KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY3 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY3 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19h04 2m7 Nước ròng: 09h08 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Kiên Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 DONG DO 18 3.5 79.79 1811 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Đạt C Thương - H1 THINH AN Bùi Anh Đạt, HT hạng II, sđt: 0934690810
2 02:30 02:30 CUU LONG GAS 3.6 95.5 3556 EU ĐV2-B4 - P/S Tuấn B 03:15 GSP CL15,16
3 04:00 04:00 DYNAMIC OCEAN 16 4.2 113.56 4691 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Đạt C TRỌNG B_H1 HUNG THINH PHAT Bùi Anh Đạt, HT hạng II, sđt: 0934690810
4 08:00 08:00 HPS-02 5.3 146.68 12100 C5 - P/S Đức B 09:30 THIEN PHUC HC34,43 LONG
5 08:30 08:30 PRIDE PACIFIC 7.1 147 12545 NĐV2 - P/S Bảy 09:15 NHAT THANG PW,699 TÙNG A BẢY
6 08:30 08:30 JADE STAR 15 3.8 91.94 2978 K99 - P/S Thành D 09:15 DUC THO CL15,16 TÙNG A
7 10:30 10:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Sơn A D&T TUẤN ANH
8 12:00 12:00 KUN YI 3.6 92 2979 ĐX - P/S Thương PACIFIC LOG DX1,679 TUẤN AH
9 12:00 12:00 ROYAL 16 3.9 90.98 2999 CV2 - P/S Tiên PACIFIC LOG HC34,44 TUẤN ANH
10 12:30 12:30 GUANGZHOU HIGHWAY 8.2 179.99 48927 TV5 - P/S Dinh Việt B_NH VIETFRACHT DT,36 LONG
11 14:30 14:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - P/S Hiếu OCEAN EXPRESS 15,16 TIẾN
12 16:00 16:00 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 CV5 - P/S Cường D GLS 34,45 HIỂN
13 16:30 16:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 PTSC - P/S Long A VSICO 16,26 HIỂN
14 16:30 16:30 WAN HAI 361 9.2 203.5 30519 NĐV3 - P/S Hội CAT TUONG PW,699,TP03 TUẤN ANH
15 16:30 16:30 DA NANG GAS 4.8 99.9 4306 EU ĐV2-B4 - P/S Long C GSP 15,16 TUẤN ANH
16 18:00 18:00 HANYU VICTORIA 5.5 99.93 5074 ĐX - P/S Hồng A 19:30 DUC THO TIẾN
17 19:00 19:00 NORD HAKATA 10 169.37 17018 Lan Ha - P/S Age HƯỚNG
18 20:30 20:30 NAKSKOV MAERSK 8.1 172 26255 TV1 - P/S Hùng B 21:15 SG SHIP TAXI
19 20:30 20:30 EVER CHASTE 8.6 171.95 17943 VIP GP1 - P/S Trung C 21:15 EVERGREEN DV6,9 TAXI
20 20:30 20:30 EVER WILL 8.2 172 27145 VIP GP2 - P/S Khoa 21:15 EVERGREEN DV6,9 TAXI
21 21:00 21:00 HONG TAI 653 10.8 197 39069 HTIT3 - P/S (HICT) Đạt A Trí - NH hapag - Lloyd DT,TUG01 TIẾN
22 22:30 22:30 ZIM MOUNT ELBRUS 12 366.07 152204 HTIT4 - P/S (HICT) Trung B, Việt A Việt A S5 VN HIẾU LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 02/08 01:30 HT SHATIAN 6.2 128 6147 P/S - Ninh Tiep Quang 00:30 VIET LONG SK,ST TÀU SỰ CỐ, XEM NK
2 22:30 02/08 01:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hưng F 00:30 HAI LINH HA16,17
3 01:00 03/08 03:30 LUCKY BLESSING 7.4 182.83 17609 P/S - TV2 Anh A 02:30 HAPAGENT HC36,K1
4 01:00 03/08 04:00 STAR EXPLORER 8.1 141 9949 P/S - GP1 Bình B 02:15 VOSA DV6,9
5 03:00 03/08 05:30 NORD HAKATA 10 169.37 17018 P/S - LAN HẠ Cường B OCEAN EXPRESS CƯỜNG B
6 03:00 03/08 06:00 VIETSUN RELIANCE 6.6 125.98 7291 P/S - NAM HẢI Đông 04:15 VIETSUN HA17,19
7 05:00 03/08 08:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 P/S - CV5 Minh 06:15 GLS HC34,45 LONG
8 07:00 03/08 08:30 HONG TAI 653 8.8 197 39069 P/S (HICT) - HTIT3 Long B Thịnh_NH CANG HP H3,TUG01 TÙNG A Long B
9 20:00 01/08 09:30 TUNG LINH 05 5 106.55 2834 P/S - K99 Trường 08:30 DUC THO CL15,16 TUẤN ANH Thay Jade Star 15
10 06:00 03/08 10:30 HUNG PHAT 959 4 92.06 3430 P/S - TD.Việt Ý Quân C 08:30 VIETSEA TUẤN ANH AD: 16m
11 11:00 03/08 13:30 YM HORIZON 8.2 168.8 15167 P/S - NĐV7 Nam 12:30 NAM DINH VU 689,PW LONG
12 12:30 02/08 13:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - N.VINH Long C 12:30 HUNG THINH PHAT SK,ST LONG Thay Great Five Ocean
13 11:00 03/08 14:00 SHINLINE 11 7.1 127.9 9799 P/S - CV4 Bảy LE PHAM LONG BẢY
14 11:00 03/08 14:30 TRUONG THANH 88 5.5 91.9 3570 P/S - TD.Việt Ý Hưng A 12:30 TRUONG THANH LONG P8 AD: 22m
15 12:30 03/08 15:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 P/S - Eu ĐV 2 Duân GSP CL15,16 TIẾN Thay Oceanus 9
16 12:00 03/08 15:30 SHION 5.6 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Hưng D INDO TIẾN Thay Gold Star 15
17 13:00 03/08 15:30 KARIYUSHI LEADER 8.2 179.9 51888 P/S - TV5 Quân B Tùng C_NH NORTHFREIGHT K1,43 TIẾN Y/C cập mạn phải,Thay Guangzhou Highway
18 12:00 03/08 15:30 SITC SHENZHEN 8.6 143.2 9734 P/S - ĐV1 Khoa SITC SK,DV9 TIẾN
19 11:00 03/08 15:30 CA KOBE 8.9 147.9 9984 P/S - NĐV1 Vinh 12:30 NHAT THANG PW,699,1360HP TIẾN VINH
20 15:00 03/08 17:30 HAIAN BETA 8.13 171.9 18852 P/S - HAI AN Tuân 16:30 HAI AN HA35,17,19 HIỂN
21 15:00 03/08 18:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 P/S - CV2 Sơn C 16:15 GLS 44,45 TIẾN Thay Royal 16
22 13:00 03/08 18:00 DIEM DIEN 01 3.6 111.3 3941 P/S - ĐTNT Hưng E 16:15 TRONG TRUNG PHƯƠNG
23 14:00 03/08 18:30 CUU LONG GAS 3.6 95.5 3556 P/S - DTFR Hưng B 16:30 GSP PHƯƠNG
24 14:30 03/08 18:30 HAI DANG 68 5.6 94.88 2859 P/S - TD.Việt Ý Hiệu 16:30 BAO KHANH TIẾN P8 ad = 20m
25 17:00 03/08 19:30 CMA CGM FUJI 8.8 184.99 25165 P/S - NĐV2 Thành B 18:30 NAM DINH VU HA35,PW PHƯƠNG PHƯƠNG
26 16:00 03/08 20:00 ETERNITY BLUE 8 127.19 9937 P/S - ĐX Hòa 18:15 VOSA DX1,679 PHƯƠNG PHƯƠNG Thay Hanyu Victoria
27 16:30 03/08 20:00 MORNING VINAFCO 7.4 115.05 6251 P/S - CV5 Định 18:15 VINAFCO HC34,44 PHƯƠNG PHƯƠNG Thay Phuc Hung
28 19:00 03/08 20:30 CMA CGM NANTONG 9.6 264.21 42020 P/S (HICT) - HICT2 Tùng A NAM DINH VU TC62,66 TAXI TIẾN
29 19:00 03/08 21:30 SINOTRANS TIANJIN 8 143.9 9930 P/S - NHĐV1 Tuyến A 20:30 ORIMAS ST,SK TAXI PHƯƠNG
30 19:00 03/08 21:30 MILD CONCERTO 8.9 147.9 9929 P/S - NĐV6 Ngọc 20:30 NAM DINH VU HA17,19 TAXI PHƯƠNG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:30 DA NANG GAS 5.2 99.9 4306 Lach Huyen 1 - EU ĐV2-B4 Sơn C 02:30 GSP CL15,16 Sơn C, POB, thay Cuu Long Gas
2 12:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 N.VINH - Lan Ha Sơn B 13:15 NHAT THANG 689,699 LONG POB
3 15:00 DK SUNRISE 3.9 100.64 6181 CV1 - ĐTFR VOSA LONG POB, AD: 34m,
4 17:00 HT SHATIAN 6.2 128 6147 Ninh Tiep - VIMC Trung A VIET LONG TUẤN ANH HIỂN HL6 ORDER?
5 19:00 DUY LINH 36 3.9 99.85 4923 ĐTFR - Ben Lam Ninh Duy Linh PHƯƠNG HL6 POB,AD = 22.5M