KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 12 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h05 2m7 Nước ròng: 02h54 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN B HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HARRIER 7 148 9971 NĐV1 - P/S Tùng C 01:15 NAM DINH VU 689,699 Tùng A
2 04:30 04:30 MAERSK VARNA 8 179.7 20927 VIP GP2 - P/S Khánh Bình B_NH SAI GON SHIP DV6,9 Tùng A
3 04:30 04:30 CMA CGM KINABALU 8.7 184.99 25165 NĐV4 - P/S Dũng C Tuyến B_NH 05:15 NAM DINH VU 35,699 Tùng A
4 05:00 05:00 CALLAO BRIDGE 9.6 199.93 27094 HICT2 - P/S (HICT) Hồng A Thịnh_NH NORTHERN 62,A8 Sơn
5 06:30 06:30 YM HEIGHTS 8.7 168.8 15167 NĐV2 - P/S Bảy 05:30 NAM DINH VU 689,PW Tùng A
6 07:00 07:00 MACSTAR HAI PHONG 4.7 90.09 2998 HICT1 - P/S (HICT) Định Huy_H3 MACSTAR A8,62 Thuỷ
7 08:30 08:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 6.6 171.95 18490 TV1 - P/S Tuấn B 07:15 SAI GON SHIP K1,36 Tùng D
8 10:30 10:30 EVER PEARL 8 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Dinh 11:15 evergreen DV6,9 Thuỷ
9 10:30 10:30 ROYAL 226 4.2 106.22 3683 Eu ĐV 1 - P/S Tuân TRONG TRUNG 17,19 Thuỷ
10 10:30 10:30 VIET THUAN 10-01 4.2 103.8 4598 C128 HQ - P/S Hưng B 11:15 VTQT EVERGREEN 679,689 Thuỷ
11 14:00 14:00 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 Lach Huyen 1 - P/S Ninh NHAT THANG 02h chờ đợi
12 14:00 14:00 TAN BINH 259 3.3 175.53 19789 ĐTNT - P/S Dũng D MINH LONG Ta xi
13 14:00 14:00 DENEB TWIN 6.85 119.93 9931 CV1 - P/S Long C VOSA 34,44 Phương
14 14:30 14:30 KOTA RIA 8.6 145.93 9725 NĐV7 - P/S Tuyến C PIL 17,35 Hiếu
15 14:30 14:30 AEGEAN EXPRESS 8.65 168.8 15095 TV3 - P/S Đức A TRỌNG B_H1 HOI AN K1,43 Hiếu
16 14:30 14:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Hội HAI AN HA16,35 Phương
17 14:30 14:30 HAIAN ALFA 9.2 171.9 18852 NHĐV2 - P/S Hoàng A HAI AN 17,19,35 Hiếu
18 15:00 15:00 AN SON TUNG 865 6.7 79.89 2625 VC - P/S Minh QUOC TE XANH Ta xi AD: 13.5m
19 16:30 16:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV4 - P/S Hưng F WAN HAI 44,45 Long
20 18:30 18:30 MSC TURIN III 9.2 210 26671 NĐV1 - P/S Hùng B 19:30 NAM ĐINH VU 35,PW HIỂN
21 18:30 18:30 SILVER QUEEN. 8.5 182.8 47020 MPC - P/S Long A 19:15 NHẬT THĂNG 26,ST HIỂN
22 22:30 22:30 HE SHENG 6.9 146.45 9528 NHĐV1 - P/S Tuyến A 23:15 GREENPORT 17,19 SƠN
23 22:30 22:30 MAERSK NAMSOS 7.3 171.93 25723 TV1 - P/S Dũng C 23:15 SG SHIP DT,36 SƠN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 11/06 01:30 SM TOKYO 7.9 147.87 9928 P/S - HAI AN Hải D 00:30 HAI AN HA16,35 Tùng A Sơn Thay Haian Alpha 11-6 di chuyển
2 01:00 12/06 03:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV4 Cường C 02:30 WAN HAI 36,45 Tùng D Tùng D Thay Macstar HaiPhong
3 02:30 12/06 05:30 HE SHENG 8.5 146.45 9528 P/S - NHĐV1 Tuyến A 04:30 GREEN PORT 17,19 Tùng D Sơn
4 05:00 12/06 07:30 KOTA RIA 8.3 145.93 9725 P/S - NĐV7 Hưng A 06:30 PIL 17,35 Tùng D Thuỷ
5 05:00 12/06 07:30 EVER WISE 8.8 172 27145 P/S - VIP GP2 Đông 06:30 EVERGREEN DV6,9 Tùng D Thuỷ Thay Maersk Varna
6 05:00 12/06 08:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.2 141 9946 P/S - GP1 Đạt B 06:15 Transimex ST,SK Tùng D Ta xi
7 09:00 12/06 11:30 SITC KWANGYANG 8.2 142.7 9520 P/S - ĐV1 Trung B 10:30 SITC SK,DV9 Hồng Thuỷ Cập nhờ PTSC 30M
8 09:00 12/06 11:30 VIET THUAN 095-01 7.4 119.9 5858 P/S - C128 HQ Dũng C 10:30 VTQT EVERGREEN 17,19 Hồng Thuỷ B3, Thay Viet Thuan 10-01
9 09:00 12/06 11:30 GREEN CLARITY 9.3 172.07 17933 P/S - VIP GP1 Trí 10:30 evergreen DV6,9 Hồng Thuỷ Thay Ever Pearl
10 09:00 12/06 11:30 PACIFIC BEIJING 8.7 147.87 9940 P/S - TV2 Thắng 10:30 HAPAGENT 45,36 Hồng Thuỷ
11 08:45 12/06 11:30 BANGKOK HIGHWAY 8.4 179.99 48936 P/S - TV5 Hướng 10:30 Vietffracht K1,36 Hồng Hồng Đ.LÝ XIN CM PHẢI
12 12:00 10/06 11:30 HONG JING 6.4 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 1 Thuần 10:30 D&T 15,16 Hồng Thuỷ Thay Royal 226
13 06:00 12/06 12:30 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 P/S - TD.Việt Ý Duân THUAN PHONG 18 Hồng Ta xi AD = 18M
14 08:00 12/06 12:30 PHUONG NAM 169 5.2 94.99 2858 P/S - TD.Viet Nhat Đạt C PHUONG NAM Hồng Ta xi ad = 16m
15 08:00 12/06 12:30 TRONG TRUNG 09 4.6 89.68 1947 P/S - T.LÝ Trọng A Tuấn C_H3 TRONG TRUNG 47 Hồng Phương
16 11:00 12/06 13:30 MAERSK NAMSOS 6.9 171.93 25723 P/S - TV1 Long B 12:30 SAI GON SHIP K1,45 Hiền Thuỷ Thay Zong Gu Di Zhong Hai
17 11:00 12/06 13:30 MSC TURIN III 9.9 210 26671 P/S - NĐV1 Việt A Việt B_NH 12:30 NAM DINH VU HA35,PW Hiền Thuỷ Thay Harrier
18 10:00 12/06 14:00 RYONG BONG 1 6.14 96.9 2982 P/S - CV3 Vi Huy_H3 12:15 PACIFIC LOG 34,43 Hiền Thuỷ
19 13:00 12/06 14:30 CCNI ANGOL 10.3 299.99 95138 P/S (HICT) - HHIT5 Trung C, Hải D Hải D HAI VAN SUN2,SUN1,SF2,ST1 Hiếu Phương LUỒNG 1 CHIỀU
20 13:00 12/06 15:30 HAIAN PARK 8.3 144.83 9413 P/S - HAI AN Sơn C HAI AN 17,19 Hiếu HIẾU thay SM TOKYO
21 13:00 12/06 15:30 NEW VISION 9.7 184.025 16174 P/S - PTSC Thành B VSICO 16,35 Hiếu HIẾU
22 12:30 12/06 16:00 RIVER CONFIDENCE 8.4 179.96 21525 P/S - ĐX Anh A AGE LINE DX1,689,PW Hiếu HIẾU
23 15:00 12/06 16:30 MSC COLETTE III 9.6 210.92 32284 P/S (HICT) - HTIT4 Tuyên Nam_NH NAM DINH VU DT,TUG1 long LONG
24 14:30 12/06 17:30 THANH PHAT 03 4.2 74.36 1597 P/S - HAI LINH Hưng B MEGASTAR Long HIẾU
25 15:00 12/06 18:00 ATLANTIC OCEAN 6.7 113 4813 P/S - CV4 Hưng C GLS 44,34 Long HIẾU
26 16:00 12/06 19:30 GREAT VANGUARD 7.25 179.95 25711 P/S - MPC Hội 18:30 PACIFIC LOG DV9,26 HIỂN LONG thay SILVER QUEEN
27 16:00 12/06 20:00 TRUNG THANG 66 7.8 109.98 4380 P/S - C5 Hiệu 18:15 BIEN VIET 54,47 HIỂN LONG ad = 13.5m
28 19:00 12/06 20:30 ZIM SPINEL 11.7 272 74693 P/S (HICT) - HICT2 Đông S5 Asia 99,66 TUẤN ANH TUẤN ANH
29 18:30 12/06 21:30 DERYOUNG SUNNYSKY 7.14 116.95 8808 P/S - C128 HQ Dũng D 20:30 VOSA 679,689 TUẤN ANH HIỂN
30 19:00 12/06 21:30 HF FORTUNE 8.2 142.7 9610 P/S - ĐV2 Đức B 20:30 SITC SK,DV9 TUẤN ANH HIỂN
31 19:00 12/06 22:00 VIETSUN RELIANCE 6.6 125.98 7291 P/S - NAM HẢI Hưng E 20:15 VIETSUN LINES 17,19 TUẤN ANH TUẤN ANH
32 21:00 12/06 22:30 COSCO SHIPPING PEONY 13.3 366 144927 P/S (HICT) - HICT1 Tình, Tùng A Tùng A NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 LONG SƠN LUỒNG 1 CHIỀU, C/B y/c cập mạn phải
33 21:00 12/06 23:30 STEPHANIA K 9 172.07 17801 P/S - NĐV3 Thịnh 23:00 NAM DINH VU 35,TP02 LONG TUẤN ANH
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 MACSTAR HAI PHONG 5.8 90.09 2998 TV4 - HICT1 Tiên 01:15 MACSTAR 36,45/A8,62 Sơn Sơn POB
2 06:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 HAI LINH - Lạch Huyện 1 Ninh 07:15 NHAT THANG 689,699 Tùng D POB
3 15:00 HOANG HAI ACE 3.7 88.26 2771 TD.Việt Ý - VC Cường B HOANG HAI Ta xi TAXI P8 POB, AD:20m, B4
4 17:00 VINH QUANG SEA 3.5 92.05 2807 TD.Việt Ý - VC Hiếu NHAT THANG 54,47 TAXI HL6 POB, AD: 20.4m