18:00 18:00 SKY LOVER 7.4 124.55 9981 CV2 - P/S Việt B 19:30 AGE LINES 43,34
15 18:00 18:00 SHANGHAI SPIRIT 5.3 139.92 11751 LHTS - P/S Hồng A 19:30 VOSA
16 18:00 18:00 XIN HANG 9 5 144.58 9196 ĐX - P/S Việt A 19:30 AGE LINES
17 20:30 20:30 HPC LUCKY 6.4 91.94 2995 DAP - P/S Định CCM
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:30 20/07 01:30 XIN YUAN 237 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC Đức B 00:30 VIET LONG ST,HP06 Hiếu Kiên
2 03:00 21/07 04:30 OOCL GENOA 9.7 334.83 92111 P/S (HICT) - HICT Đông, Trung C Trung C NAM DINH VU A8,99,86,66 Hiếu Kiên Luồng 1 chiều
3 05:00 21/07 06:30 LEONIDIO 9.9 255.4 48338 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Anh A Anh A HAI VAN 66,86 Hiếu Mạnh
4 07:00 21/07 09:30 HAIAN ROSE 6 171.99 17515 P/S - HAI AN Tuấn B 08:30 HAI AN HA35,17,19 Tùng A
5 00:00 21/07 09:30 QUANG ANH GM 5.2 91.94 2971 P/S - PETEC Tiên 08:30 TRONG TRUNG 17,19 Tùng A
6 06:00 21/07 11:30 GREAT DOLPHIN 6.7 115 4535 P/S - NAM VINH Khánh 10:30 NHAT THANG 689,699 Tùng D
7 11:00 21/07 13:30 DONG FANG FU 8.4 161.85 13199 P/S - NHĐV2 Nam 12:30 ORIMAS DV6,SK
8 10:00 21/07 14:30 TRUONG AN 06 5.2 95.12 2917 P/S - TD.Việt Ý Đạt C TRUONG AN AD: 18m, ORDER??
9 12:30 21/07 15:30 VENUS GAS 5.5 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 1 Thành C OCEAN EXPRESS CL15,18 Thay SENNA 3, đã k/c đ/l nước lên mạnh, tăng cường tàu lai
10 12:30 21/07 15:30 CONSERO 7.8 146 9972 P/S - NamĐV1 Hoàng A GEMADEPT
11 13:00 21/07 15:30 DONG HO. 8.3 119.6 6543 P/S - MPC Cường D HAI AN
12 12:00 21/07 16:30 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - T. LY Sơn C VIPCO AD:19m6
13 14:00 21/07 17:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Đức B 16:30 HAI LINH
14 15:00 21/07 17:30 PHOENIX D 8.3 182.12 21611 P/S - VIP GP1 Dũng F 16:30 SG SHIP Thay Ever Chaste
15 13:45 19/07 17:30 YOU SHEN 8 5.2 105.94 4160 P/S - Eu ĐV 2 Long C 16:30 VIETFRACHT Thay Fatime
16 15:00 21/07 18:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.9 119.1 6543 P/S - CV4 Bảy 16:15 VOSCO Thay NASICO NAVIGATOR
17 19:00 21/07 21:30 GREEN ACE 8 175.54 18327 P/S - VIP GP2 Hội 20:30 SG SHIP
18 19:00 21/07 21:30 SM TOKYO 8 147.87 9928 P/S - HAI AN Cường B 20:30 HAI AN Thay Haian Rose
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 17:30 KATHRIN 6.05 130.24 7138 Lach Huyen 1 - ĐX Vi VOSA POB, Thay Xin Hang 9
2 20:30 HAIAN ROSE 5.5 171.99 17515 HAI AN - MPC Trí HAI AN POB