| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:30 |
00:30 |
PEGASUS HOPE |
7.5 |
146.5 |
9924 |
TV4 - P/S |
Hưng B |
|
|
01:15 |
VOSA |
45,36 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 2 |
00:30 |
00:30 |
MSC TARA III |
9.2 |
199.93 |
27227 |
NĐV3 - P/S |
Dũng C |
|
Tuân_NH |
|
NAM DINH VU |
35,PW |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 3 |
02:30 |
02:30 |
TS KAOHSIUNG |
7.5 |
171.99 |
17449 |
TV3 - P/S |
Hiếu |
|
|
01:15 |
TS LINES |
K1,44 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 4 |
02:30 |
02:30 |
SITC RENHE |
8.4 |
146.5 |
9925 |
TC189 - P/S |
Hướng |
|
|
03:15 |
SITC |
689,HA19 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 5 |
04:30 |
04:30 |
CONSCIENCE |
7.7 |
145.99 |
9972 |
NĐV7 - P/S |
Quang |
|
|
03:15 |
NAM DINH VU |
17,19 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH,02h chờ dợi |
| 6 |
06:30 |
06:30 |
BOKA STRIKER + REM OCEAN |
6.6 |
201.44 |
16801 |
MPC - P/S |
Vinh |
|
Thành D_H2 |
07:15 |
VIET HA |
|
|
|
|
Tàu kéo, đưa, đón HT trên luồng LH |
| 7 |
07:00 |
07:00 |
COSCO SHIPPING JASMINE |
12.3 |
366 |
144927 |
HICT1 - P/S (HICT) |
Bình A, Sơn A |
Sơn A |
|
|
TC-HICT |
99,66,62,A8 |
|
|
|
Luồng 1 chiều, Đưa, đón F0 |
| 8 |
08:30 |
08:30 |
PHU DAT 16 |
4.2 |
109.9 |
4482 |
Eu ĐV 1 - P/S |
Long C |
|
|
09:15 |
D&T |
15,16 |
Hiển |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 9 |
11:00 |
11:00 |
GANGES |
10.4 |
255 |
52228 |
HICT2 - P/S (HICT) |
Quân B |
|
|
|
S5 VN |
99,A8 |
Hiển |
|
|
Đưa, đón F0 |
| 10 |
11:30 |
11:30 |
HAI HA 558 |
3.2 |
78 |
1573 |
MIPEC - P/S |
Sơn C |
|
|
13:30 |
DUC THO |
|
Thuỷ |
|
|
AD: 21,6m, đưa, đón HT trên luồng LH |
| 11 |
14:00 |
14:00 |
PHUC THAI |
7.6 |
129.52 |
7464 |
CV5 - P/S |
Minh |
|
|
|
GLS |
44,43 |
Tùng D |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 12 |
14:00 |
14:00 |
HEUNG-A SARAH |
7.3 |
141.03 |
9599 |
GP1 - P/S |
Cường B |
|
|
|
GREENPORT |
ST,SK |
Tùng D |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 13 |
14:30 |
14:30 |
NAKSKOV MAERSK |
7.8 |
172 |
26255 |
TV1 - P/S |
Bình A |
|
|
|
SG SHIP |
DT,36 |
Tùng D |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 14 |
16:00 |
16:00 |
CRUX TWIN |
6.8 |
119.93 |
9931 |
TRANS - P/S |
Hội |
|
|
|
VOSA |
DX1,679 |
Phương |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 15 |
18:30 |
18:30 |
NEW VISION |
9.9 |
184.025 |
16174 |
PTSC - P/S |
Trung C |
|
|
|
VSICO |
16,35 |
Tuấn Anh |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 16 |
18:30 |
18:30 |
ZIM MOUNT BLANC |
13.1 |
366.07 |
152204 |
HTIT3 - P/S(HICT) |
Đông, Tình |
Tình |
|
|
S5 |
SF2,ST2,SU2,TUG01 |
Tùng A |
|
|
Luồng 1 chiều, Đưa, đón ngoài F0 |
| 17 |
18:30 |
18:30 |
HE SHENG |
6 |
146.45 |
9528 |
NHĐV1 - P/S |
Dũng E |
|
|
|
GP |
17,19 |
Tuấn Anh |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 18 |
20:00 |
20:00 |
MORNING VINAFCO |
8 |
115.05 |
6251 |
CV4 - P/S |
Tuyến C |
|
Trường_H2 |
21:30 |
VINAFCO |
34,43 |
Tuấn Anh |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 19 |
20:30 |
20:30 |
SWAN RIVER BRIDGE |
7.8 |
171.99 |
17237 |
TV2 - P/S |
Tùng C |
|
TRỌNG B_H1 |
21:15 |
NORTEHRN |
K1,43 |
Tuấn Anh |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 20 |
21:30 |
21:30 |
IRIS. |
4.4 |
96 |
2999 |
BG - P/S |
Hội |
|
|
|
GSP |
|
Phương |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 21 |
22:00 |
22:00 |
STAR EXPLORER |
6.7 |
141 |
9949 |
GP2 - P/S |
Hà |
|
|
23:30 |
VOSA |
HA35,SKy, ĐX01 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 22 |
22:30 |
22:30 |
BLUE OCEAN 02 |
4.5 |
96.72 |
3437 |
K99 - P/S |
Ninh |
|
|
23:15 |
D&T |
15,16 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 23 |
23:00 |
23:00 |
HOAI SON 56 |
5.9 |
79.8 |
2293 |
TD.Việt Ý - P/S |
|
|
|
|
BAO KHANH |
|
|
|
|
VI, AD: 12,5m, đưa, đón HT trên luồng LH |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
23:00 19/06 |
00:30 |
GANGES |
10.6 |
255 |
52228 |
P/S (HICT) - HICT2 |
Hòa |
|
|
|
S5 |
99,A8 |
|
|
|
Đưa, đón F0 |
| 2 |
20:30 19/06 |
01:30 |
SILVER NEREIS |
7.7 |
114.22 |
5761 |
P/S - Eu ĐV 2 |
Hưng F |
|
|
|
DUC THO |
|
|
|
|
Thay Oceanus 9, đưa, đón HT trên luồng LH, xem nky |
| 3 |
22:30 19/06 |
02:00 |
STAR EXPLORER |
7.76 |
141 |
9949 |
P/S - GP2 |
Đức A |
|
|
00:15 |
VOSA |
DV6,9 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 4 |
00:30 20/06 |
03:30 |
HE SHENG |
8.4 |
146.45 |
9528 |
P/S - NHĐV1 |
Trung D |
|
|
02:30 |
GREEN PORT |
17,19 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 5 |
01:00 20/06 |
05:30 |
BLUE OCEAN 02 |
6.2 |
96.72 |
3437 |
P/S - K99 |
Cường D |
|
|
04:30 |
D&T |
CL15,16 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 6 |
07:00 20/06 |
11:30 |
M. ATLAS |
7.9 |
136.8 |
9687 |
P/S - ĐV1 |
Long B |
|
|
10:30 |
SITC |
SK,DV9 |
|
Phương |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 7 |
11:00 20/06 |
13:30 |
SUNNY ACACIA |
7.6 |
137.6 |
9867 |
P/S - TV5 |
Long C |
|
|
12:30 |
KMTC |
36,43 |
|
Phương |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 8 |
13:00 20/06 |
15:30 |
HAIAN ALFA |
8.3 |
171.9 |
18852 |
P/S - HAI AN |
Trọng A |
|
|
|
HAI AN |
17,19,35 |
|
Tùng D |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 9 |
12:30 20/06 |
16:00 |
YOKOHAMA TRADER |
8.4 |
147.9 |
9944 |
P/S - GP1 |
Tuyến A |
|
|
|
GREEN PORT |
ST, SKY |
|
Tùng D |
|
Thay HEUNG-A SARAH, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 10 |
12:30 20/06 |
16:00 |
SAI GON GAS |
4.8 |
95.5 |
3556 |
P/S - ĐÀI HẢI |
Hoàng A |
|
|
|
GSP |
15,16 |
|
Tùng D |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 11 |
12:00 20/06 |
16:30 |
ATLANTIC OCEAN 01 |
4.5 |
89.95 |
1926 |
P/S - Viet Nhat |
Hiệu |
|
|
|
D&T |
47 |
|
Taxi |
|
AD: 13.8m, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 12 |
06:00 20/06 |
16:30 |
TEAM SPIRIT |
5.6 |
100.6 |
4078 |
P/S - Lach Huyen 2 |
Hưng C |
|
|
|
VOSA |
|
|
Tuấn Anh |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 13 |
14:00 20/06 |
17:30 |
SAI GON SKY |
6.5 |
118 |
5036 |
P/S - PETEC |
Tuyến C |
|
|
|
D&T |
15,16 |
|
Phương |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 14 |
15:00 20/06 |
17:30 |
EVER COMMAND |
9.4 |
172 |
18658 |
P/S - VIP GP1 |
Việt A |
|
|
|
EVERGREEN |
DV6,9 |
|
Phương |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 15 |
14:30 20/06 |
18:00 |
JIN RUN 988 |
5.6 |
98 |
2905 |
P/S - TRANS |
Định |
|
|
|
AGE LINE |
DX1,679 |
|
Tùng D |
|
thay CRUX TWIN, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 16 |
17:00 20/06 |
19:30 |
HAIAN VIEW |
7.9 |
171.99 |
17280 |
P/S - NHĐV2 |
Long A |
|
|
|
HAI AN |
17,35 |
|
Tùng A |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 17 |
19:00 20/06 |
23:30 |
NZ SUZHOU |
7.8 |
185.5 |
20190 |
P/S - NĐV2 |
Anh B |
|
Tuân_NH |
22:30 |
VOSA |
TP2,35 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 18 |
21:00 20/06 |
23:30 |
MILD CONCERTO |
8.9 |
147.9 |
9929 |
P/S - NĐV1 |
Tùng A |
|
|
22:30 |
NAM DINH VU |
17,19 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 19 |
20:00 20/06 |
23:59 |
LORETTA |
9.3 |
119.93 |
9943 |
P/S - CV1 |
Hưng E |
|
|
22:15 |
VOSA |
34,44 |
|
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:30 |
|
OCEANUS 9 |
4.8 |
99.9 |
4518 |
EU ĐV2-B4 - Lach Huyen 1 |
Đạt B |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
|
|
|
|
POB |
| 2 |
10:30 |
|
GAS QUEST |
5 |
106 |
4484 |
TOTAL - Eu ĐV 1 |
Tiên |
|
|
|
GSP |
15,16 |
Phương |
Thuỷ |
|
POB |
| 3 |
17:30 |
|
HOANG ANH 12 |
4.1 |
179.88 |
22.458 |
BG - ĐTNT |
Trung A |
|
|
18:15 |
MINH LONG |
DV26,6,9,ST |
Phương |
|
|
POB |