KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 12 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 12 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 07h26 3m7 Nước ròng: 20h47 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 YOKOHAMA TRADER 7.5 147.9 9944 GP1 - P/S Hồng A 01:30 GREENPORT ST,SK Tùng D Hồng A
2 00:00 00:00 DERYOUNG SUNFLOWER 5.7 116.99 8679 TRANS - P/S Thành B 01:30 VOSA 689,CL16 Tùng D Thành B
3 00:30 00:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 EU ĐV2-B4 - P/S Trọng A 01:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 Tùng D
4 02:00 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Thuần 03:30 VOSCO HC34,44 Hiển
5 02:30 02:30 CMA CGM WHITE SHARK 8.3 294.11 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Sơn A NAM DINH VU SUN1,2,ST1 Tuấn Anh
6 02:30 02:30 YM HORIZON 7.8 168.8 15167 NĐV3 - P/S Hoàng A 03:15 NAM DINH VU PW,699,750KW Hiển
7 04:30 04:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C 05:15 GSP CL15,16 Tùng A Ra BG chờ tàu Maersk Singapore qua
8 06:30 06:30 VINACOMIN CAM PHA 4.2 113.2 5590 DAP - P/S Long C 03:15 EVER INTRACO CL16,SK Hiển Huỷ KH, xem NK
9 06:30 06:30 MSC JUDITH 11 324.8 91023 HTIT3 - P/S (HICT) Trung C, Việt A Việt A NAM DINH VU SUN1,2,SF2,ST2 Phương Luồng 1 chiều
10 06:30 06:30 MILD JAZZ 8.1 147.9 9994 NĐV7 - P/S Bình B 07:15 NAM DINH VU HA17,19 Hiển BÌNH B
11 06:30 06:30 SIRI BHUM 7.5 143.9 9757 NHĐV1 - P/S Hưng E 07:15 VOSA ST,SK Hiển
12 06:30 06:30 NZ SUZHOU 9.2 185.5 20190 NamĐV1 - P/S Long B 07:15 VOSA HA35,TP2 Hiển LONG B
13 07:00 07:00 WAN HAI A06 10.7 335.8 123104 HICT2 - P/S (HICT) Trung A, Hướng Hướng WAN HAI TC62,99,66 Phương Luồng 1 chiều
14 10:00 10:00 JADE STAR 15 3.6 91.94 2978 TD DT.Nam Trieu - P/S Nam 11:30 TRONG TRUNG CL15,16 Nam
15 10:30 10:30 HAIAN TIME 9.3 161.85 13267 HAI AN - P/S Thịnh Hoàng B-H1 11:15 HAI AN HA35,19
16 10:30 10:30 DE XIN SHANG HAI 7.5 181.99 22392 TV2 - P/S Linh Tùng C_NH 11:15 Ngoi Sao Viet DT,36
17 10:30 10:30 VINACOMIN CAM PHA 4.2 113.2 5590 DAP - P/S Long C EVER INTRACO
18 11:00 11:00 XIN YING KOU 7.7 263.23 41482 HICT - P/S (HICT) Tuyên NAM DINH VU TC62,66 Tuyên
19 12:00 12:00 BAO QIAO 77 5 147 9962 CV3 - P/S Đạt A VOSA HC43,44
20 12:30 12:30 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NĐV6 - P/S Đức B NAM DINH VU HA17,19
21 12:30 12:30 JINYUNHE 6.8 182.8 16737 NĐV4 - P/S Dũng F NAM DINH VU PW,699
22 12:30 12:30 KMTC ULSAN 8.4 168.45 16717 NHĐV2 - P/S Dũng D KMTC DV6,ST
23 12:30 12:30 SKY HOPE 7.7 145.71 9742 MPC - P/S Hội NHAT THANG DV9,SK
24 12:30 12:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Trọng B vsico HA17,19
25 12:30 12:30 PLUMERIA CORAL 4.8 99.98 4289 Eu ĐV 1 - P/S Thương D&T CL16,TP2 Order?
26 16:30 16:30 SITC SHENGDE 8.2 171.9 18820 NĐV2 - P/S Đức A 17:15 SITC 699,PW
27 20:00 20:00 YU LIN 4.3 97 2976 ĐX - P/S Tuyên 21:15 Pacific 679,689
28 20:00 20:00 FS BITUMEN NO.1 5.4 105.5 4620 ĐX - P/S Tuyến B Thành D_H2 21:30 DUC THO CL15,16
29 22:30 22:30 CMA CGM SHANGHAI 11 299.89 82794 HHIT5 - P/S (HICT) Đông NAM DINH VU SUN1,2,ST1,SF2
30 22:30 22:30 SITC YUANHE 7.4 146.5 9925 ĐV 1+2 - P/S Hiếu 23:15 SITC SK,DV9
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 24/12 01:30 SITC SHENGDE 8.8 171.9 18820 P/S - NĐV2 Đạt B 00:30 SITC DV26,HA35 Tùng D Tùng D
2 23:00 24/12 01:30 PROSPER 8.25 119.16 6543 P/S - PTSC Hưng F 00:30 VSICO HA17,19 Tùng D Tùng D
3 22:30 24/12 02:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Ninh 00:15 GSP HC28,47 Tùng D Tùng D AD:22m2
4 23:00 24/12 03:30 VIEN DONG 88 8.1 105.73 4811 P/S - C128 HQ Quang 02:30 BIEN VIET HA17,19 Tùng D Tuấn Anh B2
5 23:45 24/12 04:30 BINH MINH 39 5.5 87.5 2445 P/S - TD.Việt Ý Hưng C 02:30 BINH MINH Tùng D Tuấn Anh AD: 15m
6 03:00 25/12 05:30 EVER WISE 9 172 27145 P/S - VIP GP2 Hồng A 04:30 EVERGREEN DV6,9 Tùng D Tùng A
7 03:00 25/12 05:30 SITC YUANHE 8.2 146.5 9925 P/S - ĐV 1+2 Trọng A 04:30 SITC SK,ST Tùng D Tùng A
8 01:00 22/12 05:30 SINGAPORE PIONEER 7.7 119.58 6968 P/S - Eu ĐV 2 Hưng A 04:30 DUC THO Tùng D Tùng A Thay Amber, Y/c cập mạn phải
9 05:00 25/12 06:30 MAERSK SINGAPORE 11.1 335 93511 P/S (HICT) - HHIT6 Thắng, Tùng A Tùng A HAI VAN SF2,SUN2,SUN1,ST1 Hiển Phương Thay CMA CGM White Shark, Luồng 1 chiều
10 05:00 25/12 07:30 EVER COPE 7.8 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Khánh 06:30 EVERGREEN ST,SK Hiển
11 05:00 25/12 07:30 STEPHANIA K 9.8 172.07 17801 P/S - NĐV3 Tuấn B 06:30 NAM DINH VU HA35,TP2 Hiển Thay YM Horizon
12 05:00 25/12 08:30 20 4.3 90 1500 P/S - X46 Sơn B X46 Hiển Khu B, y/c cập mạn phải
13 09:00 25/12 10:30 ONE COMPETENCE 12.1 316 87035 P/S (HICT) - HICT2 Vinh NORTHFREIGHT TC99,66,A8,TP5 Thay Wan Hai A06, cảng y/c cập mạn phải
14 07:00 25/12 10:30 MSC LUCIANA 10.4 363.57 131771 P/S (HICT) - HTIT3 Tình, Hòa Hòa NAM DINH VU SF2,ST2,SUN1,2 Luồng 1 chiều, thay MSC Judith
15 07:00 25/12 11:30 ESL MOMBASA 8.3 185.9 26971 P/S - NĐV1 Dinh Việt B-NH 10:30 NAM DINH VU PW,699 Thay NZ Suzhou
16 06:30 25/12 11:30 SINAR SUMATERA 8.3 172 19944 P/S - TV2 Sơn C_H1 10:30 HOI AN K1,43 Order? HL, thay De Xin Shang Hai
17 22:00 24/12 11:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - HAI LINH Minh 10:30 DUC THO SK,ST
18 08:30 25/12 12:00 HEUNG-A SARAH 8.8 141.03 9599 P/S - GP1 Tuyến C GREEN PORT ST,SK Sơn A
19 21:36 22/12 13:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Duân Huy_H3 D&T CL16,TP2 thay VINACOMIN CAM PHA
20 11:00 25/12 13:30 SITC HAKATA 9.05 161.85 13267 P/S - ĐV2 Cường B 12:30 SITC DV26,HA35 Cập nhờ TV 30m
21 12:30 25/12 15:30 SITC LIANYUNGANG 8.4 143 9734 P/S - ĐV1 Tuyến A SITC SK,DV9 Cập nhờ PTSC 63m
22 17:00 25/12 19:30 HENG HUI 6.6 126 5779 P/S - TV4 Dũng D 18:30 CANG HP HC36,45
23 19:00 25/12 20:30 CMA CGM CONGO 10.4 299.9 102931 P/S (HICT) - HICT1 Khoa, Hải D Hải D NAM DINH VU TC99,66,A8 Luồng 1 chiều, thay Xin Ying Kou,C.B XIN C.M PHẢI
24 21:00 25/12 23:30 MAERSK NESNA 7.1 171.93 25805 P/S - TV1+2 Long A 22:30 SGS DT,45,935KW
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 PHU XUAN 2 5.6 94.68 3891 P/S - P/S Anh B PHU XUAN P/S-GT8-P/S
2 13:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hướng Duy Linh 01H-01H30(26/12) DỪNG KH