KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY7 THÁNG 6 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 6 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 HOA TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Kiên T.Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 WAN HAI 101 7.8 144 9834 TV4 - P/S Cường D 01:15 WAN HAI Hiệu
2 00:30 00:30 LIBERTY HARVEST 6.9 175.4 19534 TV5 - P/S Khánh 01:15 VOSA
3 02:30 02:30 ASIA GAS 4 93 3617 EU ĐV2-B4 - P/S Hưng D 03:15 GSP
4 04:30 04:30 XIN YUAN 237 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Hải D 05:15 VIET LONG
5 04:30 04:30 STRAITS CITY 7.1 141.9 9587 NĐV1 - P/S Anh A 05:15 NHAT THANG
6 06:00 06:00 HUA DE 219 4.5 109.8 4996 CV2 - P/S Hưng C 07:30 BIEN XANH
7 06:00 06:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Bảy 03:30 VOSCO
8 06:00 06:00 ANELA SKY 5.8 119.93 9943 CV1 - P/S Thịnh 07:30 VOSA
9 08:30 08:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Đạt C 07:15 D&T
10 08:30 08:30 HAIAN PARK 6.5 144.83 9413 HAI AN - P/S Đức B 09:15 HAI AN
11 09:00 09:00 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Tiên 09:30 D&T AD=22.8M
12 10:30 10:30 AN PHU 16 3.8 97.28 3387 Bach Dang - P/S Trọng B 13:15 D&T
13 10:30 10:30 INDUSTRIAL CONFIDENCE 7.2 99.99 7498 PTSC - P/S Thành C NHAT THANG
14 10:30 10:30 SITC TIANJIN 7.7 145.12 9531 TC189 - P/S Hướng SITC
15 12:30 12:30 CNC NEPTUNE 5.9 172 18652 NĐV - P/S Tùng C NAM DINH VU 35,699
16 12:30 12:30 BBC ROSTOV 8.2 147.25 11444 MPC - P/S Dũng F THORESEN SK,DV9
17 12:30 12:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Hiệu GSP 15,16
18 12:30 12:30 NGOC AN 68 3.8 92.33 2996 K99 - P/S Tuyến A DUC THO 15,16
19 13:00 13:00 ZIM YANGTZE 11.1 255 52228 HICT2 - P/S (HICT) Đông S5 VN 86,66
20 13:00 13:00 BINH MINH 09 6.2 89.68 2975 VC - P/S Hội BINH MINH 46 B4
21 15:00 15:00 TS HONGKONG 12.9 272 73172 HHIT5 - P/S (HICT) Tùng A HAI VAN ST1,SUN1 Tiến
22 18:00 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.3 141 9946 GP1 - P/S Trung B TRANSIMEX ST,SK Hiển
23 18:00 18:00 PHUC KHANH 7.45 132 6701 CV4 - P/S Hưng E Duân H2 GLS 34,44 Tiến
24 18:00 18:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Long A NAM DINH VU 17,19 Hiển
25 18:30 18:30 HAIAN DELL 8.5 171.99 17280 HAI AN - P/S Trung D HAI AN 19,35,750KW Tiến HÙNG B
26 18:30 18:30 AS SUSANNA 7.5 171.99 18123 TV2 - P/S Cường C NORTHFREIGHT DT,36,1081HP Tiến
27 22:30 22:30 YM HORIZON 7.7 168.8 15167 NamĐV4 - P/S Việt B NAM DINH VU Hồng
28 22:30 22:30 THALEXIM OIL 4 98.5 2934 HAI LINH - P/S Hưng D HAI LINH 17,19 Hồng
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 06/06 02:00 PHUC KHANH 7.2 132 6701 P/S - CV4 Trung C 00:15 GLS
2 23:00 06/06 02:00 PACIFIC EXPRESS 7.5 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Đạt B 00:15 NAM DINH VU ĐẠT B
3 22:00 06/06 02:00 GAILLARDIA SW 5.7 139.92 11743 P/S - DX Tuân 00:15 AGE TUÂN
4 11:00 05/06 07:30 THALEXIM OIL 5.7 98.5 2934 P/S - HAI LINH Hưng F 06:30 HAI LINH Hưng F
5 07:00 07/06 08:30 ZIM PEARL 12.3 272 74693 P/S (HICT) - HICT Tùng A S5 C/B Y/C C/M Phải
6 14:00 05/06 08:30 ATLANTIC OCEAN 01 5 89.95 1926 P/S - T.LÝ Linh 06:30 DUC THO Linh, AD=20.4M
7 07:00 07/06 09:30 SKY JADE 7 145.76 9988 P/S - TV4 Việt B 08:30 NHAT THANG Thay Wan Hai 101
8 07:00 07/06 09:30 YM HORIZON 8.5 168.8 15167 P/S - NĐV4 Đông 08:30 NAM DINH VU
9 18:12 04/06 09:30 ANNIE GAS 09 5.4 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 1 Quân B 08:30 OCEAN EXPRESS Thay An Phu 16
10 06:00 07/06 10:00 SUNSHINE 01 5.7 98 2959 P/S - C8 Tuyến C 08:15 VNT LOGISTICS AD = 21.3M
11 09:00 07/06 11:30 MILD SYMPHONY 7.6 147.9 9929 P/S - NĐV1 Hòa 10:30 NAM DINH VU Thay Strait City
12 09:00 07/06 11:30 SITC MINHE 8.4 146.5 9973 P/S - ĐV1 Bình A 10:30 SITC
13 08:00 07/06 11:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - NAM VINH Hiếu 08:30 DUC THO
14 02:00 07/06 11:30 DA YU ZHI KUN 8.3 140 10275 P/S - PTSC Nam 10:30 AGE
15 11:00 07/06 13:30 DERYOUNG SUCCESS 5.62 127.63 8963 P/S - C128 HQ Đức B 12:30 VOSA B3
16 13:00 07/06 15:30 MSC VAIGA III 9.4 222.17 28927 P/S - NĐV2 Khoa NAM DINH VU HA35,699,PW Tiến
17 13:00 07/06 15:30 EVER WILL 8.4 172 27145 P/S - VIP GP Dũng D EVERGREEN DV6,9,970KW Tiến
18 13:00 07/06 16:00 VINAFCO 26 6.3 121.35 6362 P/S - CV5 Long C VINAFCO HC34,43 Sơn
19 16:00 07/06 18:30 MSC CLEA 10.1 299.9 95514 P/S (HICT) - HICT2 Trung C, Anh B Anh B NAM DINH VU 99,86,66 Hiển LUỒNG 1 CHIỀU, Y/c cập mạn phải
20 17:00 07/06 19:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hưng B VSICO 43,HP08 Tiến
21 17:00 06/06 19:30 PEGASUS DREAM 7.6 146.5 9924 P/S - HAI AN Vi VOSA HA17,19 Tiến Thay Haian Dell
22 17:00 07/06 19:30 TOKYO TOWER 6.4 171.99 17229 P/S - NamĐV3 Anh B NAM DINH VU PW,689,1030HP Tiến
23 16:30 07/06 20:00 STAR FRONTIER 6.9 141 9949 P/S - GP1 Hưng F VOSA ST,SK Sơn
24 16:00 07/06 20:00 TRUONG AN 126 2.8 95.18 2702 P/S - TD. Dong Do Hiệu TRUONG AN Tiến HIỆU
25 06:35 06/06 21:30 HOANG HA OCEAN 6.3 110.2 4103 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A TRONG TRUNG T.Anh Thay ANNIE GAS 09
26 19:00 07/06 22:00 PHUC HUNG 6.3 112.5 4914 P/S - CV1 Cường B GLS T.Anh
27 21:00 07/06 23:30 SITC KWANGYANG 8.3 142.7 9520 P/S - TC189 Cường C SITC Hồng
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 CUONG THINH 36 2.5 88.95 2294 P/S (Nam Dinh) - TDMNĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng D Duc Cuong NGUYỄN VIẾT HƯNG - HT HẠNG III
2 06:30 AN PHU 16 3.8 97.28 3387 Eu ĐV 1 - Bach Dang Trọng B D&T POB
3 08:30 HAIAN DELL 6.8 171.99 17280 NHĐV2 - HAI AN Thắng HAI AN POB, Thay Haian Park
4 13:00 BIENDONG MARINER 4.3 149.5 9503 Lach Huyen 1 - BG Thành B VOSA POB
5 20:30 ANNIE GAS 09 5.1 105.92 4002 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Dũng C OCEAN EXPRESS 15,16 POB
6 23:00 DAI TAY DUONG 36 3.6 91.94 2989 VC - Ben Lam Tuân EVER INTRACO