KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY20 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY20 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 VINH TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN CONFIDENT 5.8 117 5316 NAM HẢI - P/S Nam 01:30 VIETSUN LINES HA17,19 T.Anh
2 04:00 04:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV2 - P/S Tuyến A 05:30 VOSCO HC34,45 Tùng D
3 04:30 04:30 PHOENIX D 8 182.12 21611 VIP GP2 - P/S Linh 05:15 SG SHIP DV9,26,1500KW Tùng A
4 06:30 06:30 SITC OSAKA 7.6 141 9566 ĐV 1+2 - P/S Hưng E 07:15 SITC SK,DV9 T.Anh
5 06:30 06:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Long B 07:15 DUC THO SK,ST T.Anh
6 07:00 07:00 TANJA 10.7 261.1 40542 HICT - P/S (HICT) Đông HAI VAN TC86,66 Hiếu
7 07:30 07:30 AIDEN II 3.7 89.3 2282 T.LÝ - P/S Dũng C 09:30 VIPCO HC47,54 Phương ad = 23.3m
8 08:00 08:00 GOLD ORIGIN 3.8 115.8 5621 CV1 - P/S Thành C Thành D_H2 09:30 AGE LINES HC43,34 Hồng
9 08:00 08:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Quang DUC THO , R/M Vietdragon 68
10 08:30 08:30 MSC VIGOUR III 9.4 221.62 27437 NĐV1 - P/S Sơn A Tuấn B_NH 09:15 NAM DINH VU HA35,TP5,DV9 Tùng A
11 08:30 08:30 SITC SHENZHEN 7.6 143.2 9734 ĐV2 - P/S Quân B Trường_H2 09:15 SITC SK,DV9 Tùng A
12 08:30 08:30 GREEN PACIFIC 8.9 147 12545 ĐV1 - P/S Hướng 09:15 SITC SK,ST Tùng A
13 09:00 09:00 SAHEL 321 5.6 28.84 450 ĐT. Damen - P/S Định SUNNY Hồng ad = 5.35m, Y/C đội mũ và đi giày bảo hộ
14 10:30 10:30 MSC MAKALU III 9.3 210.92 32161 NĐV2 - P/S Hội Cường B_NH 11:15 NAM DINH VU HA35,TP5
15 12:30 12:30 YUEHAI STAR 6.9 113.98 5376 Eu ĐV 2 - P/S Cường C 09:15 INDO 679,689 Tùng A
16 12:30 12:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 NAM VINH - P/S Tuyến B NHAT THANG
17 14:30 14:30 BAO CHEN LING 6.5 189.9 28714 NHĐV1 - P/S Long A Hiếu_NH 11:15 AGE LINES ST,DV26
18 14:30 14:30 BALTRUM 9.3 172 18491 NĐV4 - P/S Dũng D 15:15 GREENPORT PW,699,1000KW
19 14:30 14:30 SITC HAIPHONG 7.1 161.85 13267 TC189 - P/S Anh A SITC
20 15:00 15:00 APL QINGDAO 10.8 354.2 113735 HICT - P/S (HICT) Vinh, Hải D Hải D NAM DINH VU Luồng 1 chiều,B1
21 16:30 16:30 SITC SHANGHAI 7.8 171.99 17119 NĐV3 - P/S Bảy SITC
22 17:30 17:30 ANNABELLA 5.2 119.93 6711 BG - P/S Quân B DUC THO
23 18:00 18:00 MORNING VINAFCO 8.1 115.05 6251 CV5 - P/S Đức B VINAFCO
24 18:30 18:30 ROYAL 39 6.2 91.9 2999 DAP - P/S Trung D KPB
25 18:30 18:30 DEVON EXPRESS 5.5 116.59 6171 MPC - P/S Tùng A MEGASTAR
26 20:30 20:30 KOTA RAKYAT 8.3 146 9725 NĐV1 - P/S Hoàng A PIL
27 22:30 22:30 SUNNY LAUREL 6.6 137.7 9870 TV4 - P/S Trung A KMTC
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 19/01 00:30 LADY LINN 4.8 98 3435 P/S - BG Tiên OCEAN EXPRESS T.Anh
2 23:00 19/01 01:30 SITC HAIPHONG 7.7 161.85 13267 P/S - TC189 Hòa 00:30 SITC PW,699 Tùng D
3 01:00 20/01 04:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV5 Tuân 02:15 VINAFCO HC34,43 Tùng D
4 03:00 20/01 05:30 SUNNY LAUREL 8.2 137.7 9870 P/S - TV4 Khánh 04:30 KMTC HC44,36 Tùng D
5 01:00 20/01 05:30 SITC SHANGHAI 9.7 171.99 17119 P/S - NĐV3 Vi 04:30 SITC HA35,DV26 Tùng D
6 02:30 20/01 06:30 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Hoàng B 04:15 GSP HC54,47 Taxi ad = 22.4m
7 05:00 20/01 07:30 EVER ONWARD 8 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Trung C 06:30 EVERGREEN HA17,19,35 Hiếu
8 04:00 20/01 07:30 HAIAN ROSE 8.8 171.99 17515 P/S - HAI AN Nam 06:30 HAI AN Hiếu
9 05:00 20/01 07:30 HEUNG-A YOUNG 8.9 141.03 9551 P/S - ĐV 1+2 Hưng F 06:30 ORIMAS HC36,44 Hiếu , Thay SITC Osaka
10 04:00 20/01 08:00 TAN BINH 136 3.5 170.7 17953 P/S - ĐTNT Cường C 06:15 MINH LONG Taxi
11 04:00 20/01 08:30 TM HAI HA PETRO 5.8 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Duân 06:15 DUC THO HC54,47 Hồng ad = 21.6m
12 06:30 20/01 08:30 XIN YING KOU 12.5 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT Hùng B NAM DINH VU TC86,99 Tùng A Thay Tanja , C/B Y/C C/M Phải
13 23:00 19/01 09:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Quang DUC THO Tự đi T2 Tự về C/M Vietdragon 68
14 05:30 20/01 09:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Minh 08:30 HAI LINH HA17,ST Thay Tay Nam 01
15 03:00 20/01 11:30 CA NAGOYA 8.1 147.9 9984 P/S - NĐV2 Long B 10:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Thay MSC Makalu III
16 08:30 20/01 11:30 KOTA RAKYAT 7.9 146 9725 P/S - NĐV1 Dinh 10:30 PIL HA35,17 Thay MSC Vigour III
17 08:30 20/01 12:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.7 141 9998 P/S - GP1 Sơn C GREENPORT ST,SK
18 10:00 20/01 13:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S - TOTAL Việt B 12:30 GSP CL15,18
19 09:00 20/01 13:30 MAERSK YOKOHAMA 8.2 185.99 32416 P/S - TV2 Dũng C 12:30 SG SHIP DT,36,1230KW
20 11:00 20/01 13:30 VIET THUAN QN-02 7 79.98 2790 P/S - C128 HQ Hoàng A 12:30 VTQT EVERGREEN B2
21 16:00 19/01 13:30 OCEANUS 9 5.8 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Tùng C 12:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Thay Yuehai Star
22 12:00 19/01 15:30 FENG YI 6 5.4 99.99 4938 P/S - Eu ĐV 1 Thắng INDO thay QUANG VINH STAR
23 15:00 20/01 18:30 SEASPAN ADONIS 12.2 332.15 106154 P/S (HICT) - HICT Khoa NORTHFREIGHT B1 THAY APL QINGDAO
24 13:00 20/01 18:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 P/S - BG Tuyên HAI NAM
25 12:30 20/01 19:30 LONG HUNG 1 6.2 111.9 4377 P/S - PETEC DUC THO
26 15:00 20/01 20:00 SUNNY ROSE 7.8 137.68 9865 P/S - GP2 Hưng F KMTC
27 15:00 20/01 20:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai Trọng A VIETSUN THAY VIETSUN CONFIDENT
28 19:00 20/01 21:30 HONG RUN 18 6.25 120.99 4820 P/S - VIMC Hưng B VIET LONG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 Ben Lam - T.LÝ Đạt B TRONG TRUNG HC47 Phương Hiếu P12 AD: 20,65m, Thay Aiden II
2 14:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Thành B TRONG TRUNG HA17,19 pob