KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h20 3m0 Nước ròng: 04h13 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Kiên Tuấn Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MACSTAR HAI PHONG 5.3 90.09 2998 NHĐV1 - P/S Linh 01:15 MACSTAR SK,ST
2 00:30 00:30 SITC SHIDAO 8.6 141 9967 ĐV2 - P/S Thuần 01:15 SITC SK,DV9
3 02:00 02:00 GREYMAN EXPRESS 7.5 134.8 10421 CV4 - P/S Vinh 03:30 MEGASTAR 43,44
4 02:30 02:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Ninh 03:15 D&T 15,16
5 06:00 06:00 VIETSUN HARMONY 6.8 117 5338 Nam Hai - P/S Khoa 07:30 VIETSUN LINES 17,19
6 06:30 06:30 M. ATLAS 7.8 136.8 9687 ĐV1 - P/S Tuân 07:15 SITC SK,DV9
7 08:00 08:00 SUNNY KALMIA 8 137.6 9940 GP1 - P/S Tuyến C 09:30 KMTC SK,ST TUẤN ANH
8 08:30 08:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NĐVA1 - P/S Quân C HUNG THINH PHAT TUẤN ANH
9 08:30 08:30 KOTA AZAM 8.7 182.83 17652 NĐV6 - P/S Hòa 09:15 PIL TP02,HA35 TUẤN ANH
10 09:00 09:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hưng C 11:30 D&T 47,54 LONG AD=22.7M
11 10:30 10:30 MAERSK NAMSOS 8.2 171.93 25723 TV2 - P/S Dũng D SAI GON SHIP DT,36 SƠN
12 10:30 10:30 FENG YI 3 4.6 99.99 4963 EU ĐV2-B4 - P/S Nam 11:15 Dong Duong SƠN
13 11:00 11:00 HUNG PHAT 959 4 92.06 3430 TD.Viet Y - P/S Sơn B BIEN VIET LONG AD=16M,11.15 HỦY KH, HT đã lên tàu
14 12:30 12:30 MSC ELBA III 10.3 231 35991 HTIT - P/S (HICT) Hải D Khánh_Hict HAPAGENT DT,TUG01 LONG
15 12:30 12:30 EVER CROWN 9.5 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Đức A Hưng E - H1 evergreen DV26,9 HỒNG
16 14:00 14:00 FORTUNE FREIGHTER 8.15 123.57 6773 CV5 - P/S Hoàng A VOSCO 43,44 TIẾN
17 14:30 14:30 TAICHUNG 9.7 183.2 16705 NHĐV2 - P/S Dũng F GREENPORT 17,19,35 TIẾN
18 14:30 14:30 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 NĐV1 - P/S Minh gemadept 17,19 TIẾN
19 15:00 15:00 PRIAMAR 6 24.68 389 NMDT Damen - P/S Tuyến A SUNNY LONG AD: 5.15m, Y/C ht đội mũ và đi giày bảo hộ,HT rời tàu trên luồng LH
20 15:00 15:00 THANG LOI 888 3 79.88 2756 TD.VC - P/S Tiên THANG LOI LONG AD = 17M
21 16:30 16:30 UNI-PRUDENT 9 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Thành B evergreen DV26,9
22 17:00 17:00 ATHENA I 10.5 234.62 34610 HTIT - P/S (HICT) Trung C Hội_Hict HAPAGENT H3,TUG01
23 18:30 18:30 INLACO BRIGHT 7.9 154.38 14762 PTSC - P/S Tùng C AGE LINE
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 24/09 01:30 AMBER 5 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Bảy 00:30 OCEAN EXPRESS TP2,3
2 22:00 24/09 01:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - NAM VINH Sơn C 00:30 NHAT THANG 689,699
3 23:00 24/09 01:30 PACIFIC GRACE 7.8 144.8 9352 P/S - NĐV1 Bình B 00:30 gemadept HA17,19
4 23:00 24/09 02:00 FORTUNE FREIGHTER 7.9 123.57 6773 P/S - CV5 Cường C 00:15 VOSCO HC43,44
5 01:00 25/09 03:30 NORDBALTIC 8.5 172 18508 P/S - NĐV2 Đạt B 02:30 Hapagent HA35,699 THAY MSC NIKOLETA II
6 01:00 25/09 06:00 SCORPIO 168 7.5 140.7 8646 P/S - CV3 Hưng A 04:15 AGE LINE HC43,44
7 04:30 25/09 07:30 SHENG HANG YONG LE 6.3 99.99 6512 P/S - DAP Duân 06:30 DUC THO HA17,19 HỒNG
8 06:00 25/09 10:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - T.LÝ Hưng B HAI NAM LONG AD=23M
9 08:00 25/09 11:30 TRUNG THANG 56 7.5 106.68 4091 P/S - C128 Long A 10:30 BIEN VIET HA17,19 SƠN B3,THAY VIEN DONG 09
10 08:30 25/09 11:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - HAI LINH Anh B Tuấn C_H3 10:30 GSP CL151,6 SƠN
11 01:00 24/09 11:30 RUI GAO CHUANG XIN 6.3 99.9 3655 P/S - Eu ĐV 2 Quang 10:30 DUC THO HA17,19 SƠN THAY AMBER
12 09:00 25/09 12:00 HEUNG-A YOUNG 8.6 141.03 9599 P/S - GP1 Thành C 10:15 GREENPORT ST,SK HIỂN THAY SUNNY KALMIA
13 11:00 25/09 13:30 HAIAN TIME 9.1 161.85 13267 P/S - HAI AN Tuyến C 12:30 HAI AN HA19,35 HỒNG
14 01:00 25/09 14:00 ZAMBALES 6.1 119.5 10409 P/S - CV1 Dinh 12:15 VOSA HC43,44 HIỂN Đ.LÝ XIN CM PHẢI
15 10:00 25/09 14:30 TRUONG AN 126 5 95.18 2702 P/S - TD.Việt Ý Đạt C TRUONG AN AD: 18M
16 10:00 25/09 15:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Tuyến B D&T CL15,16
17 13:00 25/09 15:30 GLORY SHANGHAI 8.1 141 9952 P/S - NĐV6 Hiếu NAM ĐINH VU 689,699
18 13:00 25/09 16:00 PHUC HUNG 6.7 112.5 4914 P/S - CV4 Sơn C GLS HC43,44
19 15:00 25/09 17:30 SITC HENGDE 9.7 171.9 18820 P/S - NĐV3 Bình A SITC PW,699
20 14:00 25/09 17:30 XIN YUAN 227 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC Cường D VIET LONG SK,ST
21 16:00 25/09 19:30 GRAND TAJIMA ONE 8.7 119.99 9593 P/S - PTSC Dũng F AGE LINE HA17,19 Thay Inlaco Bright
22 16:30 25/09 19:30 HE SHENG 8.5 146.45 9528 P/S - NHĐV1 Long B GREENPORT HA17,19
23 19:00 25/09 20:30 ZIM DIAMOND 11.5 272 74693 P/S (HICT) - HICT2 Tùng A Hà_ Hict S5 TC66,62 C/B Y/C C/M Phải
24 19:00 25/09 21:30 SKY IRIS 8.3 137.64 9940 P/S - TV2 Ngọc NHAT THANG HC45,36
25 18:30 25/09 21:30 VIMC PIONEER 7.65 120.84 6875 P/S - TV4 Trung D VOSA SK,ST
26 20:15 25/09 21:30 DONGBANG GIANT NO.2 4.5 145.5 11391 P/S - Lach Huyen 1 Đức B TRỌNG B_H1 SEAGULL
27 21:00 25/09 22:30 SHANGHAI 11.1 350.56 109149 P/S (HICT) - HICT1 Trung B, Dũng C Dũng C TC-HICT TC66,62,A8,TUG01 Luồng 1 chiều,C.B XIN .CM PHẢI
28 21:00 25/09 23:59 VIETSUN DYNAMIC 7.1 117 5315 P/S - Nam Hai Trọng A VIETSUN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 HONG RUI 6.4 99.95 4498 TOTAL - Eu ĐV 1 Hướng D&T CL15,16/CL15,16 POB,THAY SAI GON SKY
2 10:30 AMBER 4.8 99.6 3465 Eu ĐV 2 - BG Trung A 11:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 POB
3 14:00 PROSPER 4.5 119.16 6543 BG - PTSC Hưng D vsico HA17,19 POB
4 22:30 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 HAI LINH - Lach Huyen 2 Việt A GSP pob