KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY22 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h29 3m2 Nước ròng: 15h44 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 LONG HOA HƯNG
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ TIẾN ĐẠT T2
T3
P.QLPT Việt Vinh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN CONFIDENT 5.6 117 5316 NAM HẢI - P/S Trí 01:30 VIETSUN LINES HA17,19 Tùng D
2 00:30 00:30 JAN RITSCHER 8.2 208.3 25705 NamĐV1 - P/S Hướng 01:15 NAM DINH VU PW,HA35 Phương
3 02:30 02:30 YM HEIGHTS 8.6 168.8 15167 NamĐV3 - P/S 03:15 NAM DINH VU PW,699 Tùng D
4 04:30 04:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 HAI AN - P/S Tuyến B 05:15 HAI AN HA17,35 Tùng D
5 04:30 04:30 INSPIRE 8.9 172.2 17791 TV2 - P/S Quân B 05:15 Hapagent DT,HC36,1000KW Tùng D
6 04:30 04:30 EVER CERTAIN 8.2 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Trọng A Ninh_H2 EVERGREEN DV6,9 Phương
7 06:00 06:00 COSMIC POLARIS 6.27 119.9 9929 CV1 - P/S Thành C 07:30 BLUE OCEAN HC34,44 T.Anh
8 12:30 12:30 NO.2 HEUNG-A PIONEER 7.2 124.5 8271 Eu ĐV 2 - P/S Thương 13:15 DUC THO HA35,19 Hồng
9 12:30 12:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Đức A NHAT THANG 689,699 Hồng
10 18:30 18:30 SITC HAKATA 7 161.85 13267 TC189 - P/S Việt A 19:15 SITC HL689,PW
11 20:30 20:30 TS KOBE 7.5 141.93 9775 VIP GP1 - P/S Nam 21:15 TS LINES 689,699
12 20:30 20:30 PHUC THAI 7.9 129.52 7464 TV3 - P/S Hưng A 21:15 GLS HC36,43
13 20:30 20:30 A GORYU 8 141.93 9562 NĐV2 - P/S Dũng D 21:15 GEMADEPT HA 17,19
14 20:30 20:30 HAI LONG 126 2.8 55.8 499 PETEC - P/S Tiên 21:15 TUNG LINH
15 20:30 20:30 KOTA RUKUN 6.8 144.01 9422 NĐV1 - P/S Tuân 21:15 PIL HA17,35
16 22:00 22:00 STAR EXPLORER 7.6 141 9949 GP1 - P/S Cường B 23:30 VOSA SK,ST
17 22:30 22:30 MAERSK NORESUND 8.1 171.93 25805 TV1 - P/S Dinh 23:15 SGS K1, 36,935KW Anh B
18 23:30 23:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 BG - P/S Dũng C D&T
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 21/03 01:30 TS KOBE 8.5 141.93 9775 P/S - VIP GP1 Sơn A 00:30 TS LINES 689,699 Mạnh Thay M.Veracruz 22.30 21-3
2 03:00 22/03 05:30 MAERSK NORESUND 8.8 171.93 25805 P/S - TV1 Khánh 04:30 SG SHIP DT,HC36,935KW Hiếu
3 05:00 22/03 07:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 P/S - TV5 Việt B 06:30 WAN HAI HC36,44 T.Anh
4 05:00 22/03 07:30 KOTA RUKUN 8.1 144.01 9422 P/S - NĐV1 Minh 06:30 PIL HA17,35 T.Anh Thay Jan Ritscher
5 04:30 22/03 07:30 ROYAL 36 5.7 102.88 3626 P/S - K99 Trung A 06:30 DUC THO 689,679 Tiến
6 20:00 21/03 08:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T.LÝ Duân 06:30 Vipco Tiến AD: 18,5m
7 07:00 22/03 09:30 SM TOKYO 7.8 147.87 9928 P/S - HAI AN Long B 08:30 HAI AN HA17,19 T.Anh Thay HaiAn Bell
8 08:30 22/03 12:00 HOANG PHUONG LUCKY 6.9 102.79 4143 P/S - LHTS 2 Hội 10:15 DUC THO 679,689 T.Anh
9 10:30 22/03 13:30 HERON 5.7 116.92 5415 P/S - Eu ĐV 2 Thành C 12:30 ASP TP 3,8 Hồng Thay NO2.HA Pioneer
10 14:00 22/03 16:30 CMA CGM YUKON 11.4 299.98 93702 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Tuyên Tuyên NAM DINH VU TC 99,A8,86,66 B2, LUỒNG 1 CHIỀU
11 14:30 22/03 17:30 XIN YUAN 237 5.9 114.3 4419 P/S - VIMC Vi 16:30 VIET LONG SK,ST
12 17:00 22/03 18:30 ZIM EMERALD 12.5 272 74639 P/S (HICT) - HICT Khoa S5 Asia TC99,86 B1
13 17:00 22/03 19:30 BBC DIAMOND 6 119.8 7223 P/S - NĐV4 Hưng E 18:30 NHAT THANG HA17,19
14 12:00 22/03 19:30 THAI BINH OIL 6.8 117.37 5529 P/S - Eu ĐV 1 Hải D 18:30 D&T HA17,19 HẢI D, THAY SAI GON SKY
15 11:00 22/03 21:30 PROSPER 8 119.16 6543 P/S - PTSC Linh 20:30 VSICO HA17,19 K.CÁO Đ/LÝ NƯỚC LÊN MẠNH, TĂNG CƯỜNG TÀU LAI KHỎE
16 21:00 22/03 23:30 SITC LIANYUNGANG 8.6 143 9734 P/S - ĐV2 Việt A 22:30 SITC SK, ĐV9
17 21:00 22/03 23:30 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 P/S - NĐV3 Cường D 22:30 GEMADEPT HA17,19
18 21:00 22/03 23:59 KOBE TRADER 8.5 147.9 9944 P/S - GP2 Long A 22:15 GREEN PORT ST,SK
19 16:00 22/03 23:59 VENUS GAS 5.5 99.92 3540 P/S - ĐÀI HẢI INDO HL 689,699 Hưng D, HT tự đi T2
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 BJ QUEEN 4.5 110.67 7454 C3 - ĐTFR Hòa QTE EVERGREEN HC45,46 HIẾU P8 pob
2 06:00 TRUONG HUNG 556 3 115.9 5252 Bach Dang - ĐTFR Thịnh BIEN VIET T.Anh pob
3 12:00 PHUC THAI 7.3 129.52 7464 CV2 - TV3 Tùng C Định_H2 GLS HC36,43 T.Anh Kiên POB
4 18:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - BG Bảy 19:15 D&T HA17, 19 BẢY, POB