KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14h06 3m1 Nước ròng: 03h02 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: TIEN T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HAIAN PARK 7.8 144.83 9413 HAI AN - P/S Nam 01:15 HAI AN 17,19 TÙNG A
2 02:00 02:00 ATLANTIC OCEAN 5.8 113 4813 CV4 - P/S Đạt C 03:30 GLS 44,34 SƠN
3 02:30 02:30 GAS UNITED 4.8 99.9 4303 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D 01:15 INDO 689,679 TÙNG A
4 04:30 04:30 SITC KWANGYANG 7.9 142.7 9520 ĐV1 - P/S Bảy SITC 689,19 TÙNG A
5 06:00 06:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.7 141 9946 GP1 - P/S Tuấn B 07:30 TRANSIMEX ST,SK PHƯƠNG
6 06:30 06:30 PACIFIC BEIJING 8.6 147.87 9940 TV2 - P/S Sơn A 07:15 CANG HP 43,36 HỒNG
7 06:30 06:30 VIET THUAN 095-01 5.2 119.9 5858 C128 HQ - P/S Cường C 07:15 EVER INTRACO 17,19 HỒNG B3
8 08:30 08:30 EVER WISE 8.4 172 27145 VIP GP2 - P/S Việt A 09:15 EVERGREEN DV6,9 TIẾN
9 09:00 09:00 MSC COLETTE III 11.5 210.92 32284 HTIT4 - P/S (HICT) Dũng D Tuyến B_NH NAM ĐINH VU K1,TUG01 HIỀN DŨNG D
10 10:00 10:00 VIETSUN RELIANCE 6.2 125.98 7291 NAM HẢI - P/S Bình B 11:30 VIETSUN LINES 17,19 TIẾN
11 10:30 10:30 BANGKOK HIGHWAY 7.8 179.99 48936 TV5 - P/S Thắng Tùng C_NH 07:15 VIETFRACHT 36,DT TIẾN
12 10:30 10:30 HF FORTUNE 6.3 142.7 9610 ĐV2 - P/S Tuân SITC SK,DV9 TIẾN
13 12:30 12:30 GREEN CLARITY 9.2 172.07 17933 VIP GP1 - P/S Vi Hoàng B-H1 EVERGREEN DV6,9 PHƯƠNG
14 13:00 13:00 BÌNH MINH 09 6.2 89.68 2975 VC - P/S Việt B BINH MINH HC46 HIỀN HT rời tàu tại BG, AD = 15M
15 13:00 13:00 ZIM SPINEL 12.3 272 74693 HICT - P/S (HICT) Trung C S5 TC99,66 HỒNG
16 14:00 14:00 SUNSHINE STAR 3.5 96.9 2988 ĐTNT - P/S Đức B NHAT THANG HIẾU HT rời tàu tại BG
17 14:30 14:30 DONG HO. 7.6 119.6 6543 ĐV 1,2 - P/S Thương SITC SK,DV9 TÙNG D
18 14:30 14:30 NEW VISION 10 184.025 16174 PTSC - P/S Thành B VSICO 16,35 TÙNG D
19 15:00 15:00 HOANG HAI ACE 7.1 88.26 2771 VC - P/S Đức A HOANG HAI THUỶ HT rời tàu tại BG, VC5, ad = 20m
20 16:30 16:30 HONG JING 5.6 99.95 4498 Eu ĐV 1 - P/S Ninh D&T HIẾU HT rời tàu tại BG
21 16:30 16:30 STEPHANIA K 9.9 172.07 17801 NĐV3 - P/S Hoàng A TRỌNG B_H1 NAM DINH VU 35,TP2 HIẾU HT rời tàu tại BG
22 16:30 16:30 ANBIEN BAY 8.8 171.99 17515 NĐV2 - P/S Cường B NAM ĐINH VU 35,699 HIẾU HT rời tàu tại BG
23 16:30 16:30 SITC YOKKAICHI 8.1 141.03 9566 TC189 - P/S Dũng C SITC 689,19 HIẾU HT rời tàu tại BG
24 17:30 17:30 TRONG TRUNG 09 2.8 89.68 1947 T.LÝ - P/S Minh TRONG TRUNG HC47 HỒNG HT rời tàu tại BG, AD = 20M
25 18:00 18:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV5 - P/S Tuấn B GLS THUỶ HT rời tàu tại BG
26 19:00 19:00 COSCO SHIPPING PEONY 13 366 144927 HICT - P/S (HICT) Tình, Anh A Anh A TC-HICT 99,66,62,A8 HỒNG Luồng 1 chiều
27 18:00 20:00 PHUC THUAN 289 4 89.99 3739 ĐTBĐ - P/S Cường C NHAT THANG LONG HT rời tàu tại BG, AD:24m
28 20:30 20:30 CCNI ANGOL 11 299.99 95138 HHIT5 - P/S (HICT) Bình A, Đông Đông HAI VAN SUN1,2ST1,SF2 THUỶ BÌNH A-ĐÔNG, LUỒNG 1 CHIỀU
29 20:30 20:30 HONG RUN 18 5.5 120.99 4820 VIMC - P/S Hưng D VIET LONG SK,ST HIẾU HT rời tàu tại BG
30 22:30 22:30 DING HENG 55 4.6 111.98 4768 Eu ĐV 2 - P/S Hưng E DONG DUONG 689,699 HIẾU HT rời tàu tại BG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 12/06 02:00 PHUC THAI 7 129.52 7464 P/S - CV5 Cường D 00:15 GLS 44,34 SƠN SƠN
2 12:30 12/06 03:30 DING HENG 55 5 111.98 4768 P/S - Eu ĐV 2 Hưng F 00:30 INDO 689,679 TÙNG A TAXI Thay Gas United,02h chờ đợi.
3 01:00 13/06 03:30 SITC YOKKAICHI 7.8 141.03 9566 P/S - TC189 Trung B 02:30 SITC 689,HA19 TÙNG A SƠN TRUNG B,Cảng y/c cập mạn trái
4 01:00 13/06 03:30 ANBIEN BAY 7.6 171.99 17515 P/S - NĐV2 Khánh 02:30 NAM ĐINH VU PW,699 TÙNG A SƠN
5 00:30 13/06 03:30 IRIS. 5.4 96 2999 P/S - TOTAL Hưng C 02:30 GSP 15,16 TÙNG A SƠN
6 22:00 12/06 05:30 ALL MARINE 09 5.5 84.24 1992 P/S - N.VINH Ngọc 04:30 DUC THO 15 TÙNG A TAXI
7 04:00 13/06 07:30 HONG RUN 18 6.5 120.99 4820 P/S - VIMC Hưng A 06:30 VIET LONG SK,ST TÙNG A PHƯƠNG
8 05:00 13/06 07:30 SITC SHENZHEN 9.1 143.2 9734 P/S - ĐV1 Hồng A 06:30 SITC SK,DV9 TÙNG A PHƯƠNG Thay Sitc Kwangyang, cập nhờ PTSC 3m
9 05:00 13/06 07:30 DONG HO. 8.3 119.6 6543 P/S - ĐV 1,2 Định 06:30 SITC SK,DV9 TÙNG A PHƯƠNG
10 06:30 13/06 09:30 BIENDONG MARINER 8.45 149.5 9503 P/S - TV4 Bảy 08:30 VOSA SK,ST TIẾN HIỀN
11 05:00 13/06 09:30 EVER CHASTE 8.8 171.95 17943 P/S - VIP GP2 Hướng 08:30 EVERGREEN DV6,9 TIẾN HIỀN Thay Ever Wise
12 02:00 13/06 12:00 OCEAN WIN 16 3.8 96.9 2992 P/S - LHTS 3 Nam Tuấn C_H3 10:15 TRACO 679,689 PHƯƠNG HIỀN AD: 22,2m
13 11:00 13/06 13:30 AAL BANGKOK 6.5 148.5 14053 P/S - NĐV1 Tuyến C 12:30 THORESEN PW,699
14 10:00 13/06 14:30 HOAI SON 56 5.9 79.8 2293 P/S - TD.Việt Ý Dinh BAO KHANH TÙNG D DINH,AD=12.5M
15 13:00 13/06 14:30 CMA CGM NANTONG 8.3 264.21 42020 P/S (HICT) - HICT Hải D NAM ĐINH VU 62,66 TÙNG D Thay Zim Spinel
16 14:30 13/06 17:30 SKYHIGH SW 8 127.7 9963 P/S - PTSC Quang AGE LINE TÙNG D Thay New Vsion
17 14:00 13/06 17:30 PHU DAT 16 6.3 109.9 4482 P/S - PETEC Long C D&T TÙNG D
18 20:30 12/06 17:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - Eu ĐV 1 Sơn C D&T SK,ST TÙNG D Thay Hong Jing
19 15:00 13/06 17:30 TS LIANYUNGANG 8.6 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Long B TS LINES 679,689 TÙNG D
20 14:30 13/06 18:30 BITUMEN HEIWA 5.5 96.5 3604 P/S - T.LÝ Hưng B DUC THO THUỶ AD = 21.22M, Thay Trong Trung 09
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 THANH PHAT 03 3.2 74.36 1597 HAI LINH - BĐ Duân MEGASTAR HỒNG P8 POB
2 16:00 MINH QUANG 08 3.8 98.9 3110 TD.Việt Ý - VC Hưng F NHẬT THĂNG HỒNG HỒNG POB,AD=18M, Thay Hoang Hai Ace