KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY21 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY21 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 12h10 3m1 Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT TÙNG TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 GUANGZHOU HIGHWAY 7.6 179.99 48927 TV4 - P/S Tùng A 01:15 VIETFRACHT DT,HC36 PHƯƠNG
2 02:00 02:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV4 - P/S Hoàng B 03:30 GLS HC34,45 LONG
3 02:30 02:30 ONE PEARL RIVER 8 171.99 17211 TV3 - P/S Tuyến A 01:15 NORTHFREIGHT K1,36,760KW PHƯƠNG
4 02:30 02:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 EU ĐV2-B1 - P/S Dũng C 03:15 GSP CL15,16 HỒNG
5 02:30 02:30 SITC WEIHAI 8.7 142.7 9590 TC189 - P/S Hòa 03:15 SITC 689,HA19 HỒNG
6 04:30 04:30 MSC ELIZABETH III 8 210.7 26718 TV1 - P/S Anh B 05:15 HAPAGENT K1,DT,1000KW PHƯƠNG
7 06:30 06:30 HONRISE 7.6 198.04 18872 VIP GP1 - P/S Long B 07:15 KPB 699,PW SƠN
8 06:30 06:30 GAS STAR 4.8 99.53 4253 EU ĐV2-B4 - P/S Hưng E GSP CL15,16 PHƯƠNG
9 06:30 06:30 SILVER QUEEN. 8.8 182.8 47020 MPC - P/S Thành B 07:15 NHAT THANG DV9,26 SƠN
10 06:30 06:30 SITC ZHEJIANG 9.3 171.99 17119 NĐV3 - P/S Hà SITC DV26,HA35 PHƯƠNG
11 08:30 08:30 YOUCAN 9.3 145.12 9531 ĐV1 - P/S Đạt B SITC SK,DV9 SƠN
12 08:30 08:30 GLORY SHANGHAI 8.1 141 9952 NĐV1 - P/S Trung A 09:15 NAM DINH VU 689,699
13 09:30 09:30 LONG PHU 18 3.9 102.25 3321 ĐTFR - P/S Quang 11:30 vipco PR1,NAS07
14 10:00 10:00 TONGYUN12 5.1 126.35 7520 CV3 - P/S Dũng D BIEN XANH 43,45 SƠN
15 10:30 10:30 BIENDONG STAR 8.1 120.84 6899 VIMC - P/S Trường 11:15 VOSA SK,ST
16 12:30 12:30 HENG HUI 5 126 5779 TV2 - P/S Việt B NHAT THANG
17 12:30 12:30 TRUNG THANG 58 4 109.98 4730 C128 HQ - P/S Duân BIEN VIET
18 13:00 13:00 THANG LOI 888. 3 79.88 2756 TD.VC - P/S Long C THANG LOI AD:17m
19 14:00 14:00 YIHAI 6.3 179.9 20748 ĐX - P/S Hiếu AGE LINE
20 14:30 14:30 HAIAN ALFA 8.2 171.9 18852 HAI AN - P/S Cường C HAI AN
21 14:30 14:30 EVER CONFORM 8.5 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Hưng A evergreen
22 18:30 18:30 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NĐV6 - P/S Hòa 19:15 GEMADEPT HA17,19 Phương
23 18:30 18:30 DONG HO 5.8 119.16 6543 ĐV1 - P/S Bảy 19:15 SITC SK,DV9 Phương
24 20:00 20:00 GAS DIAMOND 5.8 120.4 9134 Lan Ha - P/S Thuần DUC THO Taxi
25 22:30 22:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 Eu ĐV 1 - P/S Hưng B 23:15 D&T Long
26 22:30 22:30 GREAT LADY 5 118 5036 NAM VINH - P/S Anh A 23:15 NHAT THANG 679,HA19 Long
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 20/10 01:30 ROSA 5.6 99.93 4490 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến C 00:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 PHƯƠNG
2 22:48 19/10 03:30 STELLA 6 99.9 4698 P/S - Eu ĐV 2 Tiên 02:30 D&T CL15,16 LONG Thay CUU LONG GAS
3 01:00 21/10 03:30 PACIFIC EXPRESS 7.9 128.5 8333 P/S - NĐV6 Tuân 02:30 NAM DINH VU HA17,19 LONG
4 03:00 21/10 04:30 XIN ZHAN JIANG 12.8 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT1 Trung C Linh - Hict Tan Cang TC66,62 HỒNG Cảng y/c cập mạn phải
5 17:30 20/10 07:30 PHU DAT 16 6.3 109.9 4482 P/S - Eu ĐV 1 Long A 06:30 D&T CL15,16 Thay ROSA
6 09:00 21/10 10:30 SPARROW 11.2 237.8 49877 P/S (HICT) - HICT2 Thắng Khánh_Hict S5 TC99,A8
7 05:00 21/10 11:30 VIMC PIONEER 7.85 120.84 6875 P/S - VIMC Tuấn B 10:30 VOSA SK,ST Thay BIENDONG STAR
8 08:00 21/10 11:30 KUO LUNG 7.6 168.6 15095 P/S - TV1 Cường B 10:30 HOI AN DT,44 Thay MSC ELIZABETH III
9 09:00 21/10 11:30 POS QINGDAO 8.5 147.2 9969 P/S - MPC Thành C 10:30 macs HA17,19 TL, thay SILVER QUEEN.
10 02:30 21/10 11:30 PHOENIX GAS 5.9 99.9 4312 P/S - EU ĐV2-B4 Minh GSP CL15,16 PHƯƠNG Thay GAS STAR
11 09:00 21/10 11:30 HF LUCKY 6.8 142.75 9610 P/S - TC189 Bình B 10:30 SITC 689,HA19 Thay SITC WEIHAI
12 08:00 21/10 12:00 PHU THANH 36 3.9 102.79 4219 P/S - TD. NMĐT NAM TRIEU Khoa MINH ANH FR1, NA7
13 03:00 21/10 12:00 SERENITY BLUE 9.34 127.67 9976 P/S - CV3 Định 10:15 VOSA HC34,43 Thay TONGYUN 12
14 11:00 21/10 13:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 P/S - C128 HQ Trung B 12:30 TRUONG HAI
15 11:00 21/10 13:30 SINOTRANS DALIAN 8.6 147.9 9944 P/S - VIP GP1 Dũng F 12:30 VOSA ST,SK Thay HONRISE
16 11:00 21/10 13:30 HAIAN EAST 8.5 182.52 18102 P/S - TV3 Trung A 12:30 HAPAGENT K1,36,950KW
17 11:00 21/10 13:30 DONG HO 8.4 119.16 6543 P/S - ĐV1 Đức B 12:30 SITC SK,DV9 Thay YOUCAN
18 11:00 21/10 13:30 ANBIEN BAY 9.3 171.99 17515 P/S - NĐV2 Đạt B 12:30 NAM DINH VU ST,SK
19 10:00 21/10 14:30 TRAN MINH 36 6 92.2 2973 P/S - TD.Việt Ý Đạt C 12:30 TRAN MINH AD:20m
20 13:00 21/10 14:30 CMA CGM VIRGINIA 9.9 294.1 54309 P/S (HICT) - HHIT6 Sơn A Đạt A_Hict NAM DINH VU V6,V9,H6
21 12:30 21/10 15:30 ROYAL 226 6.8 106.22 3683 P/S - PETEC Quân C TRONG TRUNG HA17,19 Thủy
22 13:00 21/10 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV5 Thịnh VOSCO HC43,45 Tùng A
23 09:00 20/10 16:00 FS BITUMEN NO.1 6.3 105.5 4620 P/S - ĐX Sơn C DUC THO DX1,679 Tùng A Thay Yi Hai
24 15:00 21/10 17:30 MACSTAR HAI PHONG 6.2 90.09 2998 P/S - NĐV4 Trọng B 15:30 MACSTAR 679,689 Phương
25 15:00 21/10 17:30 LALIT BHUM 7.8 172 18341 P/S - NĐV3 Nam 16:30 NAM DINH VU HA35,16 Tùng A
26 22:00 20/10 18:30 BITUMEN HEIWA 5.5 96.5 3604 P/S - VC Hiệu 16:30 DUC THO HC54,47 Thủy ad = 21.25m
27 17:00 21/10 19:30 SM TOKYO 8.3 147.87 9928 P/S - HAI AN Bình A 18:30 HAI AN HA35,16 Phương VI, Thay Haian Alpha
28 21:00 21/10 22:30 CONTI CHIVALRY 9.8 333.99 90449 P/S(HICT) - HTIT4 Vinh, Quân B Quân B HAPAGENT H3,V6,V8,TUG01 Long Luồng 1 chiều,
29 20:30 21/10 23:30 DA NANG GAS 5.8 99.9 4306 P/S - TOTAL Hướng 22:30 GSP CL15,16 Hồng HỦY KH, XEM NK Thay Gas Freeway
30 21:00 21/10 23:30 MILD WALTZ 8.7 147.9 9994 P/S - NĐV1 Dinh 22:30 NAM DINH VU 689,PW Hồng
31 22:30 21/10 23:59 HAI PHONG GAS 5.9 99.98 4410 P/S - Lach Huyen 1 Tuyến B GSP Taxi
32 21:00 21/10 23:59 PHUC KHANH 7.3 132 6701 P/S - CV1 Hưng A GLS HC44,43 Hồng
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 ROSA 5.5 99.93 4490 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Trí 07:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 SƠN POB
2 06:30 ALL MARINE 09 5.3 84.24 1992 Bach Dang - T. LY Trọng B DUC THO HC46 SƠN POB, AD:19m2
3 07:30 DUC THINH 68 3.8 109.98 4736 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Thành D BAO KHANH Nguyễn Trọng Thành, HT hạng II, 0914.079.720
4 09:30 HOA BINH/NB-8849 5.3 101.92 3621 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Thành D HOA BINH 68 Nguyễn Trọng Thành, HT hạng II, 0914.079.720
5 15:00 DUC THINH 68 3.8 109.98 4736 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thành D BAO KHANH Nguyễn Trọng Thành, HT hạng II, 0914.079.720
6 23:00 HA TINH 01 3.5 90.72 2551 VC - TD.Vat Cach Hồng A MINH LONG AD: 22.5m
7 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hoàng A Duy Linh TUẤN ANH
8 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Tùng C PHU XUAN TUẤN ANH