KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY15 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY15 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h11 3m1 Nước ròng: 00h52 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN B PHƯƠNG HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn T.Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:30 01:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 BG - P/S Tùng C GSP Long A Kiên
2 04:00 04:00 FLOURISH OCEAN 7.3 113 7463 Nam Hai - P/S Bảy 05:30 AGE LINES DX1,CL15 Hiếu Tuấn Anh
3 04:30 04:30 AMBER 4.8 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S Hướng 05:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 Hiếu Tuấn Anh
4 04:30 04:30 TS JOHOR 7.3 147.9 9981 TV5 - P/S Trí 05:15 TS LINES HC36,1000KW Hiếu Tuấn Anh
5 07:00 07:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hoàng B 09:30 D&T HC28,46 Thủy AD:22m7
6 07:00 07:00 API BHUM 10.4 294.05 54271 HICT - P/S (HICT) Khoa VNT TC66,86,99 Thủy
7 08:30 08:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Đông 09:15 VSICO HA17,19 Tùng D
8 08:30 08:30 SITC XINGDE 8.7 171.9 18820 ĐV2 - P/S Việt A Quang H1 09:15 SITC DV9,6 Tùng D VIỆT A
9 09:00 09:00 LADY VALENCIA 5.1 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Minh DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
10 10:00 10:00 HUY HOANG 666 6 98.75 2789 Thinh Long - P/S (NĐ) Hưng E DUONG HUY HOANG ĐÀM VĂN HƯNG-HT hạng II
11 10:30 10:30 HAIAN TIME 7.5 161.85 13267 MPC - P/S Long B 07:15 HAI AN HA19,35,640KW Kiên LONG B
12 10:30 10:30 MILD JAZZ 8.5 147.9 9994 NamĐV1 - P/S Sơn A 11:15 NAM DINH VU HA17,19 Kiên DŨNG D
13 10:30 10:30 HAIAN CITY 8.8 171.99 17280 HAI AN - P/S Hội HAI AN Kiên
14 11:00 11:00 APL SANTIAGO 11.4 328.2 109699 HICT - P/S (HICT) Trung A, Trung B Trung B NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Tuấn Anh Luồng 1 chiều
15 13:30 13:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T. LY - P/S Hưng C HAI NAM Thủy ad:19M
16 14:00 14:00 TRUONG AN 126 5.3 95.18 2702 TD.DT Dong do - P/S Anh B HOANG PHUONG Tuấn Anh ANH B
17 14:30 14:30 ROYAL 36 4 102.88 3626 Eu ĐV 1 - P/S Việt B TRONG TRUNG HA19,DX1 Sơn
18 14:30 14:30 WAN HAI 178 8.7 171.9 18848 TV - P/S Cường B Đức B H1 CAT TUONG DT,HC36 Sơn
19 14:30 14:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Thương HAI LINH SK,CL15 Phương
20 14:30 14:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 NAM VINH - P/S Định DUC THO HL679,689 Sơn
21 14:30 14:30 TUNG LINH 05 3.4 106.55 2834 K99 - P/S Dũng F TUNG LINH HC43,45 Phương
22 16:00 16:00 THAI BINH 03 4.2 144.58 9172 TD DT.Nam Trieu - P/S Hùng B 17:30 AN PHAT Tuấn Anh Phí HT, 02h chờ đợi
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 15/08 05:30 SANDRO 7.6 121.55 7057 P/S - Eu ĐV 2 Tuân 04:30 DUC THO HA17,19 Long A Thay AMBER
2 05:00 15/08 07:30 XIN MING ZHOU 18 8 143.2 9653 P/S - ĐV1 Hưng F 06:30 NHAT THANG HL689,699 Long A Thủy
3 04:30 15/08 08:00 STAR EXPLORER 8.4 141 9949 P/S - GP1 Cường D 06:15 VOSA SK,ST Long A Tuấn Anh
4 05:00 15/08 08:00 VIEN DONG 88 6.8 105.67 4811 P/S - C1 Duân 06:15 BIEN VIET HC47,54 Long A Tuấn Anh
5 07:00 15/08 08:30 AS NARA 7.5 231 36007 P/S (HICT) - HICT Trung C HAI VAN TC66,86 Kiên Tùng D TRUNG C,Thay API BHUM
6 07:00 15/08 09:30 HEUNG-A XIAMEN 8.5 141 9998 P/S - ĐV2 Sơn C 08:30 ORIMAS HC36,43 Kiên Thủy Thay SITC XIANDE
7 13:00 14/08 10:30 DKC 02 5.6 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Tiên 08:15 VOSCO HC28,46 Kiên Thủy AD:21m9, thay BLUE OCEAN 01
8 09:00 15/08 11:30 SKY HOPE 7.5 145.71 9742 P/S - TV5 Hoàng A 10:30 NHAT THANG HC43,36 Tuấn Anh Tùng D Thay TS JOHOR
9 09:00 15/08 11:30 UNI PATRIOT 8.6 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Dũng F 10:30 EVERGREEN HA35,HL699 Tuấn Anh Tùng D DŨNG F
10 09:00 15/08 11:30 EVER CLEVER 9 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Đức A Tuyến A H1 10:30 EVERGREEN HA17,19,35 Tuấn Anh Tùng D
11 09:00 15/08 11:30 CNC SATURN 9.1 172 18652 P/S - TV3 Bảy Tuyến C H1 10:30 Hapagent K1,HC43 Tuấn Anh Tùng D BẢY
12 06:00 15/08 12:00 JIN MING 68 5.5 146.3 9692 P/S - C5 Hải D 10:15 AGE LINES HC45,44 Tuấn Anh Phương Y/c cập mạn phải
13 13:00 15/08 14:30 YM TOGETHER 11.8 333.95 118524 P/S (HICT) - HICT Vinh, Trung C Trung C GREEN PORT TC66,86,99,HP008 Sơn Phương Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, thay APL SANTIAGO
14 13:00 15/08 15:30 CAIYUNHE 7.9 182.87 16738 P/S - NamĐV2 Hòa NAM DINH VU HA17,19,35 Sơn
15 01:50 14/08 15:30 ROSA 5.6 99.93 4490 P/S - Eu ĐV 1 Thuần OCEAN EXPRESS TP2,3 Sơn Thay Royal 36
16 10:30 15/08 15:30 PACANDA 8 142.7 9610 P/S - NamĐV3 Long C PIL HA17,35 Sơn
17 06:00 15/08 15:30 HAI VIET 88 5.7 89.77 2400 P/S - FLAT Đạt C BIEN VIET CL18 Sơn
18 15:00 15/08 17:30 NORDAGER MAERSK 8.3 172 26255 P/S - TV1 Sơn A SG SHIP DT,HC36 Tuấn Anh
19 14:00 15/08 18:00 STAR FRONTIER 8.1 141 9949 P/S - GP2 Tuấn B VOSA SK,ST Tuấn Anh
20 19:00 15/08 21:30 SKY TIARA 7.8 137.64 9940 P/S - TV4 Khánh NHAT THANG HC43,36 Hồng KHÁNH
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 11:30 HOANG PHUONG STAR 3.8 93.27 2490 VC - TD Vat cach Dũng D HOANG PHUONG T.Anh T.Anh SƠN A, VC4
2 18:00 HAI NAM STAR. 2.4 90.43 2671 TD.VC - VC Anh A HAI NAM ANH A, pob, ad = 18m