KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h00 2m9 Nước ròng: 09h49 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PIONEER ENDEAVOUR 5.6 169.37 17019 ĐX - P/S Khánh 01:30 AGE LINE DX1,689,699 Đưa, đón HT trên luồng LH
2 00:30 00:30 MAERSK LUZ 10.9 299.9 89097 HHIT5 - P/S (HICT) Thắng, Khoa Khoa HAI VAN SF2,SUN2,ST1,SUN1 Luồng 1 chiều, đưa, đón F0
3 00:30 00:30 SILVER NEREIS 5.65 114.22 5761 Eu ĐV 2 - P/S DUC THO LINH, đưa, đón HT trên luồng LH
4 02:30 02:30 M. ATLAS 8.1 136.8 9687 ĐV1 - P/S Minh SITC SK,DV9 Đưa, đón HT trên luồng LH
5 05:30 05:30 TEAM SPIRIT 5.6 100.6 4078 Lach Huyen 2 - P/S Duân VOSA Đưa, đón HT trên luồng LH
6 06:30 06:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 PETEC - P/S Tiên D&T 15,16 Đưa, đón HT trên luồng LH
7 06:30 06:30 MILD CONCERTO 8.7 147.9 9929 NĐV1 - P/S Long B 07:15 NAM ĐINH VU 17,19 Đưa, đón HT trên luồng LH
8 06:30 06:30 GAS QUEST 4.7 106 4484 Eu ĐV 1 - P/S Ngọc 07:15 GSP 15,16 Đưa, đón HT trên luồng LH
9 06:30 06:30 GIA LINH 268 4.2 109.9 5680 C128 HQ - P/S Anh A 07:15 VIETSEA 679,,689 B2, đưa, đón HT trên luồng LH
10 08:30 08:30 SUNNY ACACIA 7.5 137.6 9867 TV5 - P/S 09:15 KMTC 36,43 Đưa, đón HT trên luồng LH
11 14:30 HAIAN VIEW 9.3 171.99 17280 NHĐV - P/S HAI AN
12 16:30 PACIFIC EXPRESS 8.1 128.5 8333 NĐV - P/S GEMADEPT
13 22:00 VIETSUN RELIANCE 6.3 125.98 7291 NAM HẢI - P/S VIETSUN LINES
14 14:00 YOKOHAMA TRADER 7.7 147.9 9944 GP1 - P/S GREENPORT Order?
15 18:30 HENG HUI 5 126 5779 TV - P/S NHAT THANG
16 20:00 LORETTA 9.08 119.93 9943 CV - P/S VOSA
17 20:00 ATLANTIC OCEAN 5.5 113 4813 CV - P/S GLS
18 11:00 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 Viet Nhat - P/S D&T AD: 14,8m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 19/06 01:30 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 P/S - Eu ĐV 2 OCEAN EXPRESS THÀNH C, thay Silver Nereis, đưa, đón HT trên luồng LH
2 21:30 20/06 01:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - N.VINH Thành C 00:30 DUC THO 679,689 HIỆU, đưa, đón HT trên luồng LH
3 03:00 21/06 05:30 EVER CONSIST 8.6 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Thịnh 04:30 EVERGREEN DV6,9 Đưa, đón HT trên luồng LH
4 19:00 20/06 05:30 PEGASUS DREAM 7.9 146.5 9924 P/S - HAI AN Hồng A 04:30 VOSA 17,19 Thay Haian Alfa, đưa, đón HT trên luồng LH
5 01:00 21/06 05:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 P/S - VIMC Đạt A 04:30 VOSA SK,ST Đưa, đón HT trên luồng LH
6 01:00 21/06 05:30 PACIFIC EXPRESS 7.5 128.5 8333 P/S - NĐV7 Cường C 04:30 GEMADEPT 17,19 Đưa, đón HT trên luồng LH
7 01:00 21/06 05:30 JINYUNHE 8.8 182.8 16737 P/S - NĐV4 Việt A 04:30 NAM ĐINH VU 35,TP02 HẢI D, đưa, đón HT trên luồng LH
8 05:00 21/06 06:30 QINGDAO TOWER 10.3 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT2 Dũng C NAM ĐINH VU 62,66 Đưa, đón F0
9 04:30 21/06 07:30 HONG JING 6 99.95 4498 P/S - TOTAL Hưng A 06:30 GSP 15,16 Đưa, đón HT trên luồng LH
10 03:00 21/06 07:30 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 P/S - NĐV3 Định 06:30 MACSTAR 679,689 Đưa, đón HT trên luồng LH
11 05:00 21/06 08:00 FORTUNE FREIGHTER 7 123.57 6773 P/S - CV5 Bình B 06:15 VOSCO 34,43 Đưa, đón HT trên luồng LH
12 18:00 20/06 08:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T.LÝ Dinh 06:30 VIPCO AD: 18.5m, đưa, đón HT trên luồng LH
13 07:00 21/06 09:30 HENG HUI 5.2 126 5779 P/S - TV3 Vi 08:30 NHAT THANG 43,36 ĐẠT B, đưa, đón HT trên luồng LH
14 17:00 20/06 09:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Việt B 08:30 INDO 689,699 Thay Gas Quest, đưa, đón HT trên luồng LH
15 07:00 21/06 10:00 VIETSUN RELIANCE 6.5 125.98 7291 P/S - NAM HẢI Thành B 08:15 VIETSUN LINES 679,689 Đưa, đón HT trên luồng LH
16 09:00 21/06 11:30 CA OSAKA 8.2 147.9 9984 P/S - NĐV1 Tuyến B NHAT THANG 699,PW Thay Mild Concerto, đưa, đón HT trên luồng LH
17 07:00 21/06 11:30 XIN HANG 9 7.8 144.58 9160 P/S - PTSC Đạt B 10:30 AGE LINE 17,19 VI, đưa, đón HT trên luồng LH
18 02:00 21/06 12:00 JIA YI 4.5 108 4822 P/S - LHTS 2 Trí 10:15 TRACO 679,689 AD: 25.5m, đưa, đón HT trên luồng LH
19 11:00 21/06 13:30 AAL DAMMAM 6.6 179.9 25784 P/S - MPC Sơn A 12:30 THORESEN ST,26 HL, đưa, đón HT trên luồng LH
20 11:00 21/06 14:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 P/S - CV4 GLS LONG C, đưa, đón HT trên luồng LH
21 10:30 21/06 15:30 DING HENG 40 5.5 124.03 8006 P/S - Eu ĐV 2 Hưng B 12:30 DUC THO 17,19 Thay Oceanus 08, đưa, đón HT trên luồng LH
22 13:00 21/06 KMTC ULSAN 7.5 168.45 16717 P/S - NHĐV KMTC
23 13:00 21/06 HF WEALTH 8.2 142.75 9610 P/S - ĐV SITC
24 13:21 20/06 YONG HONG ZHOU 5.9 158.65 14137 P/S - GP VOSA
25 14:45 21/06 PAGNA 8.6 182.8 47057 P/S - TV VIETFRACHT Y/c cập mạn phải
26 15:00 21/06 SKY HOPE 8.6 145.71 9742 P/S - MPC NHAT THANG
27 14:00 21/06 BAO QIAO 77 8 147 9962 P/S - LHTS VOSA
28 17:00 21/06 OOCL BERLIN 11.7 366.469 141003 P/S (HICT) - HICT TC-HICT Luồng 1 chiều
29 17:00 21/06 COSCO PACIFIC 11.5 348.5 115776 P/S (HICT) - HTIT HAPAGENT Luồng 1 chiều
30 17:00 21/06 MSC CHIARA X 12.3 346.98 93129 P/S (HICT) - HTIT NAM ĐINH VU Luồng 1 chiều
31 17:00 21/06 EVER ONWARD 8.6 194.96 27025 P/S - VIP GP EVERGREEN
32 17:00 21/06 NEW MINGZHOU 60 8.1 147.9 9998 P/S - ĐV NHAT THANG
33 19:00 21/06 HAIAN TIME 8.3 161.85 13267 P/S - NHĐV HAI AN
34 19:00 21/06 HAIAN BELL 9 154.5 14308 P/S - HAI AN HAI AN
35 19:00 21/06 HANSA COLOMBO 9.8 182.47 17964 P/S - NĐV NAM ĐINH VU
36 07:00 19/06 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 D&T
37 18:00 21/06 SHINSUNG BRIGHT 8.2 103.64 6732 P/S - ĐX NHAT THANG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 HAIAN ALFA 7 171.9 18852 HAI AN - NHĐV1 Trung D HAI AN 17,19,35/17,19,35 POB
2 14:30 OCEANUS 08 4.4 96.51 3758 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Bảy 13:15 OCEAN EXPRESS 15,16 POB