KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY4 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN B HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN ANH VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV1 - P/S Tuyên 01:30 GLS 44,34 TÙNG D
2 00:30 00:30 VIMC PIONEER 7.7 120.84 6875 TV5 - P/S Quang Thành D_H2 01:15 VOSA SK,ST HIẾU
3 00:30 00:30 STRAITS CITY 8.3 141.9 9587 NamĐV1 - P/S Ngọc 01:15 NHAT THANG PW,699 HIẾU
4 00:30 00:30 SITC YIHE 7.8 146.5 9973 TC189 - P/S Khánh 01:15 SITC 689,HA19 HIẾU
5 00:30 00:30 MILD SONATA 7.8 147.9 9994 NamĐV4 - P/S Quân B 01:15 NAM DINH VU 17,19 HIẾU
6 00:30 00:30 MING YUAN 07 4.8 108 5146 PTSC - P/S Bình B AGE LINES TÙNG D
7 00:30 00:30 TRUONG HAI STAR 3 7.3 132.6 6704 C128 HQ - P/S Cường D TRUONG HAI TÙNG D
8 02:30 02:30 GAS MIRACLE 4.7 99.9 4303 Eu ĐV 2 - P/S Hồng A 03:15 GSP 15,HL01 PHƯƠNG
9 03:00 03:00 SEASPAN BRAVO 10.6 337 113042 HICT - P/S (HICT) Đông, Hướng Hướng NORTHFREIGHT TC99,66,86 TÙNG D LUỒNG 1 CHIỀU
10 06:00 06:00 DONG SHENG 72 4.1 98 2996 ĐX - P/S Dũng F Huy_H3 07:30 BIEN XANH 679,DX1 TÙNG A AD : 27m6
11 06:00 06:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Long B 07:30 VINAFCO 34,43 TÙNG A
12 06:30 06:30 GIA LINH 268 4.2 109.9 5680 C128 HQ - P/S Trọng B 07:15 OCEAN DREAM 679,689 PHƯƠNG
13 06:30 06:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Hưng F 07:15 D&T 15,HL01 PHƯƠNG
14 07:30 07:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 BG - P/S Định GSP TÙNG A
15 08:30 08:30 XIN MING ZHOU 18 6.6 143.2 9653 ĐV1 - P/S Tuyến C Trường_H2 09:15 NHAT THANG ST,SK THUỶ
16 10:00 10:00 OCEAN STAR 6 5.7 96.5 2996 C6 - P/S Trọng A VNT LOGISTICS 28,46 TÙNG A AD : 23m5
17 10:30 10:30 ZHONG GU DONG HAI 7.1 171.92 18490 TV1 - P/S Dũng E SGS DT,36,1000KW HIỂN
18 10:30 10:30 HAIAN TIME 8.2 161.85 13267 HAI AN - P/S Hội 11:15 HAI AN 35,19 HIỂN
19 10:30 10:30 HONG RUN 18 4.8 120.99 4820 VIMC - P/S Hưng E 11:15 VIET LONG SK,ST HIỂN
20 12:00 12:00 VIETSUN CONFIDENT 5.8 117 5316 Nam Hai - P/S Hưng A VIETSUN LINES 17,19 LONG A
21 12:30 12:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 K99 - P/S Thành B DUC THO 17,19 LONG A
22 12:30 12:30 DONG HO 5.7 119.16 6543 ĐV2 - P/S Nam Duân H2 SITC SK,ST LONG A
23 14:30 14:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến A D&T 15,HL01 SƠN
24 14:30 14:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 2 - P/S Tuân OCEAN EXPRESS 15,HL01 SƠN
25 16:00 16:00 SHANGHAI SPIRIT 5.8 139.92 11751 ĐX - P/S Bình A VOSA 19,DX01 TUẤN ANH
26 18:00 18:00 TRUONG AN 126 4.5 95.18 2702 TD Dong Do - P/S Tình HOANG PHUONG Sơn AD=18M
27 18:30 18:30 SITC HAIPHONG 6.7 161.85 13267 TC189 - P/S Tùng A SITC Hiếu
28 19:00 19:00 ZIM CORAL 12.7 272 74693 HICT - P/S (HICT) Trung B S5 99,66 T.Anh
29 20:30 20:30 YM HORIZON 8 168.8 15167 NĐV2 - P/S Trung C NAM ĐINH VU 689,PW Hiếu
30 20:30 20:30 SITC KANTO 8.5 171.99 17119 NĐV3 - P/S Linh SITC Hiếu
31 21:00 21:00 NAVIOS VERANO 10.5 238.87 36483 HICT - P/S (HICT) Anh A NAM ĐINH VU Tiến
32 22:30 22:30 LONGHUNG 1 4.6 111.98 4377 PETEC - P/S Cường D DUC THO Tùng D
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 03/03 00:30 ZIM CORAL 12.3 272 74693 P/S (HICT) - HICT Hùng B S5 TC99,86 TÙNG D PHƯƠNG Cảng y/c cập mạn phải
2 01:06 03/03 01:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Khoa 00:30 D&T CL15.HL01 TÙNG D TÙNG D+ HIẾU Thay OCEANUS 08
3 23:00 03/03 02:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - Nam Hai Đạt B 00:15 VIETSUN HA17,19 TÙNG D TÙNG D
4 04:00 04/03 06:30 NAVIOS VERANO 11.3 238.87 36483 P/S (HICT) - HICT Hải D NAM DINH VU TC66,A8 PHƯƠNG TÙNG A HẢI D, thay SEASPAN BRAVO, cảng Y/C cập mạn phải
5 05:00 04/03 07:30 SITC HAIPHONG 8.4 161.85 13267 P/S - TC189 Long A 06:30 SITC PW,699 PHƯƠNG LONG A Thay SITC YIHE, cập mạn trái
6 05:00 04/03 07:30 SITC KANTO 8.7 171.99 17119 P/S - NamĐV3 Bảy 06:30 SITC DV26,HA35 PHƯƠNG LONG A
7 20:00 03/03 08:00 SHANGHAI SPIRIT 5.14 139.92 11751 P/S - ĐX Hoàng A 06:15 VOSA HA19,DX1 PHƯƠNG THUỶ Thay DONG SHENG 72
8 01:30 04/03 08:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Sơn C 06:15 VOSCO HC28,46 PHƯƠNG TÙNG A HL6 AD:21m6
9 04:00 04/03 08:30 VINH HIEN 69 5.4 79.8 2616 P/S - TD.Việt Ý Hoàng B 06:15 VINH HIEN PHƯƠNG TÙNG A HL6 AD:18m
10 07:00 04/03 09:30 HARRIER 7.3 148 9971 P/S - NamĐV1 Trung D 08:30 NAM DINH VU HA17,19 THUỶ THUỶ Thay STRAITS CITY
11 07:00 04/03 09:30 EVER CAST 8.4 171.95 17933 P/S - VIP GP2 Vi 08:30 evergreen DV6,9,970KW THUỶ THUỶ
12 06:30 04/03 10:30 CONG THANH 09 5.7 79.98 2558 P/S - NAM NINH Sơn B 08:30 THINH THANH THUỶ THUỶ AD:18m
13 09:00 04/03 11:30 YM HORIZON 6.7 168.8 15167 P/S - NamĐV2 Thắng 10:30 NAM DINH VU PW,699 HIỂN HIỂN
14 09:00 04/03 11:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.6 171.99 17237 P/S - TV3 Tùng C 10:30 NORTHERN DT,36,760KW HIỂN HIỂN
15 08:00 04/03 12:00 TRUONG AN 126 2.7 95.18 2702 P/S - TD Đông Đô Thuần 10:30 TRUONG AN HIỂN TÙNG A P8
16 08:00 04/03 12:30 HOAI SON 58 5 79.8 2222 P/S - TD Vat cach Hiệu QUOC TE XANH HIỂN HIỂN HL6 AD : 15m
17 10:30 04/03 13:30 BALTIMORE HIGHWAY 8.5 179.99 48927 P/S - TV5 Dũng D Cường B_NH 12:30 Vietffracht K1,36 LONG A LONG A Y.C C.M PHẢI, thay VIMC PIONEER
18 11:00 04/03 14:00 FORTUNE FREIGHTER 8.25 123.57 6773 P/S - CV5 Tuyến C Trường_H2 12:15 VOSCO HC34,43 LONG A HIỂN thay MORNING VINAFCO
19 23:00 03/03 14:30 HOANG TUAN 89 6.5 92.5 2999 P/S - VC Hưng B NHAT THANG HC28,46 LONG A Hiển AD:24m
20 13:00 04/03 15:30 SILVER QUEEN. 7.4 182.8 47020 P/S - MPC Sơn A Tuấn B_NH SUNRISE DV26,SK,1475HP TÙNG A T.Anh
21 13:00 04/03 15:30 GAS MIRACLE 4.7 99.9 4303 P/S - Eu ĐV 1 Hiếu GSP 15,HL01 TÙNG A Sơn thay AN PHU 16
22 12:30 04/03 15:30 KONG QUE LAN 5.9 93.8 2492 P/S - Eu ĐV2 Dinh DUC THO HA17,19 TÙNG A Sơn
23 13:00 04/03 15:30 SUNRISE DRAGON 8.8 171.99 17225 P/S - ĐV1 Đức A SITC DV26,9 TÙNG A Sơn
24 13:00 04/03 15:30 WAN HAI 175 8.8 172.1 16472 P/S - TV1 Hội CAT TUONG K1,45,1088HP TÙNG A Sơn thay ZHONG GU DONG HAI
25 08:00 01/03 17:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - K99 Minh HAI NAM DX1,HA19 TUẤN ANH Sơn
26 14:45 04/03 17:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Trí HAI LINH HA17,ST TUẤN ANH Sơn
27 08:00 04/03 18:00 INDUSTRIAL URSULA 6.3 138.46 9618 P/S - ĐX Thành C NHAT THANG DX1,HA19 TÙNG A Tiến thay SHANGHAI SPIRIT
28 15:00 04/03 18:00 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 P/S - Nam Hai Hoàng B gemadept HA17,19 TUẤN ANH Tiến
29 17:00 04/03 19:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV2 Đức B vsico HA17,19 TIẾN T.Anh thay DONG HO
30 17:00 04/03 19:30 YM HEIGHTS 7.4 168.8 15167 P/S - NĐV4 Tuyến B NAM DINH VU PW,689,750KW TIẾN T.Anh
31 19:00 04/03 21:30 PRIME. 8.4 145 9858 P/S - PTSC VSICO Tiến
32 19:00 04/03 21:30 LALIT BHUM 8.5 172 18341 P/S - NĐV2 Bình B NAM DINH VU PW,699,1340HP Tiến thay YM HORIZON
33 21:00 04/03 23:30 SITC SHUNHE 8 146.5 9973 P/S - TC189 Việt A SITC Tùng D THAY SITC HAIPHONG
34 21:00 04/03 23:59 ATLANTIC OCEAN 6.85 113 4813 P/S - CV4 Cường C GLS Hiếu order???
35 20:30 04/03 23:59 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - CV2 Hưng C Vietsea 43,47 Hiếu AD : 23m
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 OCEANUS 08 5.2 96.51 3758 Eu ĐV 1 - BG Ninh 01:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 TÙNG D PHƯƠNG pob
2 14:30 LONG HUNG 1 5.1 111.9 4377 NAM VINH - PETEC Việt B DUC THO LONG A SƠN pob
3 15:00 HOAI SON 58 5 79.8 2222 TD Vat cach - TD.Việt Ý Hiệu QUOC TE XANH pob, ad : 15m, HIỆU