KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h00 2m4 Nước ròng: 02h08 1m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 SM TIANJIN 9.5 260 42110 HICT - P/S (HICT) Đông Quân B S5 TC86,99 Sơn B1
2 04:00 04:00 PELAGICA 6.6 138.5 9627 C5 - P/S Thịnh 05:30 THORESEN HC43,54 Hiếu
3 06:30 06:30 TS JOHOR 6.6 147.9 9981 TV3 - P/S Khánh 07:15 TS LINES HC36,1000KW Sơn
4 08:30 08:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - P/S Bảy 09:15 NHAT THANG HL689,699 Phương
5 08:30 08:30 WAN HAI 102 8 144.1 9834 TV5 - P/S Đạt B 09:15 WAN HAI HC36,44,1088HP Phương
6 10:30 10:30 HAIAN TIME 8 161.85 13267 HAI AN - P/S Tuyến C H1 HAI AN HA35,19 Phương
7 10:30 10:30 YOKOHAMA TRADER 7 147.9 9944 ĐV1 - P/S Hồng A 11:15 ORIMAS HC44,36
8 12:30 12:30 YOU SHEN 2 6.5 103.09 4608 Eu ĐV 2 - P/S Thương INDO HL689,699
9 12:30 12:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Tuyến B 13:15 VSICO HA 17,19 Phương
10 12:30 12:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D 13:15 D&T HA17,19
11 14:30 14:30 KOTA AZAM 9 182.83 17652 NamĐV1 - P/S Thắng PIL HA35,TP3,800KW
12 14:30 14:30 SITC DANANG 7.1 161.85 13267 ĐV2 - P/S Đức A Long C H1 SITC HL699,PW
13 15:30 15:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Ninh VIPCO ad = 18.5m
14 16:00 16:00 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Nam GEMADEPT HA17,19
15 16:30 16:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 MPC - P/S Hoàng A HAI AN HA17,19,500KW 04h chờ đợi, HỦY KH, xem NK
16 18:30 18:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 MPC - P/S Hoàng A HAI AN HỦY KH
17 19:00 19:00 ZIM RUBY 12.3 272 74693 HICT - P/S (HICT) Trung B Việt A S5 Asia TC99,86
18 20:00 20:00 JIAN YANG HUA HAI 4.3 112.1 4675 C6 - P/S Hưng C AGE LINES HC43,46
19 20:30 20:30 SITC INCHON 6.8 161.85 13267 TC189 - P/S Trung C SITC
20 20:30 20:30 HONG RUN 18 5 120.99 4820 VIMC - P/S Minh VIET LONG SK,DV9
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 16/07 02:30 YM MODERATION 11.1 293.18 71821 P/S (HICT) - HICT Vinh Hòa GREEN PORT TC99,86,66 Long A Sơn B1, Thay SM Tianjin
2 00:30 16/07 07:30 HONG RUN 18 6.45 120.99 4820 P/S - VIMC Đức B 06:30 VIET LONG DV9,HP06 Long A Hiếu
3 05:00 16/07 07:30 SKY TIARA 8.2 137.64 9940 P/S - TV4 Đạt A 06:30 NHAT THANG HC34,36 Long A Hiếu
4 05:00 16/07 07:30 SITC INCHON 7.3 161.85 13267 P/S - TC189 Dũng C 06:30 SITC HL699,PW Long A Hiếu
5 05:00 16/07 08:00 ESTIMA 8.2 141.93 9587 P/S - GP2 Hưng E 06:15 GREEN PORT ST,SK Long A Tuấn Anh
6 04:30 16/07 08:00 JIAN YANG HUA HAI 6.5 112.1 4675 P/S - C6 Duân 06:15 AGE LINES HC43,46 Long A Tuấn Anh
7 01:36 15/07 08:30 GAS COURAGE 5.5 96 2998 P/S - Lach Huyen 2 Thành C D&T Hiếu Hiếu
8 06:30 16/07 10:00 EAST SAIL 5.6 87 2252 P/S - TRANS Việt B 08:15 AGE LINES DX1 Hiếu Hiếu
9 09:00 16/07 11:30 XIN MING ZHOU 22 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV1 Hoàng B 10:30 NHAT THANG HL699,689 Thủy Thủy Thay Yokohama Trader
10 15:15 14/07 13:30 SAI GON STAR 7.1 103 4125 P/S - Eu ĐV 1 Hùng B 12:30 D&T HA17,19 T.Anh T.Anh Thay Gold Star 15
11 16:36 13/07 13:30 LADY LINN 5 98 3435 P/S - Eu ĐV 2 Ngọc OCEAN EXPRESS TP2,3 Thủy Thủy Thay You Shen 2
12 11:00 16/07 13:30 HAIAN BELL 8.8 154.5 14308 P/S - HAI AN Việt A Hiệu H1 12:30 HAI AN HA17,35,700KW Thủy Thủy Việt A, Thay Haian Time
13 12:00 13/07 13:30 NGOC AN 68 6.1 92.33 2996 P/S - K99 Tuấn B 12:30 DUC THO CL15,18 T.Anh T.Anh
14 11:00 16/07 13:30 PACIFIC CARRIER 8.3 147.87 9940 P/S - TV3 Thành B 12:30 CANG HP HC36,43 Thủy Thủy Thay TS Johor
15 13:00 16/07 15:30 SITC GUANGXI 8.7 171.9 17119 P/S - ĐV2 Quang H1 SITC DV9,HP06 Kiên Kiên Thay SITC Danang
16 10:30 16/07 15:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.95 113.56 4691 P/S - PETEC Tuyên TRONG TRUNG HA17,19 Kiên Kiên
17 12:00 16/07 16:00 P K A 8.8 144.53 10321 P/S - ĐX Dũng D DUC THO DX1,689 Tùng A Tùng A
18 09:00 16/07 17:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Bình B HAI LINH HA35,19
19 17:00 16/07 19:30 JIN YUN HE 8.1 182.87 16737 P/S - NamĐV1 Long A NAM DINH VU HA35,17,19
20 19:00 16/07 21:30 WARNOW CHIEF 8.8 180.3 17068 P/S - NamĐV2 Khoa NAM DINH VU HA17,19,35
21 21:00 16/07 23:59 PHUC THAI 7.35 129.52 7464 P/S - CV1 Trọng A GLS
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:00 HQ 527 2.95 57.25 1560 TD.Việt Ý - F21 Trọng B Tùng A Phương P8 POB, AD:15m5
2 09:00 HQ 528 2.95 57.25 1560 TD.Việt Ý - F21 Sơn A Tùng A Phương P8 POB, AD:15m5
3 14:30 KATHRIN 6.2 130.24 7138 MPC - Lach Huyen 1 Cường D VOSA SK,DV9 Tùng A HL10 pob