KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21h23 3m7 Nước ròng: 08h57 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN B TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng T.Anh Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 BOSHI 68 5.7 175.53 19802 ĐX - P/S Tùng A 01:30 AGE LINE DX1,689,PW Hiển Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
2 00:00 00:00 PENG ZHOU 4 96.9 2989 CV3 - P/S Thành B PACIFIC LOG Hiển Thành B, Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
3 00:30 00:30 DONG HO. 7.4 119.6 6543 ĐV 1+2 - P/S Thành C SITC Hiển Thành C, Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
4 00:30 00:30 CONSCIENCE 7.8 145.99 9972 NĐV1 - P/S Anh B 01:15 NAM DINH VU 17,19 Hiển Anh B, Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
5 00:30 00:30 SITC GUANGXI 7.1 171.9 17119 NĐV2 - P/S Bình A 01:15 SITC 26,35 Hiển Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
6 02:00 02:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV5 - P/S Hưng E 03:30 VOSCO 34,43 Phương Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
7 04:30 04:30 SITC WENDE 8.6 171.9 18724 NĐV3 - P/S Nam 05:15 SITC 26,35 Phương Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
8 06:30 06:30 LADY AEGINA 4.5 106 4484 Eu ĐV 2 - P/S Thương 07:15 D&T 15,16 Hiếu THƯƠNG,Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
9 06:30 06:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Tiên 07:15 D&T 15,16 Hiếu TIÊN,Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
10 10:30 10:30 JY BONITO 8 191.45 17751 NĐV4 - P/S Thắng NHAT THANG 699,PW TAXI Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
11 12:30 12:30 SKY HOPE 6.5 145.71 9742 MPC - P/S Tuyên 09:15 NHAT THANG SK,DV9 HIẾU Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
12 14:30 14:30 HAIAN VIEW 6.5 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Long B HAI AN Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
13 14:30 14:30 CMA CGM FLORIDA 9.4 294.12 54309 HHIT5 - P/S (HICT) Đông NAM DINH VU SUN1,SUN2,ST1 THUỶ Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
14 16:30 16:30 KMTC ULSAN 8 168.45 16717 VIP GP2 - P/S Quân B KMTC Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
15 18:30 18:30 EVER ORDER 9.6 195 29116 VIP GP - P/S Hội 19:15 evergreen Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
16 18:30 18:30 VIET THUAN 12-05 3.8 116.8 6133 C128 - P/S Ngọc 19:15 evergreen Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
17 22:00 22:00 ATLANTIC OCEAN 6.2 113 4813 CV4 - P/S Tuân 23:30 GLS Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
18 22:30 22:30 APL QINGDAO 12.3 354.2 113735 HHIT6 - P/S (HICT) Hùng B, Hải D Hải D NAM DINH VU LUỒNG 1 CHIỀU
19 22:30 22:30 MAERSK NUSSFJORD 7.3 171.9 25805 TV1 - P/S 23:15 SG SHIP Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
20 22:30 22:30 OCEAN DARIA 7 119.85 7252 NĐV3 - P/S Hiệu THORESEN Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 22/04 00:30 CMA CGM FLORIDA 9.2 294.12 54309 P/S (HICT) - HHIT5 Khoa NAM DINH VU SUN1,SUN2,ST1 Tùng A Phương Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
2 23:00 22/04 01:30 TS JOHOR 8.6 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Hòa 00:30 TS LINES HL689,699 Tùng A Hiển Thay Siri Bhum, Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
3 23:00 22/04 01:30 EVER ORDER 8.8 195 29116 P/S - VIP GP1 00:30 EVERGREEN 17,19,35 Tùng A Hiển Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
4 21:00 22/04 01:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Tùng C 00:30 VSICO 17,19 Tùng A Hiển Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
5 01:00 23/04 03:30 MILD JAZZ 8 147.9 9994 P/S - NĐV1 Tuyến B 02:30 NAM DINH VU 689,699 Phương Hiển Thay Conscience, Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
6 03:00 23/04 05:30 HAIAN VIEW 7.7 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Long A 04:30 HAI AN 17,35,760KW Long Phương Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
7 09:00 23/04 12:00 ATLANTIC OCEAN 6.6 113 4813 P/S - CV4 Sơn A 08:30 GLS HC45,43 HIẾU TIẾN Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
8 11:00 23/04 12:30 XIN BIN ZHOU 10.4 210.88 32322 P/S (HICT) - HTIT4 Trung C NAM DINH VU DT,K1 TIẾN SƠN Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
9 22:00 22/04 13:30 PHU DAT 16 6.2 109.9 4482 P/S - Eu ĐV 1 Định 12:30 D&T CL15,16 TIẾN TÙNG D Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
10 10:30 23/04 14:00 XIN RONG SHENG 19 7.4 126.1 7660 P/S - ĐX Hưng C AGE LINE DX1,679 TIẾN SƠN Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
11 13:00 23/04 15:30 HAIAN ALFA 7 171.9 18852 P/S - NHĐV2 Bình B HAI AN SƠN Thay HAIAN VIEW, Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
12 13:00 23/04 15:30 MAERSK NUSSFJORD 7.7 171.9 25805 P/S - TV1 Thắng SAI GON SHIP SƠN Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
13 13:00 23/04 15:30 PACIFIC BEIJING 8.6 147.87 9940 P/S - TV4 Dũng D HAPAGENT SƠN Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
14 12:30 23/04 16:00 STAR EXPLORER 7.58 141 9949 P/S - GP1 Sơn B VOSA SƠN HƯNG F, Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
15 13:00 23/04 16:00 VIETSUN FORTUNE 6.9 117 5272 P/S - NAM HẢI Hưng F VIETSUN SƠN SƠN B, Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
16 15:00 23/04 17:30 SITC YANTAI 9.3 143.2 9734 P/S - ĐV2 Tuyên SITC Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
17 17:00 23/04 19:30 EVER WILL 9.5 172 27145 P/S - VIP GP2 Linh 18:30 EVERGREEN Thay KMTC ULSAN, cập nhờ NHĐV 60m, Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
18 17:00 23/04 19:30 EVER CLEAR 9.7 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Thịnh Hoàng B-H1 18:30 EVERGREEN Thay EVER ORDER, Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
19 19:00 23/04 20:30 EMMANUEL P 11.4 260.05 39899 P/S (HICT) - HICT1 Dũng C NORTHFREIGHT TC62,66
20 19:00 23/04 21:30 HANSA AUGSBURG 9 175.54 18274 P/S - TV2 Khánh 20:30 CANG HP K1,36
21 19:00 23/04 21:30 YM INSTRUCTION 8.9 172.7 16488 P/S - NĐV2 Dinh 20:30 NAM DINH VU PW,699
22 16:00 23/04 21:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - PETEC Đạt C 20:30 D&T 15,16
23 21:00 23/04 22:30 MSC DARLENE 12.1 365.9 149944 P/S (HICT) - HHIT5 Bình A, Hướng Hướng NAM DINH VU ST1,SUN1,2,SF2 LUỒNG 1 CHIỀU, thay CMA CGM FLORIDA
24 21:00 23/04 23:30 SKY IRIS 8.3 137.64 9940 P/S - TV5 Hồng A 22:30 NHAT THANG 34,36 Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - TD.Việt Ý Hưng F DUC THO 15,16 Tiến HỦY KH, XEM NK
2 12:30 OCEAN DARIA 7.8 119.85 7252 MPC - NĐV3 Trọng B THORESEN SƠN TÙNG D POB
3 15:30 PHOENIX GAS 3.6 99.9 4312 ĐTFR - Lach Huyen 1 Tiên GSP POB, AD: 30,2m, Đưa, đón HT trên luồng Lạch Huyện
4 19:00 MINH QUANG 08 2.9 98 2810 TD.Việt Ý - DT Binh an Hưng B NHAT THANG POB, AD: 18m
5 10:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Đạt A Duy Linh SƠN