KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 6 NĂM 2026
19-06-2026 21:00
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 6 NĂM 2026
Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h00 3m7 Nước ròng: 07h59 0m2
| Trực Lãnh đạo: |
TRẦN MINH TUẤN |
|
Trực ban |
Ca 06h00-14h00 |
Ca 14h00-22h00 |
Ca 22h00-06h00 |
| Trực Điều hành: |
NGUYỄN VĂN TRUNG |
|
T1 |
PHƯƠNG |
HOA |
TUẤN B |
| Trực ban Hoa tiêu: |
NGUYỄN HỮU HOÀNG |
|
T2 |
|
|
|
|
|
|
T3 |
|
|
|
|
|
|
P.QLPT |
TÙNG TÙNG |
TÙNG TÙNG |
|
| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
02:30 |
02:30 |
CNC URANUS |
7.5 |
169.99 |
18870 |
NĐV2 - P/S |
Bảy |
|
|
01:15 |
NAM DINH VU |
17,35 |
THUỶ |
|
|
|
| 2 |
04:30 |
04:30 |
XIN YUAN 237 |
4.7 |
114.3 |
4419 |
VIMC - P/S |
Tuấn B |
|
|
05:15 |
VIET LONG |
SK,ST |
THUỶ |
|
|
ĐƯA, ĐÓN HT TRÊN LUỒNG LẠCH HUYỆN |
| 3 |
04:30 |
04:30 |
LADY AEGINA |
4.6 |
106 |
4484 |
Eu ĐV 2 - P/S |
Trung C |
|
|
05:15 |
D&T |
15,16 |
THUỶ |
|
|
ĐƯA, ĐÓN HT TRÊN LUỒNG LẠCH HUYỆN |
| 4 |
04:30 |
04:30 |
CSCL ASIA |
10.7 |
333.993 |
90645 |
HTIT3 - P/S (HICT) |
Tình, Hòa |
Hòa |
|
|
HAPAGENT |
TUG01,SF2,ST2,SUN1 |
HỒNG |
|
|
Luồng 1 chiều, ĐÓN HT NGOÀI F0 |
| 5 |
04:30 |
04:30 |
MERKUR ARCHIPELAGO |
11.1 |
262.07 |
41331 |
HHIT5 - P/S (HICT) |
Quân B |
|
|
|
HAI VAN |
SF2,ST1 |
HỒNG |
|
|
ĐÓN HT NGOÀI F0 |
| 6 |
04:30 |
04:30 |
CA KOBE |
8.3 |
147.9 |
9984 |
NĐV3 - P/S |
Tuyên |
|
|
03:15 |
NHAT THANG |
699,PW |
THUỶ |
|
|
ĐƯA, ĐÓN HT TRÊN LUỒNG LẠCH HUYỆN |
| 7 |
06:30 |
06:30 |
DYNAMIC OCEAN 16 |
4.5 |
113.56 |
4691 |
PETEC - P/S |
Đức A |
|
|
07:15 |
TRONG TRUNG |
17,19 |
TÙNG D |
|
|
ĐƯA, ĐÓN HT TRÊN LUỒNG LẠCH HUYỆN |
| 8 |
06:30 |
06:30 |
HONG JIA |
5.6 |
99.95 |
4498 |
Eu ĐV 1 - P/S |
Hoàng A |
|
|
07:15 |
D&T |
15,16 |
TÙNG D |
|
|
ĐƯA, ĐÓN HT TRÊN LUỒNG LẠCH HUYỆN |
| 9 |
06:30 |
06:30 |
HAI PHAT 135 |
3.8 |
119.8 |
6282 |
C128 - P/S |
Bình B |
|
|
07:15 |
HAI PHAT |
679,689 |
TÙNG D |
|
|
ĐƯA, ĐÓN HT TRÊN LUỒNG LẠCH HUYỆN |
| 10 |
10:00 |
10:00 |
OCEAN WIN 16 |
4.7 |
96.9 |
2992 |
LHTS - P/S |
Hưng F |
|
|
|
TRACO |
|
TÙNG D |
|
|
AD: 21.3m, đưa đón ht trên luồng LH |
| 11 |
10:30 |
10:30 |
TUNG LINH 08 |
3.2 |
80 |
1598 |
K99 - P/S |
Quang |
|
Tuấn C_H3 |
11:15 |
DUC THO |
CL15 |
TÙNG D |
|
|
ĐƯA, ĐÓN HT TRÊN LUỒNG LẠCH HUYỆN |
| 12 |
11:00 |
11:00 |
HAI DANG 68 |
3.6 |
94.88 |
2859 |
TD.Việt Ý - P/S |
Thịnh |
|
|
|
Thủy bộ Bảo Khánh |
|
TUẤN ANH |
|
|
AD: 22m |
| 13 |
11:00 |
11:00 |
XIN DAN DONG |
11 |
263.23 |
41482 |
HICT1 - P/S (HICT) |
Sơn A |
|
|
|
TC-HICT |
66,62 |
TUẤN ANH |
|
|
ĐÓN HT NGOÀI F0 |
| 14 |
12:00 |
12:00 |
ANNIE GAS 09 |
4.8 |
105.92 |
4002 |
Lach Huyen 1 - P/S |
Hưng D |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
|
TUẤN ANH |
|
|
ĐƯA, ĐÓN HT TRÊN LUỒNG LẠCH HUYỆN |
| 15 |
12:30 |
12:30 |
SITC ANHE |
7.7 |
146.5 |
9925 |
ĐV2 - P/S |
Linh |
|
|
|
SITC |
SK,DV9 |
HIẾU |
|
|
đưa đón ht trên luồng LH |
| 16 |
12:30 |
12:30 |
YM INSTRUCTION |
8.4 |
172.7 |
16488 |
NĐV1 - P/S |
Tuấn B |
|
Hưng E - H1 |
|
NAM DINH VU |
PW,699 |
HIẾU |
|
|
đưa đón ht trên luồng LH |
| 17 |
12:30 |
12:30 |
NORDBALTIC |
8.3 |
172 |
18508 |
NĐV2 - P/S |
Dũng E |
|
|
|
hapag - Lloyd |
699,35 |
HIẾU |
|
|
đưa đón ht trên luồng LH |
| 18 |
12:30 |
12:30 |
EVER COMPOSE |
7.2 |
171.98 |
18658 |
NHĐV2 - P/S |
Dũng D |
|
|
|
EVERGREEN |
DV9,6,970KW |
HIẾU |
|
|
đưa đón ht trên luồng LH |
| 19 |
12:30 |
12:30 |
EVER PEARL |
8 |
181.76 |
17887 |
VIP GP2 - P/S |
Thành C |
|
|
|
EVERGREEN |
DV6,9 |
HIẾU |
|
|
đưa đón ht trên luồng LH |
| 20 |
14:00 |
14:00 |
YONG HONG ZHOU |
5.7 |
158.65 |
14137 |
GP1 - P/S |
Việt B |
|
|
|
VOSA |
|
PHƯƠNG |
|
|
đưa đón ht trên luồng LH |
| 21 |
14:30 |
14:30 |
PRIDE PACIFIC |
8.3 |
147 |
12545 |
NĐV7 - P/S |
Hưng A |
|
|
|
NHAT THANG |
|
PHƯƠNG |
|
|
đưa đón ht trên luồng LH |
| 22 |
14:30 |
14:30 |
SINOTRANS TIANJIN |
7.8 |
143.9 |
9930 |
NHĐV1 - P/S |
Hồng A |
|
|
|
VOSA |
ST,SK |
PHƯƠNG |
|
|
đưa đón ht trên luồng LH |
| 23 |
15:00 |
15:00 |
MSC CAPE III |
11.2 |
221.75 |
28007 |
HTIT4 - P/S (HICT) |
Anh B |
|
|
|
NAM ĐINH VU |
DT,TUG01 |
TUẤN ANH |
|
|
Đưa, đón F0 |
| 24 |
18:00 |
18:00 |
SILVER NEREIS |
7.7 |
114.22 |
5761 |
LAN HẠ - P/S |
Hưng F |
|
|
|
DUC THO |
|
LONG |
|
|
Đưa, đón F0 |
| 25 |
18:30 |
18:30 |
DONG HO |
5.6 |
119.16 |
6543 |
ĐV1 - P/S |
Tùng C |
|
|
|
SITC |
SKY, DV9 |
LONG |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 26 |
18:30 |
18:30 |
MAERSK NARVIK |
8.4 |
171.93 |
25805 |
TV1 - P/S |
Hà |
|
|
|
SG SHIP |
DT,36,935KW |
LONG |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 27 |
18:30 |
18:30 |
GIA LINH 888 |
6 |
119.9 |
6877 |
C128 HQ - P/S |
Bình B |
|
Thành D_H2 |
|
VIETSEA |
DX1,HA19 |
LONG |
|
|
B3, Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 28 |
20:30 |
20:30 |
SKY TIARA |
6.7 |
137.64 |
9940 |
TV5 - P/S |
Dũng D |
|
|
21:15 |
NHAT THANG |
36,34 |
TIẾN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 29 |
21:00 |
21:00 |
VU GIA 15 |
2.6 |
89.8 |
2223 |
TD.VC - P/S |
Thành B |
|
|
23:30 |
BAO KHANH |
|
|
|
|
AD: 19m, đưa, đón ht trên luồng LH |
| 30 |
22:00 |
22:00 |
VIETSUN CONFIDENT |
6.4 |
117 |
5316 |
NAM HẢI - P/S |
Tuyến B |
|
|
23:30 |
VIETSUN |
17,19 |
HIỂN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 31 |
22:30 |
22:30 |
EVER WILL |
8.4 |
172 |
27145 |
VIP GP1 - P/S |
Dinh |
|
|
23:15 |
EVERGREEN |
DV6,9 |
HIỂN |
|
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
23:00 18/06 |
01:30 |
TS KAOHSIUNG |
9.3 |
171.99 |
17449 |
P/S - TV3 |
Hiếu |
|
|
00:30 |
TS LINES |
DT,45,1000KW |
|
THUỶ |
|
|
| 2 |
01:00 19/06 |
03:30 |
NORDBALTIC |
8 |
172 |
18508 |
P/S - NĐV2 |
Đông |
|
|
02:30 |
hapag - Lloyd |
35,699 |
|
LONG |
|
thay CNC URANUS |
| 3 |
00:00 19/06 |
03:30 |
BOKA STRIKER |
6.6 |
84.94 |
5901 |
P/S - MPC |
Hưng B |
|
|
|
VIET HA |
36,45 |
|
LONG |
|
HL |
| 4 |
04:00 18/06 |
05:30 |
LADY FAVIA |
5.6 |
99.9 |
4048 |
P/S - Eu ĐV 2 |
Sơn C |
|
|
04:30 |
OCEAN EXPRESS |
15,TP03 |
|
HỒNG |
|
thay LADY AEGINA |
| 5 |
03:00 19/06 |
05:30 |
SKY TIARA |
6.9 |
137.64 |
9940 |
P/S - TV5 |
Long C |
|
|
04:30 |
NHAT THANG |
34,36 |
|
HÔNG |
|
|
| 6 |
02:30 19/06 |
05:30 |
PEGASUS HOPE |
8.35 |
146.5 |
9924 |
P/S - TV4 |
Hiệu |
|
|
04:30 |
VOSA |
36,45 |
|
HỒNG |
|
|
| 7 |
10:00 18/06 |
06:30 |
SILVER NEREIS |
7.7 |
114.22 |
5761 |
P/S - Lan Ha |
Bảy |
|
|
|
DUC THO |
|
|
|
|
|
| 8 |
05:00 19/06 |
09:30 |
CONSCIENCE |
7.6 |
145.99 |
9972 |
P/S - NĐV7 |
Trung D |
|
|
08:30 |
NAM ĐINH VU |
17,19 |
|
HIẾU |
|
ĐƯA, ĐÓN HT NGOÀI F0 |
| 9 |
05:00 19/06 |
09:30 |
MAERSK NARVIK |
6.9 |
171.93 |
25805 |
P/S - TV1 |
Đạt A |
|
|
08:30 |
SG SHIP |
DV6,HC36 |
|
HIẾU |
|
ĐƯA, ĐÓN HT NGOÀI F0 |
| 10 |
06:30 19/06 |
09:30 |
AMBER |
5.2 |
99.6 |
3465 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Sơn B |
|
|
08:30 |
GSP |
15,16 |
|
HIẾU |
|
ĐƯA, ĐÓN HT NGOÀI F0 |
| 11 |
07:00 19/06 |
10:00 |
VIETSUN CONFIDENT |
6.9 |
117 |
5316 |
P/S - NAM HẢI |
Cường D |
|
|
08:15 |
VIETSUN |
17,19 |
|
PHƯƠNG |
|
ĐƯA, ĐÓN HT NGOÀI F0 |
| 12 |
09:00 19/06 |
11:30 |
DONG HO. |
8.2 |
119.6 |
6543 |
P/S - ĐV1 |
Hoàng A |
|
|
10:30 |
SITC |
SK,DV9 |
|
TUẤN ANH |
|
ĐƯA, ĐÓN HT TRÊN LUỒNG LẠCH HUYỆN |
| 13 |
08:00 19/06 |
12:00 |
MORNING VINAFCO |
7 |
115.05 |
6251 |
P/S - CV4 |
Cường B |
|
|
10:15 |
VINAFCO |
34,43 |
|
TUẤN ANH |
|
ĐƯA, ĐÓN HT TRÊN LUỒNG LẠCH HUYỆN |
| 14 |
04:30 19/06 |
15:30 |
GAS QUEST |
5.5 |
106 |
4484 |
P/S - TOTAL |
Long A |
|
|
|
GSP |
15,16 |
PHƯƠNG |
TUẤN ANH |
|
đưa đón ht trên luồng LH |
| 15 |
13:00 19/06 |
15:30 |
SWAN RIVER BRIDGE |
8.6 |
171.99 |
17237 |
P/S - TV2 |
Hải D |
|
|
|
NORTHFREIGHT |
DT,45,760KW |
PHƯƠNG |
TUẤN ANH |
|
đưa đón ht trên luồng LH |
| 16 |
12:30 19/06 |
16:00 |
HEUNG-A SARAH |
8.6 |
141.03 |
9599 |
P/S - GP1 |
Đức B |
|
|
|
GREENPORT |
ST,SK |
PHƯƠNG |
TUẤN ANH |
|
đưa đón ht trên luồng LH, Thay Zhong Hong Zhou |
| 17 |
12:00 19/06 |
16:30 |
HAI HA 558 |
4.8 |
78 |
1573 |
P/S - MIPEC |
Tuyến A |
|
|
|
DUC THO |
46 |
PHƯƠNG |
|
|
AD: 20m,đưa đón ht trên luồng LH |
| 18 |
08:12 17/06 |
17:30 |
PHU DAT 16 |
6.3 |
109.9 |
4482 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Khánh |
|
|
|
D&T |
15,16 |
TÙNG A |
TÙNG A |
|
Thay Amber |
| 19 |
15:00 19/06 |
17:30 |
MSC TARA III |
9.9 |
199.93 |
27227 |
P/S - NĐV3 |
Tuyên |
|
|
|
NAM ĐINH VU |
PW,35 |
TÙNG A |
TÙNG A |
|
đưa đón ht trên luồng LH |
| 20 |
14:00 19/06 |
18:00 |
MAXAN 8 |
3.8 |
91.94 |
2995 |
P/S - LHTS 3 |
Tuyến C |
|
|
|
MINH LONG |
679,689 |
TÙNG A |
TÙNG A |
|
AD: 24.4m |
| 21 |
17:00 19/06 |
18:30 |
ZIM MOUNT BLANC |
13 |
366.07 |
152204 |
P/S (HICT) - HTIT3 |
Trung B, Việt A |
Việt A |
|
|
S5 |
SF2,ST2,SUN2,TUG1 |
LONG |
HIỂN |
|
Luồng 1 chiều, đưa đón F0 |
| 22 |
17:00 19/06 |
18:30 |
MAERSK LUZ |
10.75 |
299.9 |
89097 |
P/S (HICT) - HHIT5 |
Tùng A, Khoa |
Khoa |
|
|
HAI VAN |
SF2,SUN2,SUN1,ST1 |
LONG |
HIỂN |
|
Luồng 1 chiều,đưa đón F0 |
| 23 |
17:00 19/06 |
18:30 |
COSCO SHIPPING JASMINE |
12.5 |
366 |
144927 |
P/S (HICT) - HICT1 |
Bình A, Hướng |
Hướng |
|
|
NORTHFREIGHT |
99,66,62,A8 |
LONG |
HIỂN |
|
Luồng 1 chiều, C/B y/c cập mạn phải, đưa đón F0 |
| 24 |
17:00 19/06 |
19:30 |
NAKSKOV MAERSK |
10 |
172 |
26255 |
P/S - TV1 |
Hồng A |
|
|
|
SG SHIP |
DT,36,1100KW |
LONG |
LONG |
|
Thay Maersk Narvik, đưa, đón HT trên luồng LH |
| 25 |
17:00 19/06 |
19:30 |
SITC RENHE |
8 |
146.5 |
9925 |
P/S - TC189 |
Anh A |
|
|
|
SITC |
689,HA19 |
LONG |
LONG |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 26 |
19:00 19/06 |
21:30 |
NEW VISION |
9.4 |
184.025 |
16174 |
P/S - PTSC |
Linh |
|
|
20:30 |
VSICO |
16,35 |
TÙNG A |
LONG |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 27 |
19:00 19/06 |
22:00 |
PHUC THAI |
6.7 |
129.52 |
7464 |
P/S - CV5 |
Sơn B |
|
Trường_H2 |
20:15 |
GLS |
44,34 |
TÙNG A |
LONG |
|
Đưa, đón HT trên luồng LH |
| 28 |
20:30 19/06 |
23:30 |
GIA LINH 268 |
7.9 |
109.9 |
5680 |
P/S - C128 HQ |
Hà |
|
|
22:30 |
BIEN VIET |
679,689 |
HIỂN |
HIỂN |
|
B2, đưa, đón ht trên luồng LH |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
06:00 |
|
OCEANUS 9 |
5.2 |
99.9 |
4518 |
BG - EU ĐV2-B4 |
Cường C |
|
|
06:30 |
OCEAN EXPRESS |
15,TP03 |
HIẾU |
|
|
POB |
| 2 |
09:00 |
|
REM OCEAN |
5.5 |
116.5 |
10900 |
C6 - MPC |
Vinh |
|
Thành D_H2 |
|
VIET HA |
DT,TUG01,K1,44 |
HIỀN |
|
|
POB, AD: 25m |
| 3 |
11:00 |
|
HOAI SON 56 |
2.8 |
79.8 |
2293 |
TD.Việt Ý - TD DT.Nam Trieu |
Định |
|
|
|
BAO KHANH |
|
TUẤN ANH |
|
|
ad = 12.5m |
| 4 |
13:00 |
|
VU GIA 15 |
2.6 |
89.8 |
2223 |
VC - TD.VC |
Hưng C |
|
Huy_H3 |
|
BAO KHANH |
|
TÙNG D |
|
|
pob |
| 5 |
16:30 |
|
AMBER |
5 |
99.6 |
3465 |
Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 |
Duân |
|
|
|
GSP |
|
TÙNG A |
|
|
pob |
| 6 |
19:30 |
|
AMBER |
5 |
99.6 |
3465 |
Lach Huyen 2 - Lach Huyen 1 |
|
|
|
|
GSP |
|
|
|
|
POB, Duân |
| 7 |
22:30 |
|
LADY FAVIA |
4.8 |
99.9 |
4048 |
Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 |
Trọng A |
|
|
23:15 |
OCEAN EXPRESS |
15,16 |
|
|
|
pob |
| 8 |
23:00 |
|
HOAI SON 56 |
5.6 |
79.8 |
2293 |
TD.ĐTNT - TD.Việt Ý |
|
|
|
|
BAO KHANH |
|
|
|
|
Đức B, POB, AD: 12,5m |