KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h00 3m3 Nước ròng: 06h46 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 06:00 GLORY DYNASTY 5.7 103.6 6632 ĐX - P/S Hưng F 07:30 PACIFIC LOG DX1,HL679 Kiên TRỌNG B
2 08:00 08:00 QUEEN CORAL 6.5 119.52 9956 CV2 - P/S Linh 09:15 Blue Ocean HC34,45 T.Anh
3 10:00 10:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Thắng 11:30 VINAFCO 34,45
4 10:30 10:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 NAM VINH - P/S Định 11:15 TRONG TRUNG HA17,19
5 10:30 10:30 NORDLEOPARD 6.8 169.99 18826 VIP GP1 - P/S Bình B Long C H1 SG SHIP DV6,9
6 10:30 10:30 SITC MOJI 7.6 143.2 9734 ĐV2 - P/S Hưng A SITC ST,DV26
7 14:00 14:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV4 - P/S Hòa 15:30 VOSCO HC34,45
8 14:00 14:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.8 141 9946 GP2 - P/S Tùng C 15:30 TRANSIMEX ST,SK
9 14:30 14:30 WAN HAI 367 9 203.5 30468 NĐV2 - P/S Dinh WAN HAI PW,699,TP02
10 14:30 14:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Sơn C VSICO HC43,HP008
11 15:00 15:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Anh B VOSCO AD=23.2M,ANH B
12 16:00 16:00 TRUONG AN 125 5.3 86.48 2634 TDDT Dong do - P/S Cường B TRUONG AN AD=18M
13 16:00 16:00 VIET TRUNG 135 3 94 2917 TDDT Dong do - P/S Tiên TRUONG AN AD=18M,TIÊN
14 16:30 16:30 TOKYO TOWER 8.8 171.99 17229 TV2 - P/S Bảy Đức B H1 CAT TUONG K1,HC43
15 18:00 18:00 BINH MINH 39 5.5 87.5 2445 TDDT.NamTrieu - P/S Thịnh BINH MINH AD=15M,PHÍ HT ???
16 18:30 18:30 HAIAN LINK 9.1 147 12559 HAI AN - P/S Việt A Tuyến A H1 HAI AN HA17,19
17 18:30 18:30 MU DAN YUAN 4.8 110.8 4830 Eu ĐV 2 - P/S Thương INDO 689,699
18 20:00 20:00 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 Nam Hai - P/S Minh GEMADEPT HA17,19
19 21:00 21:00 TTP 59 3.5 91.94 2995 VC - P/S Khánh MINH LONG CL15,18 AD=22.5M
20 23:00 23:00 ONE ARCADIA 12.5 332.15 105644 HITC - P/S (HICT) Tùng A NORTEHRN TC99,86,66,HP008
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 05/08 02:00 PACIFIC GRACE 7.8 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Dũng C 00:30 GEMADEPT HA17,DX1 Long A Long A
2 02:00 06/08 06:00 ASIA STAR 6.4 96.9 2988 P/S - C2 04:15 PACIFIC LOG HC54,47 HC54,47 Long A
3 02:00 06/08 09:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Nam 08:30 D&T HA17,19
4 07:00 06/08 10:00 RICH HONOR 6 87.5 2396 P/S - LHTS 2 Hưng E 08:30 Blue Ocean HL679
5 04:00 06/08 10:00 TIEN QUANG 68 6.4 92.5 3543 P/S - C7 Cường D 08:15 BIEN VIET 54,47
6 04:25 05/08 11:30 SAI GON SKY 6.2 118 5036 P/S - NAM VINH Tuấn B 10:30 D&T CL15,18 Thay Jade Star 15, Gần cầu BĐ,k/c đ/lý nước lên mạnh y/c tăng cường tàu lai khỏe
7 11:00 06/08 13:30 SITC INCHON 8.1 161.85 13267 P/S - ĐV2 Thành C Quang H1 12:30 SITC HL689,PW
8 10:00 06/08 13:30 STARSHIP AQUILA 8.3 172.12 18064 P/S - VIP GP1 Tuyên 12:30 VOSA DV6,ST Thay Nordleopard
9 11:00 06/08 13:30 XIN MING ZHOU 22 8.3 143.2 9653 P/S - ĐV1 Anh A 12:30 NHAT THANG HL699,689 ANH A
10 11:00 06/08 14:00 SUNNY ROSE 7.9 137.68 9865 P/S - GP2 Thuần 12:15 KMTC SK,ST
11 00:00 06/08 14:30 AIDEN II 5.3 89.3 2282 P/S - T.LÝ Đông 12:15 VIPCO HC28,46 ad = 21.7m
12 05:00 06/08 15:30 ROYAL 36 6.95 102.88 3626 P/S - PETEC Hưng A TRONG TRUNG
13 13:00 06/08 15:30 DONG FANG FU 8.4 161.85 13199 P/S - NHĐV2 Tuyến B 14:30 ORIMAS DV6,9
14 13:00 06/08 16:30 KHANH LINH 666 6 79.96 2146 P/S - TD.Việt Ý Hưng B KHANH LINH HA17,19,35 AD: 18m, phí HT?
15 04:25 05/08 16:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Duân D&T ad = 20.9m
16 15:00 06/08 17:30 SUNNY LAUREL 8 137.7 9870 P/S - TV3 Trí KMTC HC36,43
17 15:00 06/08 17:30 EVER PRIMA 8.3 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Dũng D EVERGREEN HA17,19,35
18 15:00 06/08 17:30 YM HAWK 8.1 168.8 15167 P/S - NĐV4 Việt B Ngọc H1 NAM ĐINH VU 699,HP08
19 15:00 06/08 17:30 XIN BIN ZHOU 8.9 210.88 32322 P/S - NĐV2 Hải D NAM ĐINH VU 35,PW,699 thay WAN HAI 367
20 13:00 06/08 18:30 HAI NAM STAR. 5.9 90.43 2671 P/S - NAM NINH Hiệu HAI NAM 28,46 C2,AD=16M
21 11:00 06/08 19:30 HAIAN TIME 8.6 161.85 13267 P/S - HAI AN Dũng F HAI AN HA19,35 THAY HAIAN LINK
22 11:00 06/08 19:30 ESMERALDA 5.35 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Đạt C OCEAN EXPRESS TP02,CL15 THAY MU DAN YUAN
23 17:00 06/08 20:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.7 141 9998 P/S - GP1 Đức A GREEN PORT SK,ST
24 13:00 06/08 20:00 MILKY WAY 9 127.67 9981 P/S - C5 Vi 14:15 VOSA 44,47
25 21:00 06/08 23:30 JIN YUN HE 7.5 182.87 16737 P/S - NĐV1 Trung A NAM ĐINH VU HA35,TP02
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 13:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - TD.VC Ninh VOSCO 28,46 pob, ad = 23.2m,HỦY KH,ORDER??
2 16:00 TRUONG AN SHIP 4 148.68 13292 ĐTNT - ĐTFR Cường C DONG TAU BACH DANG POB
3 19:00 MAERSK BRATAN 8.9 223.3 35835 HICT - HICT Khoa HAIVANSHIP
4 22:00 JIAN RUI 7 4.5 84.8 2612 LHTS - C3 Long C AGE 679,47/679,47