KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY6 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19h00 3m0 Nước ròng: 07h45 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 VINH HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 AN TAI YUAN 5.3 110 7498 DAP - P/S Sơn C 01:15 DUC THO 17,19 order??
2 00:30 00:30 HAI SU 6 7 129.57 7545 NHĐV1 - P/S Đức B 01:15 ORIMAS SK,ST
3 04:00 04:00 HAI PENG 6.3 99.9 2988 CV2 - P/S Đông 05:30 MINH LONG 34,45
4 04:30 04:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 TV4 - P/S Hoàng A 05:15 VOSA SK,ST NAM
5 06:00 06:00 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 Nam Hai - P/S Cường B 07:30 VIET SEA 679,689 AD: 23.8m
6 06:30 06:30 ERA STAR 4.5 99.99 4963 EU ĐV2-B1 - P/S Việt B 05:15 Dong Duong 689,699
7 08:00 08:00 PHUC KHANH 7.65 132 6701 CV5 - P/S Long A 07:30 GLS 45,43
8 10:30 10:30 GUO DIAN 7 6.3 178 19983 TV2 - P/S Thành B 01:15 NHAT THANG K1,44
9 10:30 10:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 PETEC - P/S Duân 11:15 TRONG TRUNG HA16,19
10 10:30 10:30 XIN YUAN 227 4.9 114.3 4419 VIMC - P/S Trung C 11:15 VIET LONG SK,ST
11 16:30 HAIAN LINK 9.3 147 12559 HAI AN - P/S HAI AN
12 15:00 OOCL POLAND 9.8 366.46 141003 HICT1 - P/S (HICT) NAM DINH VU
13 13:00 SC MONTREUX 8 264.03 41359 HICT2 - P/S (HICT) NAM DINH VU
14 18:30 PACIFIC BEIJING 8.5 147.87 9940 TV - P/S CANG HP
15 18:00 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 Nam Hai - P/S VIETSUN LINES
16 20:00 TROPICAL ORCHID 6.8 119.52 9952 CV - P/S VIETFRACHT
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 05/04 00:30 OOCL POLAND 10.3 366.46 141003 P/S (HICT) - HICT1 Vinh, Trung A Trung A NAM DINH VU A8,99,66,86 Luồng 1 chiều, Cảng y/c cập mạn phải
2 22:00 05/04 01:30 MILD TUNE 8.7 147.9 9994 P/S - NĐV7 Linh 00:30 NAM ĐINH VU 689,699
3 23:00 05/04 01:30 PACIFIC BEIJING 8.9 147.87 9940 P/S - TV5 Dinh 00:30 HAPAGENT K1,44
4 23:00 05/04 01:30 HAIAN BETA 8.4 171.9 18852 P/S - NHĐV2 00:30 HAI AN HA17,19,35
5 03:00 06/04 04:30 MSC IVANA 10.7 363.57 131771 P/S (HICT) - HTIT4 Bình A, Anh A Anh A NAM DINH VU SF2,ST2,SUN1,2 Luồng 1 chiều,
6 05:00 06/04 06:30 SC MONTREUX 8 264.03 41359 P/S (HICT) - HICT2 Hùng B NAM DINH VU 66,62
7 05:00 06/04 07:30 KMTC ULSAN 8 168.45 16717 P/S - VIP GP2 Đức A 06:30 KMTC DV6,ST
8 02:00 06/04 07:30 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Cường C 04:30 Dong Duong 689,699 HƯNG A, thay ERA STAR
9 05:00 06/04 08:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - Nam Hai Tiên 06:30 VIETSUN LINES HA17,19 thay VIEN DONG 68
10 07:00 06/04 09:30 SITC YUANHE 7.7 146.5 9925 P/S - TC189 Đạt A 08:30 SITC 689,19 Cảng y/c cập mạn trái
11 09:00 06/04 11:30 HENG HUI 6.6 126 5779 P/S - TV4 Hiệu 10:30 NHAT THANG K1,44 thay VIMC PIONEER
12 08:45 06/04 12:00 TROPICAL ORCHID 7.1 119.52 9952 P/S - CV1 Thắng Quân C_H2 10:30 VIETFRACHT 43,45
13 08:00 06/04 12:00 SPRING SHINE 6.8 112.2 7100 P/S - CV3 Tuấn B 10:30 VOSA 43,45
14 13:00 06/04 MSC FORTUNE F 7 147.84 9928 P/S (HICT) - HTIT3 NAM DINH VU
15 13:00 06/04 CMA CGM SHANGHAI 9.2 299.89 82794 P/S (HICT) - HHIT NAM DINH VU
16 13:00 06/04 SWAN RIVER BRIDGE 9.6 171.99 17237 P/S - TV NORTHFREIGHT
17 12:30 06/04 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV VINAFCO
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 OCEANUS 9 5 99.9 4518 EU ĐV2-B4 - TOTAL Minh GSP CL15,16/CL15,16 POB
2 13:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 T. LY - BG TRONG TRUNG POB, AD: 22.1m