KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY5 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY5 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h10 2m2 Nước ròng: 12h39 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 VINH TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 DING HENG 9 4.5 96.6 2995 Eu ĐV 2 - P/S Ngọc 01:15 DUC THO 17,19
2 04:00 04:00 MORNING VINAFCO 8 115.05 6251 CV4 - P/S Đạt A 05:30 VINAFCO 34,44
3 04:30 04:30 CA NAGOYA 7.4 147.9 9984 NĐV3 - P/S Đức A NHAT THANG HA35, 16 ĐỨC B
4 06:00 06:00 VIET THUAN 05-03 3.6 79.98 2743 NAM HẢI - P/S Đạt C 07:30 QT EVERGREEN
5 06:00 06:00 SHINLINE 11 6.5 127.9 9799 CV3 - P/S LE PHAM HƯNG D
6 06:30 06:30 BIG BREEZY 9.2 196.87 21932 VIP GP2 - P/S Hướng 07:15 SG SHIP DV6,9
7 06:30 06:30 MSC ELBA III 10.3 231 35991 HTIT - P/S (HICT) Việt A HAPAGENT SF2,TUG01
8 08:00 08:00 PHUC THAI 7.4 129.52 7464 CV2 - P/S Thành D 09:30 GLS 44,45
9 08:30 08:30 NAM PHAT 08 3.5 96.8 3546 C128 HQ - P/S Hưng C 07:15 BIEN VIET HA17,19
10 08:30 08:30 MI LAN 4.6 95.68 2654 HAI LINH - P/S Quang DUC THO 17,19
11 08:30 08:30 SITC GUANGXI 7.7 171.9 17119 NĐV1 - P/S SITC LINH
12 18:30 SHION 5.6 106 4484 EU ĐV2-B4 - P/S INDO
13 14:30 MSC POLONIA III 8.5 220.42 35881 TV1 - P/S HAPAGENT
14 12:30 AWAJI 6 107.11 4873 Eu ĐV 1 - P/S DUC THO
15 12:30 SITC RENHE 8.4 146.5 9925 ĐV2 - P/S SITC
16 16:30 HAIAN BELL 8.4 154.5 14308 HAI AN - P/S HAI AN
17 18:30 HAIAN BETA 9.4 171.9 18852 NHĐV1 - P/S HAI AN
18 10:30 HAIAN DELL 9.2 171.99 17280 NHĐV2 - P/S HAI AN
19 12:30 AMBER 5 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S OCEAN EXPRESS
20 19:00 KMTC SEOUL 11 196.16 27997 HICT - P/S (HICT) KMTC
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 04/08 01:30 SHION 5.2 106 4484 P/S - EU ĐV2-B4 Hưng B 00:30 INDO 689,699 BẢY
2 22:00 04/08 01:30 AWAJI 6.3 107.11 4873 P/S - Eu ĐV 1 Hùng B Huy_H3 00:30 DUC THO HA17,19
3 23:00 04/08 02:00 FORTUNE FREIGHTER 7.9 123.57 6773 P/S - CV5 Vi 00:15 VOSCO HC44,45
4 22:00 04/08 02:30 HOAI SON 58 6.2 79.8 2222 P/S - TD.Việt Ý Tuyến B 00:30 BAO KHANH AD: 12,5m
5 22:30 04/08 03:30 AMBER 5.2 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Tuấn B 02:30 OCEAN EXPRESS 15,16
6 00:30 05/08 04:30 SEAGULL 09 5.3 91.94 2999 P/S - VC Hải D 02:15 VIETSEA HC28,46 AD: 20,7m
7 21:30 04/08 07:30 PHU DAT 16 6.3 109.9 4482 P/S - PETEC Dũng C 06:30 D&T 15,16
8 05:00 05/08 07:30 SITC SHENGDE 8.3 171.9 18820 P/S - NĐV7 Thành C 06:30 SITC DV26,HA35
9 04:30 05/08 07:30 CHUN KAI 5 8.25 132.23 7824 P/S - PTSC Ninh 06:30 AGE LINE 17,19 HƯNG B
10 07:00 05/08 08:30 KMTC SEOUL 10.7 196.16 27997 P/S (HICT) - HICT2 Long B Việt B_NH KMTC A8,62
11 07:00 05/08 09:30 MSC POLONIA III 8.6 220.42 35881 P/S - TV1 Vinh Trí - NH 08:30 HAPAGENT K1,DT,36
12 12:00 04/08 09:30 BLUE OCEAN 02 6.1 96.72 3437 P/S - HAI LINH Hoàng A D&T 15,16 Thay Milan
13 07:00 05/08 09:30 SITC FANGCHENG 8.4 143.2 9734 P/S - TC189 Đức B 08:30 SITC 689,HA19 KHÁNH, Thay SITC Renhe
14 09:00 05/08 11:30 PEARL RIVER BRIDGE 9.1 172 17211 P/S - TV2 Bình B Cường D - H1 10:30 NORTHFREIGHT K1,36
15 10:30 05/08 12:00 EPIC BOLIVAR 4.9 119.03 6036 P/S - Lach Huyen 1 D&T QUÂN C
16 11:00 05/08 13:30 DONG HO. 8.2 119.6 6543 P/S - ĐV1 Trường 12:30 SITC SK,DV9
17 11:00 05/08 13:30 NEW VISION 9.2 184.025 16174 P/S - PTSC Đông VSICO
18 13:00 05/08 CMA CGM MANTA RAY 9.3 294.05 54152 P/S (HICT) - HHIT6 NAM DINH VU
19 13:00 05/08 MILD WALTZ 8.7 147.9 9994 P/S - NĐV NAM DINH VU
20 12:30 05/08 BIENDONG MARINER 8.2 149.5 9503 P/S - VIMC VOSA
21 13:00 05/08 VIETSUN DYNAMIC 7.2 117 5315 P/S - NAM HẢI VIETSUN
22 12:00 05/08 XIN RONG HE 5.1 116 5643 P/S - CV AGE LINE
23 04:00 03/08 OCEAN JUPITER 7.3 113.98 5459 P/S - Eu ĐV 2 INDO 689,699
24 17:00 05/08 C HAMBURG 10.4 334.05 91203 P/S (HICT) - HTIT HAPAGENT Luồng 1 chiều
25 17:00 05/08 HAIAN LINK 8.4 147 12559 P/S - HAI AN HAI AN
26 19:00 05/08 PACIFIC GRACE 7.3 144.8 9352 P/S - NĐV NAM DINH VU
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 MACSTAR HAI PHONG 5.9 90.09 2998 NĐV6 - VIP GP1 Quân C Macstar 679,689/SK,ST ĐỨC A
2 08:30 SITC RENHE 7.9 146.5 9925 TC189 - ĐV2 Anh A SITC 689,HA19/SK,DV9 POB