KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h05 2m8 Nước ròng: 09h23 1m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 PHƯƠNG VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 NAM HẢI - P/S Đạt A 01:30 VIETSUN LINES HA17,19 HỒNG Đưa, đón HT trên luồng LH
2 02:30 02:30 EVER PEARL 7.8 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Tùng A 03:15 EVERGREEN DV6,9 TÙNG D Đưa, đón HT trên luồng LH
3 06:00 06:00 SKOON A 3.2 96.9 2972 CV2 - P/S Duân Tuấn C_H3 07:30 Pacific HC34,45 HỒNG Đưa, đón HT trên luồng LH
4 06:30 06:30 CNC VENUS 8.6 172 19035 NĐV1 - P/S Trung A 07:15 NAM DINH VU HA35,699 HỒNG Đưa, đón HT trên luồng LH
5 08:30 08:30 PRIDE PACIFIC 6.9 147 12545 NĐV3 - P/S Tùng C 09:15 NHAT THANG PW,699 HIỀN Đưa, đón HT trên luồng LH
6 10:30 10:30 PEGASUS DREAM 6.4 146.5 9924 HAI AN - P/S Ngọc Quân C_H2 11:15 VOSA HA17,19 HIỂN Đưa, đón HT trên luồng LH
7 11:00 11:00 CMA CGM NANTONG 9.8 264.21 42020 HICT1 - P/S (HICT) Anh B NAM DINH VU TC62,66 TUẤN ANH Đưa đón HT tại F0
8 12:00 12:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 CV5 - P/S Sơn B Trường_H2 GLS THUỶ Đưa, đón HT trên luồng LH
9 12:30 12:30 MILD SYMPHONY 7.4 147.9 9929 NĐV7 - P/S Trung B NAM DINH VU THUỶ Đưa, đón HT trên luồng LH
10 12:30 12:30 MAERSK NOTODDEN 6.9 171.93 25723 TV2 - P/S Dũng D SGS THUỶ Đưa, đón HT trên luồng LH
11 12:30 12:30 ZHONG GUO SHUI DIAN M05 1.9 24.3 114 Bach Dang - P/S Dũng F LE PHAM Đưa, đón HT trên luồng LH
12 14:30 14:30 GOLD STAR 15 4.5 99.9 4080 PETEC - P/S Hưng C D&T 15,16 HIỂN Đưa, đón HT trên luồng LH
13 16:30 16:30 QINGDAO TRADER 7.5 147.9 9944 ĐV1 - P/S Khánh 17:15 ORIMAS 36,44 Long
14 16:30 16:30 UNION GLORY 1 4.4 140.19 8344 PTSC - P/S Sơn C 17:15 AGE LINE HA17,19 PHƯƠNG
15 18:30 18:30 MINH PHU 28 3.6 119.8 6271 C128 HQ - P/S Long C 19:15 BAO KHANH Phương LÊN XUỐNG TẠI F21
16 18:30 18:30 AEGEAN EXPRESS 8 168.8 15095 TV3 - P/S Hội Cường D - H1 19:15 HOI AN K1,43 Phương
17 18:30 18:30 SKY IRIS 8.2 137.64 9940 TV4 - P/S Long A 19:15 NHAT THANG Phương
18 18:30 18:30 NEW VISION 9.8 184.025 16174 ĐV1 - P/S Long B 19:15 VSICO 16,DV26 Phương LONG B
19 18:30 18:30 MSC DARLENE 14.1 365.9 149944 HTIT4 - P/S (HICT) Vinh, Khoa Khoa gemadept SF2,SUN1,ST1,SUN2 Long LUỒNG 1 CHIỀU
20 22:00 22:00 YOKOHAMA TRADER 7.8 147.9 9944 GP1 - P/S Việt B 23:30 GREEN PORT ST,SK Tùng A
21 22:30 22:30 SKY TIARA 7.1 137.64 9940 TV5 - P/S Thịnh 23:15 NHAT THANG Tùng A
22 23:00 23:00 HOANG TRIEU 39 3.8 98.225 2982 LE QUOC - P/S Hưng F NHAT THANG Sơn LÊN XUÔNG TẠI F21
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 05/07 01:30 SKY IRIS 8.2 137.64 9940 P/S - TV4 Minh 00:30 NHAT THANG HC34,36 HỒNG Đưa, đón HT trên luồng LH
2 23:00 05/07 01:30 QINGDAO TRADER 8.9 147.9 9944 P/S - ĐV1 Thành B 00:30 ORIMAS HC36,44 HỒNG Đưa, đưa, đón HT trên luồng LH
3 22:30 05/07 01:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - NAM VINH Tiên 00:30 TRONG TRUNG HA17 HỒNG TIÊN, đưa, đón HT trên luồng LH
4 23:00 05/07 01:30 KMTC ULSAN 9 168.45 16717 P/S - VIP GP1 Linh 00:30 KMTC DV6,ST HỒNG Cập nhờ NHĐV 40m, Đưa, đón HT trên luồng LH
5 23:00 05/07 01:30 SKY TIARA 7.4 137.64 9940 P/S - TV5 Trung D 00:30 NHAT THANG HC34,36 HỒNG TRUNG D, đưa, đón HT trên luồng LH
6 22:30 05/07 02:00 YOKOHAMA TRADER 8.1 147.9 9944 P/S - GP1 Cường C 00:15 GREENPORT ST,SK HIẾU CƯỜNG C, thay STAR EXPLORER???, Đưa, đón HT trên luồng LH
7 01:00 06/07 04:00 FORTUNE FREIGHTER 7 123.57 6773 P/S - CV1 Hưng F 02:15 vosco HC34,45 TÙNG D HƯNG F, đưa, đón HT trên luồng LH
8 23:00 05/07 05:30 BLUE OCEAN 02 6 96.72 3437 P/S - K99 Hiệu 04:30 D&T CL15,16 TÙNG D HIỆU, đưa, đón HT trên luồng LH
9 05:00 06/07 07:30 MILD SYMPHONY 8.3 147.9 9929 P/S - NĐV7 Tuấn B 06:30 NAM DINH VU HA17,19 TUẤN ANH TUẤN B, đưa, đón HT trên luồng LH
10 04:30 06/07 07:30 BIENDONG MARINER 8.1 149.5 9503 P/S - VIMC Tuyến A 06:30 VOSA SK,ST TUẤN ANH Đưa, đón HT trên luồng LH
11 07:00 06/07 09:30 TS LIANYUNGANG 8.7 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Long B 08:30 TS LINES 689,699 TUẤN ANH Đưa, đón HT trên luồng LH
12 05:30 06/07 10:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T.LÝ Hưng E 08:15 VIPCO TAXI AD: 18,5m, Đưa, đón HT trên luồng LH
13 09:00 06/07 11:30 NEW MINGZHOU 68 8 147.9 9998 P/S - ĐV 1,2 Trung A 10:30 NHAT THANG ST,SK HIỂN TUẤN ANH Đưa, đón HT trên luồng LH
14 07:00 06/07 13:30 PACIFIC FORTITUDE 6.6 138.12 9611 P/S - NĐV5 Trọng B NHAT THANG THUỶ THUỶ Đưa, đón HT trên luồng LH
15 11:00 06/07 14:00 SUNNY KALMIA 7.8 137.6 9940 P/S - GP2 Tuân 12:15 KMTC ST,SK THUỶ THUỶ Đưa, đón HT trên luồng LH
16 12:00 06/07 16:00 VIMC FREEDOM 4.5 136.4 8216 P/S - TRANS Thành C MINH LONG DX1,689 HIỂN PHƯƠNG Đưa, đón HT trên luồng LH
17 15:00 06/07 17:30 HAIAN BELL 9 154.5 14308 P/S - HAI AN Quang 16:30 HAI AN HA35,17 PHƯƠNG Sơn Đưa, đón HT trên luồng LH
18 17:00 06/07 19:30 EVER CROWN 9.4 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Bình B 18:30 EVERGREEN DV6,9,970KW THUỶ Long Đưa, đón HT trên luồng LH
19 06:54 06/07 19:30 GOLD STAR 19 7.5 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Ninh 18:30 D&T CL15,16 Thuỷ Long Đưa, đón HT trên luồng LH
20 19:00 06/07 22:30 ZIM MOUNT EVEREST 11.4 366.07 152204 P/S (HICT) - HTIT4 Hùng B, Hướng Hướng S5 Asia HVS49,50,TUG01,SU2 Sơn Tùng A HÙNG B- HƯỚNG, LUỒNG 1 CHIỀU
21 21:00 06/07 23:30 SITC LIDE 9.2 171.9 18848 P/S - NĐV3 Dũng C 22:30 SITC Sơn Tiến
22 21:00 06/07 23:30 SITC YIHE 8.3 146.5 9973 P/S - TC189 Việt A 22:30 SITC 689,HA19 Sơn Tiến
23 18:30 06/07 23:59 HEUNG-A SARAH 8.5 141.03 9599 P/S - GP1 Hưng A 22:15 GREENPORT Sơn Hiếu Thay Yokohama Trader
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 17:30 BAO QIAO 77 7.2 147 9962 PTSC - ĐV1 Tuấn B CANG DINH VU Sơn Phương POB, Thay Qingdao Trader
2 20:30 HUY HOANG 222 3.4 96.5 2987 FLAT - TD.Việt Ý Hiệu Huy_H3 BAO KHANH HC36,44 Tùng A Sơn AD = 22M