KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19h00 3m6 Nước ròng: 07h18 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT KIÊN T.Anh TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Tiên 05:15 NHAT THANG 36,43 Hồng
2 04:30 04:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Dinh 05:15 D&T 15,16 Hồng
3 04:30 04:30 KOTA RIA 8.1 145.93 9725 NĐV7 - P/S Linh 05:15 PIL 17,35 Hồng
4 04:30 04:30 CMA CGM TARPON 10.2 294.11 54309 HHIT - P/S (HICT) Tùng A NAM ĐINH VU SUN1,SF2,ST1 Hiếu
5 06:00 06:00 XING ZHONG HAI 3.8 115.8 5975 LHTS - P/S Đạt C 07:30 AGE LINE 679,689 Sơn AD: 24.2m
6 06:30 06:30 ASTRAL ACE. 6.5 174.95 36897 ĐV1 - P/S Quân B 07:15 GOLDENLINK DV9,26 Hồng
7 08:30 08:30 MACSTAR HAI PHONG 5.5 90.09 2998 TV5 - P/S Thành C 09:15 MACSTAR 36,45 HIỀN
8 08:30 08:30 DONG RI 4.5 98.01 4102 Eu ĐV 2 - P/S Hưng A 09:15 D&T CL15,16 HIỀN
9 08:30 08:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 EU ĐV2-B4 - P/S Thương 07:15 GSP CL15,16 HIỀN
10 10:30 10:30 MAERSK NAMSOS 7.7 171.93 25723 TV3 - P/S Đạt A 07:15 SG SHIP DT,36,935KW TÙNG D
11 11:30 11:30 HAI NAM 62 3.5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Tuân HAI NAM TÙNG D ad = 20m
12 12:00 12:00 HPS-02 5.3 146.68 12100 C5 - P/S Vi THIEN PHUC SƠN ad = 24.7m
13 12:00 12:00 PHUC KHANH 6.9 132 6701 CV5 - P/S Hưng D 13:30 GLS 34,45 SƠN
14 12:30 12:30 NORDBALTIC 8.4 172 18508 NĐV2 - P/S Hiếu hapag - Lloyd SƠN
15 15:30 15:30 DIEM DIEN 01 4 111.3 3941 BG - P/S Hiệu DUC THO LONG B
16 16:30 16:30 DA HONG XIA 6.6 166.5 20454 MPC - P/S Long A AGE LINE
17 17:00 16:30 MSC LA SPEZIA 13 365.82 153733 HTIT4 - P/S (HICT) Trung A, Hải D Hải D NAM DINH VU LUỒNG 1 CHIỀU
18 16:30 16:30 WAN HAI 352 9.7 203.5 30519 NĐV3 - P/S Bình B_NH CAT TUONG
19 17:00 17:00 CSCL SUMMER 12.5 335.32 116603 HICT1 - P/S (HICT) Đông, Quân B Quân B TC-HICT LUỒNG 1 CHIỀU
20 18:00 18:00 HOANG LONG 36 5.5 89.98 2487 TD DT.Nam Trieu - P/S Cường D HOANG LONG HT xuống trên luồng LH
21 19:00 18:30 EVER MAGNA 12.8 366.107 165350 HHIT5 - P/S (HICT) Trung B, Bình A Bình A evergreen LUỒNG 1 CHIỀU
22 20:00 20:00 AMBER 4.5 99.6 3465 Lach Huyen 1 - P/S Đức B GSP
23 22:00 22:00 VIETSUN RELIANCE 6 125.98 7291 NAM HẢI - P/S Định 23:30 VIETSUN 679,DX1
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 17/07 02:30 CSCL SUMMER 12.2 335.32 116603 P/S (HICT) - HICT1 Trung C, Dũng C Dũng C TC-HICT TC99,66,62,A8 Thuỷ LUỒNG 1 CHIỀU
2 01:00 17/07 03:30 NORDBALTIC 8.3 172 18508 P/S - NĐV2 Hồng A 02:30 HAPAG-LLOYD HA35,699 Phương
3 01:00 17/07 04:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.5 119.1 6543 P/S - CV2 Long C 02:15 vosco 43,34 Phương
4 03:00 17/07 04:30 EVER MAGNA 12.3 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT5 Hùng B, Trung B Trung B EVERGREEN ST1,H3,V8,SUN2 Hiếu LUỒNG 1 CHIỀU
5 04:30 17/07 08:00 FS BITUMEN NO.1 6.4 105.5 4620 P/S - ĐX Đạt B 06:15 DUC THO DX1,679 SƠN
6 08:00 17/07 14:00 MORNING VINAFCO 7.5 115.05 6251 P/S - CV5 Ngọc 12:15 VINAFCO 34,43 Thay Phuc Khanh
7 02:00 17/07 15:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Duân Huy_H3 D&T
8 11:30 17/07 15:30 HUA ZHENG HAI YANG 8.35 160.6 17081 P/S - ĐV2 Thịnh TRỌNG B_H1 12:30 VOSA 44,DT 02h chờ đợi
9 12:00 17/07 15:30 LUCKY DRAGON 5 78.63 1615 P/S - HAI LINH Hưng B THINH LONG
10 14:45 17/07 17:30 PAGNA 8.5 182.8 47057 P/S - TV5 Việt A VIETFRACHT Y/C cập mạn phải
11 15:00 17/07 17:30 HAIAN LINK 8.6 147 12559 P/S - HAI AN Bảy Hưng F - H1 HAI AN
12 08:00 17/07 17:30 SOO SHIN 7.6 179.47 44219 P/S - MPC Bình A DAI TAY DUONG Y/C cập mạn phải, thay DA HONG XIA
13 14:30 17/07 17:30 HE SHENG 8.5 146.45 9528 P/S - NHĐV1 Hiếu GREEN PORT
14 14:00 17/07 18:30 NAM PHAT 268 6.4 79.88 2323 P/S - VC Tuyến B BIEN VIET AD:19m4
15 21:00 17/07 22:30 OOCL IRIS 11.5 366.99 159260 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Anh B Anh B TC-HICT 99,66,62,A8 LUỒNG 1 CHIỀU, thay CSCL SUMMER
16 21:00 17/07 23:30 HF WEALTH 8.4 142.75 9610 P/S - ĐV1 Tuyến A 22:30 SITC SKY, DV9 Cập nhờ PTSC 35m
17 18:00 17/07 23:30 DA NANG GAS 5.8 99.9 4306 P/S - Eu ĐV 1 Minh 22:30 INDO 689,699 Order???
18 20:00 17/07 23:30 UNION GLORY 1 8 140.19 8344 P/S - PTSC Sơn C 22:30 AGE LINE 17,19 Thay VSC PROMOTE???
19 11:00 16/07 23:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - K99 22:30 HAI LINH 17,16
20 20:00 17/07 23:30 STARSHIP TAURUS 9.39 172.12 18064 P/S - VIP GP2 Nam Hưng E - H1 22:30 VOSA DV6,9
21 21:00 17/07 23:30 MILD JAZZ 8.4 147.9 9994 P/S - NĐV7 Trí 22:30 NAM ĐINH VU 689,699
22 21:00 17/07 23:30 CA NAGOYA 8.8 147.9 9984 P/S - NĐV4 Hoàng A 22:30 NHAT THANG PW,699,1360HP
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 HONG JIA 5.8 99.95 4498 Eu ĐV 1 - BG Thuần 01:15 D&T CL15,16 Hiếu Thuỷ order ??
2 08:00 HONG JIA 5.8 99.95 4498 BG - Eu ĐV 2 Hội 08:30 D&T 15,16 Sơn HIỀN order ??,POB,THAY DONG RI
3 22:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 PTSC - Lach Huyen 1 23:30 VSICO HA16,DV26 POB, Hải D