KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h00 3m6 Nước ròng: 03h58 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM VĂN QUANG T2
T3
P.QLPT VIỆT TÙNG TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 06:30 TRONG TRUNG 81 3.5 83.9 1987 NAM VINH - P/S Bình A 07:15 TRONG TRUNG HA19 Tùng A
2 06:30 06:30 AMBER 4.2 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S Thương 07:15 ASP TP2,5 Tùng A
3 07:00 07:00 BITUMEN HEIWA 4.4 96.5 3604 VC - P/S Hải D 09:30 DUC THO HC54,47 Kiên AD: 21.6m
4 08:30 08:30 SITC HENGDE 7.6 171.9 18820 TV1 - P/S Tuyến B 09:15 SITC DV6,9 Hồng
5 09:00 09:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Định 11:30 D&T HC47,54 Tiến AD: 22.7m
6 10:30 10:30 HISTORY ELIZABETH 8.5 175.54 18321 NHĐV - P/S Hướng 11:15 KPB 699,PW Hồng Sơn
7 10:30 10:30 SAI GON SKY 4.7 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Thuần 11:15 D&T HA17,19 Hồng Sơn
8 12:30 12:30 UNI PATRIOT 7.9 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Dũng F EVERGREEN 970KW,HA35,699 Phương
9 13:00 13:00 TUNG LINH 05 3.4 106.55 2834 Diêm Điền (TBình) - P/S (Hải Hà) TUNG LINH Phí HT?
10 14:00 14:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.7 141 9946 GP2 - P/S Bình B TRANSIMEX ST,SK Tiến Thủy
11 14:00 14:00 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Trọng B GEMADEPT 17,19 Tiến Thủy
12 14:00 14:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Thành B VINAFCO HC34,45 Tiến Thủy
13 14:30 14:30 HF FORTUNE 8 142.7 9610 ĐV2 - P/S Hồng A SITC SK,DV9 Hồng Thủy
14 16:00 16:00 P K A 6.6 144.53 10321 ĐX - P/S Dũng D DUC THO DX1,HA17 Thủy Hiếu
15 16:00 16:00 BINH MINH 09 5.8 89.68 2975 TD.ĐTNT - P/S Ninh BINH MINH Tiến Hiếu P8 Phí HT?
16 16:30 16:30 TOMINI PAMPERO 7.5 179.95 25546 MPC - P/S Tuyên MACS Hiếu Hiếu
17 17:30 17:30 NGOC AN 68 4 92.33 2996 BG - P/S Khoa DUC THO Sơn Hiếu
18 18:30 18:30 MAKHA BHUM 8.8 172 18341 NĐV4 - P/S Quân B NAM DINH VU 699,PW,1341HP Phương
19 20:00 20:00 SHUN KAI HONG 5 109.9 5393 C1 - P/S Tùng C AGE LINES Thủy
20 20:00 20:00 EAST SAIL 5.6 87 2252 C7 - P/S Trọng A AGE LINES Thủy
21 20:00 20:00 DERYOUNG SPRING 5.2 100.49 6278 C2 - P/S Linh VOSA HC28,46 Thủy
22 20:30 20:30 YM HAWK 8.2 168.8 15167 NĐV1 - P/S Tuân NAM DINH VU 699,DT
23 20:30 20:30 HAI AU 28 5.1 91.94 2995 C128 HQ - P/S Hưng C LE PHAM Đã k/c đ/l nước ròng mạnh
24 21:00 21:00 XIN YING KOU 9.1 263.23 41482 HICT - P/S (HICT) Tùng A Dũng E NAM DINH VU 99,86 B2
25 22:00 22:00 SUNNY ROSE 7.5 137.68 9865 GP1 - P/S Hưng E KMTC Đã k/c đ/l nước ròng mạnh
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:56 18/07 07:30 FATIME 5.3 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Thịnh 06:30 ASP TP2,5 Hiếu Mạnh Thay Amber
2 03:00 20/07 07:30 YM HAWK 6.7 168.8 15167 P/S - NamĐV1 Cường B 06:30 GEMADEPT 699,HA35 Hiếu Mạnh
3 06:30 20/07 10:00 XIN RONG SHENG 15 6.5 109.8 5338 P/S - CV1 Long B 08:30 AGE HC34,43 Mạnh Mạnh HIỆU
4 20:00 19/07 10:30 DONG DO 16 2.5 76 1197 P/S - TD.Viet Nhat Trung D 08:30 HANG HAI DONG DO Mạnh Mạnh AD: 13m
5 06:00 20/07 10:30 STAR 55 4.3 99.2 4022 P/S - TD.Việt Ý Cường C 08:30 THANH HUNG Mạnh Mạnh P8 AD: 22.5m
6 09:00 20/07 11:30 SITC YOKOHAMA 7.7 144.83 9549 P/S - TV1 Trí 10:30 SITC SK,DV9 Tùng D Hồng Thay SITC Hengde
7 21:00 19/07 11:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 1 Đạt A 10:30 ASP TP2,5 Tùng D Hồng Thay SG.Sky , Đã k/c đ/lý nước lên mạnh, y/c tăng cường tàu lai khỏe
8 07:00 20/07 12:00 XIN ZHONG RUI 7 6.95 103.7 4426 P/S - C3 Đạt B 10:15 AGE LINES HC28,46 Tùng D Tùng D
9 17:30 19/07 12:30 DKC 02 5.8 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Cường D 10:30 VOSCO HC54,47 Tùng D Tùng D AD: 21,7m, Thay Blue Ocean 02
10 13:00 20/07 15:30 SUNNY LAUREL 8.2 137.7 9870 P/S - TV4 Hưng A 14:30 KMTC HC44,36 Tiến Sơn
11 12:00 20/07 15:30 SITC QINZHOU 8.3 142.7 9590 P/S - ĐV2 Quang 14:30 SITC SK,DV9 Tiến Sơn Thay HF Forrtune
12 12:30 20/07 16:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.5 141 9998 P/S - GP2 Đức B 14:15 GREEN PORT ST,SK Tiến Thủy Thay Dongjin Continental
13 13:00 20/07 16:00 NASICO NAVIGATOR 6.7 134.3 7249 P/S - CV4 Trung A GLS 34,43 Tiến
14 15:00 20/07 17:30 EVER CHASTE 8.3 171.95 17943 P/S - VIP GP2 Hùng B EVERGREEN DV6,9,970KW Sơn Hiếu
15 08:00 17/07 17:30 SENNA 3 4.6 96.02 3499 P/S - Eu ĐV 1 Bảy DONG DUONG 689,699 Sơn Hiếu Thay Annie Gas 09
16 15:00 20/07 17:30 HELGOLAND 9.2 171.9 18680 P/S - TV2 Dinh Tuyến A H1 SAI GON SHIP DT,HC36,1000KW Sơn Hiếu
17 15:00 20/07 17:30 CA NAGOYA 8.9 147.9 9984 P/S - NĐV2 Hòa NHAT THANG 699,PW,1360HP Sơn Hiếu
18 10:30 20/07 18:00 XIN HANG 9 7.7 144.58 9196 P/S - ĐX Hiếu AGE-LINES Sơn Sơn HL, Thay P.K.A
19 16:30 20/07 19:30 WUI LUNG 5.2 140.7 8896 P/S - PTSC Hồng A MINH LONG Phương
20 08:00 20/07 20:00 AFRICAN WEANVER 7.8 179.96 21521 P/S - C6 Long A AGE LINES Phương Thủy C5+6
21 19:00 20/07 21:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Tình VSICO Thủy
22 18:00 20/07 22:00 SHANGHAI SPIRIT 5.35 139.92 11751 P/S - LHTS 3 Trung B VOSA Thủy B3
23 15:00 20/07 22:00 TIEN QUANG 68 6.5 92.5 3543 P/S - C2 Vinh VIETSEA Thủy Thay DERYOUNG SPRING
24 19:00 20/07 22:00 VIETSUN DYNAMIC 5.3 117 5315 P/S - NAM HẢI Tuyên VIETSUN Thủy
25 21:00 20/07 23:30 VIMC PIONEER 7.4 120.84 6875 P/S - VIMC Tuyến A VOSA Hiếu Nhờ TV 50m
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 HPC LUCKY 3.5 91.94 2995 VC - DAP Việt B BLUE OCEAN HC28,46/679,699 POB, AD: 24.3m
2 08:30 NGOC AN 68 4 92.33 2996 K99 - Lach Huyen 2 Tiên DUC THO Xem nky
3 16:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - BG Đông OCEAN EXPRESS Hiếu Phương POB