KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY8 THÁNG 2 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY8 THÁNG 2 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h00 2m2 Nước ròng: 11h13 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt TÙNG: 0904134111 TÙNG: 0904134111

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV1 - P/S Cường D 01:30 GLS 34,43 Cường D
2 00:30 00:30 SALVIA ACE 7.25 186.03 42082 ĐV1 - P/S Dũng E 01:15 GOLDENLINK DV9,26
3 00:30 00:30 NORDAGER MAERSK 6.8 172 26255 TV1 - P/S Long A 01:15 SG SHIP K1,34
4 01:00 01:00 SAN FELIX 11.3 299.9 97367 HHIT5 - P/S (HICT) Trung B, Hải D Hải D HAI VAN SF2,SUN2,SUN1,ST1 Luồng 1 chiều
5 02:30 02:30 SITC RENHE 7.5 146.5 9925 TC189 - P/S Dũng C 03:15 SITC 689,HA19
6 02:30 02:30 SITC SHIDAO 8.5 141 9967 NĐV2 - P/S Long C 03:15 SITC 35,26
7 04:00 04:00 FS BITUMEN NO.1 5 105.5 4620 ĐX - P/S Cường C 05:30 DUC THO DX1,679 Cường C
8 04:30 04:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 PETEC - P/S 05:15 TRONG TRUNG 17,19
9 04:30 04:30 MILD CONCERTO 6.2 147.9 9929 NĐV6 - P/S Thành B 05:15 NAM DINH VU 17,19
10 08:00 08:00 AMBER 4.5 99.6 3465 ĐÀI HẢI - P/S Dinh 09:30 GSP 15,16 Hiển
11 08:30 08:30 PERLA 4.8 107.99 4374 Eu ĐV 2 - P/S Hưng E DUC THO 17,19 Long
12 08:30 08:30 MSC ARIA III 8.9 215.29 28097 NĐV1 - P/S Hùng B 09:15 NAM DINH VU 26,35 Hiển
13 08:30 08:30 HAIAN TIME 7.2 161.85 13267 HAI AN - P/S Nam 09:15 HAI AN 19,35 Long Nam
14 10:30 10:30 STRAITS CITY 8.3 141.9 9587 TV5 - P/S Bình B NORTHFREIGHT 36,44 Long
15 10:30 10:30 TS LIANYUNGANG 6.4 147.9 9981 TV4 - P/S Đức A TS LINES 36,43 Hiển -Hiền
16 10:30 10:30 SIRI BHUM 7 143.9 9757 NHĐV1 - P/S Hưng B 11:15 VOSA DV9,SK Hiển -Hiền
17 10:30 10:30 EVER CHARM 8.9 171.98 17933 VIP GP1 - P/S Tùng A 11:15 EVERGREEN DV6,9 Hiển -Hiền
18 10:30 10:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Trọng B 09:15 VOSA SK,ST Hiển -Hiền
19 12:30 12:30 JINYUNHE 6.4 182.8 16737 NĐV4 - P/S Tuyên NAM DINH VU Hiếu
20 12:30 12:30 KMTC ULSAN 7.7 168.45 16717 VIP GP2 - P/S Thịnh 09:15 KMTC DV6,ST Hiếu Tàu lùi giờ, xem NK, THỊNH
21 13:00 13:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hoàng B 13:30 D&T 28,46 Hiền Hoàng B, AD=22.7M
22 14:00 14:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Hiếu VINAFCO Hiền HIẾU
23 14:00 14:00 LONG SHENG 17 6.9 131.5 7564 CV3 - P/S Hưng B AGE LINE Hiền MINH
24 14:30 14:30 TS GUANGZHOU 9.2 172 18725 NHĐV2 - P/S Vi TS LINES Hiền
25 14:30 14:30 CMA CGM VISBY 8.8 204.29 32245 TV2 - P/S Trung D HAPAGENT Hiền
26 16:00 16:00 VIETSUN HARMONY 6.3 117 5338 NAM HẢI - P/S Tuân VIETSUN HỒNG
27 16:00 16:00 TS SURABAYA 8.5 147.9 9981 GP1 - P/S Bình B TS LINES HỒNG
28 16:30 16:30 SILVER QUEEN. 8.2 182.8 47020 MPC - P/S Khánh NHAT THANG HỒNG
29 18:30 18:30 HB GLORY 6.4 91.94 2989 DAP - P/S Bình A CCM HỒNG 02h chờ đợi
30 18:30 18:30 MSC SPARKLE III 9.8 199.93 27104 NĐV3 - P/S Dinh NAM DINH VU THUỶ
31 20:00 20:00 PHUC HUNG 5.5 112.5 4914 CV4 - P/S Trí GLS 45,34 TÙNG A
32 20:00 20:00 HAI PENG 3.8 99.9 2988 TRANS - P/S Thương Pacific DX1,689 TÙNG A
33 21:00 21:00 XIN YING KOU 8.8 263.23 41482 HICT - P/S (HICT) Hướng NAM DINH VU TC62,66 THUỶ
34 21:30 21:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 BG - P/S Tiên OCEAN EXPRESS THUỶ
35 22:30 22:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 HAI LINH - P/S Hiếu NHAT THANG 679,699 TÙNG D
36 22:30 22:30 SITC FANGCHENG 7.3 143.2 9734 ĐV1 - P/S Hưng F SITC SK,DV9 TÙNG D
37 22:30 22:30 PEGASUS DREAM 6.8 146.5 9924 HAI AN - P/S Việt B VOSA HA17,19 TÙNG D
38 22:30 22:30 WAN HAI 175 8.8 172.1 16472 TV3 - P/S Cường C CAT TUONG K1,36 TÙNG D
39 23:00 23:00 WAN HAI A12 11.5 335 122045 HICT1 - P/S (HICT) Trung B, Dũng C Dũng C WAN HAI TC62,A8,99,66 TÙNG A Luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 07/02 02:00 LONG SHENG 17 7.1 131.5 7564 P/S - CV3 Hướng 00:15 AGE LINE 43,44
2 22:30 07/02 02:00 STAR FRONTIER 8 141 9949 P/S - GP2 Việt A 00:15 VOSA DV6,9
3 23:00 07/02 02:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 P/S - CV1 Hồng A 00:15 GLS 43,34 Hồng A, Thay Atlantic Ocean
4 01:00 08/02 05:30 SITC FANGCHENG 8.5 143.2 9734 P/S - ĐV1 Việt B 04:30 SITC SK,ST Thay Salviia Ace
5 05:00 08/02 06:30 XIN YING KOU 8.9 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT2 Anh A NAM DINH VU 62,66
6 04:00 08/02 07:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - N.VINH Hiếu 06:30 DUC THO 679,689 Hiếu
7 05:00 08/02 07:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Tuyến A 06:30 VSICO 43,TP03 Hiếu
8 05:00 08/02 08:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - NAM HẢI Sơn C 06:15 VIETSUN 679,689 Hiển
9 07:00 01/02 09:30 PEGASUS DREAM 7.4 146.5 9924 P/S - HAI AN 08:30 VOSA 17,19 Long Thay Haian Time
10 10:00 06/02 09:30 GAS UNITED 5.9 99.9 4303 P/S - Eu ĐV 2 Bảy INDO 689,699 Long Thay Perla
11 09:00 08/02 11:30 PROSPER 8.35 119.16 6543 P/S - ĐV2 Tùng C 10:30 VSICO 17,19 Hiền Hiển
12 22:30 06/02 11:30 ANNIE GAS 09 5.5 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 1 Hưng C 10:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Hiền Hiển Thay Venus Gas
13 09:00 08/02 11:30 PACIFIC SHENZHEN 8.3 147.87 9940 P/S - TV5 Trọng A 10:30 HAPAGENT 43,36 Hiền Hiển Thay Straits City
14 09:00 08/02 11:30 HAIAN LINK 8.6 147 12559 P/S - NHĐV1 Quân B 10:30 HAI AN 17,19 Hiền Hiển Thay Siri Bhum
15 11:00 08/02 13:30 SUNNY ACACIA 8.2 137.6 9867 P/S - TV4 Hưng E KMTC 36,43 Hiếu Long Thay TS Lianyungang
16 09:00 07/02 13:30 ERA STAR 5.5 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Duân 12:30 INDO 689,699 Hiếu Long DUÂN
17 13:00 08/02 15:30 PACIFIC GRACE 8 144.8 9352 P/S - NĐV4 Trung C NAM DINH VU Long HIỀN Thay JINYUNHE
18 14:20 08/02 17:30 XIN YUAN 227 6.1 114.3 4419 P/S - VIMC Ninh VIET LONG Hồng HỒNG Thay BIENDONG STAR
19 15:00 08/02 17:30 CA SAIGON 10 166.95 17871 P/S - NĐV2 Nam NHAT THANG Hồng HỒNG
20 15:00 08/02 17:30 SKY HOPE 8.4 145.71 9742 P/S - MPC Thịnh NHAT THANG Hồng HỒNG Thay SILVER QUEEN.
21 15:00 08/02 18:30 MINH KHANH 666 5.5 79.96 2146 P/S - TD.Việt Ý Hưng A MINH KHÁNH Hồng HỒNG AD: 14m
22 17:00 08/02 19:30 MAERSK NACKA 9.4 171.95 25514 P/S - TV1 Việt A SG SHIP DT,34,1000KW THUỶ HỒNG
23 17:00 08/02 19:30 DE XIN SHANG HAI 7.2 181.99 22392 P/S - TV2 Dũng F Ngoi Sao Viet DT,36 THUỶ HỒNG Thay CMA CGM VISBY
24 23:00 07/02 21:30 HOANG HA OCEAN 6.4 110.2 4103 P/S - PETEC Hoàng B TRONG TRUNG HA17,19 TÙNG A THUỶ
25 19:00 08/02 23:30 HANSA AUGSBURG 9.3 175.54 18274 P/S - TV3 Hội HAPAGENT DT,36,900KW TÙNG D TÙNG A Thay WAN HAI 175
26 18:30 08/02 23:30 LOTUS CORAL 4.9 97.69 3422 P/S - Eu ĐV 1 Bình A GSP CL15,16 TÙNG D TÙNG A Thay ANNIE GAS 09
27 21:00 08/02 23:30 HAIAN BELL 8.6 154.5 14308 P/S - HAI AN Tùng C HAI AN HA35,17 TÙNG D TÙNG A Thay PEGASUS DREAM
28 17:00 08/02 23:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - HAI LINH Hưng C Tuấn C_H3 OCEAN EXPRESS TP2,3 TÙNG D TÙNG A Thay GREAT FIVE OCEAN
29 21:00 08/02 23:30 CONSERO 8 145.99 9972 P/S - NĐV7 Vi NAM DINH VU 17,19 TÙNG D TÙNG A
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 1 - BG Minh OCEAN EXPRESS Hiền Ta xi MINH
2 22:00 TRUONG THANH 16 7 128.3 6122 C8 - LHTS Tuyến C Huy_H3 VIET SEA HC34,28/689,679 TÙNG A THUỶ POB, AD: 19m
3 22:30 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Eu ĐV 1 - BG Long C OCEAN EXPRESS TP2,3 TÙNG D TÙNG D POB