KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h00 3m2 Nước ròng: 08h19 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: NHỮ ĐÌNH HIẾU T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 CV4 - P/S Hưng F 03:30 VOSCO 43,45
2 02:30 02:30 HONG JIA 5.6 99.95 4498 Eu ĐV 2 - P/S Long C 03:15 D&T 15,16
3 06:30 06:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Định 07:15 D&T 15,16 PHƯƠNG
4 08:00 08:00 FS BITUMEN NO.1 5.4 105.5 4620 ĐX - P/S Thương 09:30 DUC THO DX1,679
5 10:30 10:30 OOCL IRIS 11.5 366.99 159260 HICT1 - P/S (HICT) Bình A, Thắng Thắng TC-HICT 99,66,62,A8 Luồng 1 chiều
6 10:30 10:30 HE SHENG 7.3 146.45 9528 NHĐV1 - P/S Vi GREENPORT
7 10:30 10:30 SITC LIANYUNGANG 8.4 143 9734 NĐV2 - P/S Tuyến A SITC
8 12:00 12:00 MORNING VINAFCO 7.5 115.05 6251 CV5 - P/S Tiên VINAFCO 34,43
9 12:30 12:30 CA NAGOYA 7.4 147.9 9984 NĐV4 - P/S Khánh NHAT THANG 699,PW
10 16:30 16:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 HAI AN - P/S Hưng B HAI AN 17,19
11 16:30 16:30 SOO SHIN 7.9 179.47 44219 MPC - P/S Hồng A Tùng C_NH DAI TAY DUONG DV9,26
12 16:30 16:30 MILD JAZZ 8 147.9 9994 NĐV7 - P/S Bảy NAM DINH VU 689,699
13 17:30 17:30 VSM STAR 4.2 112 5092 ĐTFR - P/S Hải D VOSCO PR1,NAS07
14 17:30 17:30 LIMCO LOGGER 4 111.7 5691 ĐTFR - P/S Hiệu GEMADEPT PR1,NAS07
15 18:30 18:30 PAGNA 8 182.8 47057 TV5 - P/S Đạt A Tuân_NH 19:15 VIETFRACHT DT,36
16 18:30 18:30 HF WEALTH 7.7 142.75 9610 ĐV1 - P/S Hoàng A 19:15 SITC SK,DV9
17 20:30 20:30 JIAN YANG CHENG XIANG 4.9 130 7959 MPC - P/S Tuyến C 21:15 GEMADEPT SK,ST Nam
18 20:30 20:30 XIN YUAN 227 4.9 114.3 4419 VIMC - P/S Sơn C Huy_H3 21:15 VIET LONG SK,ST
19 22:30 22:30 APL YANGSHAN 13.2 347 128929 HHIT6 - P/S (HICT) Tùng A, Quân B Quân B NAM DINH VU ST1,ST21,SUN2,H3 LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 18/07 02:30 COLORADO 10.8 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Việt A S5 VN 99,A8 THUỶ
2 01:00 18/07 02:30 APL YANGSHAN 11.8 347 128929 P/S (HICT) - HHIT6 Trung C, Dũng C Dũng C NAM DINH VU ST1,ST2,SUN2,HVS50H3 THUỶ Luồng 1 chiều
3 01:00 18/07 03:30 SITC LIANYUNGANG 8.4 143 9734 P/S - NĐV2 Cường C 02:30 SITC 26,35 HIẾU
4 05:00 18/07 07:30 SITC QINGDAO 8.4 143.9 9977 P/S - ĐV2 Tuyến C 06:30 SITC SK,DV9 PHƯƠNG Cập nhờ TV 70m
5 05:00 18/07 07:30 XIN YUAN 227 6.4 114.3 4419 P/S - VIMC Việt B 06:30 VIET LONG SK,ST PHƯƠNG
6 04:00 18/07 07:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Quang 06:30 DUC THO 679,689 PHƯƠNG Thay Lucky Dragon
7 07:00 18/07 09:30 SHION 5.6 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Dinh 08:30 D&T 15,16 HIẾU Thay Hong Jia
8 08:00 18/07 11:30 AEGEAN EXPRESS 8 168.8 15095 P/S - TV2 Trí 10:30 HOI AN K1,43 SƠN
9 08:00 18/07 11:30 WAN HAI 105 8.3 144.1 9834 P/S - TV4 Thành C 08:30 WAN HAI 45,36 HIẾU
10 13:00 18/07 15:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - TV3 Thịnh VOSA SK,ST
11 13:00 18/07 15:30 CAIYUNHE 8.6 182.87 16738 P/S - NĐV3 Hội NAM DINH VU 699,35
12 11:00 18/07 15:30 PROSPER 8.35 119.16 6543 P/S - PTSC Hùng B VSICO 17,19
13 13:00 18/07 16:00 VIETSUN DYNAMIC 7.1 117 5315 P/S - NAM HẢI Ngọc VIETSUN 17,19
14 12:30 18/07 16:00 STAR EXPLORER 7.82 141 9949 P/S - GP1 Hưng A VOSA DV6,9
15 12:30 18/07 16:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - ĐÀI HẢI Duân GSP CL15,16 AD = 22.2M
16 15:00 18/07 16:30 HMM PRIDE 11.3 366 142620 P/S (HICT) - HICT1 Đông, Hòa Hòa NAM DINH VU 99,66,62,A8 LUỒNG 1 CHIỀU, C/B Y.C C/M Phải
17 15:00 18/07 17:30 DERYOUNG SUNSHINE 5.1 100.47 6354 P/S - MPC Tuyến B Trường_H2 VOSA SK,ST Thay Soo Shin
18 15:00 18/07 17:30 PEGASUS DREAM 8.1 146.5 9924 P/S - HAI AN Nam VOSA 17,19 Thay Haian Link
19 15:00 18/07 18:00 PANCON HARMONY 7.8 141 9946 P/S - GP2 Hưng E S5 VN SK,ST
20 18:30 18/07 22:30 VU GIA 09 5.6 89.99 2336 P/S - VC Đạt C 20:30 BAO KHANH HC46 ad = 19m
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 LUCKY DRAGON 2.5 78.63 1615 HAI LINH - TD.VC Hưng C THINH LONG PHƯƠNG POB, AD: 17,5m