KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 19 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h13 3m1 Nước ròng: 05h32 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN B TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Kiên Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 PEGASUS HOPE 7 146.5 9924 TV4 - P/S 03:15 VOSA 45,36 Phương
2 02:30 02:30 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NĐV7 - P/S Hưng E 03:30 NAM DINH VU HA17,19 Phương
3 02:30 02:30 MSC LISBON IX 11.4 336.67 107849 HTIT3 - P/S (HICT) Thắng, Dũng C Dũng C GEMADEPT ST1,SUN1,SF1,ST2 Hiếu Luồng 1 chiều
4 02:30 02:30 TOLEDO TRIUMPH 9 365.94 152426 HHIT6 - P/S (HICT) Hùng B, Hòa Hòa EVERGREEN ST1,SUN1,2,ST2 Hiếu Luồng 1 chiều
5 06:00 06:00 YOKOHAMA TRADER 7.6 147.9 9944 GP1 - P/S Long B 07:30 GREENPORT HA17, 19 Hiếu
6 06:30 06:30 NEW MINGZHOU 60 7.3 147.9 9998 ĐV2 - P/S Đạt A NHAT THANG ST,SK Hiếu
7 06:30 06:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 HAI LINH - P/S Hưng A 07:30 DUC THO HL679,689 Hiếu
8 06:30 06:30 MAERSK TAURUS 11.8 332 94055 HHIT5 - P/S (HICT) Tình, Hướng Hướng HAI VAN SF2,SUN2,1,ST1 Tùng A Luồng 1 chiều
9 06:30 06:30 PEARL RIVER BRIDGE 7.8 172 17211 TV1 - P/S Hồng A 05:30 NORTHFREIGHT K1,36 Hiếu
10 09:00 09:00 CONTI CONQUEST 11.8 334 90449 HICT2 - P/S (HICT) Trung B, Hải D Hải D NORTHFREIGHT 99,66,62 Hiền Luồng 1 chiều,TRUNG B,QUÂN B
11 10:30 10:30 CMA CGM FUJI 8.7 184.99 25165 NĐV2 - P/S Khánh 11:15 NAM DINH VU 35,PW Tùng A Khánh
12 10:30 10:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Đức B Trường_H2 HAI AN 17,19 Tùng A
13 10:30 10:30 EVER PEARL 8.8 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Dũng F 11:15 EVERGREEN DV6,9 Tùng A
14 10:30 10:30 EVER CANDID 7.9 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Hiếu 11:15 EVERGREEN DV6,9 Tùng A
15 14:30 14:30 HONG RUN 18 4.9 120.99 4820 VIMC - P/S Thương VIET LONG SK,ST Thuỷ THƯƠNG
16 15:00 15:00 P&O CONGO 5.6 28.84 449 ĐT. Damen - P/S Tiên ATLANTIC OCEAN MARITIME Sơn TIÊN, AD: 5.35m, HT rời tàu tại F21
17 16:00 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Thuần VOSCO 43,44 Hiển
18 16:30 16:30 WAN HAI 175 7.6 172.1 16472 TV3 - P/S Đức A WAN HAI K1,44 Hiển ĐỨC A
19 16:30 16:30 PROGRESS 8.9 145 9858 PTSC - P/S Cường B vsico 17,16 Hiển CƯỜNG B
20 17:00 17:00 ZIM ARIES 12.2 272.21 74763 HICT1 - P/S (HICT) Trung C S5 99,66 Tùng D
21 18:30 18:30 VIET THUAN 12-03 3.6 109.8 5533 C128 - P/S Cường D evergreen 679,689 HIỂN
22 20:30 20:30 TAI CHUNG 9 183.21 16705 NHĐV2 - P/S Anh A GP 17,19,35 THUỶ
23 20:30 20:30 HAI SU 6 7.4 129.57 7545 NHĐV1 - P/S Trọng B VOSA SK,DV9 THUỶ
24 22:30 22:30 HAN HUA JU LI 7.7 156.3 16925 NĐV4 - P/S Hưng A NHAT THANG 699,PW TÙNG D
25 22:30 22:30 VOLANS LEADER 8.1 199.94 61775 TV5 - P/S Tuyên NORTHERN TÙNG D
26 22:30 22:30 HONRISE 7.5 198.04 18872 VIP GP1 - P/S Long A KPB 699,PW TÙNG D
27 22:30 22:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D D&T CL15,16 TÙNG D
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 19/04 03:30 DERYOUNG SUCCESS 5.52 127.63 8963 P/S - C128 HQ Trọng A 02:30 VOSA 17,19 Hiếu Hiếu B2
2 01:00 19/04 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV5 Nam 02:15 VOSCO 43,45 Hiếu Hiếu
3 05:00 19/04 07:30 HAN HUA JU LI 9 156.3 16925 P/S - NĐV4 Tuyến A NHAT THANG 699,PW Phương
4 03:00 19/04 07:30 SITC SHENZHEN 8.5 143.2 9734 P/S - ĐV 1+2 Đạt B 06:30 SITC SK,DV9 Phương Order?
5 01:00 19/04 07:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - N.VINH Hưng C 06:30 NHAT THANG 689,699 Phương
6 05:00 19/04 07:30 BIENDONG STAR 7.2 120.84 6899 P/S - TV4 Bình B 06:30 VOSA SK,ST Phương Thay Pegasus Hope
7 05:00 19/04 07:30 HAI SU 6 7.8 129.57 7545 P/S - NHĐV1 Việt B 06:30 ORIMAS SK,DV9 Phương VIỆT B
8 02:48 18/04 07:30 PHU DAT 16 6.2 109.9 4482 P/S - Eu ĐV 1 Minh 06:30 D&T CL15,16 Phương MINH
9 04:30 19/04 08:00 HONG SEN 6 5.3 88 1990 P/S - TRANS Ngọc 06:15 AGE LINE DX1 Phương
10 04:30 19/04 08:30 THANH THANH DAT 90 3.6 79.9 2153 P/S - BẾN LÂM Tuấn B 06:15 EVER INTRACO Phương AD: 23,4m
11 20:00 18/04 08:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T.LÝ Đạt C 06:15 VIPCO Phương AD:18m5
12 09:00 19/04 13:30 BBC REGALIA 6.9 161.5 14859 P/S - NĐV1 Tuân 12:30 THORESEN 17,19 Long
13 10:00 19/04 13:30 HONRISE 7.7 198.04 18872 P/S - VIP GP1 Hội 12:30 KPB 699,PW Long Thay Ever Candid
14 11:00 19/04 13:30 JINYUNHE 9.7 182.8 16737 P/S - NĐV3 Tuyên 12:30 NAM DINH VU 699,PW Long
15 11:00 19/04 13:30 HAIAN ALFA 8.93 171.9 18852 P/S - HAI AN Tình 12:30 HAI AN 17,19,35 Long Thay Haian Park
16 11:00 19/04 13:30 KOBE TRADER 8.8 147.9 9944 P/S - ĐV2 Long C 12:30 ORIMAS 43,44 Long Long C, Thay New Mingzhou 60, Nhờ TV 70m
17 11:00 19/04 14:00 PANCON HARMONY 8.1 141 9946 P/S - GP1 Vi 12:15 S5 SK,ST Sơn Thay Yokohama Trader
18 13:00 19/04 14:30 OOCL BRUSSELS 11.2 366.469 141795 P/S (HICT) - HICT2 Vinh, Quân B Quân B NAM DINH VU 99,66,62,A8 Thuỷ VINH,HẢI D,Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, thay Conti Conquest
19 10:00 19/04 14:30 VINACOMIN HALONG 4 116.5 5405 P/S - ĐTFR Sơn C 12:15 VIETSEA Hiền HIỀN AD: 31m
20 13:00 19/04 15:30 SKY MOON 7.3 145.76 9988 P/S - TV4 Bảy NHAT THANG 43,44 TÙNG D thay BIENDONG STAR
21 11:00 19/04 15:30 VOLANS LEADER 8.2 199.94 61775 P/S - TV5 Việt A NORTHFREIGHT DT,44 TÙNG D Y/C cập mạn phải
22 15:00 19/04 17:30 KARINA DANICA 3.5 69.53 1352 P/S - PTSC Hiếu NHAT THANG TÙNG D Tàu chở thuốc nổ, thay PROGRESS
23 15:00 19/04 17:30 HAIAN LINK 9.1 147 12559 P/S - VIP GP2 Tuyến C HAI AN 17,19 TÙNG D cập nhờ Cảng NHĐV 40m
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 BG - EU ĐV2-B4 Linh 02:30 GSP CL15,16 Thuỷ Hiếu POB
2 13:00 HOA BINH/NB-8849 3 101.92 3621 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hiệu Minh-H1 HOA BINH 68 Bùi Văn Hiệu, HT hạng II, sđt: 0946.014.189
3 14:00 CUONG THINH 36 4.7 88.95 2294 P/S (Nam Dinh) - TD.ĐT THỊNH LONG NĐ Hiệu Minh-H1 Duc Cuong Bùi Văn Hiệu, HT hạng II, sđt: 0946.014.189
4 14:30 BIENDONG STAR 6.5 120.84 6899 TV4 - VIMC Hoàng A VOSA SK,ST/SK,ST Thuỷ Sơn HOÀNG A, POB, thay HONG RUN 18
5 22:30 KARINA DANICA 3.5 69.53 1352 PTSC - BĐ Thành B NHAT THANG TÙNG D TIẾN POB