KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY17 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN B PHƯƠNG TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Thuần 01:30 GEMADEPT Tùng A
2 00:30 00:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.2 171.99 17211 TV3 - P/S Trí 01:15 NORTHERN Hiển
3 04:00 04:00 VIET TRUNG 135 6.1 94 2917 TD.DT Dong do - P/S Tiên 05:30 VIET TRUNG Tùng A P12
4 04:30 04:30 SENNA 3 3.8 96.02 3499 Eu ĐV 2 - P/S Hoàng A 05:15 INDO Tiến
5 04:30 04:30 EVER CHASTE 8.6 171.95 17943 VIP GP2 - P/S Cường B 05:15 EVERGREEN Tiến
6 04:30 04:30 NAJADE 9.6 215.29 27915 NĐV2 - P/S Tuyên Hiếu_NH 05:15 WAN HAI Tiến LINH
7 06:00 06:00 DONG DO 11 3.4 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng D THINH AN NGUYỄN VIẾT HƯNG - HT HẠNG III
8 06:00 06:00 HAPPY VOYAGER 4 169.99 18481 ĐTNT - P/S Tuyến B 07:30 INDO P8
9 06:30 06:30 HONG RUN 18 4.9 120.99 4820 VIMC - P/S Thương 07:15 VIET LONG Tùng A THƯƠNG
10 06:30 06:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 NAM VINH - P/S Thành C D&T Tùng A
11 08:00 08:00 HUI FENG HAI 26 5.4 154.89 13221 C6 - P/S Bình B 09:30 AGE LINES ad = 27m
12 08:30 08:30 EVER CERTAIN 7.8 171.98 18658 NHĐV2 - P/S Dũng E 09:15 EVERGREEN
13 08:30 08:30 HISTORY MARIA 7.8 182.52 18017 NHĐV1 - P/S Trung D 07:15 KPB Tùng A
14 09:00 09:00 OOCL SAVANNAH 10 260.05 40284 HICT - P/S (HICT) Vinh GREENPORT
15 10:00 10:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV2 - P/S Hưng B VOSCO
16 11:30 11:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 Lach Huyen 2 - P/S Long B OCEAN EXPRESS
17 13:30 13:30 DA NANG GAS 3.8 99.9 4306 Lach Huyen 2 - P/S Tuấn B GSP
18 14:30 14:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Đức A TRUONG HAI Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
19 15:00 15:00 YM TARGET 11 332 115761 HICT - P/S (HICT) Khoa, Dũng C Dũng C GREEN PORT Thuỷ LUỒNG 1 CHIỀU
20 20:00 20:00 GLORY STAR. 3.8 99.8 2994 C8 - P/S Long A PACIFIC LOG HC28,46 Thuỷ
21 20:30 20:30 HAIAN PARK 6 144.83 9413 HAI AN - P/S Hưng B HAI AN 17,19 Sơn
22 20:30 20:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Vi D&T 15,18 Sơn
23 20:30 20:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Hưng F D&T 17,19 Sơn Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
24 22:00 22:00 ATLANTIC VOYAGER II 6.8 179.5 22863 ĐX - P/S Đạt A THORESEN PW,CL15,DX1
25 22:30 22:30 SITC RENHE 7.3 146.5 9925 ĐV1 - P/S Tùng C SITC
26 22:30 22:30 CA NAGOYA 8.5 147.9 9984 NĐV4 - P/S Tuân NHAT THANG 699,PW,1000KW
27 23:00 23:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Hưng E VOSCO 47,54 ad = 23m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 16/12 00:30 DONG DO 11 2 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Quân B THINH AN NGÔ TRƯỜNG QUÂN- HT NGOẠI HẠNG
2 10:00 16/12 00:30 DKC 02 5.7 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Định 22:15 VOSCO Taxi P8 AD = 21.8M
3 23:00 16/12 01:30 SUNNY LAUREL 8.1 137.7 9870 P/S - TV5 Thịnh 00:30 KMTC Hiển Tuấn Anh
4 22:00 16/12 01:30 SITC ANHE 8.6 146.5 9925 P/S - ĐV2 Hồng A 00:30 SITC Hiển Tuấn Anh
5 23:00 16/12 01:30 SITC YOKKAICHI 8.2 141.03 9566 P/S - TV1 Cường D 00:30 SITC Hiển Tuấn Anh
6 23:00 16/12 01:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Quang 00:30 VSICO Hiển Tuấn Anh
7 01:00 17/12 03:30 SITC RENHE 8.5 146.5 9925 P/S - ĐV1 Thắng 02:30 SITC Hiển Tuấn Anh THẮNG
8 23:45 16/12 03:30 GOLD STAR 15 6.4 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Tình 02:30 D&T Hiển Tuấn Anh Thay Dynamic Ocean 16 22.30 16-12 chạy
9 03:00 17/12 05:30 HAIAN PARK 8.3 144.83 9413 P/S - HAI AN Dũng F 04:30 HAI AN Hiển Taxi
10 03:00 17/12 05:30 MTT BANGKOK 9.3 172 18680 P/S - VIP GP2 Việt A 04:30 EVERGREEN Hiển Taxi Thay Ever Chaste
11 02:30 17/12 05:30 GAS COURAGE 5.7 96 2998 P/S - Eu ĐV 2 Nam 04:30 GSP Hiển Taxi Thay Senna 3
12 05:00 17/12 07:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Tuấn B 06:30 VSICO Tùng A Tiến TUẤN B
13 02:00 17/12 07:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Sơn C 06:30 D&T Tùng A Tiến
14 05:00 17/12 07:30 SITC KWANGYANG 8.5 142.7 9520 P/S - TC189 Hải D 06:30 SITC Tùng A Tiến
15 05:00 17/12 08:00 TRUONG AN 19 2.7 82.3 2131 P/S - TD.DT Dong do Hưng C 06:30 HOANG PHUONG Tùng A Tiến P12
16 04:30 17/12 08:30 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - VC Hiệu 06:15 DUC THO Tùng A P8 AD = 19.6M
17 07:00 17/12 11:30 TS PENANG 8.7 147.9 9981 P/S - VIP GP1 Hoàng A 08:30 TS LINES Hiếu 07.00 hủy kh, ht đang dỉ ra tàu
18 13:00 17/12 16:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - NAM HẢI Hòa Trường_H2 VIETSUN LINES
19 17:00 17/12 18:30 CMA CGM MEDEA 11.4 349.07 107711 P/S (HICT) - HICT Đông, Vinh Vinh NAM DINH VU Kiên Luồng 1 chiều , Thay YM Target ??, C/B Y/C C/M Phải
20 07:00 17/12 19:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 2 Hưng A INDO 689,699 Kiên
21 15:00 17/12 21:30 GREAT DOLPHIN 6.7 115 4535 P/S - NAM VINH Dũng C NHAT THANG 689,699 Thuỷ
22 21:00 16/12 21:30 QUANG VINH STAR 6.5 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Đức B TRONG TRUNG HA17,19 Thuỷ Thay Gold Star 15 ,Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
23 20:30 17/12 23:59 HUA HANG HE CHANG 6.8 108 5408 P/S - ĐX DUC THO DX1,CL18 Thay Atlantic Voyager II
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:50 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Khánh MY DUNG
2 02:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Tuyến A 03:15 OCEAN EXPRESS Tùng A Tiến POB
3 03:20 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Khánh MY DUNG
4 05:30 DA NANG GAS 3.8 99.9 4306 ĐTFR - Lach Huyen 2 Long C 06:30 GSP Long A P8 pob
5 06:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - HAI THINH (NĐ). Sơn A AN BINH PHAT NGUYỄN THANH SƠN- HT NGOẠI HẠNG
6 07:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Khánh MY DUNG
7 22:00 REBEKAH C 3.2 55.15 198 C1 - C8 Khánh HAI VAN
8 22:00 MY DUNG 18 105 5118 F20 - F20 Hướng MY DUNG Làm đến 11h00 18/12 nghỉ
9 12:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Quân B Duy Linh