KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h00 3m3 Nước ròng: 14h57 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: ĐÀM VĂN HƯNG T2
T3
P.QLPT Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 TAY NAM 01 3.6 119.98 5127 ĐTFR - P/S Thịnh 01:30 DUC THO
2 00:00 00:00 DERYOUNG SUNBRIGHT. 8.2 116.95 8818 ĐX - P/S Thành B 01:30 VOSA
3 00:30 00:30 MAERSK NUSSFJORD 7.8 171.9 25805 TV1 - P/S Đông 01:15 SG SHIP
4 00:30 00:30 EVER OPUS 9.1 194.96 27025 NHĐV2 - P/S Hồng A 01:15 EVERGREEN
5 00:30 00:30 BIENDONG MARINER 8.6 149.5 9503 VIMC - P/S Bình B 01:15 VOSA
6 00:30 00:30 NEW DOLPHIN 4.6 88.02 1993 Bach Dang - P/S Đạt C DUC THO 04h chờ đợi
7 01:00 01:00 HOANG LONG 36 5.6 89.98 2487 TD.Việt Ý - P/S Hưng F HOANG LONG AD: 15,3m
8 02:00 02:00 CAPTAIN KOK 4.3 100.74 5002 ĐTFR - P/S Hoàng B 03:30 VIET LONG AD: 32m, tàu sự cố xem NK,NEO TẠI LH1
9 02:30 02:30 WAN HAI 295 10.1 175 20918 TV2 - P/S Linh 03:15 WAN HAI
10 03:00 03:00 COSCO SHIPPING PEONY 13.5 366 144927 HICT1 - P/S (HICT) Hùng B, Dũng C Dũng C NAM DINH VU Luồng 1 chiều
11 04:30 04:30 EVER WILL 8.3 172 27145 VIP GP1 - P/S Anh B 05:15 EVERGREEN
12 04:30 04:30 LADY AEGINA 4.5 106 4484 Eu ĐV 2 - P/S Nam 05:15 D&T
13 06:30 06:30 INTRA BHUM 7.9 143.9 9757 ĐV1 - P/S Quang 07:15 SITC
14 06:30 06:30 HAI PHAT 135 3.8 119.8 6282 C128 HQ - P/S Bảy 07:15 HAI PHAT
15 08:00 08:00 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Lach Huyen 1 - P/S Hoàng A OCEAN EXPRESS
16 08:30 08:30 TAICHUNG 8.4 183.2 16705 NHĐV1 - P/S Khánh 07:15 GREENPORT
17 08:30 08:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 N.VINH - P/S Sơn C 09:15 NHAT THANG HỦY KH
18 10:30 10:30 GAS VALERIA 4.7 99.9 4312 Eu ĐV 2 - P/S Thương INDO
19 10:30 10:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Thành C 09:15 D&T
20 14:30 14:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 NAM VINH - P/S Hải D NHAT THANG
21 16:30 16:30 VAST OCEAN 4.8 114.62 4924 DAP - P/S Tiên DUC THO 17,19
22 18:00 18:00 XIN FENG HAI 8 4.2 111.85 5920 CV2 - P/S Hưng E 19:30 VOSA 34,45
23 18:30 18:30 QINGDAO TRADER 7.3 147.9 9944 ĐV2 - P/S Trí 19:15 VOSA 36,43
24 19:00 19:00 XIN DAN DONG 8.4 263.23 41482 HICT1 - P/S (HICT) Anh A NAM DINH VU 86,66
25 20:00 20:00 HEUNG-A YOUNG 7.6 141.03 9599 GP1 - P/S Tuyến A 21:30 GREENPORT ST,SK
26 21:00 21:00 NESTOS 11.3 255 52228 HICT2 - P/S (HICT) Tình S5 99,A8
27 22:00 22:00 HAI AU 38 3.8 91.95 2999 LHTS 3 - P/S Đạt C 23:30 VIETSEA 679,689
28 22:30 22:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 TV5 - P/S Đức B 23:15 WAN HAI 44,45
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 13/02 00:30 COSCO SHIPPING THAMES 11.4 299.9 94623 P/S (HICT) - HTIT4 Trung A, Trung B Trung B CANG HP Luồng 1 chiều
2 23:00 13/02 00:30 MAERSK SHIVLING 9.2 299.99 93511 P/S (HICT) - HHIT5 Khoa, Dũng C Dũng C HAI VAN Luồng 1 chiều
3 23:00 13/02 00:30 NESTOS 10.2 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Việt A S5 VN C/B y/c cập mạn phải
4 05:00 14/02 06:30 XIN DAN DONG 9.3 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT1 Hòa NAM DINH VU thay COSCO SHIPPING PEONY
5 03:00 14/02 07:30 NZ SUZHOU 7.5 185.5 20190 P/S - NĐV3 Đạt A 06:30 VOSA
6 02:00 14/02 07:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Long A 06:30 DUC THO
7 02:30 14/02 08:00 STAR EXPLORER 6.8 141 9949 P/S - GP2 Thành B 06:15 VOSA
8 04:00 14/02 08:30 LUCKY DRAGON 4.7 78.63 1615 P/S - MIPEC Hiệu 06:15 THINH LONG AD: 18,5m
9 07:00 14/02 09:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV5 Nam 08:30 WAN HAI
10 06:00 14/02 10:00 SCORPIO 67 8 145.5 9115 P/S - CV1 Tuân 08:15 VOSA
11 08:30 14/02 10:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 P/S - BG Quang GSP
12 09:00 14/02 11:30 PRIDE PACIFIC 9 147 12545 P/S - NĐV7 Thắng 10:30 NHAT THANG
13 09:00 14/02 11:30 HANSA HOMBURG 8.3 175.5 18252 P/S - TV1 08:30 CANG HP thay MAERSK NUSSFJORD
14 08:00 14/02 12:00 MILENA 5.4 119.98 5057 P/S - TRANS Hoàng A 10:15 THORESEN
15 11:00 14/02 13:30 BBC SAO PAULO 6.9 149.95 15629 P/S - MPC Hướng 12:30 THORESEN
16 11:50 14/02 15:30 HONG RUN 18 6.25 120.99 4820 P/S - VIMC Sơn C VIET LONG
17 22:30 13/02 17:30 HOANG HA OCEAN. 5.9 110.2 4084 P/S - Eu ĐV 1 Trọng B TRONG TRUNG 17,19 thay AN PHU 16
18 15:00 14/02 20:00 RIVERTEC 7.6 179.9 20763 P/S - ĐX Dũng D 18:15 AGE LINE DX1,689,PW THAY DERYOUNG SUNBRIGHT.
19 17:00 14/02 20:00 TROPICAL ORCHID 7.7 119.52 9952 P/S - CV2 Hiếu 18:15 LE PHAM HC34,45 THAY XIN FENG HAI 8
20 19:00 14/02 21:30 SITC QINGDAO 8.2 143.9 9977 P/S - ĐV2 Ngọc 20:30 SITC 689,HA19 THAY QINGDAO TRADER
21 19:00 14/02 21:30 SITC GUANGXI 9.5 171.9 17119 P/S - NĐV2 Tùng C 20:30 SITC 26,35
22 19:00 14/02 21:30 MILD SYMPHONY 8.3 147.9 9929 P/S - NĐV6 Cường B 20:30 NAM DINH VU HA17,19
23 18:30 14/02 22:00 YOKOHAMA TRADER 7.9 147.9 9944 P/S - GP1 Vi 20:15 GREEN PORT ST,SK THAY HEUNG A YOUNG
24 21:00 14/02 23:30 STEPHANIA K 9.8 172.07 17801 P/S - NĐV4 Thắng 22:30 NAM DINH VU HA35,TP2
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:30 EPIC BERMUDA 5.7 119.29 5764 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Tuyến C POB, thay GAS VALERIA