KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY13 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h03 3m2 Nước ròng: 14h09 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HOA TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 TRUONG THANH 16 4.2 128.3 6122 LHTS - P/S Đức A BIEN VIET TÙNG A AD:22m
2 02:30 02:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 EU ĐV2-B4 - P/S Duân 05:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 TÙNG A
3 03:00 02:30 MSC ARCHIMIDIS VIII 12.9 317.8 89729 HTIT4 - P/S (HICT) Khoa, Dũng C Dũng C NAM ĐINH VU SF2,ST2,SUN1,SUN2 PHƯƠNG Luồng 1 chiều
4 04:30 04:30 EVER COMMAND 9 172 18658 VIP GP1 - P/S Cường B 05:15 EVERGREEN DV6,9 HỒNG
5 04:30 04:30 MS SALVIA 4.1 106 4488 Eu ĐV 2 - P/S Cường D 05:15 D&T 15,16 HỒNG
6 04:30 04:30 SINAR BANGKA 9 147 12563 NĐV4 - P/S Đạt B 05:15 SITC 35,26 HỒNG
7 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tuyến B Trường_H2 07:15 HAI LINH 17,19 SƠN
8 06:30 06:30 CMA CGM FUJI 9.1 184.99 25165 NĐV1 - P/S Đạt A Tùng C_NH 05:15 NAM ĐINH VU 35,PW SƠN
9 10:30 10:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 PETEC - P/S Bảy D&T 15,16 HIỀN
10 12:00 12:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 NAM HẢI - P/S Long B VIETSUN 17,19 TÙNG D
11 14:00 14:00 JADE STAR 15 3.5 91.94 2978 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Thuần Đức B H1 HUNG THINH PHAT VŨ ĐỨC THUẦN, 0979221486, HT Hạng II
12 16:30 16:30 NORDBALTIC 8.7 172 18508 HHIT5 - P/S (HICT) Việt A HAPAG-LLOYD ST1,SUN2 HIỂN
13 16:30 16:30 EVER MAGIC 12.2 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Bình A, Quân B Quân B EVERGREEN ST1,SUN1,SUN2,ST2 HIỂN Luồng 1 chiều
14 17:00 17:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hiệu D&T 28,46 THUỶ AD: 22,7m
15 18:30 18:30 EVER CANDID 7.4 171.9 18658 VIP GP2 - P/S Long B EVERGREEN DV6,9
16 20:00 20:00 DERYOUNG SUNBRIGHT. 7.1 116.95 8818 ĐX - P/S Hiệu VOSA
17 20:30 20:30 TRUNG THANG 558 4.2 119.8 6393 C128 - P/S Hội VIET SEA
18 20:30 20:30 HF SPIRIT 6.5 161.85 13267 ĐV2 - P/S Dinh SITC
19 20:30 20:30 NEW DOLPHIN 4.6 88.02 1993 BĐ - P/S Đạt C DUC THO
20 21:00 21:00 DONG DO 68 4.7 79.79 2183 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thuần Tuyến A H1 THINH AN VŨ ĐỨC THUẦN, 0979221486, HT Hạng II
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 12/02 02:30 EVER MAGIC 12.3 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT6 Hùng B, Tùng A Tùng A EVERGREEN ST1,SUN1,2,ST2 PHƯƠNG Luồng 1 chiều
2 12:00 12/02 03:30 WAN HAI 295 9 175 20918 P/S - TV2 Anh B 02:30 CAT TUONG K1,44 TÙNG A
3 00:30 13/02 03:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - NAM VINH Trí 02:30 NHAT THANG 689,699 TÙNG A
4 00:30 13/02 03:30 SAI GON GAS 4.7 95.5 3556 P/S - TOTAL Cường C 02:30 GSP CL15,16 TÙNG A
5 01:00 13/02 04:00 TRUONG NGUYEN 89 5 103.18 2242 P/S - TD DT.Nam Trieu Hưng C 02:15 EVER INTRACO PHƯƠNG
6 01:00 13/02 04:00 DERYOUNG SUNBRIGHT. 8.9 116.95 8818 P/S - ĐX Trọng A 02:15 VOSA DX1,CL15 TÙNG A
7 05:00 13/02 05:30 JADE STAR 15 5.6 91.94 2978 P/S (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Thuần Quang H1 HUNG THINH PHAT VŨ ĐỨC THUẦN, 0979221486, HT Hạng II
8 05:00 13/02 06:30 NORDBALTIC 8.7 172 18508 P/S (HICT) - HHIT5 Thành B HAPAG-LLOYD ST1,2 SƠN
9 03:00 13/02 07:30 TAICHUNG 8.8 183.2 16705 P/S - NHĐV1 Hòa 06:30 GREENPORT HA17,19,35 TIẾN
10 03:00 13/02 07:30 EVER WILL 7.8 172 27145 P/S - VIP GP1 Trung D 06:30 EVERGREEN DV6,9 TIẾN Thay EVER COMMAND
11 20:00 12/02 07:30 HAI PHAT 135 8.2 119.8 6282 P/S - C128 HQ Tuyến C 06:30 HAI PHAT 17,19 SƠN B2
12 14:00 11/02 07:30 GAS VALERIA 5.8 99.9 4312 P/S - Eu ĐV 2 Tiên 06:30 Dong Duong 689,699 TIẾN thay OPEC CAPRI
13 05:00 13/02 07:30 EVER OPUS 8.6 194.96 27025 P/S - NHĐV2 Trung C 06:30 evergreen HA17,19,35 TIẾN
14 09:00 13/02 10:30 COSCO SHIPPING PEONY 12 366 144927 P/S (HICT) - HICT1 Trung A, Quân B Quân B NAM ĐINH VU TCA8,86,99,66 HIỀN Luồng 1 chiều, Cảng y/c cập mạn phải
15 11:00 13/02 13:30 INTRA BHUM 8.1 143.9 9757 P/S - ĐV1 Nam 12:30 SITC SK,DV9 TIẾN
16 11:00 13/02 13:30 HF SPIRIT 7.4 161.85 13267 P/S - ĐV2 Dũng F 12:30 SITC SK,DV26 TIẾN Việt B
17 13:00 13/02 15:30 MAERSK NUSSFJORD 7.2 171.9 25805 P/S - TV1 Dũng D SG SHIP DT,43 TÙNG D
18 12:00 13/02 16:00 PHUONG NAM 189 7 79.98 2785 P/S - C6 Thịnh 12:15 PHUONG NAM TÙNG D AD:16m
19 21:48 12/02 17:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Tuân D&T CL15,16 HIỂN Thay Lady Aegina
20 08:48 12/02 17:30 VAST OCEAN 6.8 114.62 4924 P/S - DAP Định DUC THO HA17,19 HIỂN Long B
21 18:00 13/02 22:00 HEUNG-A YOUNG 8.2 141.03 9599 P/S - GP1 Ngọc GREENPORT ST,SK
22 21:00 13/02 23:30 QINGDAO TRADER 8.8 147.9 9944 P/S - ĐV2 Khánh ORIMAS HC36,43 Thay HF Spirit
23 20:45 13/02 23:59 XIN FENG HAI 8 7.35 111.85 5920 P/S - CV2 Thương VOSA
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 16:30 LADY AEGINA 5 106 4484 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Sơn B D&T CL15,16/CL15,16 HIẾU HIỂN POB