KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY12 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY12 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN B VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Thịnh 01:30 VINAFCO HC34,43 Phương
2 00:00 00:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV4 - P/S Hưng A VOSCO Phương Order???
3 01:30 01:30 HOANG TRIEU 79 4.3 99.9 2992 TD DT.Pha Rung - P/S Thành B 03:30 MINH LONG Tiến P8
4 02:30 02:30 EVER CHASTE 9.2 171.95 17943 NHĐV2 - P/S Hùng B 03:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Hiển Hùng B
5 02:30 02:30 EVER CHARM 8.9 171.98 17933 VIP GP1 - P/S Việt A 03:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Hiển
6 04:00 04:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.5 141 9946 GP2 - P/S Hoàng B 05:30 TRANSIMEX ST,SK Tiến
7 04:30 04:30 GREEN CLARITY 7.7 172.07 17933 VIP GP2 - P/S Hướng 05:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Tiến
8 04:30 04:30 PEGASUS DREAM 7.9 146.5 9924 HAI AN - P/S Tuân 05:15 VOSA HA17,19 Tiến Order???
9 06:00 06:00 BAI DE 66 4.2 125 5715 TRANS - P/S Linh Pacific DX1,679 Hiển Linh
10 06:30 06:30 NAKSKOV MAERSK 7.5 172 26255 TV1 - P/S Trung C SG SHIP DT,36,1100KW Tiến
11 07:00 07:00 DONG DO 79 2.5 79.9 2183 TD.Viet Y - P/S Đạt B 09:30 THINH AN Tùng A P12 AD:17m
12 12:30 12:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 Bach Dang - P/S Khánh TRONG TRUNG HA17 Tùng A P8
13 15:00 15:00 QINGDAO STAR 11.5 260.6 39906 HICT - P/S (HICT) Hùng B HAI VAN 66,99 Tuấn Anh
14 16:30 16:30 SITC HENGDE 7.7 171.9 18820 NĐV2 - P/S 17:15 SITC 26,35 Ta xi
15 20:30 20:30 SITC MOJI 7.4 143.2 9734 TC189 - P/S Vinh 21:15 SITC 689,HA19 T.Anh
16 20:30 20:30 SKY IRIS 7.2 137.64 9940 TV3 - P/S Thuần 21:15 NHAT THANG 34,36 T.Anh
17 22:30 22:30 HAIAN BETA 8.9 171.9 18852 NHĐV1 - P/S Tuyên 23:15 HAI AN HA35,17,19 Sơn ANH A
18 22:30 22:30 SAI GON STAR 5 103 4125 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C 23:15 D&T 17,19 Sơn
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 11/01 03:30 MTT PORT KELANG 9.1 172 18680 P/S - VIP GP1 Trọng A 02:30 EVERGREEN HA17,19,35 Phương Hiển Thay EVER CHARM
2 01:00 12/01 03:30 SKY IRIS 8.4 137.64 9940 P/S - TV3 Tuyến C 02:30 NHAT THANG HC34,36 Phương Hiển
3 03:00 12/01 05:30 MERATUS JIMBARAN 7.3 199.98 25535 P/S - NHĐV2 Dinh Đức A_NH 04:30 SG SHIP ST,SK,DV6 Tiến Hiển Thay EVER CHASTE
4 02:30 12/01 06:00 DA HUA 7.1 153 14021 P/S - CV1 Đạt A 04:15 AGE LINES HC36,43,45 Tiến Hiển Tàu chở thuốc nổ
5 15:30 07/01 07:30 SAI GON STAR 7.1 103 4125 P/S - Eu ĐV 1 Ninh 06:30 D&T HA17,19 Tiến Hồng Thay CUU LONG GAS, k/c đ/l nước ròng rất mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
6 05:00 12/01 07:30 SITC HENGDE 9.6 171.9 18820 P/S - NamĐV2 Bảy 06:30 SITC HA35,DV26 Tiến Hồng
7 04:00 12/01 09:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Nam OCEAN EXPRESS Hồng Nam, Thay Korea Vision
8 08:30 12/01 12:30 TRONG TRUNG 09 4.9 89.68 1947 P/S - Lach Huyen 2 Hòa 10:30 TRONG TRUNG Tùng A Tùng A P8 AD:18m,
9 11:00 12/01 14:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - NAM HẢI Dũng E Thành D_H2 12:15 VIETSUN LINES HA17,19 Thuỷ Tiến
10 17:00 12/01 18:30 BIG BREEZY 11.2 196.87 21932 P/S (HICT) - HICT Long B Tuấn B_NH WAN HAI Tiến Tiến Y/C C/M Trái
11 19:00 12/01 21:30 CA NAGOYA 8.7 147.9 9984 P/S - NamĐV4 20:30 NHAT THANG 699,PW,1360HP Tuấn Anh Tuấn Anh
12 18:00 12/01 21:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - HAI LINH Hưng D 20:30 DUC THO 679,689 Tuấn Anh Tuấn Anh
13 19:00 12/01 21:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 P/S - C128 HQ Ngọc 20:30 TRUONG HAI 689,699 Tuấn Anh Tuấn Anh B2, Y/C C/M PHẢI
14 21:00 12/01 23:30 KOBE TRADER 8.2 147.9 9944 P/S - ĐV1 Thành C 22:30 ORIMAS 44,36 Sơn Sơn
15 01:48 08/01 23:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.97 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Hoàng B 22:30 TRONG TRUNG 17,19 Sơn Sơn Thay SG Star,ĐÃ K/C Đ/LÝ N/C LÊN MẠNH,T/C TÀU LAI
16 02:30 11/01 23:30 HONG RUI 6.1 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 2 Tuyến B 22:30 D&T HA35,HA17 Sơn Sơn ĐÃ K/C Đ/LÝ N/C LÊN MẠNH,T/C TÀU LAI
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 KOREA VISION 5.1 97 3872 Eu ĐV 2 - BG Hưng C 01:15 D&T HA17,19 Phương Phương POB
2 01:00 TRAN MINH 36 6 92.2 2973 ĐT Thịnh long - P/S (Nam Dinh) Hưng E TRAN MINH ĐÀM VĂN HƯNG-0964.271.360
3 06:00 ST CHERRY 5.1 110.49 7513 CV2 - Lach Huyen 2 Dũng D 07:30 VOSA HC43,45 Hồng Thuỷ
4 06:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - BG Tiên 07:15 DONG DUONG 679,699 Hồng Thuỷ
5 10:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 NAM VINH - Bach Dang Ngọc TRONG TRUNG NGỌC
6 16:30 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - HAI THINH (NĐ). Hải D AN BINH PHAT TRẦN MINH HẢI - HT NGOẠI HẠNG