KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY26 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY26 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 07h00 2m7 Nước ròng: 21h25 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 VINH TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE FREIGHTER 8.2 123.57 6773 CV2 - P/S Ngọc 01:30 VOSCO HC34,45 Hồng Hồng
2 00:30 00:30 SITC KWANGYANG 7.8 142.7 9520 ĐV1 - P/S Tuyên 01:15 SITC SK,DV9 Hồng Hồng
3 03:00 03:00 SAN DIEGO BRIDGE 12.9 293.18 71787 HICT - P/S (HICT) Đông NORTHFREIGHT TC99,86,66 Hiếu
4 05:00 05:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Đạt C 07:30 VOSCO HC54,47 Tuấn Anh
5 06:00 06:00 GAS EVOLUZIONE 5.2 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hải D DUC THO R/M Vietdragon 68
6 06:00 06:00 ATLANTIC OCEAN 6.8 113 4813 CV5 - P/S Tiên 07:30 GLS HC34,45 Tuấn Anh
7 06:30 06:30 CNC SATURN 9 172 18652 TV1 - P/S Quân B 07:15 Cang HP DT,36,1010KW Thủy
8 06:30 06:30 CAPE ORIENT 9 184.99 25165 NamĐV2 - P/S 07:15 NAM DINH VU HA35,PW Thủy
9 07:00 07:00 DAI TAY DUONG 36 3.6 91.94 2989 VC - P/S Hưng D 09:30 NHAT THANG HC28,47 Tuấn Anh ad = 22.4m
10 08:00 08:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 Nam Hai - P/S Khoa 09:30 VIETSUN LINES HA17,19 Long A
11 14:30 14:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Trí HAI AN HA18,TP2
12 14:30 14:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Long C 15:15 HAI LINH HA17,19
13 15:00 15:00 COSCO COLOMBO 8.9 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Trung A NAM DINH VU TC99,86
14 16:30 16:30 SITC HONGKONG 7.7 145.12 9531 ĐV2 - P/S Bình B 17:15 SITC SK,DV9
15 16:30 16:30 VIET THUAN 095-01 4 119.9 5858 C128 HQ - P/S Nam 17:30 VIET THUAN HA17,19
16 16:30 16:30 VENUS GAS 4.4 99.92 3540 Eu ĐV 2 - P/S Long B 17:15 OCEAN EXPRESS TP2,3
17 16:30 16:30 SAI GON SKY 4.7 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Thương 17:15 D&T HA17,19 Đã k/c đ/l nước ròng
18 16:30 16:30 KOTA ANGGUN 5.1 182.83 17652 NamĐV3 - P/S Dũng C 17:15 PIL HA35,699,800KW
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 25/08 01:30 VIET THUAN 095-01 7.3 119.9 5858 P/S - C128 HQ Dinh 00:30 QTE EVERGREEN HA17,19 Hồng Tùng A B2
2 03:00 26/08 05:30 CA SHANGHAI 10 166.95 17871 P/S - NamĐV4 Tuyên 04:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Hồng Hiếu
3 03:00 26/08 05:30 HAIAN BETA 8.7 171.9 18852 P/S - PTSC Linh HAI AN HA35,17,19 Hồng Hiếu
4 17:00 25/08 05:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Hiếu 04:30 D&T CL15,18 Hồng Hiếu
5 03:00 26/08 06:30 CONTI CRYSTAL 11.5 333.99 90449 P/S (HICT) - HICT Trung B, Bình A Bình A NORTHFREIGHT TC99,86,66 Hồng Thủy Luồng 1 chiều,Thay S.Diego Bridge
6 14:40 19/08 06:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Cường C 04:15 D&T PW,699,1360HP Hồng Tuấn Anh ad = 20.9m,Thay DKC 02
7 04:30 26/08 07:30 KRI BIMA SUCI 6 111.2 2346 P/S - TV5 Tình 06:30 PROSHIPSER HC36,43 Hồng Sơn POB 04.30, Y/c cập mạn trái, ad = 53m, tàu quân sự
8 04:30 26/08 07:30 KOTA ANGGUN 9.7 182.83 17652 P/S - NamĐV3 Hùng B 06:30 PIL HA35,699 Hồng Sơn
9 05:00 26/08 07:30 WAN HAI 325 10 203.5 30676 P/S - NamĐV2 Khánh 06:30 WAN HAI HA35,PW,689 Hồng Sơn Thay Cape Orrient
10 03:00 23/08 07:30 JADE STAR 15 6.2 91.94 2978 P/S - K99 Tuyến A 06:30 DUC THO CL15,18 Hồng Sơn
11 05:00 26/08 08:30 GRACE STAR 7 4.2 134.6 7667 P/S - TD.ĐTFR Hoàng A 06:30 VIETCHART Hồng Long A
12 07:00 26/08 09:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Hướng 08:30 VSICO HA17,19
13 07:00 26/08 09:30 MERATUS JIMBARAN 8 199.98 25535 P/S - VIP GP2 Long A 08:30 SAIGON SHIP ST,SK,DV6
14 06:30 26/08 10:00 STAR EXPLORER 7.4 141 9949 P/S - GP1 Đạt B 08:15 VOSA ST,SK
15 07:00 26/08 10:00 VIETSUN CONFIDENT 6.9 117 5316 P/S - Nam Hai Đạt A 08:15 VIETSUN HA17,19 Thay V.Dynamic
16 06:00 26/08 10:30 V.L.14 4.5 68.89 1074 P/S - T. LY Định 08:15 VIPCO ad = 17.8m
17 11:00 26/08 13:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.2 149.5 9503 P/S - VIMC Dũng F 12:30 VOSA SK,ST
18 13:00 26/08 15:30 NORDLEOPARD 7.4 169.99 18826 P/S - TV1 Việt A SAIGON SHIP K1,950KW
19 06:00 26/08 15:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - NAM VINH Thành B NHAT THANG 689,699
20 15:00 26/08 17:30 YM INSTRUCTION 9.1 172.7 16488 P/S - NamĐV3 Tuấn B Đức B H1 16:30 NAM ĐINH VU PW,699 Thay KOTA ANGGUN
21 19:00 26/08 20:30 SC MONTREUX 11.5 264.03 41359 P/S (HICT) - HICT Vinh HAIVANSHIP TC66,86 Thay COSCO COLOMBO
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 11:00 GRACE STAR 7 4.2 134.6 7667 TD DT.Pha Rung - TD DT.Nam Trieu Hoàng A VIETCHART Order???
2 11:30 GRACE STAR 7 4.2 134.6 7667 TD DT.Nam Trieu - ĐTFR Hoàng A VIETCHART Order???
3 14:30 HAIAN BETA 7.6 171.9 18852 PTSC - HAI AN Trọng A HAI AN POB, thay SM TOKYO
4 16:00 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Tuyến B 16:30 GSP CL15,18 POB, thay VENUS GAS
5 18:30 ROYAL 16 3.9 90.98 2999 Bach Dang - TD.Việt Ý Thắng PACIFIC AD:23m34,2H CHỜ ĐỢI,HỦY KH
6 21:00 PHUONG NAM 169 3 94.99 2858 TD Vat cach - TD.NamTrieu Hồng A PHƯƠNG NAM HOLDING POB,AD=18M
7 22:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (NĐ) - Hai Thinh (ND) Bảy AN BINH PHAT NGUYỄN VIẾT BẢY - HT hạng I - 0934.147.888