KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY17 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h00 3m4 Nước ròng: 04h38 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 VINH TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 08:00 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 NAM HẢI - P/S Trung A 09:30 VIETSUN HA17,19 Kiên
2 08:30 08:30 CA NAGOYA 8.1 147.9 9984 NamĐV4 - P/S Tuyến B 09:15 NHAT THANG 699,PW Kiên
3 10:30 10:30 MERATUS BINTAN 7.5 147.85 9954 TV5 - P/S Tùng A 11:15 SG SHIP HC43,36
4 10:30 10:30 EVER COMMAND 8.1 172 18658 VIP GP1 - P/S Trọng A 11:15 EVERGREEN DV6,9,970KW
5 22:30 VLADIVOSTOK. 8.7 184.1 16542 NHĐV - P/S KPB
6 13:30 GNP DRAGON 4.2 112 5345 ĐTFR - P/S DUC THO
7 12:30 OPEC CAPRI 4.6 96 2861 Eu ĐV 2 - P/S OCEAN EXPRESS TP3,CL15
8 12:30 XIN YUAN 237 4.7 114.3 4419 VIMC - P/S VIET LONG SK,ST
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 17/09 06:30 YM TRILLION 10.5 333.95 118524 P/S (HICT) - HICT Đông, Hải D Hải D GREEN PORT TC99,86,66,HP008 Tùng D Tuấn Anh Luồng 1 chiều, Y/C C/M Phải
2 06:00 17/09 06:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hiếu DUC THO Tùng D C/M Vietdragon 68
3 06:30 17/09 08:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Lach Huyen 2 Hoàng A GSP Hồng Kiên
4 07:00 17/09 09:30 XIN MING ZHOU 22 7.5 143.2 9653 P/S - ĐV2 Quân B Thành D_H2 08:30 NHAT THANG 689,699 Hồng
5 07:00 17/09 10:00 FORTUNE FREIGHTER 8 123.57 6773 P/S - CV5 Long A VOSCO HC 34,54 Hồng
6 09:00 17/09 11:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Hướng 10:30 VSICO HA17,19 Long A Đã k/c đ/lý nước lên, tăng cường tàu lai
7 07:00 17/09 12:00 PACIFIC EXPRESS 8.5 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Anh B 10:15 GEMADEPT HA17,19 Long A MINH, Thay Vietsun Fortune
8 13:00 17/09 EVER OUTWIT 8.9 194.96 27025 P/S - VIP GP EVERGREEN HA17,19,35
9 14:36 13/09 HONG RUI 6.1 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 2 OCEAN EXPRESS CL15,18
10 06:00 17/09 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 P/S - T.LÝ DUC THO HC47 ad = 20.5m
11 15:00 17/09 VLADIVOSTOK. 9.3 184.1 16542 P/S - NHĐV KPB
12 17:00 17/09 DONGJIN CONTINENTAL 7.7 141 9946 P/S - GP TRANSIMEX SK,ST
13 19:00 17/09 KMTC OSAKA 8.6 172.07 17853 P/S - NHĐV KMTC
14 18:00 17/09 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 P/S - TV WAN HAI HC36,44,1088HP
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 BG - Eu ĐV 2 Dinh 02:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Tùng D Hồng POB, Thay GAS MIRACLE
2 04:30 GAS MIRACLE 5 99.9 4303 Eu ĐV 2 - LAN HẠ Tuyến A 03:15 D&T CL15,18 Hồng POB,
3 06:30 AN PHU 16 4.1 97.28 3387 PETEC - Bach Dang Long C D&T CL15,18 Tuấn Anh pob
4 09:00 NAM KHANH 569 3.8 97.1 2998 TD.Việt Ý - TD. ĐTBA Trung B NAM KHANH pob, ad = 24m
5 10:00 HOANG TUAN 89 3.6 92.5 2999 C8 - LE QUOC Hưng E QTE EVERGREEN pob, ad = 22m, KH CẢNG VỤ ??
6 16:00 ANNIE GAS 09 5.6 105.92 4002 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 INDO pob