KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 9 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 9 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN B TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 XIN YUAN 227 4.2 114.3 4419 VIMC - P/S Bình A 01:15 VIET LONG SK,ST Tùng A
2 00:30 00:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 EU ĐV2-B4 - P/S Ninh 01:15 OCEAN EXPRESS 15,16 Tùng A
3 02:30 02:30 KOBE TRADER 7.2 147.9 9944 ĐV2 - P/S Bảy 03:15 ORIMAS 36,45 Sơn
4 03:00 03:00 ZIM PEARL 13.2 272 74693 HICT - P/S (HICT) Đông S5 VN 99,66 Hồng
5 04:30 04:30 NORDAGER MAERSK 7.4 172 26255 TV1 - P/S Việt A 05:15 SG SHIP K1,34,1100KW Tùng A VIỆT A
6 04:30 04:30 LADY LINN 4.6 98 3435 EU ĐV2-B1 - P/S Tuân 05:15 OCEAN EXPRESS 15,16 Tùng A
7 08:30 08:30 HANSA COLOMBO 9.7 182.47 17964 NĐV3 - P/S Khoa 09:15 NAM DINH VU 699,PW Hiển KHOA
8 08:30 08:30 PROCYON LEADER 7.4 179.9 53645 TV5 - P/S NORTHFREIGHT K1,43,1300KW Hiển
9 10:30 10:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 HAI AN - P/S Dũng D 11:15 HAI AN 17,19
10 10:30 10:30 HELGOLAND 7.6 171.9 18680 NHĐV2 - P/S Trung C 11:15 GREENPORT 17,19,35
11 12:30 12:30 XIN HANG 6 5 128.3 7666 PTSC - P/S Minh 11:15 AGE LINES HA17,19
12 14:30 14:30 SINAR SIANTAR 9.1 171.99 19944 TV2 - P/S Tùng C HOI AN K1,43,1341HP
13 15:00 15:00 VIET THUAN 56 3 106.16 3898 VC - P/S Ninh VIET SEA 28,46 HIỆU, ad = 22m
14 16:00 16:00 BO YANG TUO ZHAN 4.2 97 2980 Nam Hai - P/S Long C PACIFIC LOG LONG C
15 16:30 16:30 SWAN RIVER BRIDGE 7.4 171.99 17237 TV4 - P/S Hoàng A NORTHERN DT,36
16 16:30 16:30 ULTIMA 7.4 141 9568 MPC - P/S Nam macs
17 17:00 17:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hoàng B DUC THO RỜI MẠN VIET DRAGON 68
18 18:30 18:30 MARIANNA 28 5.3 118.89 6051 DAP - P/S Dũng F DUC THO 17,19 K/C nước ròng mạnh, y/c đại lý tăng cường tàu lai
19 22:00 22:00 SEA MOON 6.15 99.98 3745 C4 - P/S Tuyến C MINH LONG K/C nước ròng mạnh, y/c đại lý tăng cường tàu lai
20 22:30 22:30 TAY NAM 01 5.1 119.98 5127 PETEC - P/S Đạt A D&T K/C nước ròng mạnh, y/c đại lý tăng cường tàu lai
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 11:00 01/09 03:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - VIMC Tình 02:30 VOSA SK,ST Hồng Hồng Thay Xin Yuan 227
2 03:00 02/09 04:30 ROSA 5.5 99.93 4490 P/S - BG Hưng B D&T Tùng A Tùng A
3 01:00 01/09 05:30 NEW HORIZON. 5.5 105.11 3983 P/S - Eu ĐV 2 Hiệu 04:30 DUC THO 17,19 Tùng A Hồng Thay Lady Linn
4 01:30 02/09 05:30 LILAC HARMONY 8.2 179.99 23703 P/S - TV1 Dũng C 04:30 THORESEN K1,36 Tùng A Hồng Thay Nordager Maersk
5 11:30 24/08 05:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - PETEC Khánh 04:30 D&T SK,ST Tùng A Tùng A
6 02:30 02/09 06:00 HEUNG-A SARAH 8.4 141.03 9599 P/S - GP1 Thịnh 04:15 GREENPORT SK,ST Tùng A Tùng A
7 02:00 02/09 06:00 LT BERYL 5.6 99.9 4175 P/S - ĐX Trí 04:15 DUC THO DX01,679 Tùng A Tùng A Cập nhờ NAM HẢI 70-90M
8 03:30 02/09 06:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - BG Thành B OCEAN EXPRESS Tùng A Ta xi
9 21:00 01/09 06:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Bình B DUC THO Tùng A C/M Vietdragon 68
10 04:00 01/09 07:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - NAM VINH Hùng B 06:30 HAI NAM Tùng A Hiếu HÙNG B
11 05:00 02/09 07:30 EVER OPUS 8 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Long A 06:30 EVERGREEN 17,19,35 Tùng A Hiếu Cập nhờ NHĐV 60M
12 05:00 02/09 08:00 PANCON HARMONY 8.4 141 9946 P/S - GP2 Đức B 06:15 S5 ST,SK Tùng A Hiếu
13 07:00 02/09 09:30 EVER CONSIST 8.3 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Thành C 08:30 evergreen DV6,9 Hiển
14 09:00 02/09 10:30 ULSAN 13.1 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Dũng B HAI VAN SF2,ST1 Ta xi
15 09:00 02/09 11:30 HAIAN BETA 8.5 171.9 18852 P/S - HAI AN Trọng A 10:30 HAI AN 17,19,35 Ta xi Thay Haian Link
16 08:00 02/09 12:00 ORIENTAL SEA 6.4 91.94 2988 P/S - C3 Định 10:15 PACIFIC LOG 28,47 Ta xi
17 11:00 02/09 13:30 TS JOHOR 8.8 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Tuyến B 12:30 TS LINES 689,699
18 11:00 02/09 13:30 TAI CHUNG 8.5 183.21 16705 P/S - NĐV4 Hướng 12:30 NAM DINH VU PW,TP02,1300HP
19 11:00 02/09 13:30 MSC SPARKLE III 10.3 199.93 27104 P/S - NĐV3 Dinh 12:30 NAM DINH VU 35,TP05 Thay Hansa Colombo
20 11:00 02/09 13:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hưng E 10:30 VSICO 43,TC4 HL
21 00:00 02/09 13:30 XIN ZHONG RUI 7 6.1 103.7 4426 P/S - PTSC Sơn C 12:30 AGE LINES DX1,HA17 TL, Thay Xin Hang 6
22 20:00 31/08 13:30 QUANG VINH STAR 6.9 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Ngọc 12:30 TRONG TRUNG 17,19 Thay Lady Valencia
23 08:30 02/09 14:00 HPS-02 8.78 146.68 12100 P/S - C5 Đạt B 12:15 THIEN PHUC 34,43
24 13:00 02/09 15:30 LALIT BHUM 8.9 172 18341 P/S - NĐV1 Trung A NAM DINH VU 699,PW
25 13:00 02/09 15:30 PANCON GLORY 8.3 145.71 9892 P/S - TV5 Quân B S5 VN 36,45
26 01:00 01/09 16:00 YUN FENG 7 9.5 159.88 14980 P/S - ĐX Đức A AGE LINES DX1,PW thay BO YANG TUO ZHAN
27 14:30 02/09 16:30 ZHONG GU XIAN 11.2 228 54466 P/S (HICT) - HHIT6 Anh A NAM DINH VU SF2,SK2,ST1,TM
28 14:30 02/09 18:00 VIET THUAN 10-03 6.6 119.9 5566 P/S - CV1 Quang VTQT EVERGREEN 34,44
29 17:00 02/09 20:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 P/S - CV5 GLS 44,43
30 19:00 02/09 21:30 HT SHATIAN 5.9 128 6147 P/S - VIMC Tuyến C VIET LONG HẢI D
31 19:00 02/09 21:30 SITC KWANGYANG 7.9 142.7 9520 P/S - TC189 Hùng B SITC Cảng y/c cập mạn trái
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Tuấn B Duy Linh
2 12:00 LT BERYL 5.6 99.9 4175 ĐX - Lach Huyen 2 Hưng D DUC THO DX1,679 POB
3 12:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 Eu ĐV 1 - TOTAL Đạt C GSP 15,16 POB
4 12:30 BIENDONG STAR 4.2 120.84 6899 VIMC - ĐTFR Cường D VOSA SK,DV26/PR1,NAS07 POB
5 14:00 BO YANG TUO ZHAN 4.2 97 2980 ĐX - Nam Hai Hưng C PACIFIC LOG DX1,679 POB
6 15:30 LUCKY DRAGON 3 78.63 1615 T. LY - Ben Lam Sơn A THINH LONG SƠN A, POB, ad = 17m
7 20:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 F28 - F28 Hiếu Duy Linh
8 20:30 VIET TRUNG 135 3 94 2917 C128 HQ - Bach Dang Hưng A TRUONG AN HƯNG A, K/C nước ròng mạnh, y/c đại lý tăng cường tàu lai