KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h22 3m4 Nước ròng: 06h20 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 HOA VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC SHENZHEN 7.9 143.2 9734 ĐV 1+2 - P/S Đông 01:15 SITC 689,19 TIẾN
2 00:30 00:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 VIMC - P/S Hưng B 01:15 VOSA SK,ST TIẾN
3 02:30 02:30 JINYUNHE 7.5 182.8 16737 NĐV3 - P/S Hòa 03:15 NAM DINH VU 699,PW HIẾU
4 04:30 04:30 HAIAN ALFA 7 171.9 18852 HAI AN - P/S Hải D 05:15 HAI AN 17,19,35 PHƯƠNG
5 04:30 04:30 AAL KOBE 6.9 193.9 23930 MPC - P/S Đạt A 05:15 THORESEN PHƯƠNG
6 06:30 06:30 SKY MOON 7.4 145.76 9988 TV4 - P/S Ngọc 07:15 NHAT THANG 36,34 PHƯƠNG
7 06:00 07:00 HOANG LONG 36 2.2 89.98 2487 TD.Việt Ý - P/S Hưng C 09:30 HOANG LONG TÙNG A AD:18m
8 08:30 08:30 GREAT LADY 5 118 5036 NAM VINH - P/S Nam 07:15 DUC THO 689,699
9 08:30 08:30 KOBE TRADER 6.7 147.9 9944 ĐV2 - P/S Trung A 09:15 ORIMAS 43,44
10 09:00 09:00 OOCL BRUSSELS 11 366.469 141795 HICT - P/S (HICT) Trung B, Hùng B Hùng B 11:30 NAM DINH VU 99,66,62,A8 Luồng 1 chiều
11 09:30 09:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T. LY - P/S Linh vipco AD: 18.5m
12 10:00 PANCON HARMONY 8 141 9946 GP - P/S S5 Asia
13 16:30 HAIAN LINK 9.3 147 12559 HAI AN - P/S HAI AN
14 16:00 PHUC KHANH 7.65 132 6701 CV - P/S GLS
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 19/04 02:30 LADY LINN 5.2 98 3435 P/S - BG Tùng C OCEAN EXPRESS TIẾN
2 01:00 20/04 04:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 P/S - CV5 Hải D 02:30 GLS HIẾU HƯNG F
3 07:00 20/04 09:30 CA KOBE 8.8 147.9 9984 P/S - NĐV4 Sơn A 08:30 NHAT THANG 699,PW
4 09:00 20/04 13:30 SUNNY ACACIA 8.4 137.6 9867 P/S - TV5 Thịnh 12:30 KMTC 43,36
5 11:00 20/04 13:30 HANSA COLOMBO 7.6 182.47 17964 P/S - NĐV3 Dũng D 12:30 NAM ĐINH VU 35,TP2 Thay JINYUNHE
6 11:00 20/04 13:30 TRUONG HAI STAR 3 7.1 132.6 6704 P/S - C128 HQ Ngọc 12:30 TRUONG HAI 689,699 B3
7 11:00 20/04 13:30 M. ATLAS 8.2 136.8 9687 P/S - ĐV 1+2 Long B 12:30 SITC Thay SITC SHENZHEN
8 11:00 20/04 13:30 HENG HUI 5.3 126 5779 P/S - TV3 Khánh 12:30 NHAT THANG THÀNH B
9 08:30 20/04 14:00 HEUNG-A YOUNG 8.3 141.03 9599 P/S - GP1 Hưng A 12:30 GP SK,ST
10 10:30 20/04 14:00 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - Dai Hai Đạt C GSP
11 13:00 20/04 NZ SUZHOU 7.4 185.5 20190 P/S - NĐV VOSA
12 13:00 20/04 SITC QINGDAO 8.7 143.9 9977 P/S - TC189 SITC
13 13:00 20/04 SITC HONGKONG 7.8 145.12 9531 P/S - ĐV SITC
14 14:30 20/04 YM TUTORIAL 11.4 333.95 118523 P/S (HICT) - HICT GP Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
15 14:30 20/04 KOTA AZAM 9.3 182.83 17652 P/S - NĐV PIL
16 15:00 20/04 HAIAN TIME 8.7 161.85 13267 P/S - HAI AN HAI AN
17 15:00 20/04 SINAR BANGKA 9.1 147 12563 P/S - NĐV SITC
18 19:00 18/04 THERESA GENESIS 7.8 134.16 8256 P/S - Eu ĐV 2 DUC THO
19 11:00 20/04 VINASHIP GOLD 3.8 136.4 8216 P/S - DTNT VINASHIP AD: 30m, cập mạn dock
20 15:00 20/04 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai VIETSUN LINES
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 ANNIE GAS 09 4.9 105.92 4002 BG - Eu ĐV 1 Định 00:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 PHƯƠNG PHƯƠNG POB, thay PHU DAT 16
2 04:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 EU ĐV2-B4 - BG Hưng E 03:15 GSP CL15,16 HIẾU PHƯƠNG POB
3 04:30 HAIAN LINK 7.5 147 12559 VIP GP2 - HAI AN Tuyến A HAI AN 17,19/17,19 PHƯƠNG HIẾU POB, thay HAIAN ALFA
4 07:00 THANH THANH DAT 90 3.6 79.9 2153 Ben Lam - TD.Việt Ý Sơn B evergreen TÙNG A POB, AD: 23.4m
5 12:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 OCEAN EXPRESS POB