KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY17 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY17 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h25 3m2 Nước ròng: 09h48 0m5

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 PHƯƠNG HƯNG TUẤN
Trực ban Hoa tiêu: BÙI XUÂN THÀNH (B) T2
T3
P.QLPT TÙNG VINH TUẤN B

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC MOJI 7.5 143.2 9734 ĐV2 - P/S Thuần 01:15 SITC SK,DV9
2 04:00 04:00 NASICO NAVIGATOR 7 134.3 7249 CV5 - P/S Sơn C 05:30 GLS HC34,44 Đã k/c đ/l nước ròng
3 08:30 08:30 GAS EVOLUZIONE 4.2 95 3504 Eu ĐV 2 - P/S Hướng 09:15 GSP CL15,18
4 10:00 10:00 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Quân B DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
5 10:30 10:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 K99 - P/S Hưng D 11:30 HAI NAM
6 12:30 12:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C D&T
7 16:30 16:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Hoàng B 17:15 VSICO HA17.19
8 17:00 17:00 QUANG TRUNG 68 3.4 102.8 3610 VC - P/S Việt B 19:30 QUOC TE XANH HC54,47 AD = 21M
9 18:00 18:00 HAI HA 558 2.5 78 1573 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Trung D THINH AN HT HỒ HỮU TRUNG - Ngoại hạng
10 18:00 18:00 FS BITUMEN NO.1 5.4 105.5 4620 ĐX - P/S Trọng A 19:30 DUC THO DX1, HA18
11 18:30 18:30 WAN HAI 367 8 203.5 30468 NamĐV2 - P/S Dũng C 19:15 WAN HAI PW, HA35
12 19:00 19:00 ZIM PEARL 11.4 272 74693 HICT - P/S (HICT) Tình S5 Asia TC99.86
13 19:30 19:30 BINH MINH 39 5.6 87.5 2445 Ben Lam - P/S Minh 21:30 BINH MINH AD = 15m, PHÍ HT CK?
14 20:30 20:30 YM INSTRUCTION 9 172.7 16488 NamĐV1 - P/S Vi 21:15 GEMADEPT PW, 699,800KW
15 20:30 20:30 KMTC HAIPHONG 8.4 172.2 18370 VIP GP1 - P/S Anh B 21:15 DONG NUOC VANG DV6, ST
16 21:30 21:30 VIET ANH 01 7 92.06 3430 Tu Long - P/S Đức A 23:30 Vietsea HC54,47 AD =17m
17 22:30 22:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tuyên 23:15 HAI LINH HA17.19
18 22:30 22:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Dinh 23:15 DUC THO ST, SK
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 16/03 00:30 ZIM PEARL 10.7 272 74693 P/S (HICT) - HICT Tùng A S5 TC99,86 Thay MSC MAKALU III
2 05:30 17/03 06:00 HAI HA 558 4.3 78 1573 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Linh HUNG THINH PHAT TRẦN BẢO LINH-HT NH
3 06:00 17/03 06:30 DONG DO 11 2 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Bảy THINH AN NGUYỄN VIẾT BẢY-HT hạng I
4 21:00 15/03 09:30 GAS ARIA 5.7 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Thành C 08:30 DONG DUONG 689,699 TUẤN B, Thay GAS EVOLUZIONE
5 15:00 16/03 13:30 SAI GON SKY 6 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Hiếu D&T HIẾU, THAY AN PHU 16
6 12:30 17/03 15:30 VIET THUAN 10-01 6.3 103.8 4598 P/S - C128 HQ Hòa VIET THUAN HA18.689
7 15:00 17/03 17:30 ST.MARY 8.3 168 16850 P/S - TV2 Dũng F 16:30 Hapagent HC43, DT
8 09:30 17/03 18:00 MORNING VINAFCO 8 115.05 6251 P/S - CV5 Dũng E Hưng D_ H2 16:15 VINAFCO HC 34,44
9 15:00 17/03 18:00 PANCON HARMONY 8 141 9946 P/S - GP1 Đạt A 16:15 S5 ST, SK
10 17:00 17/03 19:30 INCRES 7.4 172 19035 P/S - TV1 Đạt B 18:30 Hapagent DT, HC36
11 17:00 17/03 19:30 KYOTO TOWER 8.6 171.99 17229 P/S - VIP GP2 Hội 18:30 EVERGREEN DV6,9,970KW
12 10:00 17/03 19:30 HAIAN CITY 8.5 171.99 17280 P/S - MPC Anh A 18:30 HAI AN HA17.19.35
13 17:00 17/03 20:30 REN JIAN 17 11.4 260.31 42112 P/S (HICT) - HICT Khoa HAIVANSHIP TC86,66 Thay ZIm Pearl
14 01:00 17/03 22:00 MINDORO 5.25 119.5 10373 P/S - C3 Cường C 20:15 VOSA HC45.46 Y/C cập mạn phải
15 22:00 17/03 23:30 HAI HA 558 2.9 78 1573 P/S (Hải Hà) - Diem Dien (TB) Linh TUNG LINH
16 20:30 17/03 23:59 WOOYANG PRINCESS 9.45 110.49 7516 P/S - ĐX Tuyến B 22:15 GOLDENLINK DX1,CL15 TL, Cập nhờ Nam Hai 15m, thay FS BITUMEN NO.1
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:30 GENESIS CRUISE 2.2 63.7 1251 ĐTFR - BG Long B GENESIS POB, 04h chờ đợi, tàu du lịch
2 20:00 TRAN MINH 36 6 92.2 2973 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Thương TRAN MINH HT LÊ XUÂN THƯƠNG - Hạng II