KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY11 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 11 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h06 3m5 Nước ròng: 08h17 0m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN B TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 06:00 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Thành B DUC THO Phương RD1 THÀNH B, R/M Vietdragon 68
2 09:30 09:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Thang Long Gas - P/S Dũng F 11:30 GSP HC46,54 Phương ad = 23.5m
3 10:00 10:00 DERYOUNG SPACE 5.44 119.22 9878 C3 - P/S Trung D 11:30 VOSA HC28,54 Phương
4 11:00 11:00 ZIM EMERALD 12.2 272 74693 HITC - P/S (HICT) Tùng A Việt A S5 TC99,66 Phương
5 12:00 12:00 ZAMBALES 5.5 119.5 10409 C2 - P/S Long B 13:30 VOSA HC28,54 T.Anh
6 12:30 12:30 THANG LONG GAS 4.5 95.3 3434 Eu ĐV 1 - P/S Đạt B 13:15 INDO 679,689 Thủy
7 12:30 12:30 SAI GON STAR 5.1 103 4125 PETEC - P/S Định 13:15 D&T CL15,18 Thủy
8 12:30 12:30 XIN MING ZHOU 18 6.5 143.2 9653 ĐV1 - P/S Quang Hưng C_H2 13:15 NHAT THANG SK,ST Thủy
9 13:30 13:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Đạt C 15:30 HAI NAM T.Anh ad = 19m
10 14:30 14:30 TAN CANG GLORY 7.7 133.6 6474 C128 - P/S Cường D 15:15 TAN CANG 689,699 T.Anh
11 14:30 14:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Tuấn B 15:15 D&T CL15,18 T.Anh
12 14:30 14:30 PRIME. 8.4 145 9858 PTSC - P/S Dũng D 15:15 VSICO HA17,19 T.Anh
13 16:00 16:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV2 - P/S Thịnh 17:30 VOSCO HC34,54 Hiếu
14 16:30 16:30 ROSA 4.7 99.93 4490 Eu ĐV 2 - P/S Thuần 17:15 ASP TP2,3 Hiếu
15 16:30 16:30 YM INSTRUCTION 8.3 172.7 16488 NĐV3 - P/S Tùng C 17:15 NAM DINH VU Hiếu TÙNG C
16 17:00 17:00 APL CHARLESTON 11 328.2 109699 HICT - P/S (HICT) Khoa, Sơn A Sơn A NAM DINH VU TC99,86,66 B1, luồng 1 chiều
17 17:00 17:00 LADY VALENCIA 5.5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Cường B DUC THO rời mạn VIETDRAGON 68
18 18:00 18:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Tuyến A Hưng D_ H2 19:30 VINAFCO HC34,45
19 18:30 18:30 HONO SMILE 7 119.9 9943 TV4 - P/S Anh B 19:15 VIETFRACHT
20 18:30 18:30 KOTA NABIL 9.5 179.7 20902 NĐV2 - P/S Hồng A 19:15 PIL HA35,699,900KW
21 18:30 18:30 HAIAN TIME 6.8 161.85 13267 HAI AN - P/S Bảy Hưng B H1 19:15 HAI AN HA19,35
22 19:30 19:30 VIET THUAN HN-01 3.2 79.8 2827 ĐTFR - P/S Hiệu Ever Intraco
23 20:00 20:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 Nam Hai - P/S Hưng A GEMADEPT
24 20:30 20:30 AEGEAN EXPRESS 8 168.8 15095 TV2 - P/S Hoàng A 21:15 HOI AN K1,HC36
25 20:30 20:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 PTSC - P/S Vinh HAI AN HA17,19
26 22:00 22:00 MBS BULELENG 6.6 189.99 33044 Cau 5,6 - P/S Trung D AGE LINES
27 22:30 22:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Tiên DUC THO CL15,18
28 22:30 22:30 OCEANWIN 16 6.6 96.9 2972 DAP - P/S Hưng F CCM
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 10/06 02:00 MORNING VINAFCO 7.9 115.05 6251 P/S - CV5 Hùng B 00:15 VINAFCO HC34,45 Mạnh Long A
2 22:30 10/06 02:00 GEMINI DREAM 6.6 110 7057 P/S - ĐX Hiếu 00:15 AGE LINES DX1,689 Mạnh Long A
3 00:00 11/06 03:30 YM INSTRUCTION 6.7 172.7 16488 P/S - NamĐV3 Dinh Tuyến C H1 02:30 GEMADEPT PW,699,800KW Mạnh Long A
4 21:24 09/06 05:30 JADE STAR 15 6 91.94 2978 P/S - K99 Tình 04:30 DUC THO CL15,18 Mạnh Long A
5 03:00 11/06 05:30 CONSERO 7.3 146 9972 P/S - NamĐV4 Dũng C 04:30 GEMADEPT HA17,19 Mạnh Long A
6 06:30 11/06 07:00 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thành B DUC THO Phương THÀNH B, C/M Vietdragon 68
7 13:30 09/06 13:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 12:30 D&T HA17,19 T.Anh Thủy thay THANG LONG GAS
8 04:00 11/06 14:00 TIEN QUANG 68 5.6 92.5 3543 P/S - C5 Cường C 12:15 BIEN VIET T.Anh Hồng
9 06:30 10/06 14:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T.LÝ Trọng A 12:15 VIPCO T.Anh Tiến ad = 18.5m,Thay Hai Nam 66
10 13:00 11/06 14:30 MSC GENERAL IV 9.5 264.28 41835 P/S (HICT) - HICT Trung A Dũng E NAM DINH VU TC99,86 Hồng T.Anh THAY ZIM EMERALD
11 10:30 11/06 14:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Sơn C 12:15 GSP HC46,54 T.Anh Tiến THƯƠNG, ad = 22.2m, Thay Gas Evoluzione
12 12:00 11/06 15:30 SITC SHENZHEN 7.9 143.2 9734 P/S - ĐV2 Thắng 14:30 SITC SK,ST Hồng
13 13:00 11/06 15:30 CAI YUN HE 8 182.87 16738 P/S - NĐV1 Linh 14:30 NAM DINH VU PW,699 Hồng
14 19:00 10/06 16:00 EN TAI 8.1 127.87 9283 P/S - C2 Hải D 14:15 VOSA HC28,54 Hồng Y/c mạn phải, thay ZAMBALES
15 20:00 10/06 16:30 ANH PHAT PETRO 06 6.2 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Hiệu 14:15 D&T HC46,54 Hồng ad = 21.1m
16 11:30 11/06 17:30 SABRINA 5.9 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Quang 16:30 D&T HA17,19 Hiếu thay ROSA
17 15:00 11/06 17:30 SITC HAKATA 8 161.85 13267 P/S - TC189 Đông Ngọc H1 16:30 SITC HC34,36 Hiếu
18 15:00 11/06 17:30 SKY TIARA 8.3 137.64 9940 P/S - ĐV1 Đức A 16:30 NHAT THANG K1,36,760KW Hiếu K/C nước lên mạnh
19 15:00 11/06 17:30 EVER CLEVER 8.1 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Đạt A Đức B H1 16:30 EVERGREEN HA17,19,35 Hiếu
20 15:00 11/06 17:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.8 172 17211 P/S - TV3 Trung C Long C H1 16:30 NORTHFREIGHT K1,36,760KW Hiếu
21 17:30 11/06 18:00 OCEANUS 9 4.5 99.9 4518 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) DUC THO Hiếu Hủy KH lúc 16h15, cập mạn VIETDRAGON 68
22 19:00 11/06 20:30 ONE COMPETENCE 13.3 316 87035 P/S (HICT) - HICT Dũng B Anh A NORTHFREIGHT TC99,86,66,HP008 thay APL CHARLESTON
23 17:00 11/06 21:30 HAIAN LINK 8.1 147 12559 P/S - MPC Khánh 20:30 HAI AN HA17,19
24 19:00 11/06 21:30 BAL PEACE 7.8 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Hội EVERGREEN
25 19:00 11/06 21:30 MSC ADITI 9.4 222.17 28093 P/S - NĐV2 Trung B Hướng 20:30 NAM DINH VU thay KOTA NABIL
26 19:00 11/06 21:30 HAIAN BETA 8.6 171.9 18852 P/S - HAI AN Tuấn B 20:30 HAI AN HA17,19,35 thay HAIAN TIME
27 19:00 11/06 21:30 WHITE DRAGON 9.6 171.99 17225 P/S - TV1 Nam 20:30 SITC K1,HC36 TUÂN
28 18:00 11/06 21:30 SITC SHANGHAI 9.5 171.99 17119 P/S - ĐV2 Tuyến B 20:30 SITC HP006,DV9 Thay SITC SHENZHEN
29 18:00 11/06 21:30 SITC XINGDE 7.7 171.9 18820 P/S - TV2 Long A 20:30 SITC DV6,ST thay AEGEAN EXPRESS
30 14:00 11/06 22:00 BBC NILE 6.7 143.13 12980 P/S - C3 Việt B 20:15 THORESEN HC28,34
31 15:00 11/06 22:00 COSMIC TIGER 6.6 119.93 9929 P/S - CV1 Cường D 20:15 BLUE OCEAN HC34,36
32 21:00 11/06 23:30 INSPIRE 8.9 172.2 17791 P/S - VIMC Vi CANG HP
33 21:00 11/06 23:30 TS HAKATA 8.7 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Khoa TS LINES
34 18:00 11/06 23:30 HARRIER 8 148 9971 P/S - NĐV3 Tuyên GEMADEPT thay YM INSTRUCTION
35 21:00 11/06 23:30 CTP MAKASSAR 8.2 161.96 14855 P/S - TV5 Hòa Hapagent
36 20:00 11/06 23:59 ASIA STAR 6.3 96.9 2988 P/S - C7 Hưng E THAI BINH DUONG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 SITC SHENZHEN 7.5 143.2 9734 ĐV2 - TV4 Cường C CP ĐINH VU Thay HONO SMILE