KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18H00 3M3 Nước ròng: 06H34 0M8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG B T2
T3
P.QLPT Tuấn Anh Kiên Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 DONG HO. 6.2 119.6 6543 ĐV2 - P/S Thuần 03:15 SITC SK,DV9 HỒNG
2 04:30 04:30 EVER PEARL 7.2 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Dũng C 05:15 EVERGREEN DV6,9 TÙNG D DŨNG C
3 08:30 08:30 SITC ANHE 7 146.5 9925 ĐV1 - P/S Anh A 09:15 SITC SK,DV9 LONG
4 10:30 10:30 HONG RUN 18 5.5 120.99 4820 VIMC - P/S Tuyến A 11:15 VIET LONG SK,ST
5 12:30 12:30 HAIAN DELL 8.7 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Tuyên TRỌNG B_H1 HAI AN 19,35,750KW
6 12:30 12:30 HAI SU 6 7.3 129.57 7545 NHĐV1 - P/S Định Trường_H2 ORIMAS ST,SK
7 14:30 14:30 HANSA AUGSBURG 9 175.54 18274 TV3 - P/S Long B Hapagent DT,36
8 14:30 14:30 KOTA AZAM 9 182.83 17652 NĐV3 - P/S Hùng B PIL TP02,HA35 HÙNG B
9 14:30 14:30 CA KOBE 7.5 147.9 9984 NĐV7 - P/S Quang NHAT THANG 699,PW
10 16:30 16:30 CA SAIGON 8 166.95 17871 NĐV4 - P/S Thành C Hưng E - H1 NHAT THANG 6999,PW
11 17:00 17:00 OOCL BERLIN 10.6 366.5 141003 HICT - P/S (HICT) Tình, Tùng A Tùng A NAM DINH VU 99,66,62,A8 LUỒNG 1 CHIỀU
12 19:00 19:00 MINH QUANG 08 6.7 98.9 3110 VC - P/S Hưng A NHAT THANG AD: 18m
13 20:00 20:00 DONG FANG WEI YE 6 179.88 22458 ĐX - P/S Hướng Việt B_NH AGE LINE DX1,689,PW
14 20:30 20:30 HAIAN LINK 8.9 147 12559 HAI AN - P/S Thịnh HAI AN 17,19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 03/05 01:30 CA KOBE 8.8 147.9 9984 P/S - NĐV7 Hùng B 00:30 NHAT THANG 699,PW HIẾU TÙNG D THAY PACIFIC EXPRESS
2 02:00 03/05 03:30 VINACOMIN CAM PHA 7.6 113.2 5590 P/S - C128 Hưng C 02:30 EVER INTRACO 679,689 HIẾU HIẾU B3
3 12:30 02/05 05:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - K99 Dinh 04:30 TRONG TRUNG 17 HIẾU TÙNG D
4 02:00 04/05 06:00 BAO HONG 10 6 115 5217 P/S - CV3 Tuyến C 04:15 NSA 34,45 HIẾU TÙNG D
5 08:00 19/04 07:30 HONG HAO 5.5 116.99 8435 P/S - Eu ĐV 2 Đức A 06:30 D&T 15,16 HIẾU HIỂN
6 04:00 04/05 08:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV4 Hưng D 06:15 GLS 34,44 HIẾU HIỂN
7 04:00 04/05 12:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV2 Cường B 10:15 VOSCO 44,45 THUỶ
8 11:00 04/05 13:30 NZ SUZHOU 8.1 185.5 20190 P/S - NĐV1 Dũng F Tuân_NH 12:30 VOSA 35,TP02
9 11:04 03/05 13:30 SKY MOON 7.6 145.76 9988 P/S - TV5 Anh A NHAT THANG
10 13:00 04/05 16:00 VIETSUN DYNAMIC 7.1 117 5315 P/S - NAM HẢI Long A VIETSUN
11 15:00 04/05 17:30 BIENDONG MARINER 7.9 149.5 9503 P/S - VIMC Đức B VOSA SK,ST
12 09:00 02/05 17:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Sơn B D&T 15,16 SƠN B, Thay S.G.Gas
13 15:00 04/05 17:30 SUNNY ACACIA 8.1 137.6 9867 P/S - TV3 Sơn C KMTC 36,43 SƠN C , Thay Hansa Augsburg
14 02:40 03/05 17:30 VIET THUAN 12-03 8 109.8 5533 P/S - C128 HQ Tuyên QT EVERGREEN 17,19 B2
15 18:30 04/05 20:30 YM TOPMOST 12.8 333.95 118523 P/S (HICT) - HICT1 Trung A, Việt A Việt A GREENPORT 99,66,62,A8 TRUNG A- VIỆT A, C/B Y/C Cập M/Phải,Thay OOCLBerlin, Luồng 1 chiều
16 21:00 03/05 21:30 HAI LINH 02 8.4 118.06 6790 P/S - HAI LINH Trọng A HAI LINH 16,19
17 19:00 04/05 21:30 SITC RENHE 8.4 146.5 9925 P/S - TC189 Khánh SITC HA19,689
18 14:00 04/05 21:30 HD PETROL 6 104.61 3231 P/S - NAM VINH Sơn B HUNG THINH PHAT SK,ST
19 19:00 04/05 21:30 SITC NAGOYA 8.2 145.12 9531 P/S - ĐV1 Hồng A SITC SK,DV9
20 22:00 03/05 21:30 ANNABELLA 7.2 119.93 6711 P/S - DAP Đạt A DUC THO 17,19
21 21:00 04/05 23:30 QINGDAO TRADER 8.9 147.9 9944 P/S - ĐV2 Tùng C VOSA 36,43
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 1 Vinh 08:30 GSP 15,16 HIỂN POB,THAY LADY VALENCIA
2 08:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Eu ĐV 1 - Thang Long Gas Hội Trường_H2 GSP 15,16/54,47 LONG pob,ad=23.4M
3 11:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 T.LÝ - Ben Lam Đạt B Huy_H3 HAI NAM ĐẠT B, POB, AD: 21m
4 16:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Đạt C Tuấn C_H3 GSP 15,16
5 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Cường D Duy Linh HIỂN